Gói thầu: Gói thầu số 02 - Mua sắm trang thiết bị phục vụ đào tạo nghề trọng điểm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938508-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ - KỸ THUẬT BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Mua sắm trang thiết bị phục vụ đào tạo nghề trọng điểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí giáo dục và đào tạo dạy nghề năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:08:00 đến ngày 2020-09-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,993,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ phương tiện an toàn lao động | 5 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 2 | Thiết bị bảo hộ lao động | 3 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 3 | Bộ vợt thu sinh vật phù du | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 4 | Bộ dụng cụ thu mẫu đáy | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 5 | Lam, lamen | 2 | hộp | Theo quy định chương V | ||
| 6 | Đĩa peptri | 10 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 7 | Bộ micro pipet | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 8 | Pipet | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 9 | Buồng đếm sinh vật phù du | 3 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 10 | Thiết bị thu mẫu nước | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 11 | Bộ các loại vợt | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 12 | Bộ dụng cụ chứa mẫu | 3 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 13 | Lưới thu tôm, cá | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 14 | Chài | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 15 | Đĩa Secchi | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 16 | Khúc xạ kế | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 17 | Bộ đồ giải phẫu | 4 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 18 | Thước đo kỹ thuật | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 19 | Kính hiển vi hiện trường | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 20 | Bộ cân | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 21 | Tủ cấy vi sinh | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 22 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 23 | Kính lúp cầm tay | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 24 | Máy bơm nước | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 25 | Bộ máy sục khí | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 26 | Hệ thống bể | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 27 | Máy băm nghiền đa năng | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 28 | Máy xay | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 29 | Máy sấy thức ăn | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 30 | Máy băm cá | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 31 | Lưới lọc tảo | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 32 | Bộ dụng cụ giai, vợt | 3 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 33 | Lồng lọc cá | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 34 | Bộ hỗ trợ sinh sản nhân tạo | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 35 | Băng ca | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 36 | Ống siphon | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 37 | Khung và lưới thay nước | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 38 | Túi lọc nước | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 39 | Đèn pin | 5 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 40 | Ống dẫn khí | 4 | cuộn | Theo quy định chương V | ||
| 41 | Đá bọt | 10 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 42 | Sàng cho ăn | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 43 | Tủ sấy | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 44 | Tủ lạnh inverter | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 45 | Tủ đông inverter | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 46 | Lò vi sóng inverter | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 47 | Lò nướng | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 48 | Bếp điện từ | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 49 | Máy nghiền thịt mini | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 50 | Máy hút chân không | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 51 | Máy hút chân không mini | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 52 | Máy ghép mí | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 53 | Máy xay (sinh tố) | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 54 | Máy xay ép đa năng | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 55 | Nồi chiên không dầu | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 56 | Bình đun siêu tốc | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 57 | Nồi đun cách thủy (bể ổn định nhiệt) | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 58 | Nồi tiệt trùng | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 59 | Nồi hấp | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 60 | Bàn chế biến | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 61 | Chum | 5 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 62 | Thùng composit | 2 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 63 | Thùng bảo quản | 3 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 64 | Bộ khuôn | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 65 | Dụng cụ chế biến thuỷ sản chuyên dụng | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 66 | Bộ mẫu bao bì | 10 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 67 | Bộ cân đồng hồ | 1 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 68 | Dụng cụ chứa đựng | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 69 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 20 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 70 | Bảng di động | 1 | chiếc | Theo quy định chương V | ||
| 71 | Máy đo pH sữa | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 72 | Máy cắt mỏ gà | 2 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 73 | Máy kiểm tra nồng độ sữa tươi | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 74 | Cân điện tử | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 75 | Bàn giải phẫu tiểu gia súc | 1 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 76 | Bộ kìm cho heo | 3 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 77 | Nhiệt ẩm kế điện tử | 5 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 78 | Mô hình giải phẫu toàn thân heo | 2 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 79 | Quạt so màu lòng đỏ trứng | 5 | cái | Theo quy định chương V | ||
| 80 | Dụng cụ bảo hộ lao động | 20 | bộ | Theo quy định chương V | ||
| 81 | Bảng di động | 1 | cái | Theo quy định chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi