Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906550 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:49:00 đến ngày 2020-09-28 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,775,229,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp đại biểu cần dài | 27 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 2 | Khối điều khiển trung tâm có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số & chức năng ghi âm | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 3 | Loa toàn dải âm trần 1 x 4", có switch chuyển 70v/100v hoặc 8-ohm, công suất 30/15/7,5/ 3,75/1,88 watts | 4 | Cặp | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 4 | Amply 2 x 250W/ 4Ohms, 250W/ 4Ohms, 250W/ 100V/ 70V, 2RU | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 5 | Bàn trộn 1000-3, 100-240V, 6 Mic/Line + 4 Mic/Stereo Line Channels, 6 x AUX, Dual 24 bit Stereo Effects, USB Audio Interface | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 6 | Cáp nối dài chuyên dụng 5m | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 7 | Cáp nối dài chuyên dụng 10m | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 8 | Cáp loa 2 x 1,5mm2 | 70 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 9 | Cáp micro chuyên dụng | 10 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 10 | Giắc canon cái | 2 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 11 | Giắc hoa sen (RCA) | 4 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 12 | Máng ghen hộp vuông 30x14mm | 4 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 13 | Ống luồn dây D20 | 50 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 14 | Co (cút nối) D20 | 10 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 15 | Chia 2 ngả | 3 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 16 | Ổ cắm đa năng 3 chấu 6 ổ cắm | 1 | chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 17 | Loa toàn dải vỏ nhựa lắp cố định (có kèm bộ gá) 200 watt/ 8 Ohms, 1 x 8", hướng tính 90˚ x 50˚, mầu đen | 6 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 18 | Âm ly công suất 2 x 650W, tích hợp chức năng DSP với công nghệ FIR Drive | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 19 | Micro để bàn/ để bục phát biểu độ nhạy cao, loại tụ điện, dài 18 inch | 2 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 20 | Hộp đại biểu cần dài | 10 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 21 | Khối điều khiển trung tâm có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số & chức năng ghi âm | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 22 | Bàn trộn kỹ thuật số, khả năng xử lý 40 kênh vào | 1 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 23 | Loa toàn dải 3-way, liền công suất, 1 loa LF 15", 1 loa MB 6,5", 1 loa HF 1,25" công suất đi kèm 2000W, tích hợp sẵn bộ DSP, góc mở 60 độ x 40 độ, màu đen | 2 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 24 | Loa subwoofer liền công suất, điện áp 230V, công suất đi kèm 1800W, bao gồm 01 loa 18", tích hợp sẵn bộ DSP, có bánh xe | 2 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 25 | Bộ micro không dây cầm tay, sóng UHF, bao gồm bộ thu | 4 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 26 | Máy tính cấu hình và vận hành hệ thống | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 27 | Cáp nối dài chuyên dụng 5m | 2 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 28 | Cáp nối dài chuyên dụng 10m | 3 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 29 | Giắc canon cái | 12 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 30 | Giắc canon đực | 12 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 31 | Cáp micro chuyên dụng | 250 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 32 | Giắc hoa sen(RCA) | 4 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 33 | Giắc loa | 2 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 34 | Cáp loa 2 x 1,5mm2 | 120 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 35 | Cáp điện nguồn 2x4mm | 70 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 36 | Cáp tiếp địa 1x4mm | 80 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 37 | Ổ cắm đôi âm sàn | 2 | chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 38 | Máng ghen hộp vuông 100x60mm | 10 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 39 | Ống luồn dây D20 | 198 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 40 | Co (cút nối) D20 | 20 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 41 | Chia 3 ngả | 10 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 42 | Ổ cắm đa năng 3 chấu 6 ổ cắm | 1 | chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 43 | Màn hình LED với độ nét cao, kích thước (4 × 2)m - INDOOR | 8 | m2 | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 44 | Control Box cho hệ thống màn hình LED | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 45 | Bộ xử lý hình ảnh | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 46 | Đèn Par LED 54x3W | 12 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 47 | Đèn Moving Head Beam 7R 230W | 2 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 48 | Card USB Giao diện điều khiển ánh sáng qua phần mềm | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 49 | Bộ chia tín hiệu 8 đường chuẩn 1U | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 50 | Máy tạo khói hiệu ứng sương mù 1500W | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 51 | Máy tính cấu hình và vận hành hệ thống | 1 | Chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CO/CQ | |
| 52 | Hệ thống sào đèn chiếu mặt sân khấu | 2 | bộ | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 53 | Giắc canon cái | 16 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 54 | Giắc canon đực | 16 | Cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 55 | Cáp micro chuyên dụng | 170 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 56 | Cáp điện 2x2.5mm2 | 109 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 57 | Cáp điện nguồn nhánh 2x4mm2 | 45 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 58 | Cáp điện nguồn tổng 4x10mm2 | 108 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 59 | Ống luồn dây D25 | 108 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 60 | Co (cút nối) D25 | 10 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 61 | Ổ cắm đa năng 3 chấu 6 ổ cắm | 2 | chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 62 | Cáp nhảy CAT6, 60m gồm: 02 đầu Jack RJ-45+BootColor | 2 | sợi | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 63 | Cáp tiếp địa 1x4mm2 | 45 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 64 | Ổ cắm đôi âm sàn | 3 | chiếc | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 65 | Ống luồn dây D20 | 183 | m | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 66 | Co (cút nối) D20 | 15 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 67 | Chia 3 ngả | 10 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 68 | Dây HDMI 5m, chống nhiễu, chất lượng cao | 1 | sợi | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 69 | Dây DVI 5m, chống nhiễu, chất lượng cao | 1 | sơi | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | Yêu cầu cung cấp CQ | |
| 70 | Tủ điện nổi chất liệu thép sơn tĩnh điện(bao gồm: Cầu đấu + thanh cài attomat) | 2 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 71 | Attomat MCB 3P,63A | 2 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 72 | Attomat MCB 1P,32A | 1 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 73 | Attomat MCB 1P,16A | 4 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 74 | Attomat MCB 1P,10A | 4 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 75 | Cabin vách trực, vận hành, điều khiển phòng kỹ thuật. Kích thước: 1660x2030x1660mm, (LxHxD), đã bao gồm quạt gió và đèn bàn. Sản xuất theo tiêu chuẩn EU | 1 | cái | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V | ||
| 76 | Mở rộng bục sân khấu + thảm đỏ. Kích thước: 9200x2900x250mm, (LxHxD) | 1 | gói | Tham chiếu phần YCKT: mục 2- Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi