Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt tổ máy phát điện 1000kVA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt tổ máy phát điện 1000kVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa tỉnh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:57:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,900,501,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - DS 1P-24kV-600A | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 2 | - LA 18kV-10kA + nắp chụp | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 3 | - Vật liệu phụ gắn LA | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 4 | - Lắp LA 18kV-10kA | 6 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 5 | - Lắp DS - 24kV (1P ngoài trời không tiếp đất) | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 6 | - Lắp DS 1P-24KV-600A | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 7 | FCO/LB-FCO-24kV + phụ kiện | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 8 | Cáp động lực Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 7,14 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 9 | Cáp PE Cu/PVC/PVC 120mm2 | 0,36 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 10 | Cáp điều Cu/PVC/PVC 2Cx1.2mm2 | 0,36 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 11 | Cáp nguồn sạc acquy Cu/PVC/PVC 3Cx2.5mm2 | 0,4 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 12 | Thang máng cáp 300x100 (bao gồm vật tư lắp đặt) | 0,466 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 13 | Bồn chứa dầu 1000x1000x1500 | 1 | bộ | quy định tại Chương V | ||
| 14 | Ống thép cấp dầu D34 | 12 | 100 mét | quy định tại Chương V | ||
| 15 | - Tổ máy phát công suất 1000kVA 220/380V- (7,4 tấn) | 1 | máy | quy định tại Chương V | ||
| 16 | - Vỏ giảm âm kiểu lồng bản 6000x2100x2600 – (1,6 tấn) | 1 | bộ | quy định tại Chương V | ||
| 17 | Tủ ATS 800x1400x800 - trọn bộ | 1 | bộ | quy định tại Chương V | ||
| 18 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 19 | - Giá treo máy biến áp | 1 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 20 | - Cáp đồng bọc CEV-24kV-25mm2 | 6 | m | quy định tại Chương V | ||
| 21 | - MBT 1x37,5kVA-12,7/0,22-0,4kV | 3 | Máy | quy định tại Chương V | ||
| 22 | - FCO 24kV-100A + Chì trung thế | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 23 | - Chống sét van LA 18kV-10kA | 3 | Bộ | quy định tại Chương V | ||
| 24 | Vận chuyển VT-TB từ TP đến công trình, cự ly 50 km | 2 | chuyến | quy định tại Chương V | ||
| 25 | Vận chuyển VT-TB thu hồi, cự ly 10 km | 1 | chuyến | quy định tại Chương V | ||
| 26 | Dây dẫn D1.1081 (2 tấn) | 2 | lần | quy định tại Chương V | ||
| 27 | Phụ kiện các loại D1.1061 (10 tấn) | 2 | lần | quy định tại Chương V | ||
| 28 | Xe cẩu máy phát điện lên xuống xe | 2 | ca | quy định tại Chương V | ||
| 29 | Di chuyển thiết bị thi công10km/chuyến | 2 | chuyến | quy định tại Chương V | ||
| 30 | Di chuyển tlực lượng lao động 10km/chuyến | 2 | chuyến | quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi