Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SC chỉnh trang 5S lưới điện 04KV,Cáp viễn thông, các TBA năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SC chỉnh trang 5S lưới điện 04KV,Cáp viễn thông, các TBA năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD của Công ty Điện lực Nam Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 13:54:00 đến ngày 2020-10-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,812,227,803 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính | 715 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính (ba màu) | 1.104 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính trắng loại to | 13 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Biển nhận diện lộ ĐZ 0,4KV | 32 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Bu lông mạ M18x300 | 56 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp thép bọc nhựa F10 (m) | 9.419 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp thép bọc nhựa F12 | 2.268 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp thép bọc nhựa F14 | 881 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp thép bọc nhựa F16 | 1.968 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Dây thép 2mm bọc nhựa | 403,8 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa(60m/kg) | 28 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Dây thép 1mm bọc nhựa | 3 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 4x50 | 638 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Dây 1x4 mm2 | 286 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp + gông đai | 11 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha + gông đai | 33 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp chia điện | 131 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Đai thép không rỉ | 629 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Khoá đai thép không rỉ | 5.284 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Ghíp GN1 | 1.126 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp GN2 | 1.704 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp cáp thép | 135 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Dây thít nhựa (5x300) | 13 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Dây thít nhựa 20cm | 3 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Dây thít nhựa 30 mm(100c) | 32 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Dây thít nhựa (50C/túi) | 14 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Dây thít nhựa 8x400 mm | 34 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Dây thít nhựa 6x300 (30cm) | 1.120 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Dây thít nhựa 4x200 (20cm) | 600 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Dây thít nhựa dài 50cm | 13 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Dây thít đen | 6 | túi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Cóc siết cáp F 10 | 461 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Cóc siết cáp F 12 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Cóc siết cáp F 15 | 606 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Cóc siết cáp F 16 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Cóc siết cáp F 18 | 226 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Đai bó cáp ĐBC-1 | 3.880 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Đai bó cáp F150 | 498 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Gông treo cáp GC-1-1V | 212 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Gông treo cáp GC-1T | 63 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Gông treo cáp GC-2đ-2T | 11 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Gông treo cáp GC-2đ-2V | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Gông treo cáp GC-2k | 9 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Gông treo cáp GC-2k -2V | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Tăng đơ M14 | 51 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Tăng đơ M18 | 681 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Thang bó cáp | 479 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Tiếp địa R2b | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Xà lệch đỡ cáp VX-1T | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Xà lệch đỡ cáp VX-1V | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Xà lệch khóa cáp VX-1T | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Xà XNVT-1T | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Đề can dán hộp công tơ | 90 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Đề can in sẵn tên khách hàng | 272 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Tem dán tên khách hàng | 142 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Bản lề cổng sắt | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Biển cấm vảo | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Biển tên TBA | 187 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Biển nhận diện tên lộ | 326 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Bình ga mini | 15 | bình | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Bu lông 8x50 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Bu lông 10x40 | 120 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Bu lông 12x40 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Bu lông 12x50 | 280 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Bu lông 16x50 | 80 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Bu lông 16x350 | 18 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Cáp đồng bọc M35 | 73 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Cáp đồng bọc M50 | 16 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Cáp đồng bọc M70 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Cáp đồng bọc M185 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Thanh cái đồng 30x3 | 1,5 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Dây AV70 | 31 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Chống sét hạ thế GZ500 | 22 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Chổi sơn | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Chối đánh rỉ | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Đá cắt sắt 107x1,2x16 mm | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu cốt đồng M35 | 96 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu cốt đồng M50 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu cốt đồng M70 | 41 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cốt đồng M95 | 98 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu cốt đồng M150 | 120 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu cốt đồng M185 | 170 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Đầu cốt đồng M240 | 179 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 508 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 85 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 573 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 86 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 1.699 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 87 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 132 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 88 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-70 | 108 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 89 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 | 132 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 90 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | 241 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 91 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | 273 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | 33 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 93 | Đèn khò ga mini | 7 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 94 | Dao dọc giấy loại to | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 95 | Dũa dẹt thô 20mm | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 96 | Dũa tam giác thô 20mm | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 97 | Dũa tròn thô fi 16 | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 98 | Khóa đồng | 57 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 99 | Ống nối vặn xoắn nhôm A95 | 52 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 100 | Que hàn 1,6 ly | 520 | que | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 101 | Que hàn 3mm | 19,2 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 102 | Sơn hộp loại nhỏ (vàng, xanh, đỏ) | 60 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 103 | Sơn ghi | 60 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 104 | Sứ đứng 22KV +ty | 10 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 105 | Sứ hạ thế A30+ty | 644 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 106 | Giấy ráp thô | 6 | tờ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 107 | Hạt chống ẩm | 8 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 108 | Khung cưa sắt | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 109 | Lưỡi cưa sắt | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 110 | Lưới nhựa cứng mắt cáo | 12 | m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 111 | Móc treo ngang cáp vặn xoắn | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 112 | Móc treo dọc cáp vặn xoắn | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 113 | Nở sắt fi 12 | 99 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 114 | Gen co nhiệt hạ thế fi 20 (vàng, xanh, đỏ, đen) | 327 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 115 | Gen co nhiệt hạ thế fi 25 (vàng, xanh, đỏ, đen) | 131,8 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 116 | Gen co nhiệt hạ thế fi 30 (vàng, xanh, đỏ, đen) | 227,6 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 117 | Gen co nhiệt hạ thế fi 40 (vàng, xanh, đỏ, đen) | 74 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 118 | Gen co nhiệt hạ thế fi 50 (vàng, xanh, đỏ, đen) | 8 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 119 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 25/32 | 2.861 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 120 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 30/40 | 16 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 121 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 65/50 | 1.464 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 122 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 85/65 | 59,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 123 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 110/90 | 20 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 124 | Ống nhựa xoắn chịu lực fi 130/100 | 213,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 125 | Côliê bắt cáp mặt máy 0,4KV(trạm trụ) | 11 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 126 | Côliê bắt cáp mặt máy 0,4KV (trạm treo) | 7 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 127 | Công son đỡ cáp vặn xoắn | 17 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 128 | Côliê bắt cáp xuất tuyến | 23 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 129 | Côliê bắt cáp xuất tuyến -3 | 25 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 130 | Côliê bắt cáp xuất tuyến -4 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 131 | Côliê bắt ống cáp tủ tụ bù | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 132 | Dây nối tiếp địa cho TBA dài 1m/sợi | 24 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 133 | Dây nối tiếp địa cho TBA dài 3m/sợi | 37 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 134 | Giá bắt cáp mặt máy | 92 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 135 | Giá cố định cáp vặn xoắn | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 136 | Giá đỡ cáp mặt máy * | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 137 | Giá đỡ cáp mặt máy (trạm trụ) | 21 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 138 | Giá đỡ cáp mặt máy (trạm treo) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 139 | Giá treo cáp vặn xoắn | 105 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 140 | Giá treo cáp vặn xoắn (trạm treo) | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 141 | Rào chắn AT | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 142 | Râu sắt mạ kẽm fi 12 "3m" | 9 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 143 | Tem dán biển tên lộ | 40 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 144 | Tên biển MBA 100 KVA -22/0,4KV | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 145 | Tên biển MBA 160 KVA -22/0,4KV | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 146 | Tên biển MBA 180 KVA -22/0,4KV | 14 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 147 | Tên biển MBA 250 KVA -22/0,4KV | 13 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 148 | Tên biển MBA 320 KVA -22/0,4KV | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 149 | Tên biển MBA 400 KVA -22/0,4KV | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 150 | Tên biển MBA 560 KVA -22/0,4KV | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 151 | Tên biển MBA 750 KVA -22/0,4KV | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 152 | Thanh T chống cáp mặt máy 0,4KV | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 153 | Thang trèo trạm 3m | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 154 | Xà đỡ cáp mặt máy NĐ | 27 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 155 | Xà đỡ cáp mặt máy VB | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 156 | Xà đỡ cáp mặt máy YY | 30 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 157 | Xà đỡ cáp xuất tuyến | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 158 | Xà xuất tuyến hạ thế | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi