Gói thầu: Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 13:20:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | П4ƂЭ | 23 | cái | Theo Data sheet | |
| 2 | Bán dẫn | П213Ƃ | 9 | cái | Theo Data sheet | |
| 3 | Bán dẫn | 2T908A | 41 | cái | Theo Data sheet | |
| 4 | Bán dẫn | 2T903A | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 5 | Bán dẫn | 2T825A | 17 | cái | Theo Data sheet | |
| 6 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 7 | Bán dẫn | 2T922A | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 8 | Bán dẫn | 2T922Ƃ | 10 | cái | Theo Data sheet | |
| 9 | Bán dẫn | 2T931A | 10 | cái | Theo Data sheet | |
| 10 | Bán dẫn | 2T904A | 10 | cái | Theo Data sheet | |
| 11 | Bán dẫn | 2T608Ƃ | 13 | cái | Theo Data sheet | |
| 12 | Bán dẫn | 2T630Ƃ | 10 | cái | Theo Data sheet | |
| 13 | Bán dẫn | 2T919Ƃ | 13 | cái | Theo Data sheet | |
| 14 | Bán dẫn | 2T316Ƃ | 20 | cái | Theo Data sheet | |
| 15 | Bán dẫn | 2T355A | 13 | cái | Theo Data sheet | |
| 16 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 20 | cái | Theo Data sheet | |
| 17 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 16 | cái | Theo Data sheet | |
| 18 | Bán dẫn | 2T312A | 13 | cái | Theo Data sheet | |
| 19 | Bán dẫn | П307Ƃ | 18 | cái | Theo Data sheet | |
| 20 | Bán dẫn | 2T325A | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 21 | Bán dẫn | 2T930Ƃ | 3 | cái | Theo Data sheet | |
| 22 | Bán dẫn | 2T368Ƃ | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 23 | Bán dẫn | 2T208Ƃ | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 24 | Bán dẫn | П217Ƃ | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 25 | Bán dẫn | MП-13 | 19 | cái | Theo Data sheet | |
| 26 | Bán dẫn | 2N3055 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 27 | Bán dẫn trường | 2П103Д | 9 | cái | Theo Data sheet | |
| 28 | Bán dẫn trường | 2П350A | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 29 | Băng lụa | 2 cm | 46 | cuộn | Chất liệu vỏ PET kết hợp chất dính silicone | |
| 30 | Bảng ПK | 16 chân | 14 | cái | Bảng sa 16 chân | |
| 31 | Bảng ПK | 30 chân | 16 | cái | Bảng sa 30 chân | |
| 32 | Biến áp | ЯM4.731.015 | 2 | cái | Гост ЯM4.731.015 | |
| 33 | Biến áp | ЯP4.731.138 | 1 | cái | Гост ЯP4.731.138 | |
| 34 | Biến áp | ЯƂ4.704.015 | 3 | cái | Гост ЯƂ4.704.015 | |
| 35 | Biến áp | ЯƂ4.731.001 | 4 | cái | Гост ЯƂ4.731.001 | |
| 36 | Biến áp | ЯƂ4.731.002 | 5 | cái | Гост ЯƂ4.731.002 | |
| 37 | Biến áp | ЯƂ4.731.005 | 7 | cái | Гост ЯƂ4.731.005 | |
| 38 | Biến áp | ЯƂ4.731.016 | 3 | cái | Гост ЯƂ4.731.016 | |
| 39 | Biến áp | TЦ4.731.006 | 5 | cái | Гост TЦ4.731.006 | |
| 40 | Biến áp | TЦ4.731.008 | 3 | cái | Гост TЦ4.731.008 | |
| 41 | Biến áp | ЯƂ4.731.004 | 1 | cái | Гост ЯƂ4.731.004 | |
| 42 | Biến áp | YГ4.712.000 | 2 | cái | Гост YГ4.712.000 | |
| 43 | Biến áp | ИЖ4.731.141 | 4 | cái | Гост ИЖ4.731.141 | |
| 44 | Biến áp | YГ4.739.001 | 1 | cái | Гост YГ4.739.001 | |
| 45 | Biến áp âm tần | ИЖ4.731.139 | 3 | cái | Гост ИЖ4.731.139 | |
| 46 | Biến áp dao động | 25Hz | 3 | cái | Tần số dao động 25Hz | |
| 47 | Biến áp điều chế | 4T1 | 1 | cái | Гост 4T1 | |
| 48 | Biến áp nguồn thu phát | ЯP4.704.011 | 4 | cái | Гост ЯP4.704.011 | |
| 49 | Biến áp nguồn thu phát | ЯP4.704.010 | 3 | cái | Гост ЯP4.704.010 | |
| 50 | Biến áp thu chuông | 800-930Hz | 1 | cái | Tần số 800-930Hz | |
| 51 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.731.142 | 2 | cái | Гост ИЖ4.731.142 | |
| 52 | Biến áp tín hiệu | ИЖ4.770.008 | 10 | cái | Гост ИЖ4.770.008 | |
| 53 | Biến áp tín hiệu | T0T-18 | 1 | cái | Гост T0T-18 | |
| 54 | Biến trở | 1,2KΩ-0,5W | 9 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 1,2KΩ | |
| 55 | Biến trở | 2,2KΩ-0,5W | 9 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 2,2KΩ | |
| 56 | Biến trở | 4,7KΩ-2W | 13 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 4,7KΩ | |
| 57 | Biến trở | 100KΩ-2W | 10 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 100KΩ | |
| 58 | Biến trở | 680Ω-2W | 15 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 680Ω | |
| 59 | Biến trở | 680Ω-0,25W | 10 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 680Ω | |
| 60 | Biến trở | 2,2KΩ-0,25W | 9 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 2,2KΩ | |
| 61 | Biến trở | 3,3KΩ-0,25W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 3,3KΩ | |
| 62 | Biến trở | 425Ω-10W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 425Ω | |
| 63 | Biến trở | 50KΩ-2W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 50KΩ | |
| 64 | Biến trở | 4,7KΩ-1W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 4,7KΩ | |
| 65 | Biến trở | 10KΩ-0,25W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 10KΩ | |
| 66 | Biến trở | 10KΩ-2W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 10KΩ | |
| 67 | Biến trở | 15KΩ-10W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh 0 ÷ 15KΩ | |
| 68 | Bộ chuyển kênh | P-862 | 1 | bộ | P-862 | |
| 69 | Bộ lọc thạch anh | ФП2П-153-01-25M-40 | 1 | cái | Гост ФП2П-153-01-25M-40 | |
| 70 | Cáp vỏ bọc kim | 12x1.5 | 8 | mét | 12 sợi, kích thước 1.5mm, vỏ bọc kim | |
| 71 | Cầu chì | 25A | 2 | bộ | Dòng điện danh định 25A | |
| 72 | Cầu chì | 30A | 1 | bộ | Dòng điện danh định 30A | |
| 73 | Cầu chì | 2A | 2 | bộ | Dòng điện danh định 2A | |
| 74 | Cầu chì | 3A | 12 | bộ | Dòng điện danh định 3A | |
| 75 | Cầu chì | 5A | 18 | bộ | Dòng điện danh định 5A | |
| 76 | Cầu chì + đèn báo | 3A | 5 | bộ | Dòng điện danh định 3A, có đèn báo | |
| 77 | Cầu chì sứ | 220 V | 8 | cái | Điện áp danh định 220V | |
| 78 | Cầu nắn | 30A | 1 | cái | Dòng điện danh định | |
| 79 | Công tắc | KM2-1 | 1 | cái | ПK3-1 KM2-1 | |
| 80 | Công tắc | AC + DC | 2 | cái | AC + DC | |
| 81 | Công tắc | 4 chân | 22 | cái | Công tắc loại 4 chân | |
| 82 | Công tắc | 6 chân | 46 | cái | Công tắc loại 6 chân | |
| 83 | Công tắc | 8 chân | 7 | cái | Công tắc loại 8 chân | |
| 84 | Công tắc nhấn | ПK3-1 | 4 | cái | Гост ПK3-1 | |
| 85 | Công tắc tắt mở cao áp | 8 | cái | Mẫu máy PAR-8CT | ||
| 86 | Công tắc tắt mở nguồn | 250V | 1 | cái | Điện áp danh định 250V | |
| 87 | Cuộn chặn | TЖ4.754.007 | 1 | cái | Гост TЖ4.754.007 | |
| 88 | Cuộn chặn | ЮЮ4.475.000 | 3 | cái | Гост ЮЮ4.475.000 | |
| 89 | Cuộn chặn | ДM-3 | 10 | cái | Гост ДM-3 | |
| 90 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.044 | 16 | cái | Гост ИЖ4.750.044 | |
| 91 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045 | 10 | cái | Гост ИЖ4.750.045 | |
| 92 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.019 | 3 | cái | Гост ИЖ4.750.019 | |
| 93 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKΓH | 10 | cái | Гост ДM0,1-100MKΓH | |
| 94 | Cuộn chặn | ДM0,1-200MKΓH | 5 | cái | Гост ДM0,1-200MKΓH | |
| 95 | Cuộn chặn | ДM0,4-20MKΓH | 13 | cái | Гост ДM0,4-20MKΓH | |
| 96 | Cuộn chặn cao tần | 2,5mH | 23 | cái | 2,5mH | |
| 97 | Cuộn chặn cao tần | 2,5Hz | 17 | cái | 2,5Hz | |
| 98 | Cuộn chặn hạ áp | 12V | 4 | cái | Cuộn chặn 12V | |
| 99 | Cuộn chặn mạch cao áp | 160V | 4 | cái | Cuộn chặn 160V | |
| 100 | Cuộn chặn mạch cao áp | 170V | 3 | cái | Cuộn chặn 170V | |
| 101 | Cuộn cộng hưởng băng sóng | CHBS/91 | 4 | cuộn | Cuộn cộng hưởng băng sóng máy phát 91 | |
| 102 | Cuộn cộng hưởng KĐCS | CHKĐCS/91 | 4 | cuộn | Cuộn cộng hưởng khếch đại công suất máy phát 91 | |
| 103 | Cuộn suy hao | 30Ω | 10 | cái | Trở kháng 30Ω | |
| 104 | Cuộn suy hao | 50Ω | 11 | cái | Trở kháng 50Ω | |
| 105 | Cuộn suy hao | 600Ω | 12 | cái | Trở kháng 600Ω | |
| 106 | Cuộn trung tần | 6,6MHz | 18 | cái | Tần số 6,6MHz | |
| 107 | Cuộn trung tần | 465Hz | 13 | cái | Tần số 465Hz | |
| 108 | Đảo mạch | 1 tầng 12 vị trí | 7 | cái | 1 tầng 12 vị trí | |
| 109 | Đảo mạch | 6 tầng 12 vị trí | 9 | cái | 6 tầng 12 vị trí | |
| 110 | Đảo mạch | 3 tầng 12 vị trí | 8 | cái | 3 tầng 12 vị trí | |
| 111 | Đảo mạch | 2 tầng 12 vị trí | 7 | cái | 2 tầng 12 vị trí | |
| 112 | Đảo mạch băng sóng | 2 | cái | Mẫu máy phát 91 | ||
| 113 | Đảo mạch ghép công suất | 8 | cái | Mẫu máy phát 91 | ||
| 114 | Đảo mạch nguồn | 10A-220V | 2 | cái | Mẫu máy phát 91 | |
| 115 | Đảo mạch T. giảm Đ. áp | 4 | cái | Mẫu máy phát 91 | ||
| 116 | Đảo mạch tắt mở nguồn | 4 | cái | Mẫu máy phát 91 | ||
| 117 | Đầu cắm | LIOA | 5 | cái | Loại phích cắm 2 chân tròn | |
| 118 | Đầu cắm tròn | 3 chân | 11 | bộ | 3 chân | |
| 119 | Đầu cắm tròn | 8 chân | 6 | bộ | 8 chân | |
| 120 | Đầu cắm tròn | 16 chân | 3 | bộ | 16 chân | |
| 121 | Đầu cắm tròn | 26 chân | 2 | bộ | 26 chân | |
| 122 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 11 | cái | 7 chân | |
| 123 | Đầu cắm tròn | 4 chân | 6 | bộ | 4 chân | |
| 124 | Đầu cắm tròn | 5 chân | 2 | bộ | 5 chân | |
| 125 | Đầu cắm tròn | 10 chân | 2 | bộ | 10 chân | |
| 126 | Đầu cắm tròn | 19 chân | 1 | bộ | 19 chân | |
| 127 | Đầu cắm tròn | 50 chân | 2 | bộ | 50 chân | |
| 128 | Đầu cắm vuông | 30 chân | 2 | bộ | 30 chân | |
| 129 | Đầu cốt đồng | Ф4 | 160 | cái | Chất liệu đồng nguyên chất, kích thước 4mm | |
| 130 | Đầu phi đơ | CP-75 | 7 | cái | CP-75 | |
| 131 | Đầu phi đơ | CP-50-164ПB | 4 | cái | CP-50 | |
| 132 | Dây bọc kim | M1,5 | 200 | mét | Lõi 1.5mm, vỏ bọc kim | |
| 133 | Dây cao áp | M6 | 60 | mét | Lõi 6mm, vỏ bọc cách điện áp cao | |
| 134 | Dây điện | 2 x 4.0 | 24 | mét | Dây đôi, kích thước lõi 4mm | |
| 135 | Dây điện nhiều sợi | M 1.0 | 34 | mét | Dây đồng bện, kích thước lõi 1mm | |
| 136 | Dây điện nhiều sợi | M 2.0 | 42 | mét | Dây đồng bện, kích thước lõi 2mm | |
| 137 | Dây điện vỏ chống cháy | M 2 | 120 | mét | Lõi 2mm, vỏ bọc chống cháy | |
| 138 | Dây điện vỏ chống cháy | M 3 | 40 | mét | Lõi 3mm, vỏ bọc chống cháy | |
| 139 | Dây điện vỏ chống cháy | M 1.5 | 330 | mét | Lõi 1.5mm, vỏ bọc chống cháy | |
| 140 | Dây điện vỏ chống cháy | M 2.5 | 291 | mét | Lõi 2.5mm, vỏ bọc chống cháy | |
| 141 | Dây ê may | 0,8mm | 4,6 | kg | Kích thước 0,8 mm phủ cách điện | |
| 142 | Dây ê may | 0,18mm | 28,2 | kg | Kích thước 0,18 mm phủ cách điện | |
| 143 | Dây ê may | 1,2mm | 4,4 | kg | Kích thước 1,2 mm phủ cách điện | |
| 144 | Dây ê may | 1,5mm | 1 | kg | Kích thước 1,5 mm phủ cách điện | |
| 145 | Dây ê may | 0,7mm | 8,2 | kg | Kích thước 0,7 mm phủ cách điện | |
| 146 | Dây ê may | 0,5mm | 4 | kg | Kích thước 0,5 mm phủ cách điện | |
| 147 | Dây ê may | 0,3mm | 5,2 | kg | Kích thước 0,3 mm phủ cách điện | |
| 148 | Dây ê may | 1,7mm | 8,4 | kg | Kích thước 1,7 mm phủ cách điện | |
| 149 | Dây ê may | 1,0mm | 2 | kg | Kích thước 1 mm phủ cách điện | |
| 150 | Dây phi đơ | PK-75-9-11 | 6 | mét | Trở kháng 75Ω | |
| 151 | Dây phi đơ | PK-50-9-11 | 25 | mét | Trở kháng 50Ω | |
| 152 | Đế đèn | FU-13 | 2 | cái | Đế đèn điện tử loại FU-13 | |
| 153 | Đế đèn | 12 Ж1Л | 31 | cái | Đế đèn điện tử loại 12 Ж1Л | |
| 154 | Đèn báo sáng | 220V | 1 | bộ | Điện áp danh định 220V | |
| 155 | Đèn báo sáng | 6,3V | 9 | bộ | Điện áp danh định 6,3V | |
| 156 | Đèn báo sáng | 24V-DC | 5 | bộ | Điện áp danh định 24VDC | |
| 157 | Đèn báo sáng | 12V kẹp | 15 | bộ | Điện áp danh định 12V, đui kẹp | |
| 158 | Đèn báo sáng | 12V xoáy | 16 | bộ | Điện áp danh định 12V, đui xoáy | |
| 159 | Đèn báo sáng | TH-03 | 14 | bộ | Điện áp danh định 150V | |
| 160 | Đèn báo sáng | 28V | 16 | bộ | Điện áp danh định 28V | |
| 161 | Đèn điện tử | 12Ж1Л | 92 | cái | Theo Data sheet | |
| 162 | Đèn điện tử | 12П17Л | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 163 | Đèn điện tử | 6X2П | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 164 | Đèn điện tử | Fu-13 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 165 | Đèn điện tử | Г-807 | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 166 | Đèn LED | 7 thanh | 6 | cái | Led 7 đoạn anot chung | |
| 167 | Đi ốt | Д814Б | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 168 | Đi ốt | Д231A | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 169 | Đi ốt | 2Д522 Б | 15 | cái | Theo Data sheet | |
| 170 | Đi ốt | 2Д510A | 16 | cái | Theo Data sheet | |
| 171 | Đi ốt | 2Д213A | 7 | cái | Theo Data sheet | |
| 172 | Đi ốt | 2Д503A | 16 | cái | Theo Data sheet | |
| 173 | Đi ốt | Д1009 | 32 | cái | Theo Data sheet | |
| 174 | Đi ốt | Д1010 | 30 | cái | Theo Data sheet | |
| 175 | Đi ốt | Д242 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 176 | Đi ốt | Д2E | 50 | cái | Theo Data sheet | |
| 177 | Đi ốt | Д2B | 32 | cái | Theo Data sheet | |
| 178 | Đi ốt | Д226Ƃ | 64 | cái | Theo Data sheet | |
| 179 | Đi ốt | Д214A | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 180 | Đi ốt | 2Д103A | 25 | cái | Theo Data sheet | |
| 181 | Đi ốt | 2Д202A | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 182 | Đi ốt | 2B110A | 15 | cái | Theo Data sheet | |
| 183 | Điện trở | 20KΩ-100W | 2 | cái | Giá trị 20KΩ. Công suất 100W | |
| 184 | Điện trở | 1KΩ-35W | 8 | cái | Giá trị 1KΩ. Công suất 35W | |
| 185 | Điện trở | 2KΩ-35W | 3 | cái | Giá trị 2KΩ. Công suất 35W | |
| 186 | Điện trở | 3KΩ-35W | 8 | cái | Giá trị 3KΩ. Công suất 35W | |
| 187 | Điện trở | 2,4KΩ-10W | 5 | cái | Giá trị 2,4KΩ. Công suất 10W | |
| 188 | Điện trở | 20Ω-15W | 7 | cái | Giá trị 20Ω. Công suất 15W | |
| 189 | Điện trở | 3,9KΩ-2W | 6 | cái | Giá trị 3,9KΩ. Công suất 2W | |
| 190 | Điện trở | 6,8KΩ-2W | 7 | cái | Giá trị 6,8KΩ. Công suất 2W | |
| 191 | Điện trở | 2,5KΩ-75W | 2 | cái | Giá trị 2,5KΩ. Công suất 75W | |
| 192 | Điện trở | 3KΩ-75W | 3 | cái | Giá trị 3KΩ. Công suất 75W | |
| 193 | Điện trở | 39KΩ -2W | 28 | cái | Giá trị 39KΩ. Công suất 2W | |
| 194 | Điện trở CS lớn | 51KΩ-150W | 8 | cái | Giá trị 51KΩ. Công suất 150W | |
| 195 | Điện trở dây cuốn | 6Ω-50W | 8 | cái | Giá trị 6Ω. Công suất 50W | |
| 196 | Điện trở dây cuốn | 20Ω-50W | 9 | cái | Giá trị 20Ω. Công suất 50W | |
| 197 | Điện trở dây cuốn | 200Ω-35W | 2 | cái | Giá trị 200Ω. Công suất 35W | |
| 198 | Đồng hồ | (0-240)V | 1 | cái | Dải đo (0-240)V | |
| 199 | Đồng hồ | (0-50)µA | 1 | cái | Dải đo (0-50)µA | |
| 200 | Đồng hồ | (0-150)V | 1 | cái | Dải đo (0-150)V | |
| 201 | Đồng hồ | (0-50)V | 1 | cái | Dải đo (0-50)V | |
| 202 | Đồng hồ | (0-50)A | 1 | cái | Dải đo (0-50)A | |
| 203 | Đồng hồ | (0÷200)µA | 7 | cái | Dải đo (0-200)µA | |
| 204 | Đồng hồ | (0÷10)mA | 1 | cái | Dải đo (0-10)mA | |
| 205 | Đồng hồ | (0÷200)mA | 1 | cái | Dải đo (0-200)mA | |
| 206 | Đồng hồ | (0-300)V | 5 | cái | Dải đo (0-300)V | |
| 207 | Đồng hồ | (0-100)mA | 3 | cái | Dải đo (0-100)mA | |
| 208 | Đồng hồ | (0-3)A | 4 | cái | Dải đo (0-3)A | |
| 209 | Đồng hồ | (0-300)mA | 3 | cái | Dải đo (0-300)mA | |
| 210 | Ghen lụa | Ф4 | 40 | mét | Ống ghen chống cháy, kích thước 4mm | |
| 211 | Giắc cắm | 3 chân | 1 | bộ | Loại 3 chân, 1 chân tiếp mát | |
| 212 | Giắc cắm micrô | ГH | 1 | cái | Loại giắc cái ГH | |
| 213 | Giấy cách điện | 2 | m | Độ dày 0,1mm | ||
| 214 | Giấy cách điện lụa | 39 | m | Thành phần sợi thủy tinh, sơn cách điện | ||
| 215 | IC | 130TB1 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 216 | IC | 1HT251 | 16 | cái | Theo Data sheet | |
| 217 | IC | 198HT1Ƃ | 6 | cái | Theo Data sheet | |
| 218 | IC | 193ИE1 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 219 | IC | 198HT5Ƃ | 6 | cái | Theo Data sheet | |
| 220 | IC | 134PM1 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 221 | IC | 134ЛA8A | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 222 | IC | 136ЛA3 | 12 | cái | Theo Data sheet | |
| 223 | IC | 133ЛA6 | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 224 | IC | 133TB1 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 225 | IC | 133TM2 | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 226 | IC | 122YД1B | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 227 | IC | 140YД1A | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 228 | IC | 140YД5A | 9 | cái | Theo Data sheet | |
| 229 | IC | 140YД5Ƃ | 7 | cái | Theo Data sheet | |
| 230 | IC | 514ИД2 | 4 | cái | Theo Data sheet | |
| 231 | IC | 564KП2 | 1 | cái | Theo Data sheet | |
| 232 | IC | 153YД2 | 7 | cái | Theo Data sheet | |
| 233 | IC | 235ПC1 | 6 | cái | Theo Data sheet | |
| 234 | IC | 235YP2 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 235 | IC | 235ДA1 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 236 | IC | 134ИE5 | 1 | cái | Theo Data sheet | |
| 237 | IC | 136ЛH1 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 238 | IC | 235YP3 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 239 | IC | 235ДC1 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 240 | IC | 133ЛA3 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 241 | IC | 134TB14 | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 242 | IC | 133ЛA8 | 8 | cái | Theo Data sheet | |
| 243 | Khoá K | 30 chân | 4 | cái | Khóa 30 chân | |
| 244 | Khoá K | 16 chân | 6 | cái | Khóa 16 chân | |
| 245 | Khối âm tần | HЧ | 3 | khối | Khối âm tần máy tiếp sức P-405 | |
| 246 | Loa | 8Ω-2W | 2 | cái | Trở kháng 8Ω-2W | |
| 247 | Ma níp tay | 8 tiếp điểm | 2 | cái | Ma níp cơ, 8 tiếp điểm | |
| 248 | Micro | TЭMШ-1A | 1 | cái | Гост TЭMШ-1A | |
| 249 | Nguồn 27V-30A | Meanwell | 2 | cái | Nguồn Meanwell. Điện áp đầu ra 27V-Dòng điện 30A | |
| 250 | Núm đảo mạch | 25 | cái | Chất liệu nhựa ABS, ren đồng, có chốt hãm | ||
| 251 | Ổ cắm 3 giắc | 20A-250V | 2 | cái | Điện áp/Dòng điện danh định 250V/20A | |
| 252 | Quạt 12V-DC | (80x80) | 1 | Cái | Điện áp 12VDC. Kích thước 80x80mm | |
| 253 | Quạt 220V | 120x120 | 4 | cái | Điện áp 220VDC. Kích thước 120x120mm | |
| 254 | Rơ le | PЭH-29 | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 255 | Rơ le | PЭB-16 | 3 | cái | Theo Data sheet | |
| 256 | Rơ le | PЭC-55 | 5 | cái | Theo Data sheet | |
| 257 | Rơ le | TKД-203ДOД | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 258 | Rơ le | TKД-503ДOД | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 259 | Rơ le | PЭC-54 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 260 | Rơ le | PKM-1 | 15 | cái | Theo Data sheet | |
| 261 | Rơ le | PЭC-32 | 1 | cái | Theo Data sheet | |
| 262 | Rơ le | PЭC-22 | 7 | cái | Theo Data sheet | |
| 263 | Rơ le | PЭC-10 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 264 | Rơ le | PЭC-9 | 2 | cái | Theo Data sheet | |
| 265 | Rơ le cao áp | 4 | cái | Rơ le cao áp máy phát 91 | ||
| 266 | Rơ le quá tải | 3 | cái | Rơ le quá tải máy phát 91 | ||
| 267 | Sa cao áp | 6 | cái | Sa cao áp máy phát 91 | ||
| 268 | Thạch anh | 3,3Hz | 4 | cái | Tần số dao động 3,3Hz | |
| 269 | Thạch anh | 7060KHz | 1 | cái | Tần số dao động 7060KHz | |
| 270 | Thạch anh | 23,4MHz | 2 | cái | Tần số dao động 23,4MHz | |
| 271 | Thiếc hàn | 200g | 13 | cuộn | Thiếc cuộn, thành phần: hợp kim gồm 63% thiếc (Sn) và 37% chì (Pb) | |
| 272 | Tole Silic | Lõi EI (6x9) | 2 | bộ | Lõi pherit EI 6x9cm | |
| 273 | Tole Silic | Lõi EI (8x13) | 4 | bộ | Lõi pherit EI 8x13cm | |
| 274 | Tole Silic | Lõi EI (4x7,5) | 4 | bộ | Lõi pherit EI 4x7,5cm | |
| 275 | Tole Silic | Lõi EI (6x10) | 3 | bộ | Lõi pherit EI 6x10cm | |
| 276 | Tole Silic | Lõi EI (5x8) | 4 | bộ | Lõi pherit EI 5x8cm | |
| 277 | Tole Silic | Lõi EI (4x6) | 2 | bộ | Lõi pherit EI 4x6cm | |
| 278 | Tole Silic | Lõi EI (6x8) | 1 | bộ | Lõi pherit EI 6x8cm | |
| 279 | Tụ bán chuẩn | 0-12pF | 8 | cái | Giá trị điện dung 0-12pF | |
| 280 | Tụ điện | 100 µF -25V | 17 | cái | Giá trị điện dung 100 µF | |
| 281 | Tụ điện | 330 mF-63V | 9 | cái | Giá trị điện dung 330mF | |
| 282 | Tụ điện | 470µF-63V | 11 | cái | Giá trị điện dung 470µF | |
| 283 | Tụ điện | 750µF-63V | 15 | cái | Giá trị điện dung 750µF | |
| 284 | Tụ điện | 1000µF-50V | 9 | cái | Giá trị điện dung 1000µF | |
| 285 | Tụ điện | 2200µF-50V | 8 | cái | Giá trị điện dung 2200µF | |
| 286 | Tụ điện | 4700µF-63V | 6 | cái | Giá trị điện dung 4700µF | |
| 287 | Tụ điện | 6800µF-63V | 6 | cái | Giá trị điện dung 6800µF | |
| 288 | Tụ điện | 2000mF-50V | 1 | cái | Giá trị điện dung 2000mF | |
| 289 | Tụ điện | 2mF-200V | 2 | cái | Giá trị điện dung 2mF | |
| 290 | Tụ điện | 0,1µF-125V | 8 | cái | Giá trị điện dung 0,1µF | |
| 291 | Tụ điện | 1µF -200V | 8 | cái | Giá trị điện dung 1µF | |
| 292 | Tụ điện | 2µF -200V | 11 | cái | Giá trị điện dung 2µF | |
| 293 | Tụ điện | 2µF -350V | 4 | cái | Giá trị điện dung 2µF | |
| 294 | Tụ điện | 0,5µF-200V | 2 | cái | Giá trị điện dung 0,5µF | |
| 295 | Tụ điện | 4µF-1KV | 6 | cái | Giá trị điện dung 4µF | |
| 296 | Tụ điện | 4µF-3KV | 7 | cái | Giá trị điện dung 4µF | |
| 297 | Tụ điện | 4700pF-500V | 13 | cái | Giá trị điện dung 4700pF | |
| 298 | Tụ điện | 2200pF-2500V | 12 | cái | Giá trị điện dung 2200pF | |
| 299 | Tụ điện | 3000pF-1000V | 8 | cái | Giá trị điện dung 3000pF | |
| 300 | Tụ điện | 4µF-160V | 3 | cái | Giá trị điện dung 4µF | |
| 301 | Tụ điện | 4700µF-50V | 2 | cái | Giá trị điện dung 4700µF | |
| 302 | Tụ điện sứ cao tần | 0,01µF -600 V | 16 | cái | Giá trị điện dung 0,01µF | |
| 303 | Tụ điện sứ cao tần | 0,01µF -200 V | 11 | cái | Giá trị điện dung 0,01µF | |
| 304 | Tụ xoay | 12-210pF | 4 | cái | Giá trị điện dung 12-210pF | |
| 305 | Tụ xoay | 5-30pF, 6-40pF | 5 | cái | Giá trị điện dung 5-40pF | |
| 306 | Tụ xoay ghép KĐCS | GKĐCS/91 | 4 | cái | Tụ ghép khếch đại công suất máy phát 91 | |
| 307 | Tụ xoay ghép phối hợp anten | GPHAT/91 | 2 | cái | Tụ ghép phối hợp anten máy phát 91 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi