Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường thuộc khối Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học cho các trường thuộc khối Mẫu giáo, Tiểu học và Trung học cơ sở năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200953976 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | : Quyết định số 1389/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND huyện Quế Sơn, Quyết định số 94/QĐ-PGDĐT, ngày 26 tháng 7 năm 2020 của Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Quế Sơn về việc Phân bổ dự toán từ nguồn ki |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 11:09:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,485,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 27 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 2 | Giá úp ly và để bàn chải đánh răng | 18 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 3 | Bình ủ nước | 29 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (Nhựa 20 Ô) | 43 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 5 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 44 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 6 | Giường lưới | 319 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 7 | Giá để giày dép | 12 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 8 | Thùng đựng nước có vòi | 22 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu | 75 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 10 | Tivi (SmartTV Led 55 Inch) | 6 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 11 | Đàn Organ Casio CTX5000 dành cho Mầm non | 1 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 12 | Mô hình hàm răng | 37 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 13 | Vòng thể dục to | 34 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 14 | Vòng thể dục nhỏ | 301 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 15 | Gậy thể dục nhỏ (nhựa) | 313 | cây | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 16 | Xắc xô to | 24 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 17 | Cổng chui | 54 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 18 | Gậy thể dục to (nhựa) | 76 | cây | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 19 | Cột ném bóng | 35 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 20 | Bóng Φ10 | 100 | quả | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 21 | Đồ chơi Bowling | 20 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 22 | Bộ dinh dưỡng 1 | 37 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 23 | Bộ dinh dưỡng 2 | 35 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 24 | Bộ dinh dưỡng 3 | 35 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 25 | Bộ dinh dưỡng 4 | 35 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 26 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 7 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 27 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi thiết | 23 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 28 | Bộ luồn hạt | 27 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 29 | Bộ lắp ghép khối X | 12 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 30 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 26 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 31 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 32 | Bộ ghép hình hoa | 23 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 33 | Bộ chun học toán | 13 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 34 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 35 | Bàn tính học đếm | 19 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 36 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 336 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 37 | Lô tô động vật | 32 | hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 38 | Lô tô thực vật | 15 | hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 39 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 40 | Lô tô đồ vật | 17 | hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 41 | Domino chữ cái và số | 8 | hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 42 | Bảng quay 2 mặt | 17 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 43 | Bộ thực hành Toán- Tiếng Việt (HS) | 1.307 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 44 | Bộ Toán- Tiếng Việt (GV) | 48 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 45 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 48 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 46 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 48 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 47 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 48 | 1.1. Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 49 | 1.2. Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 50 | 1.3. Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 51 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 52 | Triangle (Tam giác chuông) | 140 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 53 | Tambourine (Trống lục lạc) | 140 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 54 | Bảng vẽ cá nhân | 490 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 55 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 490 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 56 | Bảng vẽ học nhóm | 84 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 57 | Bục đặt mẫu | 56 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 58 | Các hình khối cơ bản | 14 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 59 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 84 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 60 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 84 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 61 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 84 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 62 | Đồng hồ bấm giây | 28 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 63 | Còi | 84 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 64 | Cờ đuôi nheo | 168 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 65 | Thước dây | 28 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 66 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 28 | Đĩa | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 67 | Bóng rổ | 42 | Quả | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 68 | Các bài nhạc dân vũ | 28 | Đĩa | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 69 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 48 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 70 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 71 | Bộ tranh: Thật thà | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 72 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 73 | 5.1. Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 74 | 5.2. Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 75 | 6.1. Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 76 | 6.2. Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 270 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 77 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 48 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 78 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 79 | Bảng nhóm | 222 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 80 | Bảng phụ | 48 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 81 | Tivi (SmartTV Led 55 Inch) | 48 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 82 | Máy vi tính phòng tin học | 34 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 83 | Bàn ghế học sinh Tiểu học | 143 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 84 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (GV) | 9 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 85 | Bộ DC,VL cắt, khâu, thêu 4 (HS) | 60 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 86 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4 | 11 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 87 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (HS) L4 | 30 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 88 | Bộ DC, VL cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | 3 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 89 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L5 | 2 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 90 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật Lớp 5 (HS) | 10 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 91 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | 3 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 92 | Bộ hình học nhựa Toán 5 (GV) | 7 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 93 | Bộ Toán lớp 2 (GV) | 2 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 94 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) | 5 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 95 | Bộ Toán Lớp 3 (HS) | 30 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 96 | Bộ Toán TH Lớp 4 (HS) | 30 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 97 | Bộ Toán thực hành Lớp 5 (HS) | 32 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 98 | Bộ TH Toán 2 (HS) | 30 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 99 | Ca 1 lít | 18 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 100 | Compa dùng cho GV | 39 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 101 | Chai 1 lít | 22 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 102 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | 20 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 103 | Thước nhôm 0,5m | 19 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 104 | Thước nhôm 1m dẹp | 19 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 105 | Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - không cân | 5 | cây | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 106 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (GV)-không cân | 3 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 107 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 12 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 108 | Bộ tranh Sinh lớp 9 (38 tr)- tranh nhựa | 3 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 109 | Bộ dụng cụ biểu diễn Sinh 6 (GV) | 4 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 110 | Bộ dụng cụ biểu diễn Sinh 7 (GV) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 111 | Bộ dụng cụ biểu diễn Sinh 8 (GV) | 3 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 112 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh 6 (HS) | 17 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 113 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh 7 (HS) | 16 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 114 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh 8 (HS) | 16 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 115 | Bộ tranh Sinh 8 (29tr)- tranh nhựa | 2 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 116 | Bộ tranh Sinh học 6 (28tr) - tranh nhựa | 2 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 117 | Bộ tranh Sinh học 7 -tranh nhựa (43tr) | 2 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 118 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 119 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 6 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 120 | Kính hiển vi XSP-13A + đèn | 9 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 121 | Bảng nhóm bằng nhựa (0,4x0,6)m | 34 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 122 | Bảng phụ bằng nhựa (700x900x0,5)mm | 3 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 123 | Giá để thiết bị (1,82x0,4x1,77) | 4 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 124 | Tập ảnh chân dung các nhà bác học Hóa học (GV) | 10 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 125 | Tập ảnh chân dung các nhà bác học Sinh học(GV) | 10 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 126 | Tập ảnh chân dung các nhà bác học Toán học(GV) | 9 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 127 | Tập ảnh chân dung các nhà bác học Vật lí (GV) | 10 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 128 | Bảng chống lóa | 2 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 129 | Máy vi tính phòng tin học | 74 | bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 130 | Màn hình chuyên dùng (SmartTV Led -55 inch) | 9 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 131 | Bàn ghế học sinh THCS | 85 | Bộ | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 132 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 133 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 2 | quả | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 134 | Bộ thí nghiệm âm lớp 7 (HS) | 4 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) | ||
| 135 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 1 | cái | Theo yêu cầu cụ thể tại mục 2, chương V ( Yêu cầu về kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi