Gói thầu: Gói thầu TB-02: Lốp xe ô tô quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BTL PHÒNG KHÔNG KHÔNG QUÂN CỤC KỸ THUẬT |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-02: Lốp xe ô tô quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947332 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT ngành xe-máy năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:07:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 565,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốp xe ô tô | 185R14C | 16 | Cái | - Kích thước: 185/R14C - Mã hoa lốp: R623 - Số lớp bố: 8 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 102 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 170 | |
| 2 | Lốp xe ô tô | 195R15C | 16 | Cái | - Kích thước: 195/R15C - Mã hoa lốp: R623 - Số lớp bố: 8 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 106 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 170 | |
| 3 | Lốp xe ô tô | 205/65R15 | 40 | Cái | - Kích thước: 205/65R15 - Mã hoa lốp: B390 - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 94 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 180 | |
| 4 | Lốp xe ô tô | 215/70R16 | 8 | Cái | - Kích thước: 215/70R16 - Mã hoa lốp: RA18 - Số lớp bố: 6 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 108/106 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 190 | |
| 5 | Lốp xe ô tô | 215/75R16C | 8 | Cái | - Kích thước: 215/75R16C - Mã hoa lốp: R630 - Số lớp bố: 8 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 113 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 170 | |
| 6 | Lốp xe ô tô | 235/70R16 | 4 | Cái | - Kích thước: 235/70R16 - Mã hoa lốp: D694 - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 106 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 190 | |
| 7 | Lốp xe ô tô | 245/75R16 | 4 | Cái | - Kích thước: 245/75R16 - Mã hoa lốp: D694 - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 108 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 180 | |
| 8 | Lốp xe ô tô | 265/65R17 | 8 | Cái | - Kích thước: 265/65R17 - Mã hoa lốp: AT22/20 - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 112 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 180 | |
| 9 | Lốp xe ô tô | 265/65R17 | 20 | Cái | - Kích thước: 265/65R17 - Mã hoa lốp: 684A - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 112 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 180 | |
| 10 | Lốp xe ô tô | 265/60R18 | 8 | Cái | - Kích thước: 265/60R18 - Mã hoa lốp: 684 - Số lớp bố: 4 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 110 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 190 | |
| 11 | Lốp xe ô tô | 425/85R21 | 4 | Bộ | - Kích thước: 425/85R21 - Mã hoa lốp: Hoa ngang - Số lớp bố: 8 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 146 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 100 | |
| 12 | Lốp xe ô tô | 700R16 | 40 | Bộ | - Kích thước: 700R16 - Mã hoa lốp: R205 - Số lớp bố: 12 - Chỉ số tải trọng cho phép lớn nhất (lốp đơn): ≥ 116 - Chỉ số tốc độ tối đa (km/h): ≥ 130 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi