Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200944844-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20200934233
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 13:20:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 443,860,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn П4ƂЭ 23 cái Theo Data sheet
2 Bán dẫn П213Ƃ 9 cái Theo Data sheet
3 Bán dẫn 2T908A 41 cái Theo Data sheet
4 Bán dẫn 2T903A 8 cái Theo Data sheet
5 Bán dẫn 2T825A 17 cái Theo Data sheet
6 Bán dẫn 2T920Ƃ 5 cái Theo Data sheet
7 Bán dẫn 2T922A 4 cái Theo Data sheet
8 Bán dẫn 2T922Ƃ 10 cái Theo Data sheet
9 Bán dẫn 2T931A 10 cái Theo Data sheet
10 Bán dẫn 2T904A 10 cái Theo Data sheet
11 Bán dẫn 2T608Ƃ 13 cái Theo Data sheet
12 Bán dẫn 2T630Ƃ 10 cái Theo Data sheet
13 Bán dẫn 2T919Ƃ 13 cái Theo Data sheet
14 Bán dẫn 2T316Ƃ 20 cái Theo Data sheet
15 Bán dẫn 2T355A 13 cái Theo Data sheet
16 Bán dẫn 2T203Ƃ 20 cái Theo Data sheet
17 Bán dẫn 2T201Ƃ 16 cái Theo Data sheet
18 Bán dẫn 2T312A 13 cái Theo Data sheet
19 Bán dẫn П307Ƃ 18 cái Theo Data sheet
20 Bán dẫn 2T325A 2 cái Theo Data sheet
21 Bán dẫn 2T930Ƃ 3 cái Theo Data sheet
22 Bán dẫn 2T368Ƃ 4 cái Theo Data sheet
23 Bán dẫn 2T208Ƃ 2 cái Theo Data sheet
24 Bán dẫn П217Ƃ 4 cái Theo Data sheet
25 Bán dẫn MП-13 19 cái Theo Data sheet
26 Bán dẫn 2N3055 2 cái Theo Data sheet
27 Bán dẫn trường 2П103Д 9 cái Theo Data sheet
28 Bán dẫn trường 2П350A 8 cái Theo Data sheet
29 Băng lụa 2 cm 46 cuộn Chất liệu vỏ PET kết hợp chất dính silicone
30 Bảng ПK 16 chân 14 cái Bảng sa 16 chân
31 Bảng ПK 30 chân 16 cái Bảng sa 30 chân
32 Biến áp ЯM4.731.015 2 cái Гост ЯM4.731.015
33 Biến áp ЯP4.731.138 1 cái Гост ЯP4.731.138
34 Biến áp ЯƂ4.704.015 3 cái Гост ЯƂ4.704.015
35 Biến áp ЯƂ4.731.001 4 cái Гост ЯƂ4.731.001
36 Biến áp ЯƂ4.731.002 5 cái Гост ЯƂ4.731.002
37 Biến áp ЯƂ4.731.005 7 cái Гост ЯƂ4.731.005
38 Biến áp ЯƂ4.731.016 3 cái Гост ЯƂ4.731.016
39 Biến áp TЦ4.731.006 5 cái Гост TЦ4.731.006
40 Biến áp TЦ4.731.008 3 cái Гост TЦ4.731.008
41 Biến áp ЯƂ4.731.004 1 cái Гост ЯƂ4.731.004
42 Biến áp YГ4.712.000 2 cái Гост YГ4.712.000
43 Biến áp ИЖ4.731.141 4 cái Гост ИЖ4.731.141
44 Biến áp YГ4.739.001 1 cái Гост YГ4.739.001
45 Biến áp âm tần ИЖ4.731.139 3 cái Гост ИЖ4.731.139
46 Biến áp dao động 25Hz 3 cái Tần số dao động 25Hz
47 Biến áp điều chế 4T1 1 cái Гост 4T1
48 Biến áp nguồn thu phát ЯP4.704.011 4 cái Гост ЯP4.704.011
49 Biến áp nguồn thu phát ЯP4.704.010 3 cái Гост ЯP4.704.010
50 Biến áp thu chuông 800-930Hz 1 cái Tần số 800-930Hz
51 Biến áp tín hiệu ИЖ4.731.142 2 cái Гост ИЖ4.731.142
52 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.008 10 cái Гост ИЖ4.770.008
53 Biến áp tín hiệu T0T-18 1 cái Гост T0T-18
54 Biến trở 1,2KΩ-0,5W 9 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 1,2KΩ
55 Biến trở 2,2KΩ-0,5W 9 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 2,2KΩ
56 Biến trở 4,7KΩ-2W 13 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 4,7KΩ
57 Biến trở 100KΩ-2W 10 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 100KΩ
58 Biến trở 680Ω-2W 15 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 680Ω
59 Biến trở 680Ω-0,25W 10 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 680Ω
60 Biến trở 2,2KΩ-0,25W 9 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 2,2KΩ
61 Biến trở 3,3KΩ-0,25W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 3,3KΩ
62 Biến trở 425Ω-10W 1 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 425Ω
63 Biến trở 50KΩ-2W 1 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 50KΩ
64 Biến trở 4,7KΩ-1W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 4,7KΩ
65 Biến trở 10KΩ-0,25W 1 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 10KΩ
66 Biến trở 10KΩ-2W 4 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 10KΩ
67 Biến trở 15KΩ-10W 2 cái Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 15KΩ
68 Bộ chuyển kênh P-862 1 bộ P-862
69 Bộ lọc thạch anh ФП2П-153-01-25M-40 1 cái Гост ФП2П-153-01-25M-40
70 Cáp vỏ bọc kim 12x1.5 8 mét 12 sợi, kích thước 1.5mm, vỏ bọc kim
71 Cầu chì 25A 2 bộ Dòng điện danh định 25A
72 Cầu chì 30A 1 bộ Dòng điện danh định 30A
73 Cầu chì 2A 2 bộ Dòng điện danh định 2A
74 Cầu chì 3A 12 bộ Dòng điện danh định 3A
75 Cầu chì 5A 18 bộ Dòng điện danh định 5A
76 Cầu chì + đèn báo 3A 5 bộ Dòng điện danh định 3A, có đèn báo
77 Cầu chì sứ 220 V 8 cái Điện áp danh định 220V
78 Cầu nắn 30A 1 cái Dòng điện danh định
79 Công tắc KM2-1 1 cái ПK3-1 KM2-1
80 Công tắc AC + DC 2 cái AC + DC
81 Công tắc 4 chân 22 cái Công tắc loại 4 chân
82 Công tắc 6 chân 46 cái Công tắc loại 6 chân
83 Công tắc 8 chân 7 cái Công tắc loại 8 chân
84 Công tắc nhấn ПK3-1 4 cái Гост ПK3-1
85 Công tắc tắt mở cao áp 8 cái Mẫu máy PAR-8CT
86 Công tắc tắt mở nguồn 250V 1 cái Điện áp danh định 250V
87 Cuộn chặn TЖ4.754.007 1 cái Гост TЖ4.754.007
88 Cuộn chặn ЮЮ4.475.000 3 cái Гост ЮЮ4.475.000
89 Cuộn chặn ДM-3 10 cái Гост ДM-3
90 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 16 cái Гост ИЖ4.750.044
91 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 10 cái Гост ИЖ4.750.045
92 Cuộn chặn ИЖ4.750.019 3 cái Гост ИЖ4.750.019
93 Cuộn chặn ДM0,1-100MKΓH 10 cái Гост ДM0,1-100MKΓH
94 Cuộn chặn ДM0,1-200MKΓH 5 cái Гост ДM0,1-200MKΓH
95 Cuộn chặn ДM0,4-20MKΓH 13 cái Гост ДM0,4-20MKΓH
96 Cuộn chặn cao tần 2,5mH 23 cái 2,5mH
97 Cuộn chặn cao tần 2,5Hz 17 cái 2,5Hz
98 Cuộn chặn hạ áp 12V 4 cái Cuộn chặn 12V
99 Cuộn chặn mạch cao áp 160V 4 cái Cuộn chặn 160V
100 Cuộn chặn mạch cao áp 170V 3 cái Cuộn chặn 170V
101 Cuộn cộng hưởng băng sóng CHBS/91 4 cuộn Cuộn cộng hưởng băng sóng máy phát 91
102 Cuộn cộng hưởng KĐCS CHKĐCS/91 4 cuộn Cuộn cộng hưởng khếch đại công suất máy phát 91
103 Cuộn suy hao 30Ω 10 cái Trở kháng 30Ω
104 Cuộn suy hao 50Ω 11 cái Trở kháng 50Ω
105 Cuộn suy hao 600Ω 12 cái Trở kháng 600Ω
106 Cuộn trung tần 6,6MHz 18 cái Tần số 6,6MHz
107 Cuộn trung tần 465Hz 13 cái Tần số 465Hz
108 Đảo mạch 1 tầng 12 vị trí 7 cái 1 tầng 12 vị trí
109 Đảo mạch 6 tầng 12 vị trí 9 cái 6 tầng 12 vị trí
110 Đảo mạch 3 tầng 12 vị trí 8 cái 3 tầng 12 vị trí
111 Đảo mạch 2 tầng 12 vị trí 7 cái 2 tầng 12 vị trí
112 Đảo mạch băng sóng 2 cái Mẫu máy phát 91
113 Đảo mạch ghép công suất 8 cái Mẫu máy phát 91
114 Đảo mạch nguồn 10A-220V 2 cái Mẫu máy phát 91
115 Đảo mạch T. giảm Đ. áp 4 cái Mẫu máy phát 91
116 Đảo mạch tắt mở nguồn 4 cái Mẫu máy phát 91
117 Đầu cắm LIOA 5 cái Loại phích cắm 2 chân tròn
118 Đầu cắm tròn 3 chân 11 bộ 3 chân
119 Đầu cắm tròn 8 chân 6 bộ 8 chân
120 Đầu cắm tròn 16 chân 3 bộ 16 chân
121 Đầu cắm tròn 26 chân 2 bộ 26 chân
122 Đầu cắm tròn 7 chân 11 cái 7 chân
123 Đầu cắm tròn 4 chân 6 bộ 4 chân
124 Đầu cắm tròn 5 chân 2 bộ 5 chân
125 Đầu cắm tròn 10 chân 2 bộ 10 chân
126 Đầu cắm tròn 19 chân 1 bộ 19 chân
127 Đầu cắm tròn 50 chân 2 bộ 50 chân
128 Đầu cắm vuông 30 chân 2 bộ 30 chân
129 Đầu cốt đồng Ф4 160 cái Chất liệu đồng nguyên chất, kích thước 4mm
130 Đầu phi đơ CP-75 7 cái CP-75
131 Đầu phi đơ CP-50-164ПB 4 cái CP-50
132 Dây bọc kim M1,5 200 mét Lõi 1.5mm, vỏ bọc kim
133 Dây cao áp M6 60 mét Lõi 6mm, vỏ bọc cách điện áp cao
134 Dây điện 2 x 4.0 24 mét Dây đôi, kích thước lõi 4mm
135 Dây điện nhiều sợi M 1.0 34 mét Dây đồng bện, kích thước lõi 1mm
136 Dây điện nhiều sợi M 2.0 42 mét Dây đồng bện, kích thước lõi 2mm
137 Dây điện vỏ chống cháy M 2 120 mét Lõi 2mm, vỏ bọc chống cháy
138 Dây điện vỏ chống cháy M 3 40 mét Lõi 3mm, vỏ bọc chống cháy
139 Dây điện vỏ chống cháy M 1.5 330 mét Lõi 1.5mm, vỏ bọc chống cháy
140 Dây điện vỏ chống cháy M 2.5 291 mét Lõi 2.5mm, vỏ bọc chống cháy
141 Dây ê may 0,8mm 4,6 kg Kích thước 0,8 mm phủ cách điện
142 Dây ê may 0,18mm 28,2 kg Kích thước 0,18 mm phủ cách điện
143 Dây ê may 1,2mm 4,4 kg Kích thước 1,2 mm phủ cách điện
144 Dây ê may 1,5mm 1 kg Kích thước 1,5 mm phủ cách điện
145 Dây ê may 0,7mm 8,2 kg Kích thước 0,7 mm phủ cách điện
146 Dây ê may 0,5mm 4 kg Kích thước 0,5 mm phủ cách điện
147 Dây ê may 0,3mm 5,2 kg Kích thước 0,3 mm phủ cách điện
148 Dây ê may 1,7mm 8,4 kg Kích thước 1,7 mm phủ cách điện
149 Dây ê may 1,0mm 2 kg Kích thước 1 mm phủ cách điện
150 Dây phi đơ PK-75-9-11 6 mét Trở kháng 75Ω
151 Dây phi đơ PK-50-9-11 25 mét Trở kháng 50Ω
152 Đế đèn FU-13 2 cái Đế đèn điện tử loại FU-13
153 Đế đèn 12 Ж1Л 31 cái Đế đèn điện tử loại 12 Ж1Л
154 Đèn báo sáng 220V 1 bộ Điện áp danh định 220V
155 Đèn báo sáng 6,3V 9 bộ Điện áp danh định 6,3V
156 Đèn báo sáng 24V-DC 5 bộ Điện áp danh định 24VDC
157 Đèn báo sáng 12V kẹp 15 bộ Điện áp danh định 12V, đui kẹp
158 Đèn báo sáng 12V xoáy 16 bộ Điện áp danh định 12V, đui xoáy
159 Đèn báo sáng TH-03 14 bộ Điện áp danh định 150V
160 Đèn báo sáng 28V 16 bộ Điện áp danh định 28V
161 Đèn điện tử 12Ж1Л 92 cái Theo Data sheet
162 Đèn điện tử 12П17Л 4 cái Theo Data sheet
163 Đèn điện tử 6X2П 4 cái Theo Data sheet
164 Đèn điện tử Fu-13 4 cái Theo Data sheet
165 Đèn điện tử Г-807 8 cái Theo Data sheet
166 Đèn LED 7 thanh 6 cái Led 7 đoạn anot chung
167 Đi ốt Д814Б 4 cái Theo Data sheet
168 Đi ốt Д231A 4 cái Theo Data sheet
169 Đi ốt 2Д522 Б 15 cái Theo Data sheet
170 Đi ốt 2Д510A 16 cái Theo Data sheet
171 Đi ốt 2Д213A 7 cái Theo Data sheet
172 Đi ốt 2Д503A 16 cái Theo Data sheet
173 Đi ốt Д1009 32 cái Theo Data sheet
174 Đi ốt Д1010 30 cái Theo Data sheet
175 Đi ốt Д242 4 cái Theo Data sheet
176 Đi ốt Д2E 50 cái Theo Data sheet
177 Đi ốt Д2B 32 cái Theo Data sheet
178 Đi ốt Д226Ƃ 64 cái Theo Data sheet
179 Đi ốt Д214A 8 cái Theo Data sheet
180 Đi ốt 2Д103A 25 cái Theo Data sheet
181 Đi ốt 2Д202A 8 cái Theo Data sheet
182 Đi ốt 2B110A 15 cái Theo Data sheet
183 Điện trở 20KΩ-100W 2 cái Giá trị 20KΩ. Công suất 100W
184 Điện trở 1KΩ-35W 8 cái Giá trị 1KΩ. Công suất 35W
185 Điện trở 2KΩ-35W 3 cái Giá trị 2KΩ. Công suất 35W
186 Điện trở 3KΩ-35W 8 cái Giá trị 3KΩ. Công suất 35W
187 Điện trở 2,4KΩ-10W 5 cái Giá trị 2,4KΩ. Công suất 10W
188 Điện trở 20Ω-15W 7 cái Giá trị 20Ω. Công suất 15W
189 Điện trở 3,9KΩ-2W 6 cái Giá trị 3,9KΩ. Công suất 2W
190 Điện trở 6,8KΩ-2W 7 cái Giá trị 6,8KΩ. Công suất 2W
191 Điện trở 2,5KΩ-75W 2 cái Giá trị 2,5KΩ. Công suất 75W
192 Điện trở 3KΩ-75W 3 cái Giá trị 3KΩ. Công suất 75W
193 Điện trở 39KΩ -2W 28 cái Giá trị 39KΩ. Công suất 2W
194 Điện trở CS lớn 51KΩ-150W 8 cái Giá trị 51KΩ. Công suất 150W
195 Điện trở dây cuốn 6Ω-50W 8 cái Giá trị 6Ω. Công suất 50W
196 Điện trở dây cuốn 20Ω-50W 9 cái Giá trị 20Ω. Công suất 50W
197 Điện trở dây cuốn 200Ω-35W 2 cái Giá trị 200Ω. Công suất 35W
198 Đồng hồ (0-240)V 1 cái Dải đo (0-240)V
199 Đồng hồ (0-50)µA 1 cái Dải đo (0-50)µA
200 Đồng hồ (0-150)V 1 cái Dải đo (0-150)V
201 Đồng hồ (0-50)V 1 cái Dải đo (0-50)V
202 Đồng hồ (0-50)A 1 cái Dải đo (0-50)A
203 Đồng hồ (0÷200)µA 7 cái Dải đo (0-200)µA
204 Đồng hồ (0÷10)mA 1 cái Dải đo (0-10)mA
205 Đồng hồ (0÷200)mA 1 cái Dải đo (0-200)mA
206 Đồng hồ (0-300)V 5 cái Dải đo (0-300)V
207 Đồng hồ (0-100)mA 3 cái Dải đo (0-100)mA
208 Đồng hồ (0-3)A 4 cái Dải đo (0-3)A
209 Đồng hồ (0-300)mA 3 cái Dải đo (0-300)mA
210 Ghen lụa Ф4 40 mét Ống ghen chống cháy, kích thước 4mm
211 Giắc cắm 3 chân 1 bộ Loại 3 chân, 1 chân tiếp mát
212 Giắc cắm micrô ГH 1 cái Loại giắc cái ГH
213 Giấy cách điện 2 m Độ dày 0,1mm
214 Giấy cách điện lụa 39 m Thành phần sợi thủy tinh, sơn cách điện
215 IC 130TB1 2 cái Theo Data sheet
216 IC 1HT251 16 cái Theo Data sheet
217 IC 198HT1Ƃ 6 cái Theo Data sheet
218 IC 193ИE1 4 cái Theo Data sheet
219 IC 198HT5Ƃ 6 cái Theo Data sheet
220 IC 134PM1 4 cái Theo Data sheet
221 IC 134ЛA8A 4 cái Theo Data sheet
222 IC 136ЛA3 12 cái Theo Data sheet
223 IC 133ЛA6 8 cái Theo Data sheet
224 IC 133TB1 4 cái Theo Data sheet
225 IC 133TM2 8 cái Theo Data sheet
226 IC 122YД1B 5 cái Theo Data sheet
227 IC 140YД1A 5 cái Theo Data sheet
228 IC 140YД5A 9 cái Theo Data sheet
229 IC 140YД5Ƃ 7 cái Theo Data sheet
230 IC 514ИД2 4 cái Theo Data sheet
231 IC 564KП2 1 cái Theo Data sheet
232 IC 153YД2 7 cái Theo Data sheet
233 IC 235ПC1 6 cái Theo Data sheet
234 IC 235YP2 2 cái Theo Data sheet
235 IC 235ДA1 2 cái Theo Data sheet
236 IC 134ИE5 1 cái Theo Data sheet
237 IC 136ЛH1 2 cái Theo Data sheet
238 IC 235YP3 2 cái Theo Data sheet
239 IC 235ДC1 2 cái Theo Data sheet
240 IC 133ЛA3 2 cái Theo Data sheet
241 IC 134TB14 5 cái Theo Data sheet
242 IC 133ЛA8 8 cái Theo Data sheet
243 Khoá K 30 chân 4 cái Khóa 30 chân
244 Khoá K 16 chân 6 cái Khóa 16 chân
245 Khối âm tần 3 khối Khối âm tần máy tiếp sức P-405
246 Loa 8Ω-2W 2 cái Trở kháng 8Ω-2W
247 Ma níp tay 8 tiếp điểm 2 cái Ma níp cơ, 8 tiếp điểm
248 Micro TЭMШ-1A 1 cái Гост TЭMШ-1A
249 Nguồn 27V-30A Meanwell 2 cái Nguồn Meanwell. Điện áp đầu ra 27V-Dòng điện 30A
250 Núm đảo mạch 25 cái Chất liệu nhựa ABS, ren đồng, có chốt hãm
251 Ổ cắm 3 giắc 20A-250V 2 cái Điện áp/Dòng điện danh định 250V/20A
252 Quạt 12V-DC (80x80) 1 Cái Điện áp 12VDC. Kích thước 80x80mm
253 Quạt 220V 120x120 4 cái Điện áp 220VDC. Kích thước 120x120mm
254 Rơ le PЭH-29 5 cái Theo Data sheet
255 Rơ le PЭB-16 3 cái Theo Data sheet
256 Rơ le PЭC-55 5 cái Theo Data sheet
257 Rơ le TKД-203ДOД 2 cái Theo Data sheet
258 Rơ le TKД-503ДOД 2 cái Theo Data sheet
259 Rơ le PЭC-54 2 cái Theo Data sheet
260 Rơ le PKM-1 15 cái Theo Data sheet
261 Rơ le PЭC-32 1 cái Theo Data sheet
262 Rơ le PЭC-22 7 cái Theo Data sheet
263 Rơ le PЭC-10 2 cái Theo Data sheet
264 Rơ le PЭC-9 2 cái Theo Data sheet
265 Rơ le cao áp 4 cái Rơ le cao áp máy phát 91
266 Rơ le quá tải 3 cái Rơ le quá tải máy phát 91
267 Sa cao áp 6 cái Sa cao áp máy phát 91
268 Thạch anh 3,3Hz 4 cái Tần số dao động 3,3Hz
269 Thạch anh 7060KHz 1 cái Tần số dao động 7060KHz
270 Thạch anh 23,4MHz 2 cái Tần số dao động 23,4MHz
271 Thiếc hàn 200g 13 cuộn Thiếc cuộn, thành phần: hợp kim gồm 63% thiếc (Sn) và 37% chì (Pb)
272 Tole Silic Lõi EI (6x9) 2 bộ Lõi pherit EI 6x9cm
273 Tole Silic Lõi EI (8x13) 4 bộ Lõi pherit EI 8x13cm
274 Tole Silic Lõi EI (4x7,5) 4 bộ Lõi pherit EI 4x7,5cm
275 Tole Silic Lõi EI (6x10) 3 bộ Lõi pherit EI 6x10cm
276 Tole Silic Lõi EI (5x8) 4 bộ Lõi pherit EI 5x8cm
277 Tole Silic Lõi EI (4x6) 2 bộ Lõi pherit EI 4x6cm
278 Tole Silic Lõi EI (6x8) 1 bộ Lõi pherit EI 6x8cm
279 Tụ bán chuẩn 0-12pF 8 cái Giá trị điện dung 0-12pF
280 Tụ điện 100 µF -25V 17 cái Giá trị điện dung 100 µF
281 Tụ điện 330 mF-63V 9 cái Giá trị điện dung 330mF
282 Tụ điện 470µF-63V 11 cái Giá trị điện dung 470µF
283 Tụ điện 750µF-63V 15 cái Giá trị điện dung 750µF
284 Tụ điện 1000µF-50V 9 cái Giá trị điện dung 1000µF
285 Tụ điện 2200µF-50V 8 cái Giá trị điện dung 2200µF
286 Tụ điện 4700µF-63V 6 cái Giá trị điện dung 4700µF
287 Tụ điện 6800µF-63V 6 cái Giá trị điện dung 6800µF
288 Tụ điện 2000mF-50V 1 cái Giá trị điện dung 2000mF
289 Tụ điện 2mF-200V 2 cái Giá trị điện dung 2mF
290 Tụ điện 0,1µF-125V 8 cái Giá trị điện dung 0,1µF
291 Tụ điện 1µF -200V 8 cái Giá trị điện dung 1µF
292 Tụ điện 2µF -200V 11 cái Giá trị điện dung 2µF
293 Tụ điện 2µF -350V 4 cái Giá trị điện dung 2µF
294 Tụ điện 0,5µF-200V 2 cái Giá trị điện dung 0,5µF
295 Tụ điện 4µF-1KV 6 cái Giá trị điện dung 4µF
296 Tụ điện 4µF-3KV 7 cái Giá trị điện dung 4µF
297 Tụ điện 4700pF-500V 13 cái Giá trị điện dung 4700pF
298 Tụ điện 2200pF-2500V 12 cái Giá trị điện dung 2200pF
299 Tụ điện 3000pF-1000V 8 cái Giá trị điện dung 3000pF
300 Tụ điện 4µF-160V 3 cái Giá trị điện dung 4µF
301 Tụ điện 4700µF-50V 2 cái Giá trị điện dung 4700µF
302 Tụ điện sứ cao tần 0,01µF -600 V 16 cái Giá trị điện dung 0,01µF
303 Tụ điện sứ cao tần 0,01µF -200 V 11 cái Giá trị điện dung 0,01µF
304 Tụ xoay 12-210pF 4 cái Giá trị điện dung 12-210pF
305 Tụ xoay 5-30pF, 6-40pF 5 cái Giá trị điện dung 5-40pF
306 Tụ xoay ghép KĐCS GKĐCS/91 4 cái Tụ ghép khếch đại công suất máy phát 91
307 Tụ xoay ghép phối hợp anten GPHAT/91 2 cái Tụ ghép phối hợp anten máy phát 91
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->