Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện cho các nhà máy điện Phú Mỹ 2.1 và Phú Mỹ 2.1MR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị điện cho các nhà máy điện Phú Mỹ 2.1 và Phú Mỹ 2.1MR |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 16:03:00 đến ngày 2020-10-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,913,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Proximity Sensor Blowoff valve. NJ4-N-H31 GMD 0963071P0214 Type: NJ4-N-H31 Body phi: 28mm Housing length L 50 [mm] IP65 Cable length LK 10 [m] Pepperl&Fuchs | Type: NJ4-N-H31 | 8 | Cái | Proximity Sensor Blowoff valve. NJ4-N-H31 GMD 0963071P0214 Type: NJ4-N-H31 Body phi: 28mm Housing length L 50 [mm] IP65 Cable length LK 10 [m] Pepperl&Fuchs | |
| 2 | Switch Amplier KFD2-SR2-Ex.W.L.B NSX: Pepperl + Fuchs | KFD2-SR2-Ex.W.L.B | 8 | Cái | Switch Amplier KFD2-SR2-Ex.W.L.B NSX: Pepperl + Fuchs | |
| 3 | Trennbaustein Type GSI-122 UL ≤ 23V Ik ≤ 100 mA Ca ≤ 125nF La ≤ 2.9 mH PTB Nr Ex - 80/2184 Vibro-meter | Type GSI-122 | 1 | Cái | Trennbaustein Type GSI-122 UL ≤ 23V Ik ≤ 100 mA Ca ≤ 125nF La ≤ 2.9 mH PTB Nr Ex - 80/2184 Vibro-meter | |
| 4 | Signal conditioner Ident No: 244-620-000- 201- 99 - 07 - 02 - 02 S/N: H12189 Vibro-meter IPC620 PTB Nr: Ex-82/2165 Lưu ý: IPC620 I/P Sens = 250 pC/bar; O/P Sens = 10 µA/mbar | S/N: H12189 | 1 | Cái | Signal conditioner Ident No: 244-620-000- 201- 99 - 07 - 02 - 02 S/N: H12189 Vibro-meter IPC620 PTB Nr: Ex-82/2165 Lưu ý: IPC620 I/P Sens = 250 pC/bar; O/P Sens = 10 µA/mbar | |
| 5 | Phoenix contact Macx MCR-EX-SL-RPSSI-I. Qrd-No: 2865340 NSX: Phoenix contact | MCR-EX-SL-RPSSI-I. | 2 | Cái | Phoenix contact Macx MCR-EX-SL-RPSSI-I. Qrd-No: 2865340 NSX: Phoenix contact | |
| 6 | Bộ chuyển tín nhiệt độ (Transmitter Temperature) Output: 4-20 mA Model: 644RANAQ4 - Hart | Model: 644RANAQ4 - Hart | 30 | Cái | Bộ chuyển tín nhiệt độ (Transmitter Temperature) Output: 4-20 mA Model: 644RANAQ4 - Hart | |
| 7 | Biến thế đo lường (TU) Voltage Transformer, Indoor installation Type: EPR20Z F=50Hz B.i.l.: 24/52.5/125 kV Ratio: 10.500: V3 /100: V3/ 100:3 V Burden/class 1st winding: 45 VA/ 0.2 Burden/class 2nd winding: 6A/8h With metal base plate NSX: Wattsud | Type: EPR20Z | 7 | Cái | Biến thế đo lường (TU) Voltage Transformer, Indoor installation Type: EPR20Z F=50Hz B.i.l.: 24/52.5/125 kV Ratio: 10.500: V3 /100: V3/ 100:3 V Burden/class 1st winding: 45 VA/ 0.2 Burden/class 2nd winding: 6A/8h With metal base plate NSX: Wattsud | |
| 8 | Signal Conditioner Vibro-meter Identification No: 244-704-000-042-A1-B01-C100-D050-E0.5-F20000-G1-H04-I03 - Transfer unit: Input (100pC/g)/Output (50µA/g) - High pass filter: 0.5 Hz - Low pass filter: 20000 Hz | 4 | Cái | Signal Conditioner Vibro-meter Identification No: 244-704-000-042-A1-B01-C100-D050-E0.5-F20000-G1-H04-I03 - Transfer unit: Input (100pC/g)/Output (50µA/g) - High pass filter: 0.5 Hz - Low pass filter: 20000 Hz | ||
| 9 | Signal Conditioner Vibro-meter Identification No: 244-704-000-042-A1-B07-C190-D1.9-E2-F500-G1-H4-I3 Transfer unit: Input (190pC/g)/Output (1.9µA/mbar) High pass filter: 2 Hz Low pass filter: 20000 Hz | 2 | Cái | Signal Conditioner Vibro-meter Identification No: 244-704-000-042-A1-B07-C190-D1.9-E2-F500-G1-H4-I3 Transfer unit: Input (190pC/g)/Output (1.9µA/mbar) High pass filter: 2 Hz Low pass filter: 20000 Hz | ||
| 10 | Flame Scanner IRIS 3001 Type: 2.0 GT; Part-No: S507H; Ser.No: 207894-L2 Nguồn cung cấp: 24 Vdc/150mA NSX: BFI Automation | Ser.No: 207894-L2 | 2 | Cái | Flame Scanner IRIS 3001 Type: 2.0 GT; Part-No: S507H; Ser.No: 207894-L2 Nguồn cung cấp: 24 Vdc/150mA NSX: BFI Automation | |
| 11 | FLAME AMPLIFIER MODULE IRIS 3001D (REPLACEMENT FOR G601.D) Model: 6020-3001-20 NSX: BFI Automation | Model: 6020-3001-20 | 2 | Cái | FLAME AMPLIFIER MODULE IRIS 3001D (REPLACEMENT FOR G601.D) Model: 6020-3001-20 NSX: BFI Automation | |
| 12 | THERMOCOUPLE WITH CONNECTION HEAD MBR Order: P0007008600/P0007008700 - S/N: 557110 - Material: 1.4571 - Sensor: 2x Type K - Klasse 1 557110 - Measuring: -400C - 8000C - NSX: Rossel Messtechnik Gmbh | 3 | Cái | THERMOCOUPLE WITH CONNECTION HEAD MBR Order: P0007008600/P0007008700 - S/N: 557110 - Material: 1.4571 - Sensor: 2x Type K - Klasse 1 557110 - Measuring: -400C - 8000C - NSX: Rossel Messtechnik Gmbh | ||
| 13 | THERMOCOUPLE Order: PB0059133200/PG0035248500 - Sensor: 3x type K (NICr - NI) - Measuring range: -400C - 12000C - Ruster MQ0035 - 0300 - 2019190 - 3xNICr - NI 4BK9L4 NSX: Rossel Messtechnik Gmbh | 1 | Cái | THERMOCOUPLE Order: PB0059133200/PG0035248500 - Sensor: 3x type K (NICr - NI) - Measuring range: -400C - 12000C - Ruster MQ0035 - 0300 - 2019190 - 3xNICr - NI 4BK9L4 NSX: Rossel Messtechnik Gmbh | ||
| 14 | PROXIMITY SWITCH WITH PLUG Order: PB0000228298 Thông số kỹ thuật: - Type: NBB10-30GM50-E2-V1 - Part No: 084199 - U = 10-30Vdc - I = 200 mA NSX: PEPPERL+ FUCHS | 6 | Cái | PROXIMITY SWITCH WITH PLUG Order: PB0000228298 Thông số kỹ thuật: - Type: NBB10-30GM50-E2-V1 - Part No: 084199 - U = 10-30Vdc - I = 200 mA NSX: PEPPERL+ FUCHS | ||
| 15 | SOLENOID VALVE, CERTIFIED COMPLETE (bao gồm cuộn dây solenoid + valve) Order: PB0000132198 Thông số kỹ thuật: Uni gerate 47652 Weeze 12-EVDF 3R Xn.W.U.P.09.29 G 3/8 PB 12bar Amb -20/+600C T +2000C MG016 IP65 220 VDC; 90W Ser.- No. XV061-1 | 3 | Cái | SOLENOID VALVE, CERTIFIED COMPLETE (bao gồm cuộn dây solenoid + valve) Order: PB0000132198 Thông số kỹ thuật: Uni gerate 47652 Weeze 12-EVDF 3R Xn.W.U.P.09.29 G 3/8 PB 12bar Amb -20/+600C T +2000C MG016 IP65 220 VDC; 90W Ser.- No. XV061-1 | ||
| 16 | Đầu dò mực bồn nhớt Model: Liquicap M Order code: FMI51-H1AB2JB3A1A Ser.No: LB0130010F0 Range: 0 - 750 mm L1=750 mm L=750mm FEI50H U: 12-30 Vdc Output: 4-20 mA HART NSX: Endress + Hauser | Ser.No: LB0130010F0 | 1 | Cái | Đầu dò mực bồn nhớt Model: Liquicap M Order code: FMI51-H1AB2JB3A1A Ser.No: LB0130010F0 Range: 0 - 750 mm L1=750 mm L=750mm FEI50H U: 12-30 Vdc Output: 4-20 mA HART NSX: Endress + Hauser | |
| 17 | Transmitter mực bồn nhớt Model: RMA42 Order code: RMA42-AAC S/N: LB042A04372 Iden N: RMA42-19D7/0 Output: 4-20 mA NSX: Endress + Hauser | Model: RMA42 | 1 | Cái | Transmitter mực bồn nhớt Model: RMA42 Order code: RMA42-AAC S/N: LB042A04372 Iden N: RMA42-19D7/0 Output: 4-20 mA NSX: Endress + Hauser | |
| 18 | Solenoid van (bao gồm cuộn dây) Model: 4WE6D6X/OFEG220NK4/V NSX: Rexroth | Model: 4WE6D6X/OFEG220NK4/V | 3 | Cái | Solenoid van (bao gồm cuộn dây) Model: 4WE6D6X/OFEG220NK4/V NSX: Rexroth | |
| 19 | Tranmitter giám sát nhiệt độ hơi Model: 644RANAC4Q4 NSX: Rosemount | Model: 644RANAC4Q4 | 10 | Cái | Tranmitter giám sát nhiệt độ hơi Model: 644RANAC4Q4 NSX: Rosemount | |
| 20 | Transmitter giám sát nhiệt độ máy phát Type: KFD2-UT-EX1 NSX: Pepperl + Fuchs | Type: KFD2-UT-EX1 | 4 | Cái | Transmitter giám sát nhiệt độ máy phát Type: KFD2-UT-EX1 NSX: Pepperl + Fuchs |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi