Gói thầu: Gói thầu HH56-2020: Cung cấp cáp đồng bọc trung hạ áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH56-2020: Cung cấp cáp đồng bọc trung hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SCL, CPSX 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 11:17:00 đến ngày 2020-10-01 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,106,807,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M 95 mm2 | 65 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 35 mm2 | 4.994 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 50 mm2 | 63 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 70 mm2 | 175 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 95 mm2 | 156 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 120 mm2 | 724 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 185 mm2 | 162 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6/1kV M 240 mm2 | 429 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6kV M(3x50+1x35) | 7 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Cáp đồng bọc XLPE 0,6kV M(3x95+1x70) | 72 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PVC/DSTA M (3x95+1x50) | 96 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PVC/DSTA M (3x70+1x50) | 155 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Cáp ngầm hạ áp CXV(4x16)-0,6/1kV | 40 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Cáp ngầm hạ áp CXV(4x95)-0,6/1kV | 50 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Cáp ngầm Cu(3x95) XLPE/DSTA/PVC-24kV | 133 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-S chống nhiễu 2x2,5 | 340 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng bọc PVC 0,6kV CV6 | 7.390 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Cáp đồng bọc PVC 0,6kV CV11 | 950 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Cáp đồng bọc muler PVC 0,6kV M(2x4) | 2.884 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Cáp đồng bọc muler PVC 0,6kV M(2x16) | 4.550 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Cáp đồng bọc muler PVC 0,6kV M(3x16+1x11) | 577 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Cáp đồng bọc muler PVC 0,6kV M(3x11+1x8) | 925 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Cáp nhôm bọc lõi thép XLPE 24kV AC 50 mm2 (toàn phần) | 516 | mét | Chi tiết như phần 2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi