Gói thầu: Mua sắm thiết bị đồ gỗ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đồ gỗ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789577 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 07:38:00 đến ngày 2020-09-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,889,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 2 | Bàn ghế làm việc (gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 3 | Giường y tế | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 4 | Tủ y tế | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 5 | Bàn ghế làm việc (gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 6 | Bàn ghế học sinh (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 7 | Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 8 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 9 | Bục tượng Bác | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 10 | Bục thuyết trình | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 11 | Tượng Bác Hồ | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 12 | Bàn thí nghiệm Hóa - giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 13 | Ghế thí nghiệm giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 14 | Bàn thí nghiệm Hóa - học sinh | Do nhà thầu quy định | 22 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 15 | Ghế thí nghiệm học sinh | Do nhà thầu quy định | 44 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 16 | Tủ điều khiển trung tâm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 17 | Tủ y tế phòng học bộ môn | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 18 | Bộ quạt hút khí độc | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 19 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 20 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 21 | Tủ hotte | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 22 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 23 | Tủ đựng hóa chất | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 24 | Giá để thiết bị | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 25 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 26 | Bàn thí nghiệm Sinh - giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 27 | Ghế thí nghiệm giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 28 | Bàn thí nghiệm Sinh - học sinh | Do nhà thầu quy định | 22 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 29 | Ghế thí nghiệm học sinh | Do nhà thầu quy định | 44 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 30 | Kệ chứa thiết bị hóa | Do nhà thầu quy định | 6 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 31 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 32 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 33 | Tủ điều khiển trung tâm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 34 | Tủ y tế phòng học bộ môn | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 35 | Bộ quạt hút khí độc | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 36 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 37 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 38 | Tủ hotte | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 39 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 40 | Tủ đựng hóa chất | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 41 | Giá để thiết bị | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 42 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 43 | Tủ kiếng lưu hình ảnh qua các thời kỳ | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 44 | Bàn ghế học sinh (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) | Do nhà thầu quy định | 88 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 45 | Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 4 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 46 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 4 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 47 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 8 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 48 | Bàn thí nghiệm vật lý - học sinh | Do nhà thầu quy định | 22 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 49 | Ghế thí nghiệm học sinh | Do nhà thầu quy định | 44 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 50 | Ghế thí nghiệm giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 51 | Bàn thí nghiệm vật lý - giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 52 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 53 | Tủ điều khiển trung tâm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 54 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm vật lý | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 55 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 56 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 57 | Giá để thiết bị | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 58 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 59 | Bàn chuẩn bị đồ dùng dạy học | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 60 | Tủ hồ sơ | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 61 | Bàn ghế học sinh (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) | Do nhà thầu quy định | 132 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 62 | Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 6 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 63 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 6 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 64 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 12 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 65 | Bàn vi tính giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 66 | Ghế vi tính giáo viên | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 67 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 68 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 2 | cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 69 | Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 70 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 71 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 2 | cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 72 | Bàn tiếp khách phòng khách | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 73 | Ghế tiếp khách | Do nhà thầu quy định | 10 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 74 | Bàn ghế học sinh (Gồm: 01 bàn + 02 ghế) | Do nhà thầu quy định | 66 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 75 | Bàn ghế giáo viên (Gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 3 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 76 | Bảng viết (bảng từ) | Do nhà thầu quy định | 3 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 77 | Giá để đồ dùng | Do nhà thầu quy định | 6 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 78 | Tủ mục lục 24 ô kéo cấp 2 | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 79 | Kệ sách 5 ngăn | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 80 | Tủ hồ sơ- Tủ để sách | Do nhà thầu quy định | 2 | Cái | Theo yêu cầu Chương V | |
| 81 | Bàn ghế làm việc (gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 82 | Bàn ghế làm việc cho bảo vệ (gồm: 01 bàn + 01 ghế) | Do nhà thầu quy định | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Chương V | |
| 83 | Giường ngủ | Do nhà thầu quy định | 1 | Cái | Theo yêu cầu Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi