Gói thầu: Lắp đặt trạm phát hình năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban truyền hình tiếng dân tộc |
| Tên gói thầu | Lắp đặt trạm phát hình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200925002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-19 11:07:00 đến ngày 2020-10-09 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,581,087,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | 1 | Hệ thống | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 2 | Tủ rack tiêu chuẩn 37U | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 3 | Exciter XTE đa chuẩn thế hệ mới | 2 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 4 | GPS antenna cho Exciter | 2 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 5 | Khối tiền khuếch đại (IPA) | 2 | Khối | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 6 | Khối khuếch đại công suất băng hẹp hiệu suất cao | 4 | Khối | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 7 | Khối nguồn cung cấp cho khối khuếch đại công suất | 4 | Khối | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 8 | Hệ thống làm mát bằng chất lỏng | 1 | Hệ thống | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 9 | Bơm mồi cho hệ thống chất lỏng | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 10 | UPS cho Exciter và khối điều khiển | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 11 | Bộ lọc kênh DVB-T2 | 1 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 12 | Bộ lọc hài (Harmonic Filter) | 1 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 13 | Bộ trích đo băng tần UHF | 2 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 14 | Khối điều khiển máy phát | 1 | Khối | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | (*) | |
| 15 | Màn hình giám sát, điều khiển | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 16 | Bảng patch Panel 3 cửa (chuyển mạch 3 cửa) | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 17 | Vật tư cao tần lắp đặt từ máy phát đến bảng patch panel và tải giả | 1 | Lô | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 18 | Tải giả công suất 2,5kW | 1 | Cái | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 19 | Cắt sét và chống đột biến đường nguồn | 1 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 20 | Tài liệu hướng dẫn sử dụng | 1 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 21 | Bảng đo kiểm tra trước khi xuất xưởng | 1 | Bộ | Hệ thống máy phát hình số mặt đất UHF chuẩn DVB-T2 công suất 2,4kW | ||
| 22 | Hệ thống anten UHF | 1 | Bộ | Hệ thống ống dẫn sóng cứng, anten, phi đơ | (*) | |
| 23 | Cáp dẫn sóng dài 125m | 1 | Hệ thống | Hệ thống ống dẫn sóng cứng, anten, phi đơ | ||
| 24 | Máy nén và sấy khí cho cáp dẫn sóng | 1 | Bộ | Hệ thống ống dẫn sóng cứng, anten, phi đơ | ||
| 25 | Vật tư cao tần lắp đặt hệ thống máy phát | 1 | Bộ | Hệ thống ống dẫn sóng cứng, anten, phi đơ | ||
| 26 | Cáp điện lực, cáp nối đất | 1 | Lô | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 27 | Tủ điện | 1 | Bộ | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 28 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 32A | 1 | Bộ | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 29 | Ổn áp 3 pha 380V | 1 | Chiếc | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 30 | Điều hòa áp trần 48.000 BTU | 1 | Chiếc | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 31 | Biến áp cách ly 3 pha, công suất 30kVA | 1 | Chiếc | Hệ thống thiết bị phụ trợ và nguồn cung cấp | ||
| 32 | Đầu thu vệ tinh giải khóa mã đa chương trình DVB-S2 SD/HD | 2 | Cái | Hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh và kiểm tra tín hiệu | (*) | |
| 33 | Chảo thu vệ tinh | 1 | Bộ | Hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh và kiểm tra tín hiệu | ||
| 34 | TV kiểm tra LCD 32" | 5 | Chiếc | Hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh và kiểm tra tín hiệu | ||
| 35 | TV kiểm tra LCD 55" | 1 | Chiếc | Hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh và kiểm tra tín hiệu | ||
| 36 | Bộ chia hình kiểm tra tín hiệu 16 kênh SD/HD, đầu vào IP - IP Multiviewer | 1 | Bộ | Hệ thống thu tín hiệu từ vệ tinh và kiểm tra tín hiệu | ||
| 37 | Hệ thống ghép kênh và xử lý tín hiệu SD/HD, cấu hình dự phòng (1+1). | 2 | Hệ thống | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS | (*) | |
| 38 | Bộ mã hóa 1 kênh SD/HD | 2 | Bộ | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS | (*) | |
| 39 | Chuyển mạch ASI cho hệ thống mã hóa ghép kênh | 1 | Bộ | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS | ||
| 40 | Bộ chuyển đổi tín hiệu Analog sang SDI | 2 | Bộ | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS | ||
| 41 | Patch panel Video: 1RU Video patchbay with 20 normal throught video jack, black | 1 | Chiếc | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 42 | Video Patch cord 0,3m | 4 | Chiếc | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 43 | Tủ rack 19" 36U | 1 | Chiếc | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 44 | Cáp và jack tín hiệu, bao gồm: Cáp audio, cáp video, cáp control IP, giắc BNC, boot giắc BNC, giắc XLR, giắc RJ45, boot giắc RJ45, đảm bảo việc kết nối, lắp đặt hệ thống. | 1 | Lô | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 45 | Các phụ kiện lắp đặt khác: Ốc vít, thanh đỡ, dây thít, thanh đồng tiếp địa, dây tiếp địa, đầu cos, tem nhãn... đảm bảo việc lắp đặt, kết nối hệ thống tại trạm phát sóng | 1 | Lô | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 46 | Bộ lưu điện UPS online 3kVA, rack mount | 1 | Bộ | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 47 | Managerment switch 24 port | 1 | Bộ | Hệ thống thiết bị mã hóa MPEG-4 cho 01 kênh SD/HD, ghép kênh và tạo dòng truyền tải TS / Phụ kiện lắp đặt hệ thống Baseband | ||
| 48 | Khối nguồn dự phòng | 1 | Chiếc | Vật tư linh kiện dự phòng cho máy phát sóng | (*) | |
| 49 | Khối công suất dự phòng | 1 | Chiếc | Vật tư linh kiện dự phòng cho máy phát sóng | (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi