Gói thầu: Chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951989-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KHOA MAI NGUYỄN |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:44:00 đến ngày 2020-09-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,203,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng hồ sơ | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | CPU Máy vi tính (không có màn hình) | 9 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Máy in | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Smart TV 50 inch | 9 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Sống đời kép (đủ màu ) chậu nhựa (cao > 10cm) | 150 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Dạ yến thảo rủ chậu treo (cao > 10cm) | 100 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Hoa treo vỏ ốc (đường kính >= 15cm ) | 100 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Cây lan hạt dưa chậu treo (đường kính >= 15cm) | 100 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Hoa trạng nguyên chậu nhựa nhỏ ( cao >=40cm) | 80 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Trầu bà xanh chậu treo (đường kính 20cm) | 80 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Hoa xác pháo chậu nhựa cao >=30cm | 80 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Hồng tỉ muội có hoa chậu nhựa cao >=30cm | 80 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Cây lan denro chậu treo bán kính 10cm | 80 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Cây kim ngân 1 thân có chân đế chậu xứ trắng Văn phòng cao >=70cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Đại hồng môn chậu xứ trắng Văn phòng cao >=40cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Trầu bà xanh leo chậu xứ trắng Văn phòng cao >=80cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Trầu bà đế vương vàng châu xứ trắng Văn phòng cao >=60cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Cây thiết trượng chậu xứ trắng Văn phòng cao >=80cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Bạch mã hoàng tử chậu xứ trắng Văn phòng cao >=80cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Trầu bà đế vương xanh châu xứ trắng Văn phòng cao >=40cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Chậu cây lan ý để bàn cao >=20cm | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Cây phú quý để bàn loại lớn | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Vú sữa cao >=2.5 m bán kính 10cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Khế cao >=2.5m bán kính 10cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Lộc vừng cao >=2.5cm bán kính 10cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Vú sữa cao >=2.5 m bán kính 10cm | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Vẽ tranh trang trí | 200 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Rèm cửa | 115 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Đầu ghi hình 1080P | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Ổ đĩa cứng lưu trữ dữ liệu Video; | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Bộ cấp nguồn 12V-2A, chuyển đổi nguồn AC=> DC 12V-2A | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Camera 2MP | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Dây tín hiệu + dây nguồn GoldenLink. | 5 | Cuộn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Hộp bảo vệ nguồn + Jack kết nối. | 16 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Vật tư phụ phát sinh trong quá trình thi công: Đinh mộc, ốc vít, dây rút, băng keo... | 1 | Hệ thống | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Dây tín hiệu chuẩn HDMI kết nối đầu thu với Tivi. | 1 | Dây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Nhân công thi công đường dây, lắp đặt camera, đo kiểm vận hành hệ thống … | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Smart TV 50 inch | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Máy điều hòa | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Ghế xoay | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Bàn tiếp khách (1 bàn, 5 ghế) | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Bảng lịch công tác | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Bình uống nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Bàn hội trường | 15 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Ghế gỗ xoài sơn PU | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 51 | Tủ để đồ 18 ngăn (Locker Hòa Phát) | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 52 | Bộ bàn ghế 8 chỗ ngồi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 53 | Tủ đựng gối mền | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 54 | Thiết bị loa dàn âm thanh, Bộ phát thanh học đường | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 55 | Smart TV 50 inch | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 56 | Máy vi tính | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 57 | Bàn để tivi và CPU | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 58 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 59 | Vẽ trang trí | 400 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 60 | Hệ thống âm thanh tất cả các phòng (1 amply + 2 loa thùng) | 14 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 61 | Thùng rác chuột Mickey | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 62 | Thùng rác cá heo | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 63 | Thùng rác chim cánh cụt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 64 | Thùng rác con gấu | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 65 | Rèm cửa tất cả các phòng | 375 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 66 | Hệ thống lọc nước phèn sinh hoạt 5m3 /h | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 67 | Bàn làm việc ( 1 bàn + 1 ghế) | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 68 | Bàn tiếp khách (1 bàn, 5 ghế) | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 69 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 70 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 71 | Bục để phát biểu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 72 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 73 | Phông màn | 1 | M | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 74 | Ngôi sao - búa liềm | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 75 | Bảng mi ca phun sơn chữ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 76 | Bảng "Đảng Cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 77 | Bảng sơ đồ tổ chức | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 78 | Bảng kế hoạch hoạt động và lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 79 | Bảng theo dõi thi đua | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 80 | Bảng phân công | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 81 | Bình uống nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 82 | Bàn làm việc ( 1 bàn + 1 ghế) | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 83 | Bàn tiếp khách (1 bàn, 5 ghế) | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 84 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 85 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 86 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 87 | Máy in màu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 88 | Bình uống nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 89 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 90 | Bàn hội trường | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 91 | Ghế gỗ xoài sơn PU | 18 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 92 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 93 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 94 | Máy in | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 95 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 96 | Máy in màu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 97 | Máy ép nhựa | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 98 | Giường y tế | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 99 | Bàn y sĩ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 100 | Ghế | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 101 | Bảng theo dõi sức khoẻ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 102 | Thước cân đo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 103 | Tủ y tế | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 104 | Bộ dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 105 | Bình nước nóng lạnh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 106 | Bộ nẹp trẻ em | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 107 | Túi sơ cấp cứu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 108 | Kệ gửi thuốc của học sinh | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 109 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 110 | Tủ lạnh mini | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 111 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 112 | Máy in | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 113 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 114 | Bảng tuyên truyền | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 115 | Tủ để đồ 18 ngăn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 116 | Đồng hồ treo tường | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 117 | Bộ bàn ghế 8 chỗ ngồi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 118 | Tủ đựng gối mền | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 119 | Smart TV 50 inch | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 120 | Tủ dụng cụ | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 121 | Bàn sơ chế 2 tầng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 122 | Bàn soạn thức ăn 2 tầng ( mặt trên bàn bằng Inox, mặt dưới bằng song Inox) | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 123 | Kệ kho đồ sạch | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 124 | Kệ kho đồ dơ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 125 | Xe đẩy thức 2 tầng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 126 | Tủ chờ nấu 3 tầng | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 127 | Ấm chia sữa | 9 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 128 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 129 | Nồi nấu món mặn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 130 | Chảo | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 131 | Chảo không dính | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 132 | Muỗng | 300 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 133 | Dao inox | 16 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 134 | Gáo múc thức ăn inox | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 135 | Xạn có lỗ inox | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 136 | Xạn múc cơm | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 137 | Các giá phơi | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 138 | Máy sinh tố xay trái cây + thay đổi lưỡi dao | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 139 | Tô | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 140 | Xô Inox lớn | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 141 | Nồi Inox lớn | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 142 | Gióng múa | 12 | M dài | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 143 | Gương tráng thuỷ | 21 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 144 | Cây xanh sân khấu | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 145 | Bụi hoa dưới chân kính | 10 | Bụi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 146 | Cánh gà | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 147 | Micro có dây | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 148 | Micro không dây | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 149 | Ampli | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 150 | Loa thùng 20 cm | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 151 | Dây tải loa 200 II | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 152 | Bộ kết nối máy | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 153 | Giá treo Loa 1A/2A | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 154 | Sàn gỗ | 105 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 155 | Cổng chui | 37 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 156 | Bộ thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 157 | Băng ghế thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 158 | Ván dốc thể dục | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 159 | Hộp đựng gậy | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 160 | Thú ném | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 161 | Bộ vận động mousse hình con sâu | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 162 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 163 | Thú nhún con vịt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 164 | Thú nhún con thỏ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 165 | Thú nhún con voi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 166 | Thú nhún con cá heo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 167 | Bập bênh con vịt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 168 | Bập bênh con thiên nga nhỏ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 169 | Bập bênh con voi | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 170 | Bập bênh con cá heo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 171 | Vòng thể dục 30cm | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 172 | Vòng thể dục 40cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 173 | Vòng thể dục 50cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 174 | Vòng thể dục 60cm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 175 | Gậy thể dục 30cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 176 | Gậy thể dục 40cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 177 | Gậy thể dục 50cm | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 178 | Gậy thể dục 60cm | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 179 | Sàn gỗ | 105 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 180 | Banh nhựa lớn | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 181 | Banh nhựa trung | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 182 | Banh nhựa nhỏ | 50 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 183 | Dây thừng nhỏ | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 184 | Dây thừng trung | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 185 | Bộ tập thể dục Gym | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 186 | Bàn tay nhựa | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 187 | Bàn chân nhựa | 25 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 188 | Bao cát musse + găng tay | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 189 | Thú nhựa nhún | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 190 | Bóng nhún | 10 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 191 | Bao bố | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 192 | Túi cát | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 193 | Banh da lớn | 15 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 194 | Banh da nhỏ | 15 | Trái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 195 | Giá phơi khăn mặt | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 196 | Bản tin các lớp | 9 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 197 | Giường ngủ của bé | 295 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 198 | Vòng thể dục nhỏ (40 cm) | 120 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 199 | Gậy thể dục nhỏ (40 cm) | 120 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 200 | Cột ném bóng | 18 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 201 | Vòng thể dục (60 cm) | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 202 | Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 203 | Rèm cửa 03 phòng học, 08 phòng chức năng | 135 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 204 | Vườn cổ tích | 1 | Gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 205 | Vẽ tranh trang trí | 200 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 206 | Thùng rác chuột Mickey | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 207 | Thùng rác cá heo | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 208 | Thùng rác chim cánh cụt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 209 | Thùng rác con gấu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 210 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 211 | Cốc uống nước | 60 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 212 | Xô | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 213 | Chậu | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 214 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 215 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 216 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 217 | Cổng chui | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 218 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 219 | Vòng thể dục (60 cm) | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 220 | Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 221 | Bộ chun học toán | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 222 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 223 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 224 | Nguyên liệu đan tết | 2 | Bịch | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 225 | Bộ hình khối (Dùng cho cô) | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 226 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 227 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 228 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 229 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 230 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 231 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 232 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 233 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 234 | Bộ lắp ghép thông minh trung | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 235 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 236 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 237 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 238 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 239 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 240 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 241 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 242 | Hàng rào lớn | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 243 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 244 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 245 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Vĩ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 246 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 247 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 248 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 249 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 250 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 251 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 252 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 253 | Nam châm thẳng | 6 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 254 | Kính lúp lớn | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 255 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 256 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 257 | Cân thăng bằng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 258 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 259 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 260 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 261 | Bộ hình phẳng | 60 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 262 | Ghép nút lớn | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 263 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 264 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 265 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 266 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 267 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 268 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 269 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 270 | Bộ chữ và số (Dùng cho cô) | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 271 | Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) | 12 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 272 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 273 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 274 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 275 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 276 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 277 | Gạch xây dựng | 2 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 278 | Rối đầu tròn | 6 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 279 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 280 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 281 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 282 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 283 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 284 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 285 | Dây thừng | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 286 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 287 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 288 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 289 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 290 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (lớn) | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 291 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 292 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 293 | Bộ ghép hình thông minh lớn | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 294 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 295 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 296 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 297 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 298 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 299 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 300 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 301 | Đồng hồ học số, học hình 1 mặt | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 302 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 303 | Bộ làm quen với toán ( Dùng cho cháu) | 60 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 304 | Bộ hình khối ( Dùng cho cô) | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 305 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 306 | Bộ đồ chơi vận động | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 307 | Đu quay 6 con vật chạy trên đường ray 6 chỗ | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 308 | Smart TV 50 inch | 1 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 309 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 310 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 311 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 312 | Khay đựng cốc | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 313 | Đồ chơi ngoài trời | 2 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 314 | Bàn ghế giáo viên ( 1 bàn + 1 ghế) | 8 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 315 | Bảng từ chống lóa | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 316 | Bàn ghế học sinh (1 bàn 2 ghế) | 160 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 317 | Màn cửa | 168 | M2 | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 318 | Máy in màu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 319 | Máy scan | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 320 | Ổn áp | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 321 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 322 | Bàn ăn học sinh + ghế inox 304 (1 bàn + 10 ghế) | 20 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 323 | Bàn hội trường | 17 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 324 | Ghế gỗ xoài sơn PU | 51 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi