Gói thầu: Gói số 10: Mua cột bê tông 7,5m vật liệu xây dựng( Gia Lai)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 132, Binh chủng Thông tin Liên lạc |
| Tên gói thầu | Gói số 10: Mua cột bê tông 7,5m vật liệu xây dựng( Gia Lai) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách XD CTTT 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 17:12:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông 7,5m | BTLT7,5 | 720 | cột | TCVN 5847:2016 | Có chứng nhận kèm theo |
| 2 | Xi măng PC 40 (PCB40) | XM | 33.850 | kg | TCVN8700:2011hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 3 | Xi măng PC 30 (PCB40) | XM | 4.800 | kg | TCVN8700:2011hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 4 | Cát vàng | CATV | 83 | m3 | TCVN 7570:2006 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 5 | Cát đen | CATD | 128 | m3 | TCVN 7570:2006 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 6 | Đá dăm 1x2 | ĐA1X2 | 33,5 | m3 | TCVN 7570:2006 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 7 | Gạch chỉ 210x100x60 | GACH | 8.760 | viên | TCVN 7571-1:2019 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 8 | Thép L70x70x8 | THEPL70X70X8 | 1.108 | kg | TCVN 7571-15:2019 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 9 | Thép L100x100x10 | THEPL100X100X10 | 1.433 | kg | TCVN 7571-1:2019 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 10 | Thép dẹt 300x80x8 | THEPI300X800X8 | 126 | kg | TCVN 7571-1:2019 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 11 | Thép Ø 4 | THEPØ 4 | 10 | kg | TCVN 1651-1:2018, 1651-2:2018 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 12 | Thép Ø 6 | THEPØ 6 | 49 | kg | TCVN 1651-1:2018, 1651-2:2018 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 13 | Thép Ø 8 | THEPØ 8 | 95 | m3 | TCVN 1651-1:2018, 1651-2:2018 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 14 | Dây thép Ø 1 | THEPØ 1 | 2 | kg | TCVN 1651-1:2018, 1651-2:2018 hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 15 | Ống nhựa PVC Ø 110 dày 3,2mm | ONGPVC Ø 110 | 1.000 | m | TCVN 7305-3:2008 (ISO 4427-3:2007) hoặc tương đương | Có chứng nhận kèm theo |
| 16 | Keo dán ống | KEO | 7 | kg | Keo dán nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi