Gói thầu: Cung cấp thiết bị wifi, lưu trữ dữ liệu, âm thanh, trình chiếu cho văn phòng Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Viettel

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200954057-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Viettel
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị wifi, lưu trữ dữ liệu, âm thanh, trình chiếu cho văn phòng Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Viettel
Số hiệu KHLCNT 20200954038
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 09:27:00 đến ngày 2020-09-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 399,841,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,997,616 VNĐ ((Năm triệu chín trăm chín mươi bảy nghìn sáu trăm mười sáu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gateway 1 Chiếc "1U rackmount, 10xGigabit Ethernet, USB 3.0, LCD, PoE out on port 10, 2x1.4GHz CPU, 1GB RAM, RouterOS L5 Concurrent users: ~ 200 users"
2 Bộ thu phát sóng wifi trong nhà ( 3 miền ) 8 Chiếc "- 16 SSID, 200 client đồng thời, Cự ly 175 mét - Tính năng Mesh kết nối không dây, Cloud controller và hardware controller, roaming tự động - Hỗ trợ Wifi Marketing, Voucher, landing page, Radius - 2 băng tần 2,4 và 5Ghz, Công nghệ MU-MIMO 4x4 anten ngầm, 2 cổng LAN (1 PoE)"
3 Switch Access Wifi 2 Chiếc "Switch mạng PoE, hỗ trợ 8 cổng GE 10/100/1000M POE, 1 cổng quang SFP và 1 cổng Giga Uplink PoE Ports: 1-8 port supports PoE (optional first port outputs HiPoE-60W) Bandwidth: >=20Gbps Packet Forwarding: >= 14.44Mpps"
4 Thiết bị lưu trữ 1 Chiếc "- CPU Model Intel Atom C3538 hoặc tương đương; - CPU Architecture 64-bit hoặc tương đương; - CPU Frequency Quad Core 2.1 GHz hoặc tương đương; - System Memory 4 GB DDR4 hoặc tương đương; - Total Memory Slots 4 - Memory Expandable up to 64 GB (16 GB x 4) - Drive Bays 12, Maximum Drive Bays with Expansion Unit 24 - Compatible Drive Type: 3.5"" SATA HDD, 2.5"" SATA HDD, 2.5"" SATA SSD - Maximum Internal Raw Capacity 144 TB (12 TB drive x 12) (Capacity may vary by RAID types) - Maximum Raw Capacity with Expansion Units 288 TB - Hot Swappable Drive"
5 Thanh gắn Nas vào tủ rack 1 Chiếc Thanh gắn Nas Rackmount vào tủ rack
6 Ổ cứng 1 Chiếc "Công nghệ LCD Độ sáng 5.000 ANSI Lumens Độ phân giải 1280 x 800 WXGA Độ tương phản 10.000:1 Công suất bóng đèn Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ Tương thích Video Khoảng cách chiếu Kích thước màn chiếu 0,7 -7,6 m (30"""" - 300"""") tỷ lệ 16:10 Kích thước máy 389 × 125* 4 × 332* 5 mm (15-5/16 × 4-29/32* 4 × 13-1/16* 5 inches) Kết nối HDMI, D-sub 15 pin x 2, Video, S-Video, Audio M3 Jack x 2, RS232, RJ45"
7 Mic cổ ngỗng 2 Chiếc "Chất lượng âm thanh: 16 bit kĩ thuật số Trở kháng tai nghe: >32 Ohm và
8 Máy chiếu 1 Chiếc "Công nghệ LCD Độ sáng 5.000 ANSI Lumens Độ phân giải 1280 x 800 WXGA Độ tương phản 10.000:1 Công suất bóng đèn Tuổi thọ bóng đèn 7.000 giờ Tương thích Video Khoảng cách chiếu Kích thước màn chiếu 0,7 -7,6 m (30"""" - 300"""") tỷ lệ 16:10 Kích thước máy 389 × 125* 4 × 332* 5 mm (15-5/16 × 4-29/32* 4 × 13-1/16* 5 inches) Kết nối HDMI, D-sub 15 pin x 2, Video, S-Video, Audio M3 Jack x 2, RS232, RJ45"
9 Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 1 Chiếc "Kênh trộn: 16 Line Input (8 mono + 4 stereo) Nhóm: 4 Group Buses + ST Bus Phụ: 2 AUX Send + 2 FX Send Bộ xử lý tích hợp: FX1:REV-X(8 PROGRAM, PARAMETER)/ FX2:SPX(16 PROGRAM, PARAMETER) Chức năng kênh đầu vào: Compressor CH1-8,HPF(100Hz 12dB/oct), CH EQ(MONO) ±15dB(Max.):High 8kHz shelving/ Mid 250Hz-5kHz peaking(CH1-8,13-16)/ Low 125Hz shelving, CH EQ(STEREO) ±15dB(Max.):High 8kHz shelving/ Mid 2.5kHz peaking(CH9-12)/ Low 125Hz shelving Ngõ vào Mic: 10 Nguồn điện phantom: 48V cho mỗi kênh Ngõ vào: LINE: 8 mono + 4 stereo, Kênh INSERT: 8 RETURN: 1 stereo, 2TR IN: 1 stereo I/O Kỹ Thuật số: USB Device, iPod / iPhone Tổng độ méo sóng hài: 0.02% (20Hz-20kHz@ +14dBu) Đáp tuyến tần số: +0.5/-1.0dB 20Hz – 20kHz, refer to the nominal output level @1kHz"
10 Mic phát biểu 1 Bộ "Thông số bộ nhận: + Trở kháng đầu ra: - XLR nối: 200 Ω 6.35 mm (1/4 "") kết nối: 50 Ω + Kích thước (dài rộng cao) (mm): 388 x 116 x 40 + Cân nặng: 429 g + Yêu cầu nguồn điện: 12-15 V DC @ 160 mA (BLX88, 320 mA Thông số bộ phát: + Trở kháng đầu ra - XLR nối: 200 Ω - 6.35 mm (1/4 "") kết nối: 50 Ω + Kích thước (cao x rộng x dài) (mm): 40 x 188x 103 (1 Bộ bao gồm 02 chiếc)"
11 Bộ khuếch đại 2 Chiếc "Chi tiết công suất đầu ra - 4-ohm Dual: 750W- 8-ohm Dual: 500W- 8-ohm Bridge-Mono: 1500W Chế độ âm thanh • Mono Độ nhiễu âm thanh (dB) 100 Dải tần đáp ứng (Hz) 20 ~ 20000 Trở kháng đầu ra (ohm) 8 Dải trở kháng (ohm) 4 ~ 16 Độ nhạy 0.775V or 1.4V"
12 Đầu phát nhạc 1 Chiếc " Điện áp: 110-240V ~ 50/60Hz + Công suất: 50W + Ổ cứng: 6TB + Hệ điều hành: Linux + WIFI: 1 USB WIFI chuẩn 802.11 b/g/n + Cổng USB: 2 cổng + Cổng mạng: 1 cổng RJ-45 + Cổng quang Optical: 1 cổng + Cổng AV: 2 cổng + Cổng HDMI: 1 cổng + Cổng hồng ngoại kéo dài: 1 cổng"
13 Màn hình hiển thị 1 Chiếc "Kích thước (Rộng x Cao x Dày): 536.34mm × 327.75mm × 53mm Kích thước màn hình: 22 inches Chiều cao chân đế: 730mm Độ phân giải: 1920 × 1080 Tỉ lệ: 16:9 Độ sáng: ≥250 cd / m2 Độ tương phản: 1000: 1 Số lượng màu: 16.7 triệu màu Tần số quét: 60Hz Thời gian đáp ứng:
14 Tủ biểu diễn 1 Chiếc "Kích thước: 55cm x 55cm x 50cm. Trọng tải: 500kg 4 bánh xe chịu lực có thể quay đa hướng có vòng bi bánh cao su, 2 bánh có thêm khóa bánh có quạt tản nhiệt 2 cánh tủ có thể dễ dàng tháo ra giúp giảm nhiệt có ngăn Mixer Chất liệu gỗ cao cấp Khung sườn bằng nhôm cao cấp"
15 Cable âm thanh 50 mét Cable âm thanh chuyên dụng 2x1,5
16 Dây tín hiệu 10 sợi Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen (20x0.12)x2+64x0.12"
17 Jack loa 12 Chiếc Jack loa
18 Vật tư phụ 1 Gói Vật tư phụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->