Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị thay thế sửa chữa thường xuyên phục vụ vận hành kỹ thuật tòa nhà EVN năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng và Công nghệ EVN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị thay thế sửa chữa thường xuyên phục vụ vận hành kỹ thuật tòa nhà EVN năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của EVN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 14:49:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,524,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi cho động cơ quạt AHU | 6311-2Z; 6310-2Z | 30 | Đôi | Vòng bi cho động cơ quạt AHU – SKF/Hoặc tương đương. | |
| 2 | Vòng bi cho quạt AHU | 2309EKTN9/C3 | 30 | Đôi | Vòng bi cho động cơ quạt AHU – SKF/Hoặc tương đương. | |
| 3 | Tấm lọc sơ cấp | 595*595*44 mm | 488 | bộ | KT 595*595*44 mm (VCS /Hoặc tương đương) | |
| 4 | Tấm lọc sơ cấp | 289*595*44 mm | 244 | bộ | KT 289*595*44 mm (VCS/Hoặc tương đương) | |
| 5 | MCCB-4P 400A | MCCB-4P 400A | 2 | cái | Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity (Ics): (380 VAC) 50kA Moving part; Trip PR221DS - LS/I In = 400; ABB/Hoặc tương đương | |
| 6 | MCCB 4P 160A 70kA Trip TMD | MCCB 4P 160A 70kA Trip TMD | 1 | bộ | Product or component type: Circuit breaker; Poles description: 4P; Breaking capacity: 70 kA Icu at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2; Trip unit technology: Thermal-magnetic. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 7 | Nút nhấn kèm đèn màu đỏ f25 | Nút nhấn kèm đèn màu đỏ f25 | 10 | bộ | 22 mm push buttons; Body/contact assemblies + light blocks with integral LED; Supply voltage: ~230 to 240 (50/60 Hz); Color of light source: Red. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 8 | Nút nhấn kèm đèn màu xanh f25 | Nút nhấn kèm đèn màu xanh f25 | 10 | bộ | 22 mm push buttons; Body/contact assemblies + light blocks with integral LED; Supply voltage: ~230 to 240 (50/60 Hz); Color of light source: Green; Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 9 | Đèn báo trạng thái màu đỏ f25 | Đèn báo trạng thái màu đỏ f25 | 10 | bộ | Product or component type: Pilot light; Mounting diameter: 22 mm; Shape of signaling unit head: Round; Cap/Operator or lens colour: Red; Light source: LED; Bulb base: Integral LED; [Us] rated supply voltage: 230...240 V AC, 50/60 Hz. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 10 | Đèn báo trạng thái màu vàng f25 | Đèn báo trạng thái màu vàng f25 | 10 | bộ | Product or component type: Pilot light; Mounting diameter: 22 mm; Shape of signaling unit head: Round; Cap/Operator or lens colour: Yellow, Light source: LED; Bulb base: Integral LED; [Us] rated supply voltage: 230...240 V AC, 50/60 Hz. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 11 | Đèn báo trạng thái màu xanh f25 | Đèn báo trạng thái màu xanh f25 | 20 | bộ | Product or component type: Pilot light; Mounting diameter: 22 mm; Shape of signaling unit head: Round; Cap/Operator or lens colour: Blue; Light source: LED; Bulb base: Integral LED; [Us] rated supply voltage: 230...240 V AC, 50/60 Hz. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 12 | Relay trung gian kèm đế | Relay trung gian kèm đế | 10 | bộ | 5A contact capacity; Coil Voltage Code: AC220-240V; Omron/Hoặc tương đương. | |
| 13 | MCCB 4P 250A 70kA Trip TMD | MCCB 4P 250A 70kA Trip TMD | 3 | bộ | Product or component type: Circuit breaker; Poles description: 4P; [In] rated current: 250 A (40 °C); Breaking capacity: 70 kA Icu at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2; Trip unit technology: Thermal-magnetic. Hãng: Schneider/Hoặc tương đương. | |
| 14 | Nút nhấn reset còi báo màu vàng: 1NO+1NC; f25-220VAC | Nút nhấn reset còi báo màu vàng | 3 | bộ | 22 mm push buttons; Supply voltage: ~230 to 240 50/60 Hz; Ith = 10A; Color of push: Yellow. Hãng: Schneider /Hoặc tương đương. | |
| 15 | Còi báo chạm đất f66-220VAC | Còi báo chạm đất f66-220VAC | 4 | bộ | Powerful buzzer for panel; Rating voltage: AC110 ~ 220V; Volume of sound: Approx. 80 dB. Yongsung/Hoặc tương đương | |
| 16 | TỦ ĐIỆN TẦNG | - | 0 | - | - | |
| 17 | Cầu chì RT18-32£ | Cầu chì RT18-32£ | 40 | bộ | Bộ cầu chì có đèn 220VAC 6A; Dòng điện tối đa: 32A; Chất liệu: Nhựa, Màu sắc: Trắng | |
| 18 | Ruột cầu chì RT18-32£ | Ruột cầu chì RT18-32£ | 400 | bộ | Đặc tính kỹ thuật: Cầu chì ống sứ; Dòng điện định mức: 6A; Dòng cắt: gG/gL 100kA I.R. Kích thước: 10x38 mm | |
| 19 | Bộ sạc ắc quy/Battery charger | Battery charger | 2 | bộ | AC INPUT: 120-240Vac, 1 Phase, 50/60Hz, 4 Amps; BATTERY A/hr - 200; DC OUTPUT: 12 or 24Vdc, 10 Amps Maximum; EATON/Hoặc tương đương. | |
| 20 | Tay nắm gạt | 30 | Bộ | Chất liệu hợp kim. KOPAT/Hoặc tương đương. | ||
| 21 | Ổ khóa tròn xoay (Móc kéo âm) | 30 | Bộ | Chất liệu hợp kim. KOPAT/Hoặc tương đương. | ||
| 22 | Ổ khóa tay nắm có gạt | 30 | Bộ | Chất liệu hợp kim. KOPAT/Hoặc tương đương. | ||
| 23 | Cửa chống cháy kt 2200x2200 (Cửa phòng rác) | 4,84 | m2 | Khung cửa: Sử dụng Inox 304 Tấm chế tạo có kích thước 50*100mm; Cánh cửa: Dày 45mm; Vật liệu bên trong: Bông thủy tinh tỷ trọng 100kg/m3; Bản lề Inox: 03 cái/ cánh; Zoăng cao su; Bề mặt: Inox xước | ||
| 24 | Đèn LED Panel kích thước 600 x 1200, công suất 72W, ánh sáng trắng. | LED Panel kích thước 600 x 1200 | 20 | cái | Đèn LED Panel kích thước 600 x 1200, công suất 72W, ánh sáng trắng. | |
| 25 | Đèn LED Dowlight 12W, D125 | LED Dowlight 12W, D125 | 100 | cái | Đèn LED Dowlight 12W, D125 | |
| 26 | Đèn LED Dowlight 12W*2 | LED Dowlight 12W*2 | 40 | cái | Đèn LED Dowlight 12W*2 | |
| 27 | Đèn Led Dowlight D180 | Led Dowlight D180 | 100 | cái | Đèn Led Dowlight D180 | |
| 28 | Đèn Tuýp Led T5 liền máng 1,2m - 16W | Led T5 | 200 | cái | Đèn Tuýp Led T5 liền máng 1,2m - 16W | |
| 29 | Mua sắm bổ sung bình chữa cháy xe đẩy cho Bãi xe ngoài trời và phòng Chiller | Bình chữa cháy CO2 MT4 | 10 | bình | Bình chữa cháy CO2 MT4 | |
| 30 | Dây cấp nước mềm | A-703-5 | 5 | cái | Dây cấp nước mềm. Hãng Inax | |
| 31 | Dây kèm vòi sịt | CFV-105MM | 20 | bộ | Dây kèm vòi sịt. Hãng Inax | |
| 32 | Vòi chậu rửa | LFV- 202S | 1 | Bộ | Vòi chậu rửa. Hãng Inax | |
| 33 | Vòi chậu rửa đồ cho lao công | SFV -21 | 1 | Cái | Vòi chậu rửa đồ cho lao công. Hãng Inax | |
| 34 | Máy sấy tay Inax KS – 370 | KS – 370 | 1 | bộ | Máy sấy tay. Hãng Inax | |
| 35 | Lavabô tròn (Gồm giá đỡ + xiphông) | L- 2293V/ | 5 | Bộ | Lavabô tròn (Gồm giá đỡ + xiphông). Hãng Inax | |
| 36 | Xi phông thoát chậu rửa mặt đồng và inox | 5 | Bộ | Xi phông thoát chậu rửa mặt đồng và inox | ||
| 37 | Van giảm áp bằng thủy lực D100 | Model M3100, Gang dẻo, PN16, | 1 | Cái | T.i.S, Italy/Hoặc tương đương | |
| 38 | Phễu thu sàn D76 | D76 | 6 | Cái | Tiền phong/Việt Nam | |
| 39 | Bơm nước ly tâm trục ngang 15 kw cho hệ thống tưới vườn | Model:CM 50-250C | 1 | bộ | Pentax / Italy/Hoặc tương đương. | |
| 40 | Van cổng bằng gang đúc D100 | Gang đúc, chuẩn áp suất ANSI 150, | 1 | cái | T.i.S, Italy/Hoặc tương đương | |
| 41 | Van 1 chiều bằng gang đúc D100 | Gang đúc, chuẩn áp suất ANSI 150, | 1 | cái | T.i.S, Italy/Hoặc tương đương | |
| 42 | DDC điều khiển I/O-12/8 đa chức năng. | Model: ME812U-E | 1 | bộ | DDC điều khiển I/O-12/8 đa chức năng. Model: ME812U-E. ALC (Mỹ) | |
| 43 | Bộ điều khiển kèm động cơ VAV box ZN141A; | ZN141A | 30 | bộ | Bộ điều khiển kèm động cơ VAV box ZN141A; ALC (Mỹ) | |
| 44 | Động cơ điều khiển ON/OFF điện áp 230VAC; | Model: R220AC+TR24 | 1 | bộ | Động cơ điều khiển ON/OFF điện áp 230VAC cho thân van DN20; Belimo-Thụy sỹ/ Hoặc tương đương. | |
| 45 | Động cơ điều khiển ON/OFF điện áp 230VAC; | Model: R225AC+TR24 | 1 | bộ | Động cơ điều khiển ON/OFF điện áp 230VAC cho thân van DN20; Belimo-Thụy sỹ/ Hoặc tương đương. | |
| 46 | Thân van điều khiển 2 ngả DN80 PN20/ Động cơ điều khiển điện bước 24VAC, 0/4-20mA | DN80 PN20 | 1 | bộ | Thân van điều khiển 2 ngả DN80 PN20/ Động cơ điều khiển điện bước 24VAC, 0/4-20mA. Belimo-Thụy sỹ/ Hoặc tương đương. | |
| 47 | Thân van điều khiển 2 ngả DN100 PN20/ Động cơ điều khiển điện bước 24VAC, 0/4-20mA | DN100 PN20 | 1 | bộ | Thân van điều khiển 2 ngả DN100 PN20/ Động cơ điều khiển điện bước 24VAC, 0/4-20mA. Belimo-Thụy sỹ/ Hoặc tương đương. | |
| 48 | Cảm biến nhiệt phòng loại số hiển thị LCD, 0~70℃, độ chính xác +/- 0.2 ℃ trên toàn dải đo. điều chỉnh tốc độ quạt (Auto, OFF, H,M,L) cho FCU | Cảm biến nhiệt phòng loại số hiển thị LCD | 1 | bộ | Cảm biến nhiệt phòng loại số hiển thị LCD, 0~70℃, độ chính xác +/- 0.2 ℃ trên toàn dải đo. điều chỉnh tốc độ quạt (Auto, OFF, H,M,L) cho FCU. HRW-Trung Quốc/Hoặc tương đương. | |
| 49 | Van bướm DN100 PN16 | DN80 PN16 | 1 | cái | Van bướm DN100 PN16 (AFA-Singapore/Hoặc tương đương) | |
| 50 | Van Cổng chịu áp D25 (20 Kg) | D25 (20 Kg) | 5 | cái | Van Cổng chịu áp D25 (20 Kg)-NIBCO (Mỹ) | |
| 51 | Van Cổng chịu áp D20 (20 Kg) | D20 (20 Kg) | 5 | cái | Van Cổng chịu áp D25 (20 Kg)-NIBCO (Mỹ) | |
| 52 | Van Bi chịu áp D20 (20 Kg) | D20 (20 Kg) | 5 | cái | Van Bi chịu áp D20 (20 Kg)-TECOFI (Pháp) | |
| 53 | Công tắc dòng chảy | QVE1901 | 1 | cái | Công tắc dòng chảy- QVE1901-SIEMENS (Đức)/Hoặc tương đương. | |
| 54 | Nối mềm DN65 PN16 | DN65 PN16 | 1 | cái | Nối mềm DN65 PN16 (AFA-Singapore) | |
| 55 | Nối mềm DN100 PN16 | DN100 PN16 | 1 | cái | Nối mềm DN100 PN16 (AFA-Singapore) | |
| 56 | Bộ actuator diffuser cho chiller Carrier | Actuator diffuser sử dụng cho Chiller 19XRV | 1 | bộ | Hãng Carrier | |
| 57 | Bộ điều khiển ICVC cho chiller Carrier | ICVC sử dụng cho Chiller 19XRV | 1 | bộ | Hãng Carrier | |
| 58 | Máy tính chủ ghi hình: | 1 | bộ | Processor: (1) Intel® Xeon® E3-1220v5 (3.0GHz/4-core /8MB)Cache Memory:8MB L3 cacheMemory: 8GB (1x8GB UDIMMs, 2133 MHz)Network Controller:Broadcom 5720 Dual-port 1GbEStorage Controller: HPE Dynamic Smart Array B140i ControllerHard Drive: HP 3TB 6G SATA 7.2k 3.5in Non-hot plugInternal Storage: 4LFF Hot PlugOptical Drive Bay: none ship standardPCI-Express Slots: 4 PCIe 3.0 slotsPower Supply:350W Power SupplyManagement: iLO Management (standard), Intelligent Provisioning (standard), iLO Essentials (optional), iLO Scale-out (optional only for DL), iLO Advanced (optional)Form Factor: Tower (4U)Warranty: 3-Year with next business day response. HP/Hoặc tương đương | ||
| 59 | Bộ nguồn cửa tự động sảnh thang máy | 24VDC, 6.5A | 20 | Bộ | Hãng Sunwor/Hoặc tương đương. | |
| 60 | Bảng điều khiển+ Bộ truyền động cửa tự động cửa tự động | Model: SLIDEDOOR Win Drive 2201. | 10 | Bộ | Tomax, Thụy Sỹ. | |
| 61 | Môtơ cửa tự động | Win Drive 2201 | 10 | Bộ | Tomax, Thụy Sỹ. | |
| 62 | Khóa chốt điện cửa tự động (ELECTRIC BOLT LOCKS - LCJ) | LCJ | 40 | Bộ | Hãng LCJ | |
| 63 | Tấm trần kích thước 600x600 | Tấm kích thước 600x600 | 350 | m2 | Ecophon Focus E 600x600 –Ecophon/Thụy Điển | |
| 64 | Keo Silicon Dow Corning 971 (Màu đen) | Dow Corning 971 | 10 | Thùng | Keo Silicon Dow Corning 971 (Màu đen) | |
| 65 | Keo Silicon Dow Corning 971 (Màu trắng trong) | Dow Corning 971 | 10 | Thùng | Keo Silicon Dow Corning 971 (Màu trắng trong) | |
| 66 | Ghi gang rãnh thoát nước đường ra vào Tòa nhà | Ghi gang rãnh thoát nước | 25 | Tấm | Việt Nam | |
| 67 | Tủ điện GTI GROUP | + Model: AIB2008-G1S; | 2 | tủ | Max Current: 16A; Output Current of Each Group: 16A (1 Group); Power: 450W; Weight: 20kg; L*H*D: 500*400*200mm; Protection Class: IP54. GTI-Mỹ | |
| 68 | Switch Button | + Model: GF03-1; | 4 | cái | Voltage Supply: 5V DC. Hãng Edward hoặc tương đương. | |
| 69 | Công tắc áp lực | Pressure switch | 5 | cái | Maximum Operating; Pressure: 300 psi; Maximum Adjustment Pressure Range: 4 to 20 psi; Hãng Wika | |
| 70 | Công tắc dòng chảy | Flow switch | 5 | cái | Dimensions: 3.78" (9,6cm)W x 3.20" (8,1cm)D x 4.22" (10,7cm)H; Conduit Entrance: Two knockouts provided for 1/2" conduit. Individual switch compartments and ground screws suitable for dissimilar voltages. Hãng GTI | |
| 71 | Đèn báo cháy | Đèn báo cháy | 8 | cái | Operating Voltage: 24 VDC or 24 VFWR nominal; Synchronization: Maximum allowed resistance between any two devices is 20 Ω. Refer to specifications for the synchronization control module, this strobe, and the control panel to determine allowed wire resistance. hãng Edward Hoặc tương đương | |
| 72 | Đầu báo khói quang địa chỉ | Mã hiệu: SIGA-PS | 10 | bộ | Độ nhạy báo động trước: Tăng 5%, cho phép cài đặt tối đa 20 báo động trước; Điện áp hoạt động: 15,2 đến 19,95 Vdc (định mức 19 Vdc); Dòng điện hoạt động: Chế độ ngưng nghỉ: 45μA @ 19 V. Báo động: 45μA @ 19 V. Dòng xung: 100 A (100 msec). Truyền thông: Tối đa 9 mA; Cấu trúc và hoàn thiện: Nhựa Polyme chịu va đập - màu trắng. Hãng GE | |
| 73 | Nút ấn xả khí bằng tay | Mã hiệu: RELA - SRV | 5 | bộ | Điện áp đầu vào: Tối đa 24 Vdc; Dòng điện giám sát: Tối đa 25 mA; Dòng điện đầu vào: Tối đa 4 A; Báo động: Tối thiểu 170 mA và tối đa 4 A; Xuất xứ: Hãng GE | |
| 74 | Nút ấn báo cháy địa chỉ | Mã hiệu: SIGI-271 | 6 | bộ | Yêu cầu địa chỉ: Sử dụng 01 địa chỉ module; + Dòng điện hoạt động: - Chế độ chờ: 250 mA; - Chế độ kích hoạt: 400 mA. Điện áp hoạt động: 15,2 đến 19,95 Vdc (định mức 19 Vdc); Nhiệt độ hoạt động: 32°F đến 120°F (0°C đến 49°C). Xuất xứ: Hãng GE | |
| 75 | Đèn thoát hiểm (hai mặt) | PEXM27U | 27 | bộ | Chế độ hoạt động: Liên tục/không liên tục; Nguồn cung cấp: 230V 50Hz; Đèn: LED; Công suất tiêu thụ: 7W; Thời gian hoạt động chế độ pin: 3 giờ; Lắp đặt: Gắn nổi, treo trần; Chế độ kiểm tra định kỳ: Tự động. Hãng Paragon Hoặc tương đương. | |
| 76 | Đèn thoát hiểm (một mặt) | PEXM27U | 29 | bộ | Chế độ hoạt động: Liên tục/không liên tục; Nguồn cung cấp: 230V 50Hz; Đèn: LED; Công suất tiêu thụ: 7W; Thời gian hoạt động chế độ pin: 3 giờ; Lắp đặt: Gắn nổi, treo trần; Phụ kiện: Đế bát gắn trần 29 cái; Dây xích treo trần 29 cái. Hãng Paragon hoặc tương đương. | |
| 77 | Đèn thoát hiểm (một mặt) | PEXM27U | 185 | bộ | Chế độ hoạt động: Liên tục/không liên tục; Nguồn cung cấp: 230V 50Hz; Đèn: LED; Công suất tiêu thụ: 7W; Thời gian hoạt động chế độ pin: 3 giờ; Lắp đặt: Gắn nổi, treo trần; Chế độ kiểm tra định kỳ: Tự động; Phụ kiện: đế bát gắn tường 185 cái. Hãng Paragon hoặc tương đương. | |
| 78 | Đèn sạc khẩn cấp | PEMD23SW | 296 | bộ | Chế độ hoạt động: Không liên tục; Nguồn cung cấp: 230V 50Hz; Đèn: 2*3W high power led; Luminous flux (emergency): 270lm; Thời gian hoạt động chế độ pin: 3 giờ; Lắp đặt: Gắn tường; Thời gian nạp (điện): 24hrs. Hãng Paragon hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi