Gói thầu: Mua vật liệu hỗ trợ cộng đồng dân cư 50 thôn, xóm vùng đệm các khu rừng đặc dụng trên địa bàn huyện Định Hóa năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý rừng ATK Định Hóa |
| Tên gói thầu | Mua vật liệu hỗ trợ cộng đồng dân cư 50 thôn, xóm vùng đệm các khu rừng đặc dụng trên địa bàn huyện Định Hóa năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí từ nguồn Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu thực hiện Chương trình mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 09:07:00 đến ngày 2020-09-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng điện | 452 | cái | Loại BULB tròn 15W | ||
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn | 24,034 | km | (Al/XLPE) ruột ép chặt điện áp sử dụng 0,6/1KV ABC 2x16 mm2 | ||
| 3 | Chao đèn | 452 | bộ | Loại chao đèn đường nông thôn gồm đui, dây điện không bóng | ||
| 4 | Cột kẽm | 309 | cột | Loại Ø 76 (dài 6m, dày 1 ly 4) | ||
| 5 | Kẹp dây | 452 | bộ | Gồm kẹp và dây điện 1x1 dài 1m | ||
| 6 | Gạch lát nền | 200 | m2 | Gạch đỏ Loại A1 kích thước 400x400 | ||
| 7 | Loa phát thanh | 3 | cái | Loại ngoài trời công suất 30W | ||
| 8 | Cửa đi | 5,352 | m2 | Số lượng 2 bộ 4 cánh (2,23 m x 0,6 m/ cánh) vật liệu nhôm kính bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh | ||
| 9 | Cửa sổ | 2,667 | m2 | Số lượng 2 cửa (1,05 m x 1,27 m) vật liệu nhôm kính bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh | ||
| 10 | Cổng xen hoa | 430 | kg | Loại vật liệu inox 201 (thành phẩm) | ||
| 11 | Tôn xốp | 153,4 | m2 | Loại 11 sóng, 3 lớp kích thước 0,32x1080 mm | ||
| 12 | Tôn múi có chiều dài bất kỳ | 731,39 | m2 | Loại 11 sóng, dày 0,45- khổ1.080 mm | ||
| 13 | Thép hình (cột các loại) | 4,499 | tấn | Loại ống tròn Ø 76 (dài 6m, dày 1 ly 4) | ||
| 14 | Thép tấm (vỉ kèo) | 1,133 | tấn | Các loại thép V, hộp chữ nhật thành phẩm sử dụng làm khung bắn mái tôn | ||
| 15 | Lưới thép | 128 | m2 | Loại B40 (1,8m, dày 3,7 ly) | ||
| 16 | Gạch lát nền | 134 | m2 | Loại Ceramic in KTS mài cạnh kích thước 300x450 | ||
| 17 | Sơn lót | 40 | kg | Loại chống kiềm ngoại thất | ||
| 18 | Sơn phủ ngoại thất | 60 | kg | Loại sơn bóng ngoại thất cao cấp | ||
| 19 | Xi măng trắng | 44 | kg | Sử dụng gắn mạch gạch lát nền | ||
| 20 | Gạch bê tông | 9,755 | 1000v | Kích thước (11,5x19x24)cm | ||
| 21 | Xi măng PCB 30 | 44,81 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 22 | Đá 2x4 | 67,96 | m3 | Sạch | ||
| 23 | Đá 1x2 | 34,66 | m3 | Sạch | ||
| 24 | Cát bê tông | 66,71 | m3 | Sạch | ||
| 25 | Cát trát | 3,74 | m3 | Sạch | ||
| 26 | Gạch chỉ | 10 | 1000v | Gạch nung kích thước 6,5x10,5x22 | ||
| 27 | Cát trát | 1,8 | m3 | Sạch | ||
| 28 | Cát nền | 8 | m3 | Sạch | ||
| 29 | Gạch chỉ | 0,3 | 1000v | Gạch nung kích thước 6,5x10,5x22 | ||
| 30 | Xi măng PCB 30 | 3 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 31 | Xi măng PCB 30 | 56 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 32 | Đá 2x4 | 138,04 | m3 | Sạch | ||
| 33 | Cát bê tông | 74,8 | m3 | Sạch | ||
| 34 | Xi măng PCB 30 | 49,226 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 35 | Đá 1x2 | 40,68 | m3 | Sạch | ||
| 36 | Cát bê tông | 22 | m3 | Sạch | ||
| 37 | Cát trát | 13 | m3 | Sạch | ||
| 38 | Gạch chỉ | 16,7 | 1000v | Gạch nung kích thước 6,5x10,5x22 | ||
| 39 | Xi măng PCB 30 | 14 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 40 | Đá 2x4 | 8,43 | m3 | Sạch | ||
| 41 | Đá hộc | 60 | m3 | Sạch | ||
| 42 | Cát bê tông | 23 | m3 | Sạch | ||
| 43 | Cát trát | 7,18 | m3 | Sạch | ||
| 44 | Xi măng PCB 30 | 27,8 | m3 | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 45 | Đá 2x4 | 74,7 | m3 | Sạch | ||
| 46 | Cát bê tông | 42 | m3 | Sạch | ||
| 47 | Xi măng PCB 30 | 2,58 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 48 | Cát trát | 9,72 | m3 | Sạch | ||
| 49 | Xi măng PCB 30 | 69 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 50 | Đá 1x2 | 159 | m3 | Sạch | ||
| 51 | Cát bê tông | 94,2 | m3 | Sạch | ||
| 52 | Thép tròn | 1 | Tấn | Loại cây vằn Ø 8 | ||
| 53 | Xi măng PCB 30 | 13,39 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 54 | Đá 2x4 | 35,7 | m3 | Sạch | ||
| 55 | Cát bê tông | 19,5 | m3 | Sạch | ||
| 56 | Xi măng PCB 30 | 29,96 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 57 | Đá 2x4 | 68,72 | m3 | Sạch | ||
| 58 | Cát bê tông | 40,44 | m3 | Sạch | ||
| 59 | Đá 1x2 | 6,1 | m3 | Sạch | ||
| 60 | Cát trát | 2,2 | m3 | Sạch | ||
| 61 | Cát bê tông | 9,55 | m3 | Sạch | ||
| 62 | Gạch chỉ | 13,2 | 1000v | Gạch nung kích thước 6,5x10,5x22 | ||
| 63 | Xi măng PCB 30 | 3 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 64 | Xi măng PCB 30 | 39,9 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 65 | Đá 2x4 | 107,37 | m3 | Sạch | ||
| 66 | Cát bê tông | 58,5 | m3 | Sạch | ||
| 67 | Xi măng PCB 30 | 28 | Tấn | Bao 50kg, còn mới, đầy đủ nhãn mác của nhà sản xuất theo quy định | ||
| 68 | Đá 2x4 | 72 | m3 | Sạch | ||
| 69 | Cát bê tông | 39,94 | m3 | Sạch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi