Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo 05 nghề trọng điểm tại trường Cao đẳng Nguyễn Du
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Nguyễn Du |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo 05 nghề trọng điểm tại trường Cao đẳng Nguyễn Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762520 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 1551/QĐ-UBND ngày 20/5/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:47:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,951,046,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ly uống nước trái cây | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ly bia | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ly rượu mạnh | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Ly champagne Flute | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Máy đánh trứng | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Máy xay sinh tố | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Lò nướng đa năng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Lò vi sóng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Giá đựng thớt | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chày cối Inox | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chày cối đá | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khay lớn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Khay vừa | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khay nhỏ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Khay nướng chống dính | 7 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Khay cá nhân có từng ô nhỏ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Nồi hấp lớn | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Nồi to | 7 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Nồi vừa | 7 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Nồi nhỏ | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Nồi đất kho tộ | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Nồi xốt cao | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Nồi áp suất | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Nồi cơm điện đa năng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Chảo chiên cạn loại to | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chảo chiên cạn loại vừa | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chảo chiên sâu | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Chảo nướng hai mặt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Môi múc xúp, canh | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Thìa ăn chính | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn sản gỗ | 23 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp gắp | 7 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Vợt chiên có lỗ | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dụng cụ trần phở | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Rây lọc | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đũa cả | 3 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Muôi hớt bọt | 13 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chầy cối inox | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Búa đập thịt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Xẻng xúc bánh | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Xiên 2 cạnh | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đũa nấu | 18 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn sản inox | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Dĩa xoắn mỳ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Chao lỳ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Dụng cụ dóc dầu, mỡ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Dao gọt vỏ | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Dao thái lát mỏng | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Dao thái | 11 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Dao chặt xương | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Dao cạo vảy (Dụng cụ đánh vảy cá) | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Dao tỉa | 15 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Dụng cụ cắt tỉa hoa | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dụng cụ mài dao | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Kéo | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ nạo nộm (Dụng cụ nạo nộm) | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ thớt 6 màu | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Thớt gỗ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Hộp đựng gia vị | 7 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ rổ, rá inox | 7 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Chậu rửa đơn | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Châu rửa đôi | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Âu inox trộn nộm | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bếp nướng than | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Cân đồng hồ | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Thìa súp | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Đĩa sứ to | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đĩa sứ nhỏ | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bát súp | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Bát cơm | 40 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bát xốt | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Đĩa đựng gia vị | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Tách đựng súp âu | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Đĩa sâu lòng | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Hến tiêu muối | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Thuyền xốt | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Đĩa sứ bầu dục nhỏ | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Đĩa sứ bầu dục to | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Dao ăn | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Quần đen | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Áo bếp | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Mũ bếp | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Khăn cổ | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Giày nhựa | 5 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Găng tay sợi chống nóng | 5 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Lò nướng bánh mỳ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy cán bột | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Con lăn cán bột | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Xe phục vụ hai tầng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Dao cắt bánh | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Dao rạch bánh mỳ | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Dao bài | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Dao sóng | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Khuôn bánh Ø100 x H45 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Khuôn bánh Ø140 x H50 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Khuôn bánh Ø160 x H50 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Khuôn bánh Ø200 x H50 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Khuôn bánh Ø220 x H50 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Khuôn bánh Ø240 x H50 mm | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Khuôn bánh donut | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Khuôn tạo hình hoa (1 bộ 8 chiếc từ nhỏ đến to) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Khuôn tạo hình thú ( 1 bộ 8 hình ) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Khuôn bảng chữ cái 26 chữ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Khuôn bánh mỳ gối | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Khuôn bánh mỳ dài | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Khuôn bánh muffin | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ tạo hình Mouse (1 bộ gồm: 1 hình hoa, 1 hình ngôi sao, 1 hình trái tim) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Bộ tạo hình trên bánh kem | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Dụng cụ phết kem và chà láng bề mặt | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Đót tạo hình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Rây bột | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Vét bột | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Ca đo lường | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Cân đồng hồ điện tử | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt thức ăn) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bình nhỏ dung tích: 1 lít | 4 | Bình | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bình to dung tích: 4 lít | 3 | Bình | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Chổi phết | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Xẻng lấy bánh | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Âu inox Ø175 x H88 mm | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Âu inox Ø220 x H127 mm | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Âu inox Ø250x H143 mm | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bàn sơ chế | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bàn đá | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Tủ đông | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Tủ trưng bày bánh | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Tủ cất giữ dụng cụ phục vụ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Giá để dụng cụ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Ấm đun nước siêu tốc | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Máy xay thịt mini | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Ghế tựa | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Khăn trải bàn | 40 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ vải bao bàn và trang trí bàn Buffet | 40 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Xe đẩy | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Bếp nướng | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Khay hình tròn và ô val | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Khay hình chữ nhật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Khăn ăn | 100 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Bàn vuông | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ dụng cụ lau sàn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Giá để nhạc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Micro không dây | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Máy chiếu giảng dạy | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Loa bát trầm ( Loa Sub đơn) | 1 | Cặp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Mi xơ số | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ lọc âm | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Màn hình cảm ứng tương tác thông minh Smartview | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Tai nghe kèm mic cho giáo viên và học viên | 21 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Dây cáp kết nối tín hiệu (1 bộ gồm: cáp loại B7-18, B7-16, B7-14, B7-12, B7-4. Mỗi loại cáp gồm 4 sợi) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Khối điều khiển trung tâm cho toàn hệ thống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Phần mềm quản lý hoạt động của hệ thống phòng học | 1 | Phần mềm | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bàn điều khiển cho giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Khối điều khiển và nhận lệnh cho học viên | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Máy tính cho học viên | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Switch | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Cáp mạng | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Tủ mạng | 1 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Dây điện 2x1,5m | 200 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Ổ điện đôi | 22 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Nẹp nhựa luồn dây, hạt mạng, dây diện ( cây 2m, bản ngang 9mm) | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Đàn ghi ta thùng cổ điển | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Ghế kê chân học đàn Guitar | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Gía để nhạc | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Gía kê đàn Guitar | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Dây ny lon (dây guitar) | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Đàn ghi ta biểu diễn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Đàn Piano điện | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Tai nghe | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Điều hòa đứng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Đàn Bầu | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Chân đàn Bầu | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đàn Nguyệt | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Hệ thống Màn hình P4 SMD | 46,81 | m² | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Âm ly chuyên dụng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Loa treo tường | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Microphone không dây UHF | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Microphone có dây cầm tay | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Cáp Audio | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Ca bin học viên | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ghế học viên | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Bảng trượt | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Máy in | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Điều hòa treo tường | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Ổn áp | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi