Gói thầu: Mua vật tư tin học và công cụ dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật SXCT, Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tin học và công cụ dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951391 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật SXCT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 15:00:00 đến ngày 2020-09-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 935,322,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Card đồ họa | Gefore GTX 1660 Super Hoặc tương đương | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 2 | Ổ Cứng SSD 512GB | MZ-76P512BW Hoặc tương đương | 5 | Cái | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 3 | Dây kết nối SAS | 8644-8088 Hoặc tương đương | 4 | Dây | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 4 | RAM server HP DL 360G8 | 647899-B21 Hoặc tương đương | 12 | Thanh | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 5 | RAM server HP DL 360G9 | 726719-B21 Hoặc tương đương | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 6 | RAM dành cho bộ lưu trữ Infortrend EonNAS 3016R | PC3-12800E Hoặc tương đương | 28 | Thanh | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 7 | Nguồn máy tính 750W | iPower G750 Hoặc tương đương | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 8 | Ổ cứng SSD 500GB | Blue 500GB Hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 9 | Ổ cứng di động 4TB | WDBFTM 0040 Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 10 | Màn hình 27 inch | P2719H Hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 11 | Màn hình 24 inch | P2419H Hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 12 | Bộ máy tính đồng bộ | TP01-0137d Hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 13 | Nguồn 800W dành cho server HP DL360 Gen 9 | 720479-B21 Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 14 | Máy in | M404DW-W1A56A Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 15 | Bo mạch chủ | Prime X299-AII Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 16 | Bộ vi xử lý | Core i9-10920X Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 17 | Bộ nhớ RAM | F4-3600C18D-32GTZN Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 18 | Ổ cứng SSD 1TB | MZ-76E1T0BW Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 19 | Nguồn máy tính 850W | ROG - Thor - 850P Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 20 | Card màn hình 8GB | GV-N206SAORUS-8GC Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 21 | Tản nhiệt khí cho CPU | NH-D15 Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 22 | Ổ cứng SSD 2TB | MZ-V7S2-TOBW Hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 23 | Card capture | Decklink Quad 2 Hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 24 | Card monitor | Decklink Mini Monitor Hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 25 | Cáp chuyển đổi DIN - Female BNC | Din 1.0/2.3 to BNC Female Hoặc tương đương | 9 | Chiếc | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 26 | Switch Ethernet 1Gbps, 16 port RJ45 + 4 slot SFP | DGS 1210-20 Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 27 | Máy tính Laptop | P90F002N93A Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V | |
| 28 | Máy tính Laptop | 9LA54PA Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết theo nội dung tương ứng tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi