Gói thầu: Mua vật tư, nguyên liệu, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, nguyên liệu, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 07:19:00 đến ngày 2020-09-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,619,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống cacbon nano đa tường | 20 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | MWCNTs-COOH | 10 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nanosilica LM150 (hoặc tương đương) | 200 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Nanosilica LM200 (hoặc tương đương) | 200 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Nanosilica LM300 (hoặc tương đương) | 200 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | SikaViscocrete HE 10 AT (hoặc tương đương) | 200 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | SikaViscocrete HE 10 (hoặc tương đương) | 110 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | SikaViscocrete 3000 (hoặc tương đương) | 200 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Sikament NN (hoặc tương đương) | 200 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Sikament RMC (hoặc tương đương) | 150 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Sikament 2000 AT-N (hoặc tương đương) | 200 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Sikament R4 (hoặc tương đương) | 150 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Plastiment 96 (hoặc tương đương) | 50 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Plastiment 100 (hoặc tương đương) | 50 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Plastiment R (hoặc tương đương) | 50 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Sợi Bazan | 150 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Sợi cacbon | 200 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Sợi thép Dramix loại RC65/60BN | 350 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Sợi thép Dramix loại RC80/60BP | 350 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Sợi thép Dramix loại RC45/50BN | 350 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Sợi thép Dramix loại 2P305 | 350 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tro bay | 3 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Muội silic, SiO2 | 300 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bột thạch anh | 1 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cát thạch anh | 4 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Micro silica | 200 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | CaO | 75 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | ZnO | 20 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | MgO | 20 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Axeton | 30 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Parafin | 25 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Xi măng Pooclăng PC40 | 6 | tấn | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chống dính khuôn | 20 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bê tông M300 để làm công sự | 4 | m3 | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Cốt thép F6 | 600 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cốt thép F12-F16 | 3.000 | kg | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi