Gói thầu: Gói thầu số 66: Cung cấp O-Ring

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200941652-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 66: Cung cấp O-Ring
Số hiệu KHLCNT 20200900026
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-16 11:17:00 đến ngày 2020-10-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,447,829,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 433,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gasket Selco Ø106 x Ø90 x 1mm 4 Cái Gasket Selco Ø106 x Ø90 x 1.0mm
2 Gasket Selco Ø137 x Ø117 x 3.2mm 4 Cái Gasket Selco Ø137 x Ø117 x 3.2mm Cung cấp CO, CQ
3 Gasket Selco Ø130 x Ø 112 x 2mm 6 Cái Gasket Selco Ø130 x Ø 112 x 2.0mm Cung cấp CO, CQ
4 O-RING VITON. ID(1-3/16)OD(1-5/16)W(1/16) 32 Cái O-RING VITON. - Size: 1-3/16” ID, 1-5/16’’ OD, 1/16’’ W - Made of Viton (fluorocarbon elastomer), round cross-section, black; - Temperature range: -15oF(-26oC) to 400oF (205oC); NSX: Chesterton
5 O-RING VITON. ID(1-1/8)OD(1-1/4)W(1/16) 32 Cái O-RING VITON. - Size: 1-1/8” ID, 1-1/4’’ OD, 1/16’’ W - Made of Viton (fluorocarbon elastomer), round cross-section, black; - Temperature range: -15oF(-26oC) to 400oF (205oC); NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
6 SEAL SEAT 502-41 'DV20-191-05 AIR MOTOR 32 Cái SEAL SEAT for AIR MOTOR DV20-191-05 Part number: 502-41 HSX: PSI Cung cấp CO, CQ
7 O-ring van top airlock hệ thống ESP 220 Cái O-RING VITON. - Size (ID x W): 145,42mm (5.725 in.) x 6,99mm (0.275 in.); - Made of Viton (fluorocarbon elastomer), round cross-section, black; - Temperature range: -15oF(-26oC) to 400oF (205oC); NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
8 Oil seal 12 Cái size 50 x 29 x 10mm Cung cấp CO, CQ
9 Oil seal 12 Cái size 65 x 48 x 10mm Cung cấp CO, CQ
10 Oil seal HMSA10 RG1 30K/AWC100 54 Cái Radial Shaft Seal HMSA10 RG1 Model: 15x24x7 HMSA10 RG1 Size (mm): Shaft Diameter (Ø15mm) x Housing Inner Diameter (Ø24mm) x Seal width (7mm); NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
11 Phốt chắn mỡ SKF HMSA10 Ø180xØ210x15mm 4 Cái Radial Shaft Seal SKF Type: HMSA10; Size: Ø180xØ210x15mm; Material: Nitrile rubber (NBR); Maker: SKF Cung cấp CO, CQ
12 Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC 23 Cái Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC - Kiểu: TC; - Vật liệu: NBR; - Thông số ØD × Ød × b H: 38mm × 22mm × 8mm - NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
13 Phớt chắn dầu Chesterton 30K/AWC100 5 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø38xØ22x8) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
14 Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC 23 Cái Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC - Kiểu: TC; - Vật liệu: NBR; - Thông số ØD × Ød × b : 62mm × 35mm × 11mm. Cung cấp CO, CQ
15 Phớt chắn dầu Chesterton 30K/AWC100 5 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø62xØ35x11) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
16 Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC 15 Cái Phớt chắn dầu/ Leak oil seal TC - Kiểu: TC; - Vật liệu: NBR; - Thông số ØD × Ød × b : 90mm × 65mm × 12mm.NSX; Chesterton Cung cấp CO, CQ
17 Phớt chắn dầu Chesterton 30K/AWC100 5 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø90xØ65x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
18 Phớt chắn dầu/ Oil seal TC 10 Cái Oil Seal TC - Kiểu: TC; - Vật liệu: NBR; - Thông số ØD × Ød × b : 115mm × 90mm × 13 mm. Cung cấp CO, CQ
19 Phớt chắn dầu Chesterton 30K/AWC100 6 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø115xØ90x13) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
20 Phớt chắn dầu 30K/AWC100 28 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø24xØ15x7) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
21 Phớt chắn dầu 30K/AWC100 28 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø105xØ75x13) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
22 Phớt chắn dầu 30K/AWC100 28 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø90xØ65x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
23 Phớt chắn bụi V-ring AWC 50KA 20 Cái Phớt chắn bụi V-ring 50KA/AWC730 - Model: 50KA - Kích thước: + d=36mm. A=5.5mm + B=9mm. - Chất liệu: AWC 730 - NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
24 Phớt chắn bụi V-ring AWC 50KA 12 Cái Phớt chắn bụi V-ring Seal 50KA/AWC730 Model: 50KA - Kích thước: + d= 54mm; + A= 9.5mm; + B= 13mm. - Chất liệu: AWC730 - NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
25 O-ring chịu dầu 2 cái O-ring chịu dầu ID Ø13, ODØ18, T=2.5mm; Vật liệu Viton
26 Bộ chia mỡ 2 Cái Grease distributor Inlet 0.2x1/2". Outlet 6x8mm
27 Phốt chắn dầu 30K/AWC100 2 cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø130xØ100x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
28 Phốt chắn dầu 30K/AWC100 2 cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø70xØ50x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
29 Phốt chắn dầu 30K/AWC100 2 cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø62xØ45x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
30 Phốt chắn dầu 30K/AWC100 2 cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø72xØ50x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
31 Phớt chắn mỡ HMSA10 RG 8 cái Radial Shaft Seal HMSA10 RG Model: 150x180x15 HMSA10 RG Size (mm): Shaft Diameter (Ø155mm) x Housing Inner Diameter (Ø180mm) x Seal width (15mm); Maker: SKF Cung cấp CO, CQ
32 Hộp O-ring các loại hệ mét; 2 Hộp O-ring serveice Kit (Parker Kit 5) - NBR, 70 shore A - JIS standard Series (mm) - DIN 3771/ISO 3601 - 30 Size, 396 pcs. - Maker: PARKER
33 Diaphgram of backwash filter valves 4 Cái Diaphgram of backwash filter valves: - Vật liệu: Viton. Chịu dầu, chịu nhiệt; - Valve model: WA-350-S - Size: 4” x 4” x 3” - Make: Bermad
34 Hộp O-ring Kit hệ inch 382 chi tiết Vật liệu NBR 9 Hộp RS PRO Imperial O-Ring Kit Nitrile RS Stock No. 756-028 Material: NBR70, Shore A Contents: 30 Size, 382 Pieces Standard: BS British Maker: RS Pro Cung cấp CO, CQ
35 Hộp O-ring RII VITON 9 Hộp Hộp O-ring RII VITON Vật liệu: VITON Độ cứng: 75 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 295 pcs Cung cấp CO, CQ
36 Hộp O-ring Kit LGP4 (425 cái O-ring/30size) 5 Hộp Hộp O-ring Kit LGP4 Kích thước: 30 Size Số lượng: 425 pcs Tiêu chuẩn Metric.
37 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 40.87 x 3.53 mm NSX: Chesterton
38 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 102 x 3 mm NSX: Chesterton
39 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 15 x 1.5 mm NSX: Chesterton
40 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 22 x 3.5 mm NSX: Chesterton
41 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 59 x 3 mm NSX: Chesterton
42 O-ring FPM 6 Cái O-ring NBR Size (ID x W): 386 x 6 mm NSX: Chesterton
43 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 22 x 3 mm NSX: Chesterton
44 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 34 x 3 mm NSX: Chesterton
45 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 80 x 4 mm NSX: Chesterton
46 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 68 x 5 mm NSX: Chesterton
47 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 153 x 6 mm NSX: Chesterton
48 O-ring FPM 6 Cái O-ring FPM Size (ID x W): 18 x 2.5 mm NSX: Chesterton
49 Oring làm kín NBR 295 Cái Oring làm kín NBR Size (OD x ID x W): 100 x 89 x 2 mm NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
50 Bộ gioăng cao su chịu dầu O-ring Ø 3-50mm Yato 25 Bộ O-ring YATO Model: YT-06876 Size: Ø3 ÷ Ø50 mm Tiêu chuẩn: DIN3771 NSX: YATO Tools Cung cấp CO, CQ
51 Gioăng cao su mét Ø 6mm 23 Mét Dây cao su tròn Ø6 mm sử dụng làm gioăng làm kín ở vị trí nắp hộp, mặt bích… có tác dụng ngăn bụi, chặn dầu, chống thấm nước.
52 Gioăng cao su mét Ø 7mm 23 Mét Dây cao su tròn Ø7 mm sử dụng làm gioăng làm kín ở vị trí nắp hộp, mặt bích… có tác dụng ngăn bụi, chặn dầu, chống thấm nước.
53 Gioăng cao su mét Ø 8mm 23 Mét Dây cao su tròn Ø8 mm sử dụng làm gioăng làm kín ở vị trí nắp hộp, mặt bích… có tác dụng ngăn bụi, chặn dầu, chống thấm nước.
54 O-ring NBR 16 Cái O-ring NBR Size (ID x W): 39.4 x 3.1 mm Vật liệu : NBR NSX: Chesterton
55 Vòng cao su giảm chấn (Rubber polyurethane elastic ring). ɸ30mm x ɸ56mm x13 200 cái Vòng cao su giảm chấn (Rubber polyurethane elastic ring). Kích thước: Ø30 x Ø56 x13 (mm) Vật liệu: Rubber polyurethane elastic NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
56 Vòng cao su giảm chấn (Rubber polyurethane elastic ring). ɸ24mm x ɸ45mm x12 200 cái Vòng cao su giảm chấn (Rubber polyurethane elastic ring). Kích thước: Ø24 x Ø45 x12 (mm) Vật liệu: Rubber polyurethane elastic NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
57 Phốt chắn dầu 30K 65 x 82 x12(ID xODxT) 14 Cái Rotary Seal 30K/AWC100 - Type: 30K - Material: AWC100 - Size (mm): D x d x H (Ø82xØ65x12) - Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
58 Vòng chèn trong ống (Inner pipe gasket) Vật liệu: Copper Kích thước: 3TxID15.5xOD20.5mm 240 Cái Vòng chèn trong ống (Inner pipe gasket) Vật liệu: Copper Kích thước: 3TxID15.5xOD20.5mm Cung cấp CO, CQ
59 Vòng chèn ngoài (Outer cap gasket) Vật liệu: Copper Kích thước: 2.4TxID29xOD33.6mm 240 Cái Vòng chèn ngoài (Outer cap gasket) Vật liệu: Copper Kích thước: 2.4TxID29xOD33.6mm Cung cấp CO, CQ
60 Vòng xoắn (Spiral wound gasket) 360 Cái Vòng xoắn (Spiral wound gasket) Vật liệu: Stainless Steel + Graphite Kích thước: 3.2TxID29xOD36mm Cung cấp CO, CQ
61 Gland packing 370 size 16mm 6 Cuộn Gland packing 370 Size: 16mm (5/8”) Material: Carbonized fiber Maker: Chesterton Cung cấp CO, CQ
62 Sealing gasket: + Size: 320 x 1.5 mm 5 Cái Sealing gasket: + Size: 320 x 1.5 mm Type: Plain Vật liệu graphite
63 Sealing gasket: + Size: 1.5 x 250 mm 10 Cái Sealing gasket: + Size: 1.5 x 250 mm Vật liệu graphite NSX: ANNAKA TOKUSHU GLASS
64 Sealing gasket: + Size: 340 x 1.5 mm 10 Cái Sealing gasket: + Size: 340 x 1.5 mm Vật liệu graphite NSX: ANNAKA TOKUSHU GLASS
65 Oil Seal SKF 6 Cái Radial Shaft Seal HMSA10 RG Model: 30x50x10 HMSA10 RG Size (mm): Shaft Diameter (Ø30mm) x Housing Inner Diameter (Ø50mm) x Seal width (10mm); Maker: SKF
66 Oil Seal SKF 6 Cái Radial Shaft Seal HMSA10 RG Model: 48x65x10 HMSA10 RG Size (mm): Shaft Diameter (Ø48mm) x Housing Inner Diameter (Ø65mm) x Seal width (10mm); Maker: SKF
67 Oil Seal: SC50721 6 Cái Oil Seal SC Type Vật liệu: NBR; Size (IDxODxW): 50x72x12 mm
68 Oil seal ZF-15 6 Cái Oil seal NOK ZF-15 Vật liệu: NBR Kích thước (Dxb1xb2xd): 82 x 5 x 6.8 x 65 mm; NOK number: AZ3388F0
69 Hộp O-ring các loại hệ mét; 30 Size; 15 Hộp Hộp Oring các loại hệ mét 30 Size; 435 cái/ hộp; Vật liệu: Viton, chịu dầu, chịu nhiệt.
70 Hộp O-ring các loại hệ inch; 24 Size; 15 Hộp Hộp Oring các loại hệ inch 24 Size; 425 cái/ hộp; Vật liệu: Viton, chịu dầu, chịu nhiệt.
71 Hộp O-ring các loại hệ mét; 30 Size; 15 Hộp Hộp Oring các loại hệ mét 30 Size; 435 cái/ hộp; Vật liệu Type A – NBR, chịu dầu, chịu nhiệt.
72 Hộp O-ring các loại hệ inch; 24 Size; 15 Hộp Hộp Oring các loại hệ inch 24 Size; 425 cái/ hộp; Vật liệu Type A – NBR, chịu dầu, chịu nhiệt
73 O - ring for Duplex Seal Oil Filter 6 Cái O - ring for Duplex Seal Oil Filter Type: OR1/AWC 730 Size: A= Ø131 mm, B= Ø119.6 mm NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
74 O-ring chịu dầu, nhiệt kt: Ø99.4 x 3.1mm; 24 Cái O-ring OR1 Type: OR1/AWC 730 Size (mm): Ø99.4 ID x 3.1 W NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
75 SPIRAL WOUND GASKET 1" 150#SS304 5 Cái SPIRAL WOUND GASKET 1" 150#SS304 Class: 150# Size stock: 1" Material: SS304 Thickness: 4.5mm NSX: Chesterton
76 Seal cho Van phun giảm ồn: Model: 100DSV - Body size: 4" - Rating: 1500 LBS - End Conn: BW. 6 Bộ Seal sử dụng cho Van TCV phun giảm ôn. Model: 100DSV - Body size: 4" - Rating: 1500 LBS - End Conn: BW) Bao gồm: - Body Gasket: Size: From Vendor Part number: 255590523 Material: 347 + Graphite. Quantity: 01 - Body Gasket: Size: From Vendor Part number: 255590555 Material: 347 + Graphite. Quantity: 02 - Spacer. Packing: Size: From Vendor Part number: 320403095 Material: Carbon. Quantity: 01 - Packing Set: Size: From Vendor Part number: 723901001 Material: TEFLON. Quantity: 01 - Seal. Balance Size: 1" Plug Part number: 255590007 Material: 316/GM/TF. Quantity: 01 NSX: Chesterton Cung cấp CO, CQ
77 Gland graphite Foil packing Long soot blower of Diamond power. model: IK545 150 Hộp Gland graphite Foil packing (for Long soot blower of Diamond power. Model: IK545) - Part no: 351181-010A - Model: 5700B. - Maker: Chesterton. Cung cấp CO, CQ
78 Gland graphite Foil packing Furnace Wall Sootblower of Diamond power. model: IR-2H 75 Hộp Gland graphite Foil packing (for Furnace Wall Sootblower of Diamond power. Model: IR-2H) - Part no: 394852-1129 - Model: 5700B. - Maker: Chesterton.
79 Gland graphite Foil packing IK1M-AH Sootblower (Negative pressure) Diamond power 10 Bộ Gland graphite Foil packing (for IK1M-AH Sootblower (Negative pressure) Diamond power. model: IK 1M-AH) - Part no: 346160-1134 - Model: 5700B. - Maker: Chesterton. Cung cấp CO, CQ
80 O-Ring xe Đào Komatsu PC200LC-8M0 20 Cái Part No 07000-15195/Komatsu
81 O-Ring xe ủi Komatsu D65 10 Cái Part No 700015195/Komatsu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->