Gói thầu: Gói thầu số 2 (gồm nhóm II: mục 41÷53, nhóm IV: mục 64÷72 và nhóm VI: mục 79÷85).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949175-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 2 (gồm nhóm II: mục 41÷53, nhóm IV: mục 64÷72 và nhóm VI: mục 79÷85).
Số hiệu KHLCNT 20200948745
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 09:56:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,130,660,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Van bi, 10000 psi - 1/4" NPTF/ 2 Way Ball Valve, 10000 psi - 1/4" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 10000 psi - 1/4" NPTF - 3 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.1 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
2 Van bi - 6000 psi - 1/4" NPTF/ 2 Way Ball Valve - 6000 psi - 1/4" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 6000 psi - 1/4" NPTF - 8 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.2 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
3 Van bi - 6000 psi - 3/8" NPTF 2 Way Ball Valve - 6000 psi - 3/8" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 6000 psi - 3/8" NPTF - 29 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.3 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
4 Van bi - 1000 psi - 1/4" NPTF/ 2 Way Ball Valve - 1000 psi - 1/4" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 1000 psi - 1/4" NPTF - 38 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.4 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
5 Van bi - 1000 psi - 3/8" NPTF/ 2 Way Ball Valve - 1000 psi - 3/8" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 1000 psi - 3/8" NPTF - 24 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.5 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
6 Van bi - 1000 psi - 1/2" NPTF/ 2 Way Ball Valve - 1000 psi - 1/2" NPTF/ 2-ходовой шаровый кран, 1000 psi - 1/2" NPTF - 13 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.6 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
7 Ball valve 1"-1000# NPT-F /шаровой кран - /Van bi 1" - 1000 Psi 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.7 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
8 Van thủy lực trung gian - 6000 psi/Hydraulic Interface Valve - 6000 psi/Промежуточный гидравлический клапан - 6000 psi - 12 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.8 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
9 Van thủy lực trung gian - 10000 psi/ Hydraulic Interface Valve - 10000 psi/ Промежуточный гидравлический клапан - 10000 psi - 6 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.9 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
10 Van 1 chiều - 10000 psi/ Check Valve - 10000 psi/ Обратный клапан -10000 psi - 8 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.10 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
11 Van an toàn - 10000 psi/ Relief Valve - 10000 psi/ Предохранительный клапан - 10000 psi - 7 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.11 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
12 Van điều khiển lưu lượng - 1/4" NPTF/Flow Control Valve - 1/4" NPTF/Клапан-регулятор расхода - 1/4" NPTF - 13 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.12 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
13 Van xả nhanh/ Quick Exhaust Valve/ Быстродействующий выпускной клапан - 12 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 2 và 2.13 kèm theo. NHÓM II. VAN BI /BALL VALVES
14 Van 3 ngả , 2 vị trí, loại 1/ 3-Way Valve, 2 Position, type 1/ 3-ходовой клапан, 2 положения, тип 1 - 6 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.1 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
15 Van 3 ngả, 2 vị trí, loại 2 / 3-Way Valve, 2 Position, type 2/ 3-ходовой клапан, 2 положения, тип 2 - 12 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.2 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
16 Van 3 ngả, 2 vị trí, loại 3 / 3-Way Valve, 2 Position, type 3/ 3-ходовой клапан, 2 положения, тип 3 - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.3 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
17 Van 3 ngả, 2 vị trí, loại 4 / 3-Way Valve, 2-Position, type 4/ 3-ходовой клапан, тип 4 - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.4 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
18 Van 3 ngả, 2 vị trí, loại 5/ 3-Way Valve, 2 Position, type 5/ 3-ходовой клапан, 2 положения, тип 5 - 22 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.5 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
19 Trạm dừng khẩn cấp/ Pneumatic ESD Station/ Пневмопанель ESD - 1 SET Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.6 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
20 Van tốc độ áp suất 1 chiều/ Velocity Check Valve/ 1-ходовой напорный клапан - 7 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.7 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
21 Van điện từ/ Solenoid Valve/ Соленоидный клапан - 9 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.8 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
22 Van cân bằng khí/ Shuttle Valve/ Челночная заслонка - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 4 và 4.9 kèm theo. NHÓM IV. VAN TAY /MANUAL VALVE
23 Bộ hiển thị mức - 710 mm/ Level Gauge - 710 mm/ Уровнемер - 710 mm - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.1 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
24 Bộ hiển thị mức -900mm - Level Gauge- 900mm - /Уровнемер - 900mm 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.2 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
25 Đồng hồ áp suất - 10000 psi, mặt số 2,5"/ Pressure Gauge - 10000 psi, 2,5" Dial/ Манометр - 10000 psi, 2,5" Dial - 10 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.3 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
26 Đồng hồ áp suất - 5000 psi, mặt số 2,5"/ Pressure Gauge - 5000 psi, 2,5" Dial/ Манометр - 5000 psi, 2,5" Dial - 15 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.4 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
27 Đồng hồ áp suất - 160 psi, mặt số 2,5"/ Pressure Gauge - 160 psi, 2,5" Dial/ Манометр - 160 psi, 2,5" Dial - 12 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.5 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
28 Đồng hồ áp suất - 1000 psi, mặt số 2,5"/Pressure Gauge - 1000 psi, 2,5" Dial/ Манометр - 1000 psi, 2,5" Dial - 6 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.6 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
29 Đồng hồ áp suất - 10000 psi, mặt số 6"/ Pressure Gauge - 10000 psi, 6" Dial/ Манометр - 10000 psi, 6" Dial - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 6 và 6.7 kèm theo. NHÓM VI. BỘ ĐO MỨC VÀ ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->