Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm I: gồm mục 1÷40)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (nhóm I: gồm mục 1÷40) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948745 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 09:29:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 679,454,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu chì nóng chảy/ Fusible Plug/ Плавкая вставка - | 12 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.1 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 2 | Đầu nối nhanh T 1/4" OD/Tee 1/4"OD/Тройник 1/4"OD - | 125 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.2 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 3 | Đầu nối nhanh T 3/8"OD/Tee 3/8"OD/Тройник 3/8"OD - | 120 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.3 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 4 | Đầu nối nhanh T 1/2"OD/Tee 1/2"OD/Тройник 1/2"OD - Тройник | 10 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.4 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 5 | Đầu chuyển T 3/8"-3/8"-1/4"OD/ Reducer Tee 3/8"-3/8"-1/4"OD/ Тройник-редуктор - | 32 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.5 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 6 | Đầu chuyển T 1/2"-1/2"-3/8"OD/ Reducer Tee 1/2"-1/2"-3/8"OD/ Тройник-редуктор - | 23 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.6 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 7 | Đầu chuyển T 1/2"-1/2"-1/4"OD/ Reducer Tee 1/2"-1/2"-1/4"OD/ Тройник-редуктор 1/2"-1/2"-1/4"OD - | 5 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.7 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 8 | Đầu nối vách tủ 1/4"OD/ Bulkhead 1/4"OD/ Перемычка 1/4"OD - | 50 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.8 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 9 | Đầu nối vách tủ 3/8"OD/ Bulkhead 3/8"OD/ Перемычка 3/8"OD - | 55 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.9 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 10 | Đầu nối vách tủ 1/2" OD/Bulkhead 1/2"OD/ Перемычка 1/2"OD - | 2 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.10 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 11 | Đầu nối vách tủ 1"OD/ Bulkhead 1" OD/ Перемычка 1" OD - | 1 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.11 | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 12 | Đầu nối đực 1/8" NPTM - 1/4" OD/Male Connector 1/8" NPTM - 1/4" OD/Штыревой соединитель 1/8" NPTM - 1/4" OD - | 92 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.12 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 13 | Переходник - Đầu nối đực 1/4" NPTM -1/4" OD/Male Connector 1/4" NPTM -1/4" OD/Штыревой соединитель 1/4" NPTM -1/4" OD - | 350 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.13 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 14 | Переходник - Đầu nối đực 3/8"OD - 1/4"NPTM/ Male Connector 3/8"OD - 1/4"NPTM/ Штыревой соединитель 3/8"OD - 1/4"NPTM - | 204 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.14 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 15 | Đầu nối đực 3/8"OD - 3/8"NPTM/Male Connector 3/8"OD - 3/8"NPTM/ Штыревой соединитель 3/8"OD - 3/8"NPTM - | 120 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.15 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 16 | Male Connector 1/2" NPTM x 3/8" OD SS316 - Đầu nối/вилка соединителя - | 30 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.16 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 17 | Đầu nối đực 1/2"OD - 1/2"NPTM/Male Connector 1/2"OD - 1/2"NPTM/Штыревой соединитель 1/2"OD - 1/2"NPTM - | 32 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.17 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 18 | Đầu nối chuyển đổi 1/2" NPTM - 1/2" Tube/Tube Male Adapter 1/2" NPTM - 1/2" Tube/Трубный штыревой адаптер 1/2" NPTM - 1/2" Tube - | 12 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.18 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 19 | Đầu nối cái 1/4" NPTF-1/4" OD/ Female Connector 1/4" NPTF-1/4"OD/ Гнездовой соединитель 1/4" NPTF-1/4"OD - | 30 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.19 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 20 | Đầu nối cái 1/4" NPTF - 3/8" OD/ Female Connector 1/4" NPTF - 3/8" OD/ Гнездовой соединитель 1/4" NPTF-3/8"OD - | 32 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.20 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 21 | Đầu nối cái 1/2" NPTF - 1/4" OD/ Female Connector 1/2" NPTF - 1/4" OD/ Гнездовой соединитель 1/2" NPTF - 1/4"OD - | 10 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.21 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 22 | Переходник - Đầu nối chuyển đổi 3/8" OD - 1/4" OD/ Union Reducer 3/8" OD - 1/4" OD/ Соединитель-редуктор 3/8"OD-1/4"OD - | 20 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.22 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 23 | Đầu nối chuyển đổi 1/2" Tube - 3/8" OD/ Tube/ Adapter 1/2" Tube - 3/8" OD/ Трубный адаптер 1/2"Tube -3/8"OD - | 5 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.23 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 24 | Đầu bịt 1/4" OD/ Plug 1/4" OD/ Пробка 1/4" OD - | 45 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.24 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 25 | Đầu bịt 3/8"OD/Plug 3/8"OD/ Пробка 3/8"OD - | 30 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.25 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 26 | Đầu bịt 1/2"OD/ Plug 1/2"OD/ Пробка 1/2"OD - | 5 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.26 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 27 | Elbow 1/4" NPTM-3/8" OD - Đầu nối cong 1/4"NPT - 3/8"ODОтвод 1/4" NPTM-3/8" OD | 20 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.27 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 28 | Connector Elbow 1/4"NPTM - 1/4"OD - Đầu nối cong 1/4"NPTM - 1/4"OD/Отвод 1/4" NPTM-1/4" OD | 30 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.28 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 29 | Đầu nối siết ống 1/4"/Preswaging connector 1/4"/ Предустановочный разъем 1/4" - | 2 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.29 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 30 | Đầu nối siết ống 3/8"/ Preswaging connector 3/8"/ Предустановочный разъем 3/8" - | 2 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.30 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 31 | Đầu nối siết ống 1/2"/Preswaging connector 1/2"/ Предустановочный разъем 1/2" - | 2 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.31 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 32 | Đầu nối nhanh - TUBE UNION STRAIGHT (Соединитель прямой) 3/8"OD x 3/8"OD, P/N : SS-600-6. - | 14 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.32 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 33 | Đầu xả bảo vệ 1/4" NPTM/ Vent Protector/ Mud/ Dauber 1/4" NPTM/ Трубный фитинг с защитой от грязи 1/4" NPTM - | 50 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.33 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 34 | Bộ đầu Nut - Ferrules 1/2" OD./ 1/2" OD Nut and Ferrule Set./Гайка и набор обжимных колец 1/2"OD - | 40 | SET | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.34 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 35 | Bộ đầu Nut -Ferrules 3/8" OD / 3/8" OD Nut and Ferrule Set/ Гайка и набор обжимных колец 3/8"OD - | 100 | SET | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.35 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 36 | Bộ đầu Nut - Ferrules 1/4" OD./ 1/4" OD Nut and Ferrule Set/ Гайка и набор обжимных колец 1/4" OD - | 100 | SET | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.36 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 37 | Ống 1/4" OD - 0.049" WT / Tubing 1/4" OD - 0.049" WT/ Трубка 1/4" OD - 0.049" WT - | 30 | TUBE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.37 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 38 | Ống Inox / Трубка/ Tubing 1/4" x 0.035", 316 SS - | 30 | TUBE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.38 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 39 | Ống 3/8" OD - 0.035" WT/ Tubing 3/8" OD - 0.035" WT/ Трубка 3/8" OD - 0.035" WT - | 40 | TUBE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.39 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING | |
| 40 | Ống Inox/ Трубка/ Tubing 1/2" x 0.049''- ss316 - | 4 | TUBE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.40 kèm theo. | NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi