Gói thầu: Gói thầu số 4 (gồm nhóm V: mục 73÷78, nhóm VII: mục 86÷93 và nhóm VIII: mục 94÷102)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200949371-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 4 (gồm nhóm V: mục 73÷78, nhóm VII: mục 86÷93 và nhóm VIII: mục 94÷102)
Số hiệu KHLCNT 20200948745
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 11:17:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,626,521,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hộp nối trung gian 1/ Junction Box 1/ Соединительная коробка 1 - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.1 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
2 Đầu vào cáp, 1/2" NPTM/ Cable gland, 1/2" NPTM/ Кабельный ввод, 1/2" NPTM - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.2 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
3 Đầu vào cáp M20/ Cable gland M20/ Кабельный ввод М20 - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.3 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
4 Đầu vào cáp, M40/ Cable gland, M40/ Кабельный ввод, М40 - 5 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.4 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
5 Đầu nối trung gian có tiếp địa/ Ground Hubs/ Соединитель с заземлением - 30 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.5 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
6 Đầu chuyển đổi/ Adapting Aids/ Адаптеры - 8 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.6 kèm theo. NHÓM V. HỘP NỐI VÀ ĐẦU VÀO CÁP /JUNCTION BOX AND CABLE GLAND
7 Bơm thủy lực bằng tay/ Hydraulic Hand Pump/ Насос ручной гидравлический - 1 Set Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.1 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
8 Bơm dùng khí - 4500 psi/ Air Driven Pump - 4500 psi/ Пневмонасос - 4500 psi - 4 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.2 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
9 Bơm dùng khí - 8800 psi/ Air Driven Pump - 8800 psi/ Пневмонасос - 8800 psi - 9 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.3 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
10 Bộ điều chỉnh khí cỡ nhỏ/ Miniature Air Regulator/ Миниатюрный пневморегулятор - 11 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.4 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
11 Bộ điều chỉnh khí/ Air Regulator/ Пневморегулятор - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.5 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
12 Bộ chỉ báo khí Đỏ/Xanh/ Pneumatic Indicator Red/Green/ Пневмоиндикатор Красный/Зеленый - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.6 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
13 Bộ lọc khí /Air Filter/ Воздушный фильтр - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.7 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
14 Nắp đậy bình nhớt/ Filler Breather Cap/ Наливная горловина с крышкой - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.8 kèm theo. NHÓM VII. BƠM ÁP SUẤT /PUMP
15 Bộ chuyển đổi mức /Level Transmitter/ Датчик уровня - 1 Set Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.1 kèm theo. NHÓM I. ĐẦU NỐI VÀ ỐNG /FITTING AND TUBING
16 Công tắc khí bằng mức/ Pneumatic Level Switch/ Пневмореле уровня - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.2 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
17 Bộ Relay khí/ High/Low Flowline Pressure Pilot Assembly/ Управляющие клапаны высокого/низкого давления в трубопроводе - 6 Set Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.3 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
18 Công tắc áp suất, 1 Bar giảm/ Pressure Switch, Set@ 1 Bar Falling/ Реле давления, уставка 1 Bar Falling - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.4 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
19 Công tắc áp suất, 4,8 Bar giảm/ Pressure Switch, Set@ 4,8 Bar Falling/ Реле давления, уставка 4,8 Bar Falling - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.5 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
20 Bộ chuyển đổi áp suất 3000 psi - Pressure Transmitter 3000 psi - /Датчик давления 3000 psi 13 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.6 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
21 Bộ chuyển đổi áp suất 10000 psi/ Pressure Transmitter 10000 psi/ Датчик давления 10000 psi - 7 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.7 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
22 Máng cáp có đục lỗ/ Perforated Cable Tray/ Кабельный лоток перфорированнный - 3 Set Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.8 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
23 Dầu thủy lực Tellus 46/ Hydraulic Fluid Tellus 46/ Гидравлическая жидкость Tellus 46 - 2 Phuy Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.9 kèm theo. NHÓM VIII. BỘ CHUYỂN ĐỔI /TRANSMITTER
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->