Gói thầu: Gói thầu số 3 “Cung cấp vật tư điện, chương trình điều khiển hệ thống băng chuyền làm thủ tục đảo E-F, G-H ga Quốc nội”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200954120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 “Cung cấp vật tư điện, chương trình điều khiển hệ thống băng chuyền làm thủ tục đảo E-F, G-H ga Quốc nội” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 08:36:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 898,394,031 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-EF, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-EF, chi tiết như sau: | ||
| 2 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA | ||
| 3 | MCB 2P-6A-6kA (P/N:A9K27206) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 2P-6A-6kA | ||
| 4 | Cáp điện CVV-4x6mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 65 | m | Cáp điện CVV-4x6mm2 | ||
| 5 | Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh)- Cadivi hoặc tương đương | 65 | m | Cáp điện CV-6mm2 | ||
| 6 | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 - Lion hoặc tương đương | 65 | m | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 | ||
| 7 | Cáp tín hiệu Profibus (P/N: 6XV1 830-0EN50)- Siemens | 200 | m | Cáp tín hiệu Profibus | ||
| 8 | Phần tủ điện RCP-EX-E, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần tủ điện RCP-EX-E, chi tiết như sau: | ||
| 9 | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | 1 | tủ | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | ||
| 10 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) | ||
| 11 | Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Vỏ cầu chì 25A | ||
| 12 | Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Cầu chì ống sứ 2A | ||
| 13 | RCBO 2P-6A-6kA-30mA (P/N: A9D31606)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | RCBO 2P-6A-6kA-30mA | ||
| 14 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module Coupler Profibus DP | ||
| 15 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module power supply Profibus DP | ||
| 16 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương | 5 | cái | Module Input Profibus DP | ||
| 17 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 3 | cái | Module Output Profibus DP | ||
| 18 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module End Profibus DP | ||
| 19 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu nối Profibus DP | ||
| 20 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 21 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 22 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 23 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-GSDC24) + đế - Omron hay tương đương | 15 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế | ||
| 24 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực | ||
| 25 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực | ||
| 26 | Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Terminal nối với thanh răng lược | ||
| 27 | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm | ||
| 28 | Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương | 1 | cái | Công tắc hành trình lắp cửa tủ | ||
| 29 | Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương | 1 | cái | Đèn T5 LED 0,6m 10W | ||
| 30 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 96 | cái | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 31 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 32 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 33 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 34 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 35 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole (P/N JUK6N) hoặc tương đương | 8 | cái | Terminal loại lắp ray 6mm2 | ||
| 36 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole (P/N JUK6N) hoặc tương đương | 2 | cái | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 37 | Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A | 5 | cái | Đầu nối cáp (terminal) + kèm cầu chì 1A | ||
| 38 | Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng chặn ray DIN35 | ||
| 39 | Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 5 | cái | Thanh nối giữa terminal ( 10 cực/cái) | ||
| 40 | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray | ||
| 41 | Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Thanh ghi nhãn terminal | ||
| 42 | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | 4 | m | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | ||
| 43 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen | ||
| 44 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh | ||
| 45 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam | ||
| 46 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh | ||
| 47 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - | ||
| 48 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh | ||
| 49 | PVC trunking WxH=40x60mm | 6 | m | PVC trunking WxH=40x60mm | ||
| 50 | Phần tủ điện RCP-EX-F, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần tủ điện RCP-EX-F, chi tiết như sau: | ||
| 51 | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | 1 | tủ | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | ||
| 52 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA | ||
| 53 | Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương | ||
| 54 | Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) | ||
| 55 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module Coupler Profibus DP | ||
| 56 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module power supply Profibus DP | ||
| 57 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago | 5 | cái | Module Input Profibus DP | ||
| 58 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 3 | cái | Module Output Profibus DP | ||
| 59 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module End Profibus DP | ||
| 60 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu nối Profibus DP | ||
| 61 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 62 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME10) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 63 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 10 | cái | Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 64 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 10 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 65 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 15 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế | ||
| 66 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực | ||
| 67 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 3 cực (P/N: GV2G354)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 3 cực (P/N: GV2G354)- Schneider hoặc tương đương | ||
| 68 | Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Terminal nối với thanh răng lược | ||
| 69 | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm | ||
| 70 | Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương | 1 | cái | Công tắc hành trình lắp cửa tủ | ||
| 71 | Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương | 1 | cái | Đèn T5 LED 0,6m 10W | ||
| 72 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 90 | cái | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 73 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 74 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 75 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 76 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 77 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | ||
| 78 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 79 | Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A | 5 | cái | Đầu nối cáp (terminal) + kèm cầu chì 1A | ||
| 80 | Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng chặn ray DIN35 | ||
| 81 | Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 5 | cái | Thanh nối giữa terminal (10 cực/cái) | ||
| 82 | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray | ||
| 83 | Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Thanh ghi nhãn terminal | ||
| 84 | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | 4 | m | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | ||
| 85 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen | ||
| 86 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh | ||
| 87 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam | ||
| 88 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh | ||
| 89 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám | ||
| 90 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh | ||
| 91 | PVC trunking WxH=40x60mm | 6 | m | PVC trunking WxH=40x60mm | ||
| 92 | Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục EF, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục EF, chi tiết như sau: | ||
| 93 | Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) | 7 | hộp | Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) | ||
| 94 | Cảm biến quang loại phản xạ gương (P/N: E3Z-R86) + Gương (P/N: E39-R1S) + đế lắp cảm biến (P/N: E39-L104) - Omron hoặc tương đương | 14 | bộ | Cảm biến quang loại phản xạ gương + Gương + đế lắp cảm biến | ||
| 95 | Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m (P/N: XS3W-M421-402-R) - Omron hoặc tương đương | 14 | sợi | Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m | ||
| 96 | Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m (P/N: XS3R-M426-1050-A) - Omron hoặc tương đương | 8 | sợi | Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m | ||
| 97 | Nút nhấn màu xanh lá 1NO (P/N: XB5AA31) - Schneider hoặc tương đương | 7 | cái | Nút nhấn màu xanh lá 1NO | ||
| 98 | Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC (P/N: XB5AW33B5) - Schneider hoặc tương đương | 7 | Cái | Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC | ||
| 99 | Đèn báo 24VDC màu đỏ - (P/N: XB5AVB4) -Schneider hoặc tương đương | 7 | Cái | Đèn báo 24VDC màu đỏ | ||
| 100 | Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO - (P/N: ZB5AS844+ZB5AZ105) - Schneider hoặc tương đương | 7 | Cái | Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO | ||
| 101 | Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica | 7 | tấm | Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica | ||
| 102 | Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). | 7 | cái | Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). | ||
| 103 | Vật tư lắp đặt đảo EF, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Vật tư lắp đặt đảo EF, chi tiết như sau: | ||
| 104 | Cáp CVV(4x1,5)mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 140 | m | Cáp CVV(4x1,5)mm2 | ||
| 105 | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương | 105 | m | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 | ||
| 106 | Cáp CVV(3x4)mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 55 | m | Cáp CVV(3x4)mm2 | ||
| 107 | Cáp điện CVV-4x2,5mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 15 | m | Cáp điện CVV-4x2,5mm2 | ||
| 108 | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 10 | m | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 109 | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 5 | cái | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 110 | Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 111 | Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 14 | m | Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 112 | Nối máng cáp 50x50mm | 7 | cái | Nối máng cáp 50x50mm | ||
| 113 | Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 MS) hoặc tương đương | 14 | cái | Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít | ||
| 114 | Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 FS) hoặc tương đương | 14 | cái | Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít | ||
| 115 | Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 - Weidmuller (HDC 06B KLU 1PG16G) hoặc tương đương | 14 | cái | Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 | ||
| 116 | Hộp chứa đầu nối IP65 - Weidmuller (HDC 06B TOLU 1PG16G) hoặc tương đương | 14 | cái | Hộp chứa đầu nối IP65 | ||
| 117 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A (P/N: E426UEST2/T) - Schneider hoặc tương đương + hộp nhựa lắp nổi | 28 | bộ | Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp nhựa lắp nổi | ||
| 118 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - CVL hoặc tương đương (25m/cuộn) | 1 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 | ||
| 119 | Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 (DNCK34) - CVLhoặc tương đương | 20 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 | ||
| 120 | Kẹp giữ ống loại có đế E25 - CVL hoặc tương đương | 25 | cái | Kẹp giữ ống loại có đế E25 | ||
| 121 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 - CVL hoặc tương đương (50m/cuộn) | 1 | Cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 | ||
| 122 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương | 42 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 | ||
| 123 | Kẹp giữ ống loại có đế E19 - CVL hoặc tương đương | 20 | cái | Kẹp giữ ống loại có đế E19 | ||
| 124 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) | ||
| 125 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương | 70 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 | ||
| 126 | Ống PVC D25 (2.92m/ống) - SP hoặc tương đương | 10 | ống | Ống PVC D25 (2.92m/ống) | ||
| 127 | Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) - SP hoặc tương đương | 1 | cuộn | Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) | ||
| 128 | Khớp nối trơn PVC D25 - SP hoặc tương đương | 22 | cái | Khớp nối trơn PVC D25 | ||
| 129 | Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 - SP hoặc tương đương | 28 | cái | Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 | ||
| 130 | Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) | 1 | thanh | Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) | ||
| 131 | Cable gland PG9 | 38 | cái | Cable gland PG9 | ||
| 132 | Cable gland PG13,5 | 24 | cái | Cable gland PG13,5 | ||
| 133 | Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 134 | Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) | 22 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 135 | Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) | 18 | bịch | Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 136 | Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) | ||
| 137 | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) | 15 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 138 | Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen | 10 | bịch | Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen | ||
| 139 | Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) | 2 | bịch | Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) | ||
| 140 | Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 141 | Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-GH, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-GH, chi tiết như sau: | ||
| 142 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA | ||
| 143 | MCB 2P-6A-6kA (P/N:A9K27206) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 2P-6A-6kA | ||
| 144 | Cáp điện CVV-4x6mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 65 | m | Cáp điện CVV-4x6mm2 | ||
| 145 | Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh)- Cadivi hoặc tương đương | 60 | m | Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh) | ||
| 146 | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 - Lion hoặc tương đương | 85 | m | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 | ||
| 147 | Cáp tín hiệu Profibus (P/N: 6XV1 830-0EN50)- Siemens hoặc tương đương | 50 | m | Cáp tín hiệu Profibus | ||
| 148 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 6 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 149 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 6 | cái | Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 150 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 6 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 151 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 9 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A+ đế | ||
| 152 | Phần tủ điện RCP-EX-G, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần tủ điện RCP-EX-G, chi tiết như sau: | ||
| 153 | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | 1 | tủ | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | ||
| 154 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA | ||
| 155 | Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Vỏ cầu chì 25A | ||
| 156 | Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Cầu chì ống sứ 2A | ||
| 157 | RCBO 2P-6A-6kA-30mA (P/N: A9D31606)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | RCBO 2P-6A-6kA-30mA | ||
| 158 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module Coupler Profibus DP | ||
| 159 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module power supply Profibus DP | ||
| 160 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương | 6 | cái | Module Input Profibus DP | ||
| 161 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 4 | cái | Module Output Profibus DP | ||
| 162 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module End Profibus DP | ||
| 163 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu nối Profibus DP | ||
| 164 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 11 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 165 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 11 | cái | Contactor(24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 166 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 11 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 167 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 18 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế | ||
| 168 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương | 2 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực | ||
| 169 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực | ||
| 170 | Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Terminal nối với thanh răng lược | ||
| 171 | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm | ||
| 172 | Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương | 1 | cái | Công tắc hành trình lắp cửa tủ | ||
| 173 | Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương | 1 | cái | Đèn T5 LED 0,6m 10W | ||
| 174 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 130 | cái | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 175 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 176 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 177 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 178 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 179 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Terminal loại lắp ray 6mm2 | ||
| 180 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 181 | Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A | 6 | cái | Đầu nối cáp (terminal) + kèm cầu chì 1A | ||
| 182 | Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng chặn ray DIN35 | ||
| 183 | Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 5 | cái | Thanh nối giữa terminal | ||
| 184 | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương | 12 | cái | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray | ||
| 185 | Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Thanh ghi nhãn terminal | ||
| 186 | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | 4 | m | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | ||
| 187 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen | ||
| 188 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh | ||
| 189 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam | ||
| 190 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh | ||
| 191 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám | ||
| 192 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh | ||
| 193 | PVC trunking WxH=40x60mm | 6 | m | PVC trunking WxH=40x60mm | ||
| 194 | Phần tủ điện RCP-EX-H, chi tiết như sau: | 1 | hệ | Phần tủ điện RCP-EX-H, chi tiết như sau: | ||
| 195 | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | 1 | tủ | Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) | ||
| 196 | MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | MCB 3P-10A-6kA | ||
| 197 | Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Vỏ cầu chì 25A | ||
| 198 | Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Cầu chì ống sứ 2A | ||
| 199 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module Coupler Profibus DP | ||
| 200 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module power supply Profibus DP | ||
| 201 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương | 5 | cái | Module Input Profibus DP | ||
| 202 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 3 | cái | Module Output Profibus DP | ||
| 203 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module End Profibus DP | ||
| 204 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu nối Profibus DP | ||
| 205 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 206 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 207 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 208 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 15 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế | ||
| 209 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương | 2 | Cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực | ||
| 210 | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương | 1 | Cái | Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực | ||
| 211 | Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương | 1 | Cái | Terminal nối với thanh răng lược | ||
| 212 | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm | ||
| 213 | Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương | 1 | cái | Công tắc hành trình lắp cửa tủ | ||
| 214 | Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương | 1 | cái | Đèn T5 LED 0,6m 10W | ||
| 215 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 132 | cái | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 216 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 217 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 218 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 219 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 220 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Terminal loại lắp ray 6mm2 | ||
| 221 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương | 2 | cái | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 222 | Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A | 5 | cái | Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì + kèm cầu chì 1A | ||
| 223 | Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Miếng chặn ray DIN35 | ||
| 224 | Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương | 5 | cái | Thanh nối giữa terminal (10 cực/cái) | ||
| 225 | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray | ||
| 226 | Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương | 30 | cái | Thanh ghi nhãn terminal | ||
| 227 | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | 4 | m | Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) | ||
| 228 | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen | ||
| 229 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam | ||
| 230 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh | ||
| 231 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám | ||
| 232 | PVC trunking WxH=40x60mm | 6 | m | PVC trunking WxH=40x60mm | ||
| 233 | Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục GH, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục GH, chi tiết như sau: | ||
| 234 | Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) | 12 | hộp | Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) | ||
| 235 | Cảm biến quang loại phản xạ gương (P/N: E3Z-R86) + Gương (P/N: E39-R1S) + đế lắp cảm biến (P/N: E39-L104) - Omron hoặc tương đương | 24 | bộ | Cảm biến quang loại phản xạ gương + Gương + đế lắp cảm biến | ||
| 236 | Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m (P/N: XS3W-M421-402-R) - Omron hoặc tương đương | 25 | sợi | Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m | ||
| 237 | Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m (P/N: XS3R-M426-1050-A) - Omron hoặc tương đương | 13 | sợi | Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m | ||
| 238 | Nút nhấn màu xanh lá 1NO (P/N: XB5AA31) - Schneider hoặc tương đương | 12 | Cái | Nút nhấn màu xanh lá 1NO | ||
| 239 | Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC (P/N: XB5AW33B5) - Schneider hoặc tương đương | 12 | Cái | Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC | ||
| 240 | Đèn báo 24VDC màu đỏ - (P/N: XB5AVB4) -Schneider hoặc tương đương | 12 | Cái | Đèn báo 24VDC màu đỏ | ||
| 241 | Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO - (P/N: ZB5AS844+ZB5AZ105) - Schneider hoặc tương đương | 12 | cái | Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO | ||
| 242 | Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica | 12 | tấm | Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica | ||
| 243 | Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). | 12 | cái | Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). | ||
| 244 | Vật tư lắp đặt đảo GH, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Vật tư lắp đặt đảo GH, chi tiết như sau: | ||
| 245 | Cáp CVV(4x1,5)mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 240 | m | Cáp CVV(4x1,5)mm2 | ||
| 246 | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương | 135 | m | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 | ||
| 247 | Cáp CVV(3x4)mm2 - Cadivi hoặc tương đương | 65 | m | Cáp CVV(3x4)mm2 | ||
| 248 | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 10 | m | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 249 | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 5 | cái | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 250 | Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 2 | cái | Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 251 | Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 22 | m | Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 252 | Nối máng cáp 50x50mm | 9 | cái | Nối máng cáp 50x50mm | ||
| 253 | Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 MS) hoặc tương đương | 19 | cái | Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít | ||
| 254 | Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 FS) hoặc tương đương | 19 | cái | Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít | ||
| 255 | Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 - Weidmuller (HDC 06B KLU 1PG16G) hoặc tương đương | 19 | cái | Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 | ||
| 256 | Hộp chứa đầu nối IP65 - Weidmuller (HDC 06B TOLU 1PG16G) hoặc tương đương | 19 | cái | Hộp chứa đầu nối IP65 | ||
| 257 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A (P/N: F1426UEST2M-G19) + mặt nạ (P/N: FG1053WE) + hộp nhựa lắp nổi - Schneider hoặc tương đương | 36 | bộ | Ổ cắm đôi 3 cực 16A+ mặt nạ + hộp nhựa lắp nổi | ||
| 258 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - CVL hoặc tương đương(25m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC (25m/cuộn) | ||
| 259 | Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 (DNCK34) - CVL hoặc tương đương | 27 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 | ||
| 260 | Kẹp giữ ống loại có đế E25 - CVL hoặc tương đương | 27 | cái | Kẹp giữ ống loại có đế E25 | ||
| 261 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 - CVL (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 (50m/cuộn) | ||
| 262 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương | 56 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 | ||
| 263 | Kẹp giữ ống loại có đế E19 - CVL hoặc tương đương | 20 | cái | Kẹp giữ ống loại có đế E19 | ||
| 264 | Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) | 2 | cuộn | Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) | ||
| 265 | Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương | 86 | cái | Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 | ||
| 266 | Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) - SP hoặc tương đương | 1 | cuộn | Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) | ||
| 267 | Khớp nối trơn PVC D25 - SP hoặc tương đương | 22 | cái | Khớp nối trơn PVC D25 | ||
| 268 | Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 - SP hoặc tương đương | 32 | cái | Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 | ||
| 269 | Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) | 1 | thanh | Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) | ||
| 270 | Cable gland PG9 | 58 | cái | Cable gland PG9 | ||
| 271 | Cable gland PG13,5 | 34 | cái | Cable gland PG13,5 | ||
| 272 | Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 273 | Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) | 22 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 274 | Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) | 18 | bịch | Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 275 | Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) | ||
| 276 | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) | 15 | bịch | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 277 | Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen | 10 | bịch | Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen | ||
| 278 | Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) | 2 | bịch | Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) | ||
| 279 | Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) | 5 | bịch | Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) | ||
| 280 | Phần thiết bị lắp trên tủ điện chính và băng chuyền chuyển hành lý từ đảo thủ tục đến ovan, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phần thiết bị lắp trên tủ điện chính và băng chuyền chuyển hành lý từ đảo thủ tục đến ovan, chi tiết như sau: | ||
| 281 | Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module Coupler Profibus DP | ||
| 282 | Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module power supply Profibus DP | ||
| 283 | Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương | 8 | cái | Module Input Profibus DP | ||
| 284 | Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương | 5 | cái | Module Output Profibus DP | ||
| 285 | Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương | 1 | cái | Module End Profibus DP | ||
| 286 | Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương | 1 | cái | Đầu nối Profibus DP | ||
| 287 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME07) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 4 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 288 | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME10) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương | 5 | cái | CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) | ||
| 289 | Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) | ||
| 290 | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương | 9 | cái | Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor | ||
| 291 | Relay điều khiển 24VDC, 3NO+2NC (P/N: CAD32BD) - Schneider hay tương đương | 2 | cái | Relay điều khiển 24VDC, 3NO+2NC | ||
| 292 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 4C/O - 5A, (P/N: MY4N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 6 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 4C/O - 5A + đế | ||
| 293 | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương | 15 | cái | Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế | ||
| 294 | Công tắc chìa khóa 3 vị trí, tự giữ, chìa 455, 2NO, P/N: XB5AG03 - Schneider hoặc tương đương | 1 | cái | Công tắc chìa khóa 3 vị trí, tự giữ, chìa 455, 2NO | ||
| 295 | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 60 | cái | Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 296 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 297 | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương | 20 | cái | Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám | ||
| 298 | Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương | 8 | cái | Miếng che đầu cuối terminal | ||
| 299 | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương | 15 | cái | Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 300 | Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương | 16 | cái | Terminal loại lắp ray 6mm2 | ||
| 301 | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương | 4 | cái | Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh | ||
| 302 | Cáp điện mềm CVm-2,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 200 | m | Cáp điện mềm CVm-2,5mm2, màu đen | ||
| 303 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam | ||
| 304 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh | ||
| 305 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 300 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám | ||
| 306 | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương | 100 | m | Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh | ||
| 307 | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(4x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương | 355 | m | Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(4x0,75)mm2 | ||
| 308 | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 65 | m | Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 309 | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | 30 | cái | Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm | ||
| 310 | Phụ kiện lắp đặt, chi tiết như sau: | 1 | Hệ | Phụ kiện lắp đặt, chi tiết như sau: | ||
| 311 | Tắc kê sắt M10x60 - CVL hoặc tương đương | 24 | con | Tắc kê sắt M10x60 | ||
| 312 | Tắc kê nhựa D 8 + vít (100 con /bịch) | 4 | bịch | Tắc kê nhựa D 8 + vít (100 con /bịch) | ||
| 313 | Băng keo điện 20 yards/cuộn (P/N: FKPM 20) - Nano hoặc tương đương | 10 | cuộn | Băng keo điện 20 yards/cuộn | ||
| 314 | Mực in nhãn (P/N: TZE-631) - Brother hoặc tương đương | 1 | cuộn | Mực in nhãn | ||
| 315 | Ống in nhãn cáp D2,5mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU325N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Ống in nhãn cáp D2,5mm, 100m/cuộn | ||
| 316 | Ống in nhãn cáp D3.2mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU332N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Ống in nhãn cáp D3.2mm, 100m/cuộn | ||
| 317 | Ống in nhãn cáp D3,6mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU336N) - Max hoặc tương đương | 1 | cuộn | Ống in nhãn cáp D3,6mm, 100m/cuộn | ||
| 318 | Băng in nhãn 9mm, màu vàng, 8 m/cuộn, (P/N: LM-TP309Y) - Letawin Max hoặc tương đương | 3 | cuộn | Băng in nhãn 9mm, màu vàng, 8 m/cuộn | ||
| 319 | Mực in nhãn, 50m/cuộn, (P/N: LM-IR300B) - Letawin Max hoặc tương đương | 4 | cuộn | Mực in nhãn, 50m/cuộn | ||
| 320 | Kềm bấm coss pin HSC8 6-6B 0.25-6 mm2 - COLORS hoặc tương đương | 1 | cái | Kềm bấm coss pin HSC8 6-6B 0.25-6 mm2 | ||
| 321 | Kềm bấm coss chĩa 1.25-14mm2 - CP-251B - Proskit hoặc tương đương | 1 | cái | Kềm bấm coss chĩa 1.25-14mm2 | ||
| 322 | Kềm tuốt, cắt dây - 8PK-3002D - Proskit hoặc tương đương | 2 | cái | Kềm tuốt, cắt dây | ||
| 323 | Dụng cụ tuốt vỏ cáp | 1 | cái | Dụng cụ tuốt vỏ cáp | ||
| 324 | Vít dẹp 3mm có bọc cách điện | 2 | cái | Vít dẹp 3mm có bọc cách điện | ||
| 325 | Vít bake (+) 2x150 có bọc cách điện - Vessel hoặc tương đương | 1 | cái | Vít bake (+) 2x150 có bọc cách điện | ||
| 326 | Lưỡi cưa lọng sắt (5 lưỡi/vỉ) - Makita hoặc tương đương | 4 | hộp | Lưỡi cưa lọng sắt (5 lưỡi/vỉ) | ||
| 327 | Lưỡi cưa lọng gỗ (5 lưỡi/vỉ) - Makita hoặc tương đương | 1 | hộp | Lưỡi cưa lọng gỗ (5 lưỡi/vỉ) | ||
| 328 | Mũi khoan sắt 3.5mm - Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Mũi khoan sắt 3.5mm | ||
| 329 | Mũi khoan sắt 4.2mm - Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Mũi khoan sắt 4.2mm | ||
| 330 | Mũi khoan sắt 10mm- Nachi hoặc tương đương | 2 | cái | Mũi khoan sắt 10mm | ||
| 331 | Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài - Bosch hoặc tương đương | 2 | cái | Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài | ||
| 332 | Mũi khoan bê tông 10mm đuôi gài - Bosch hoặc tương đương | 1 | cái | Mũi khoan bê tông 10mm đuôi gài | ||
| 333 | Mũi khoét sắt D20- Nhật hoặc tương đương | 3 | cái | Mũi khoét sắt D20 | ||
| 334 | Mũi khoét sắt D25 - Nhật hoặc tương đương | 3 | cái | Mũi khoét sắt D25 | ||
| 335 | Mũi khoét sắt D40 - Nhật hoặc tương đương | 2 | cái | Mũi khoét sắt D40 | ||
| 336 | Lưỡi cưa sắt | 3 | cái | Lưỡi cưa sắt | ||
| 337 | Băng keo giấy 25mm | 4 | cuộn | Băng keo giấy 25mm | ||
| 338 | Bút dạ quang nhiều màu | 6 | cây | Bút dạ quang nhiều màu | ||
| 339 | Bút lông dầu loại nhỏ | 3 | cây | Bút lông dầu loại nhỏ | ||
| 340 | Bút lông dầu loại lớn | 2 | cây | Bút lông dầu loại lớn | ||
| 341 | Mũi bắn vít + | 2 | cái | Mũi bắn vít + | ||
| 342 | Dao rọc giấy 18mm + 1 hộp lưỡi dao | 1 | cái | Dao rọc giấy 18mm + 1 hộp lưỡi dao | ||
| 343 | Băng keo giấy khổ 20mm | 2 | cuộn | Băng keo giấy khổ 20mm | ||
| 344 | Sơn xịt ATM màu xám | 1 | bình | Sơn xịt ATM màu xám | ||
| 345 | Bu-lông M3.2x30mm + đai ốc + vòng đệm | 200 | bộ | Bu-lông M3.2x30mm + đai ốc + vòng đệm | ||
| 346 | Bu-lông M4x40mm + đai ốc + vòng đệm | 20 | bộ | Bu-lông M4x40mm + đai ốc + vòng đệm | ||
| 347 | Bu-lông đầu tròn M8x15 (loại nối máng cáp) + đai ốc | 450 | bộ | Bu-lông đầu tròn M8x15 (loại nối máng cáp) + đai ốc | ||
| 348 | Vít cấy M4x15 (100con/bịch) | 15 | bịch | Vít cấy M4x15 (100con/bịch) | ||
| 349 | Vít bắt gỗ M4x20 (100con/bịch) | 2 | bịch | Vít bắt gỗ M4x20 (100con/bịch) | ||
| 350 | Dây xoắn PVC D10 (10m/bịch) | 3 | bịch | Dây xoắn PVC D10 (10m/bịch) | ||
| 351 | Mũi đục bê tông dẹp 17x280mm -Bosh hoặc tương đương | 1 | cái | Mũi đục bê tông dẹp 17x280mm | ||
| 352 | Lưỡi cắt bê tông D100 | 2 | cái | Lưỡi cắt bê tông D100 | ||
| 353 | Đá cắt sắt D100 | 2 | cái | Đá cắt sắt D100 | ||
| 354 | Mua chương trình điều khiển và thuê chỉnh sửa chương trình cho phần mở rộng đảo thủ tục EF-GH kết nối với hệ thống hiện hữu | 1 | Hệ | Mua chương trình điều khiển và thuê chỉnh sửa chương trình cho phần mở rộng đảo thủ tục EF-GH kết nối với hệ thống hiện hữu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi