Gói thầu: Bổ sung học liệu định kỳ theo chương trình khung đào tạo đại học và sau đại học của trường Đại học Ngoại thương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220138427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2022 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Bổ sung học liệu định kỳ theo chương trình khung đào tạo đại học và sau đại học của trường Đại học Ngoại thương |
| Số hiệu KHLCNT | 20220135410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-01-18 11:14:00 đến ngày 2022-01-28 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,175,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.262503E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2525E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.922.501.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.767.503.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu có cam kết thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp hàng hoá thay thế và các dịch vụ sau bán hàng.- Cam kết bảo hành tại địa điểm cung cấp, sử dụng hàng hoá.- Cam kết chế độ bảo hành ≥ 03 tháng theo quy định của Nhà xuất bản đối với sách bị lỗi kỹ thuật (in sai, ngược trang, thiếu trang, ố bẩn, rách bìa/ruột...). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Phụ trách gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành phát hành xuất bản phẩm (hoặc chuyên ngành khác nhưng có giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ phát hành hoặc kinh doanh xuất bản phẩm do Cơ sở đào tạo hoặc Đơn vị có chức năng cấp).- Đã ở vị trí công việc tương tự tại 01 hợp đồng tương tự (kèm theo quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu hoặc xác nhận của chủ đầu tư). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Nhân viên triển khai gói thầu |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành phát hành xuất bản phẩm (hoặc chuyên ngành khác nhưng có giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ phát hành hoặc kinh doanh xuất bản phẩm do Cơ sở đào tạo hoặc Đơn vị có chức năng cấp).- Đã ở vị trí công việc tương tự tại 01 hợp đồng tương tự (kèm theo quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu hoặc xác nhận của chủ đầu tư). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Trường Đại Học Ngoại Thương |
| E-CDNT 1.2 |
Bổ sung học liệu định kỳ theo chương trình khung đào tạo đại học và sau đại học của trường Đại học Ngoại thương Bổ sung học liệu định kỳ theo chương trình khung đào tạo đại học và sau đại học của trường Đại học Ngoại thương 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn chi thường xuyên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: a) Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu: - Bản chụp có công chứng hoặc chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy phép kinh doanh được cấp theo quy định của pháp luật hoặc Quyết định thành lập đối với tổ chức không có đăng ký kinh doanh (đối với nhà thầu là tổ chức) và phải phù hợp với yêu cầu thực hiện gói thầu. - Giấy phép hoạt động kinh doanh nhập khẩu xuất bản phẩm; - Giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm. b) Các tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu: - Đối với các hợp đồng tương tự: Nhà thầu phải kèm các tài liệu để chứng minh như: Bản chụp có chứng thực hợp đồng + biên bản nghiệm thu bàn giao hàng hóa đưa vào sử dụng hoặc biên bản thanh lý đối với các Hợp đồng đã hoàn thành+ Hóa đơn tài chính; Bản chụp có chứng thực hợp đồng + Xác nhận của chủ đầu tư đối với Hợp đồng đã hoàn thành phần lớn. c) Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: - Tài liệu quy định tại mục E-CDNT 10.2(c) Chương II của E-HSMT. d) Các tài liệu khác theo yêu cầu của E-HSMT (Trường hợp cần thiết, Bên mời thầu yêu cầu và nhà thầu phải có trách nhiệm cung cấp bản gốc các tài liệu để chứng minh tính hợp lệ, năng lực, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng, năng lực, kinh nghiệm nhân sự tham gia gói thầu hoặc các tài liệu khác nếu cần thiết). |
| E-CDNT 10.2(c) | Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: - Cam kết tất cả các loại sách (băng, đĩa CD, … nếu có) cung cấp cho gói thầu đều không vi phạm bản quyền tác giả, luật pháp Việt Nam và quốc tế; Không có nội dung nhạy cảm, vi phạm chủ quyền lãnh thổ Việt Nam. - Cam kết cung cấp bản sao tờ khai hải quan đối với các hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài; - Nhà thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng (hoặc hỗ trợ kỹ thuật hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác) của ít nhất tối thiểu 01 nhà xuất bản trong nước và tối thiểu 03 nhà xuất bản ngoài nước hoặc đại diện của hãng được ủy quyền (nhà thầu có thể tùy ý lựa chọn các nhà xuất bản theo danh mục hàng hóa mời thầu). Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm tài liệu trên thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư tài liệu trên; - Nhà thầu phải cung cấp “Giấy Đăng ký xuất bản phẩm nhập khẩu” do “Cục xuất bản, in và phát hành” cấp phép cho danh mục chào thầu. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm tài liệu trên thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư tài liệu trên. |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến dự án và được lắp đặt hoàn chỉnh) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | 05 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 60.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trường Đại học Ngoại Thương, Địa chỉ: 91 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội; Điện thoại: 02438343349 - Fax: 02438343605. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trường Đại học Ngoại Thương, Địa chỉ: 91 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội; Điện thoại: 02438343349 - Fax: 02438343605. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trường Đại học Ngoại Thương, Địa chỉ: 91 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội; Điện thoại: 02438343349 - Fax: 02438343605. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Trường Đại học Ngoại Thương, Địa chỉ: 91 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội; Điện thoại: 02438343349 - Fax: 02438343605. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | International Business: The Challenges of Globalization , 9th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Essentials of Economics, 6th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Issues in Economics Today, 9th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Financial Accounting 11E | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 5 | AE Principles of Economics,9th Edition | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Horngren's Accounting, 12th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Horngren's Accounting, The Financial Chapters, 12th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Business Communication: Process & Product, 10th Edition | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Business Communication: Process & Product, 9th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Financial Accounting, 10th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Keenan and Riches’ Business Law, 11th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 12 | The Oxford Guide to Effective Argument and Critical Thinking | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Critical Thinking for Students: Learn the Skills for Analysing, Evaluating and Producing Arguments, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Practical phonetics and phonology : a resource book for students - 3rd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 15 | English Phonetics and Phonology: A Practical Course, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Handbook of the International Phonetic Association : A Guide to the Use of the International Phonetic Alphabet | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Articulatory Phonetics: Tools for Analyzing the World's Languages, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Meaning in Language: An Introduction to Semantics and Pragmatics, 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 19 | What is Meaning?: Fundamentals of Formal Semantics (Fundamentals of Linguistics) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Phonetics: A coursebook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Intonation, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Grammar and Vocabulary | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 23 | English Grammar: A university course | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Literature to go, Fourth Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 25 | A History of English Literature, 3E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Reading and Writing about Literature, Fifth Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 27 | The Compact Bedford Introduction to Literature 12th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 28 | The Cambridge Introduction to Narrative (Cambridge Introductions to Literature) 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 29 | What Foreigners Need to Know About America From A to Z: How to Understand Crazy American Culture, People, Government, Business, Language and More | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Introducing Semantics | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Introducing English Semantics, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Essentials of Negotiation, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Negotiation: Readings, Exercises, and Cases | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Listening & Notetaking Skills: Level 2, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Great Writing 2–Great Paragraphs, 5E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Refining Composition Skills: Academic Writing and Grammar, 6th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 37 | First steps in academic writing, Level 2, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 38 | College Reading- The Science &Strategies of Expert readers, 1st Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 39 | English for Academic Study: Reading & Writing Source Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Listening & Notetaking Skills 3 (with Audio script) 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Information systems in hotels: Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Computers in Hotels: Concepts and Applications | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 43 | SQL for Data Analytics | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Python for Data Analysis | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Python Data Science Handbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 46 | An Introduction to Earth-life system | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 47 | The Good Earth: Introduction to Earth Science 5E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Business: It’s Legal, Ethical, and Global Environment, 12th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 49 | International Business Law and its environment, 10th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Business Law: The Ethical, Global, and Digital Environment, 18E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 51 | California Government in National Perspective | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Liberty, Equality, Power: A History of the American People, Volume I: To 1877, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Liberty, Equality, Power: A History of the American People, Volume I: To 1877, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Liberty, Equality, Power: A History of the American People, Volume II: Since 1863, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 55 | U.S History | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 56 | American History: US History: An Overview of the Most Important People & Events. The History of United States: From Indians to Contemporary History of America | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Traditions & Encounters: A Global Perspective on the Past, Volume I: From beginning to 1500, 6th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Traditions & Encounters: A Global Perspective on the Past, Volume II: From 1500 to the Present. | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Critical Thinking: Developing an Effective Worldview, | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Business Analytics, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Enterprise Risk Management Best Practices: From Assessment to Ongoing Compliance | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Fundamentals of Enterprise Risk Management: How Top Companies Assess Risk, Manage Exposure, and Seize Opportunity, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Options, Futures and other Derivatives, Global Edition 11th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 64 | International Business. Environments & Operations, 16E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Management Across Cultures – Developing global competitiveness, 4E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Service Management, 9E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Food and Beverage Cost Control, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Revenue Management for the Hospitality Industry, 1E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Hotel Front Office Management, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Business Analytics: Data Analysis and Decision Making, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Strategic Management for Hospitality and Tourism, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Managing Innovation: Integrating Technological, Market and Organizational Change, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Innovation in Hospitality and Tourism | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Technology Strategies for the Hospitality Industry, 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Managing Housekeeping Operations, Third Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Housekeeping Management, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Managing for Quality and Performance Excellence, 10th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Corporate Finance, 5E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Lessons in Corporate Finance: A Case Studies Approach to Financial Tools, Financial Policies, and Valuation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Project Management Workbook and PMP / CAPM Exam Study Guide | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 81 | The Fast Forward MBA in Project Management: The Comprehensive, Easy-to-Read Handbook for Beginners and Pros | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Project Management Case Studies, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Operations Management, 14th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Operations Management: Contemporary concepts and cases 8E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Check-in Check-Out: Managing Hotel Operations, 10th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Hotel Operations Management, 3rd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Food Culture 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 88 | World of Resorts: From Development to Management, 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Personal Finance, 13th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Agile Project Management for Dummies | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Agile Practice Guide | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Agile Project Management: Creating Innovative Products, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Scrum Project Management | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Mergers, Acquisitions, and Corporate Restructurings | 5 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Corporate Governance: Principles, Policies and Practices, 3rd ed | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Corporate Governance, 5th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Valuation: Measuring and Managing the Value of Companies (University edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Investment Valuation: Tools and Techniques for Determining the Value of Any Asset (University edition), 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Ethical Issues in Business: A Philosophical Approach, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Business Ethics- Decision making for integrity and social responsibility, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Labor in the Tourism and Hospitality Industry: Skills, Ethics, Issues, and Rights | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Leadership and Management in the Hospitality Industry 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Human Resource Management for the Hospitality and Tourism Industries, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Human Resource Management in the Hospitality Industry- A Guide to Best Practice. | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Management Information Systems: Managing the Digital Firm, 16th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 106 | E-Commerce 2020–2021: Business, Technology and Society, Global Edition 16th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Thinking, Fast and Slow | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 108 | The Decision Book: 50 Models for Strategic Thinking, Fully Revised edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Entrepreneurship in Hospitality and Tourism: a global perspective | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Entrepreneurship & Small Business Management in the Hospitality Industry | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Housekeeping Management | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Hotel Housekeeping Management & Operations | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Innovation in Hospitality and Tourism | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Competence-Based Innovation in Hospitality and Tourism | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Technology Strategies for the Hospitality Industry, 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Food and Beverage Management 6E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Entrepreneurship and Small Business | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Theory of Financial Decision Making | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Valuation: Measuring and Managing the Value of Companies (7th ed) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Market Microstructure Theory | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Investments: Analysis and Management, 14th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Fundamentals of Risk Management: Understanding, Evaluating and Implementing Effective Risk Management 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Risk Management and Financial Institutions, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Financial Risk Management: A Practitioner's Guide to Managing Market and Credit Risk, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Financial Modeling For Equity Research: A Step-by-Step Guide to Earnings Modeling and Stock Valuation for Investment Analysis | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Financial Modeling and Valuation: A practical guide to investment banking and private equity (1st ed) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Quantitative Investment Analysis Workbook, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 128 | CFA Program Curriculum 2022 Level I Volumes 1-6 Box Set | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 129 | 2020 CFA Program Exam Prep Level 2 - Book 2 - Financial Reporting and Analysis & Corporate Finance | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Fundamentals of Corporate Finane 10E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 131 | International Financial Statement Analysis (CFA Institute Investment Series) 4th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Understanding Financial Statements 11th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Economics of Money, Banking and Financial Markets 12th edition GE | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Bank management and financial services, 9th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 135 | CFA Program Curriculum 2022 Level II Volumes 1-6 Box Set | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Research Methods for Business Students | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Business Research Methods: An Applied Orientation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Foundations of Finance, Global Edition 10th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Fintech in a Flash: Financial Technology Made Easy, 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Excel 2013 Power Programming with VBA | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Financial Markets and Institutions, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Financial Markets and Institutions, 9E GE | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Management Information Systems: Managing the Digital Firm,16th Edition GE | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 144 | International Economics: Theory & Policy, 11th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 145 | International Financial Management, 9th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Multinational Business Finance, 15th Global Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 147 | International Financial Management 13E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 148 | International Finance Theory and Policy 11E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Bank Management, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Derivatives and Alternative Investments CFA level 1 2020 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 151 | International Finance and Open-Economy Macroeconomics, 2nd ed | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Pathways, Reading, Writing and Critical thinking 1, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Business Communication Essentials, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Research methodology: Methods and Techniques | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Finance Theory and Corporate Policy 4E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 156 | F3 - Foundations of Financial Accounting | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Exchange rate and International Finance, 6th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 158 | International Finance and Open-Economy Macroeconomics, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Open Economy Macroeconomics | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 160 | The Economics of Exchange rates | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Financial statement analysis: a practitioner's guide, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Investments | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Analysis of Derivatives for the CFA Program | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 164 | International Trade Finance – A pragmatic approach, 2nd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 165 | AE Introductory Econometrics: A Modern Approach, 7th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Financial Institutions Management: A Risk Management Approach 10th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Consumer Behavior: Buying, Having, and Being, Global Edition, 13th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Advertising & promotion: An integrated marketing communications perspective, 12th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Digital Marketing: Strategic Planning and Integration | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Digital Marketing Analytics:making sense of consumer data in a digital worl, 2nd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Consumer Behavior, 12th edition Global Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 172 | The Global Future: A brief Introduction to the World Politics 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Vietnam and Global Economy (Book Series) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Operations Management, 9th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Principles of Operations Management: Sustainability and Supply Chain Management, 11E GE | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Improve Your Time Management: Teach Yourself | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Supply Chain Risk Management: How to Design and Manage Resilient Supply Chains 3rd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Handbook on Impact Evaluation: Quantitative Methods and Practices | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Evaluation: A Systematic Approach, 8E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Impact Evaluation in Practice, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Foundations for Local Governance: Decentralization in Comparative Perspective | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 182 | New Ideas from Dead Economists: The Introduction to Modern Economic Thought | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Keynes: The Return of the Master | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Economix: How and Why Our Economy Works (and Doesn't Work) in Words and Pictures | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 185 | International Entrepreneurship | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Incoterms 2020 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Handbook on Global Value Chains | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Digital Business and E-Commerce Management, 7E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Global Governance: Why? What? Whither? | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 190 | International Organization and Global Governance, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Thinking about Global Governance: Why People and Ideas Matter | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Rethinking Global Governance | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Handbook on Impact Evaluation: Quantitative Methods and Practices | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Impact Evaluation of Development Interventions | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Virtual Economies: Design and Analysis | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Mastering 'Metrics: The Path from Cause to Effect | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Policy Tools in Policy Design | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 198 | A Practical Guide for Policy Analysis, 6E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 199 | A Practical guide to Trade Policy Analysis | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Natural Experiments in the Social Sciences: A Designbased Approach | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 201 | The Cultures of Markets: The Political Economy of Climate Governance | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Governing Climate Change, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 203 | The History of Global Governance | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Climate Governance across the Globe | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Investment Project Design: A guide to Financial and Economic Analysis with Constraints. | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Design thinking for program and project management | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 207 | A Guide to the Project Management Body of Knowledge PMBOK Guide: and The Standard for Project Management, Seventh edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Design project management | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Intermediate Microeconomics: A Modern Approach 9E International Student Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Principles of Microeconomics 8th | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Economics, 6th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Business Forecasting, Pearson New International Edition, 9th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 213 | The Economics of Data, Analytics, and Digital Transformation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Microéconomie | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 215 | The Economics of Contracts: A Primer, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Business Analysis and Valuation , 5th edition IFRS Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Lean Thinking: Banish Waste and Create Wealth in Your Corporation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Lean Enterprise Value | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Career by Design: Communicating Your Way to Success, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Financial Accounting Theory, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Blue Ocean Strategy, Expanded Edition: How to Create Uncontested Market Space and Make the Competition Irrelevant | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Effectuation: Elements of Entrepreneurial Expertise (New Horizons in Entrepreneurship) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Zero to One- Notes on Startups, or How to Build the Future | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Human Resource Management an Asia Edition, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Global Business Today, 12th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Institutions, Transition Economies, and Economic Development | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 228 | The Embedded Corporation: Corporate Governance and Employment Relations in Japan and the United States | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Business Communication: Building Critical Skills 6E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Organizational Behavior, Global Edition 18E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Strategic Brand Management, 4th ed | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Shoe Dog: A Memoir by the Creator of Nike | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Lean Branding: Creating Dynamic Brands to Generate Conversion, 1st edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 234 | The New Strategic Brand Management: Advanced Insights and Strategic Thinking, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Global Marketing, 9th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Lean Enterprise: How High Performance Organizations Innovate at Scale, 1st edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Lean Customer Development: Building Products Your Customers Will Buy 1st edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Running Lean: Iterate from Plan A to a Plan That Works, 2nd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Business Analytics,3rd edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 240 | ACCA Performance Management: Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Management Accounting Case Book: Cases from the IMA Educational Case Journal | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Managerial Accounting17th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 243 | ACCA Approved workbook: Management Accounting (FMA/MA) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 244 | ACCA Approved Practice and Revision Kit: Management Accounting (FMA/MA) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 245 | ACCA Approved Workbook Performance Management(PM) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 246 | ACCA Approved practice and revision kit: Performance Management(PM) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Data Analytics for Accounting, 2E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Wiley 2021 Interpretation and Application of IFRS® Standards | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Comparative International Accounting, 14th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 250 | ACCA Approved workbook Financial Accounting (FFA/FA) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 251 | ACCA Approved Practice and Revision Kit: Financial Accounting(FFA/FA) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 252 | Financial Accounting with International Financial Reporting Standards, 4th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 253 | ACCA Approved workbook Taxation (TX-UK) (FA2021) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 254 | ACCA Approved Practice and Revision Kit: Taxation (TX-UK) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 255 | ACCA Approved workbook, Financial Reporting(FR) in september 2021 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 256 | ACCA Approved practice and revision kit , Financial Reporting(FR) for exams , in septemberv 2021 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 257 | ACCA Approved workbook - Financial Management (FM) 2021 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 258 | ACCA Approved practice and revision kit: Financial Management (FM) 2021 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 259 | Accounting Information Systems: understanding business process, 6th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 260 | Auditing and Assurance Service, 17E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 261 | Auditing: A Practical Approach | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 262 | ACCA Approved workbook: Audit and Assurance(AA) for exam in september 2021,December 2021, March 2022 and June 2022 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 263 | ACCA Approved Practice & Revision Kit: Audit and Assurance (AA) 2021 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 264 | Just writing: grammar, Punctuation, and Style for legal writer, 5th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 265 | International Legal English 6E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 266 | Legal Reasoning, Research and Writing for International Graduate Students, 5th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 267 | Legal Reasoning and Legal Writing: 9E | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 268 | Legal problem solving: Reasoning, Research and Writing, 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 269 | Legal Writing and Research Manual 8th Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 270 | The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases and Materials, 4th edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 271 | Elgar Encyclopedia of International Economic Law | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 272 | Corporate Compliance: New Approaches to Regulatory Enforcement | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 273 | Corporate Responsibility: Governance, Compliance and Ethics in a Sustainable Environment, 2nd Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 274 | Le Nouveau Taxi ! 1- Livre De L'Eleve | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 275 | Civilisation Progressive De La Francophonie - Niveeau Intermediaire A2 B1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 276 | Reussir Le Delf B2 - Livre + Cd | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 277 | Reussir Le Delf Scolaire Et Junior B2 2009 - Livre + Cd | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 278 | Reussir Le Dalf C1 - C2 - Livre + Cd | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 279 | Abc Dalf C1-C2 + Cd Audio + Livre Web Nc | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 280 | Le Dalf - 100% Reussite - C1 - C2 - Livre + Cd | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 281 | Le Nouveau Taxi ! 3 - Livre De L'Eleve + Audio Inclus | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 282 | Le Nouveau Taxi ! 3 - Cahier D'Exercices | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 283 | ビジネス日本語会話 Basic 1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 284 | ビジネス日本語会話 Basic 2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 285 | 人を動かす!実践ビジネス日本語会話1 中級 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 286 | 初中級レベルロールプレイで学ぶビジネス日本語‐日本語場面に合わせて適切に話そう | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 287 | 中級レベル ロールプレイで学ぶビジネス日本語 -就活から入社まで‐ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 288 | 人を動かす!実践ビジネス日本語会話2 中級 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 289 | ロールプレイで学ぶビジネス日本語 グローバル企業でのキャリア構築をめざして | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 290 | 人を動かす!実践ビジネス日本語会話上級 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 291 | 中級から伸ばすビジネスケースで学ぶ日本語 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 292 | みんなの日本語中級Ⅰ 繰り返して覚える単語帳 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 293 | 耳から覚える日本語能力試験 聴解トレーニング N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 294 | 日本語能力試験問題集 N2 聴解スピードマスター | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 295 | ゼッタイ合格!日本語能力試験総合テキスト N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 296 | パターン別徹底ドリル日本語能力試験N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 297 | 実力アップ!日本語能力試験 N2 聞く(聴解) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 298 | 日本語総まとめ N2 聴解 (「日本語能力試験」対策) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 299 | 日本語能力試験レベルアップトレーニング聴解 N 2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 300 | 短期マスター 聴解ドリル 1 N2・N3レベル | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 301 | 短期マスター 聴解ドリル 2 N1・N2レベル | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 302 | 日本語能力試験公式問題集 N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 303 | 日本語能力試験 N2 予想問題集[改訂版] | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 304 | 短期マスター日本語能力試験ドリルN2 第2版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 305 | 日本語能力試験 模試と対策 N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 306 | はじめての日本語能力試験合格模試N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 307 | 合格できる日本語能力試験 N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 308 | 日本語能力試験スーパー模試N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 309 | JLPT日本語能力試験ベスト模試N1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 310 | 日本語能力試験 N2 読解 必修パターン | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 311 | 日本語能力試験問題集N2読解スピードマスター | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 312 | 日本語総まとめ N2 読解 (「日本語能力試験」対策) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 313 | N2 読解問題 55+ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 314 | 大学・大学院留学生の日本語 作文編 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 315 | 日本語作文II -中級後期から上級までの作文と論文作法- | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 316 | 新完全マスター読解 日本語能力試験N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 317 | 国境を越えて[タスク編] | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 318 | 国境を越えて[本文編] | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 319 | 聞いて覚える話し方日本語生中継中上級編 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 320 | 中級からはじめるニュースの日本語聴解40 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 321 | BJTビジネス日本語能力テスト公式模擬テスト&ガイド | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 322 | わかるビジネス日本語 新装版―BJTビジネス日本語能力テスト入門 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 323 | BJTビジネス日本語能力テスト 読解 実力養成問題集 第2版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 324 | BJT ビジネス日本語能力テスト 聴解・聴読解 実力養成問題集 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 325 | BJTビジネス日本語能力テスト 模試と対策 改訂版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 326 | ビジネス日本語 オール・イン・ワン問題集――聴く・読む・話す・書く | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 327 | マンガで体験!にっぽんのカイシャ ∼ビジネス日本語を実践する∼ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 328 | 仕事で使う! 日本語ビジネス文書マニュアル | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 329 | ビジネス日本語マスターテキスト | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 330 | 初・中級学習者向け日本教材日本文化を読む | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 331 | 中・上級学習者向け日本教材日本文化を読む | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 332 | 上級学習者向け日本教材日本文化を読む | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 333 | 新完全マスター語彙 日本語能力試験N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 334 | 耳から覚える日本語能力試験語彙トレーニングN2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 335 | 新完全マスター文法日本語能力試験N2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 336 | 耳から覚える日本語能力試験文法トレーニングN2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 337 | 日本語能力試験対策日本語総まとめN2文法 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 338 | 伸ばす!就活能力・ビジネス日本語力 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 339 | 貿易実務入門 3訂版 椿弘次補訂 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 340 | よくわかる逐次通訳 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 341 | Shadowing日本語を話そう! 初~中級編 インドネシア語・タイ語・ベトナム語版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 342 | 初めて学ぶ翻訳と通訳―言語コミュニケーション入門 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 343 | 初心者のためのやさしい金融 第2版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 344 | 入門 経営学 第2版 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 345 | 翻訳 その歴史・理論・展開 文庫クセジュ 930 Biên dịch – Lịch sử, lý luận và triển vọng (翻訳 歴史・理論・展望) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 346 | 「PRするネタがない」と悩んでいる人のためのすごい自己PR作成術 Cách PR cho những người không có gì để PR bản thân | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 347 | 现代汉语语音教程A Course for Mandarin Chinese Pronunciation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 348 | 现代汉语教程与分级练习 Modern Chinese Tutorials and Graded Exercises现代汉语教程与分级练习 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 349 | 现代汉语语音教程(对外汉语经贸方向系列教材) Modern Chinese Voice Tutorials现代汉语语音教程 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 350 | 轻轻松松学语法-对外汉语教学语法纲要练习册 - Effortless Chinese Grammar - Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 351 | 汉语阶梯语法与练习 A Chinese Grammar for Foreign Learners vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 352 | 外国人实用汉语语法练习册 ( 2本)A Practical Chinese Grammar for Foreigners (Revised Edition) - 2Books | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 353 | 外国人学汉语语法练习及详解 -Foreigners Learn Chinese Grammar Practice and Detailed Explanation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 354 | 对外汉语教学实用语法 (修订本)Teaching Foreigners Practical Chinese Grammar (Revised Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 355 | 尔雅中文 中国文化基础(下)- THE BASICS OF CHINESE CULTURE II | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 356 | 尔雅中文 中国文化基础(上)THE BASICS OF CHINESE CULTURE I | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 357 | 现代汉语词汇学教程 Tutorials on Modern Chinese Lexology | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 358 | 语义学教程 Semantic tutorials语义学教程 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 359 | 语用学教程(第二版)Language Tutorials (2nd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 360 | 语言类型学教程 Language Types Tutorials | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 361 | 国际汉语教学通用课程大纲(修订版)- International Curriculum for Chinese Language Education (Revised Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 362 | 国际汉语教学 词汇教学方法与技巧 - Methods and Techniques for Teaching Chinese Vocabulary | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 363 | 国际汉语教学 汉字教学方法与技巧 - Methods and Techniques for Teaching Chinese Characters | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 364 | 国际汉语教学 听说教学方法与技巧-Methods and Techniques for Teaching Chinese Listening and Speaking | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 365 | 国际汉语教学 读写教学方法与技巧-Methods and Techniques for Teaching Chinese Reading and Writing | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 366 | 国际汉语教学 语法教学方法与技巧 - Methods and Techniques for Teaching Chinese Grammar | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 367 | 中级汉语阅读教程I- Intermediate Chinese Reading Course vol.1 (Revised Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 368 | 中级汉语阅读教程II-Intermediate Chinese Reading Course 2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 369 | 时代 中级汉语报刊阅读教程上册 - TIMES - Newspaper Reading Course of Intermediate Chinese (Ⅰ) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 370 | 商务汉语金桥 中级阅读(上)--BUSINESS CHINESE: Intermediate Reading Part A | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 371 | 商务汉语金桥 中级阅读(下)--BUSINESS CHINESE: Intermediate Reading Part B | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 372 | 赢在中国 - 商务汉语系列教程 (基础篇1)- Winning in China - Business Chinese: Basic 1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 373 | 赢在中国 - 商务汉语系列教程 (基础篇2)- Winning in China - Business Chinese: Basic 2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 374 | 赢在中国 - 商务汉语系列教程 (提高版)Winning in China - Business Chinese: Intermediate - Textbook with Audio | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 375 | 速通汉语初级 1,2,3 - Expressway to Chinese 1 (Elementary) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 376 | 速通汉语中级1,2,3,4 - .Expressway to Chinese 1 (Intermediate) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 377 | 速通汉语高级 级1,2,3,4 -Expressway to Chinese 3 (Advanced) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 378 | 实用汉语阅读教程 中级(上)- A Practical Chinese Reading Course Part A | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 379 | 乐读——国际中文阅读教学课本1 Read for Joy: An International Chinese Reading Series 1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 380 | 乐读——国际中文阅读教学课本2 -Read for Joy: An International Chinese Reading Series 2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 381 | 尔雅中文 当代中国话题 Topics in Contemporary China | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 382 | 实用汉语教师培训教材系列 - Teaching Method of Chinese Pronunciation | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 383 | 尔雅中文:中级经贸汉语阅读教程ERYA CHINESE: Business Chinese Reading (Intermediate) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 384 | 现代汉语语法研究教程 (第五版)A Course for Modern Chinese Grammar (5th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 385 | 事务文书写作 Transaction Paperwriting | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 386 | 应用文写作实用教程 Pratical Writing Practical Tutorial | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 387 | 商务汉语词写作教程 Chinese for Commerce: Writing | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 388 | 基础实用商务汉语上册 (第三版)- A Practical Business Chinese Reader (3rd Edition) vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 389 | 基础实用商务汉语下册第三版 - A Practical Business Chinese Reader (3rd Edition) vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 390 | 商务汉语101 - Business Chinese 101 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 391 | 商务汉语经济案例阅读教程 - Business Chinese Reading course of commercial cases | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 392 | 通用商务汉语1-A general course Business Chinese vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 393 | 通用商务汉语2 - A general course Business Chinese vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 394 | 通用商务汉语3- A General Course for Business Chinese vol.3 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 395 | 赢在中国 - 商务汉语系列教程 (基础篇3)>Winning in China - Business Chinese: Basic 3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 396 | 赢在中国—商务汉语系列教程 (成功篇) - Winning in China - Business Chinese: Advanced - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 397 | 现代应用文写作 第四版 Modern Applied Text Writing (4th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 398 | 高级汉语听力 上(含1MP3) 汉语听力系列教材(第二版)- Advanced Chinese Listening I-- | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 399 | 高级汉语听力 下(含1MP3) 汉语听力系列教材(第二版)-- Advanced Chinese Listening II-- | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 400 | 中级汉语听力 下(含1MP3) 汉语听力系列教材(第二版)- Intermediate Chinese Listening Ⅱ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 401 | 时代 高级汉语报刊阅读教程 上册- TIMES - Newspaper Reading Course of Advanced Chinese (Ⅰ) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 402 | 时代 高级汉语报刊阅读教程 下册 - TIMES - Newspaper Reading Course of Advanced Chinese (Ⅱ) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 403 | 留学生中高级汉语写作教程(上册)- An Intermediate and Advanced Chinese Writing Course for Foreigners vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 404 | 留学生中高级汉语写作教程(下册)- An intermediate and advanced Chinese writing course for foreigners II-->An Intermediate and Advanced Chinese Writing Course for Foreigners vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 405 | 新编读报纸学中文——汉语报刊阅读 初级 - Reading Newspaper, Learning Chinese: Elementary New Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 406 | 新编读报纸,学中文——汉语报刊阅读 中级·上- Reading Newspaper, Learning Chinese: Intermediate New Edition Ⅰ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 407 | 新编读报纸学中文--汉语报刊阅读 中级·下 - Reading Newspaper, Learning Chinese: Intermediate New Edition Ⅱ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 408 | 新编读报纸学中文——汉语报刊阅读(准高级·上) - Reading Newspaper, Learning Chinese: Quasi-Advanced New Edition vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 409 | 新编读报纸学中文——汉语报刊阅读 准高级 下 - Reading Newspaper, Learning Chinese: Quasi-Advanced New Edition vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 410 | 尔雅中文 高级商务汉语阅读教程 上册 ERYA CHINESE: Advanced Reading Course Of Business Chinese Part A | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 411 | 尔雅中文 高级商务汉语阅读教程 下册 - ERYA CHINESE: Advanced Reading Course Of Business Chinese Part B | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 412 | 尔雅中文:新闻视听(上)(附学习参考,含1MP3)- NEWS CHINESE: AUDIO-VISUAL CORUSE Ⅰ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 413 | 尔雅中文:新闻视听(下)(附学习参考)- NEWS CHINESE: AUDIO-VISUAL CORUSE Ⅱ | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 414 | 高级汉语阅读与写作教程I(第2版)- Advanced Chinese Reading and Writing Course Part A (Second Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 415 | 高级汉语阅读与写作教程 II - Advanced Chinese Reading and Writing Course Part B | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 416 | 汉语新闻阅读教程 - Giáo trình đọc hiểu tin tức Hán ngữ-->HAN YU XIN WEN YUE DU | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 417 | 汉语水平考试真题集HSK 五级 - Official Examination Papers of HSK Level 5 (2018 Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 418 | 汉语水平考试真题集HSK 六级Official Examination Papers of HSK Level 6 (2018 Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 419 | 国际金融学 Corporate Finance (3rd Version) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 420 | “货币金融学 The Economics of Money, Banking and Financial Markets (4th Version) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 421 | 国际商务谈判 International Business Negotiation (5th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 422 | 尔雅中文:中国对外经济贸易 China's International Business and Trade | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 423 | 西方经济学教材(宏观+微观-第七版)Microeconomics + Macroeconomics (7th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 424 | 经济心理学经典与前沿实验 - Classic and Recent experiments in Economic Psychology | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 425 | 经济心理学案例 - Casebook in Economic Psychology | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 426 | 国际商务礼仪 International Commercial Etiquette | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 427 | 电子商务——管理与社交网络视角(第八版)E-Commerce: Management and Social Networking Perspective (8th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 428 | 电子商务概论(第2版)Introduction to E-commerce (2nd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 429 | 电子商务经典案例分析 E-commerce Classic Case Analysis | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 430 | 中国对外贸易报告(2019-2020)China's Trade Report 2019-2020 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 431 | 进口贸易实务 Import Trade Practice | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 432 | 进出口贸易实务教程 (第八版)Import & Export Practice (8th Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 433 | 国际贸易理论与实务 第三版 - International Trade Theory and Practice (3rd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 434 | 国际服务贸易与案例 International Trade in Services and Cases | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 435 | 国际服务贸易政策研究 Research on International Trade in Policy | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 436 | 国际服务贸易前沿问题研究 Research on the Frontier Issues of International Trade in Services | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 437 | 市场营销策划 Marketing Planning | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 438 | 国际物流实务(第2版- International Logistics Practice (2nd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 439 | 跨境电商运营实务:跨境营销、物流与多平台实践 Cross-Border E-commerce Operation Practice | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 440 | 物流与供应链管理(第2版) Logistics And Supply Chain Management | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 441 | 物流与供应链管理——新商业、新链接、新物流 Logistics And Supply Chain Management: New business, New Links, New Logistics | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 442 | 国际贸易风险防范(图解版)-Risk Prevention of International Trade | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 443 | 外贸业务全过程从入门到精通-- The Whole Process of Foreign Trade Business is from Entry to Mastery | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 444 | 项目管理工具箱(第2版)- Project Management - Project Management (2nd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 445 | 这里是中国- MEET CHINA THIS IS CHINA | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 446 | HSK标准教程1 练习册 HSK Standard Course 1 Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 447 | HSK标准教程1 教师用书 HSK HSK Standard Course 1 Teacher’s Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 448 | HSK标准教程2 练习册 HSK Standard Course 2 Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 449 | HSK标准教程2 教师用书 HSK Standard Course 2 Teacher’s Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 450 | HSK标准教程3 练习册 HSK Standard Course 3 Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 451 | HSK标准教程3 教师用书 HSK Standard Course 3 Teacher’s Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 452 | HSK标准教程4 练习册 HSK Standard Course 4A Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 453 | HSK标准教程4 练习册 HSK Standard Course 4B Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 454 | HSK标准教程4 教师用书 HSK Standard Course 4A Teacher’s book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 455 | HSK标准教程4 教师用书 HSK Standard Course 4B Teacher’s book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 456 | HSK标准教程5练习册 HSK Standard Course 5A Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 457 | HSK标准教程5练习册 Standard Course 5B Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 458 | HSK标准教程6练习册 HSK Standard Course 6A Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 459 | HSK标准教程6练习册 HSK Standard Course 6B Workook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 460 | HSK真题集(六级)(2014版)Official Examination Papers of HSK (Level 6) 2014 Edition | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 461 | 经理人汉语-生活篇(下)附CD Chinese For Managers: Everyday Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 462 | 经理人汉语-商务篇(下)附CD Chinese For Managers: Business Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 463 | 基础商务汉语-会话与应用(上含练习册、1CD)A Business Trip to China: Conversation & Application vol.1 - Textbook andworkbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 464 | 基础商务汉语-会话与应用(下含练习册、1CD)A Business Trip to China: Conversation & Application vol.2 - Textbook andworkbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 465 | 阶梯汉语-初级汉字(英语注释)Step-by-Step Chinese: Elementary Chinese Characters - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 466 | 阶梯汉语-初级读写(上MP3)Step-by-Step Chinese: Intensive Chinese (Elementary) vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 467 | 阶梯汉语-初级读写(下MP3)Step-by-Step Chinese: Intensive Chinese (Elementary) vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 468 | 阶梯汉语-初级口语(上含MP3)Step-by-Step Chinese: Chinese Speaking (Elementary) vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 469 | 阶梯汉语-初级口语(下含MP3)Step-by-Step Chinese: Chinese Speaking (Elementary) vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 470 | 阶梯汉语-中级精读(第1册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Intensive Chinese vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 471 | 阶梯汉语-中级精读(第2册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Intensive Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 472 | 阶梯汉语-中级精读(第3册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Intensive Chinese vol.3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 473 | 阶梯汉语-中级精读(第4册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Intensive Chinese vol.4 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 474 | 阶梯汉语-中级口语 (第1册课本含MP3) Step-by-Step Chinese: Intermediate Speaking vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 475 | 阶梯汉语-中级口语 (第2册课本含MP3) Step-by-Step Chinese: Intermediate Speaking vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 476 | 阶梯汉语-中级口语 (第3册课本含MP3) Step-by-Step Chinese: Intermediate Speaking vol.3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 477 | 阶梯汉语-中级口语 (第4册课本含MP3) Step-by-Step Chinese: Intermediate Speaking vol.4 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 478 | 阶梯汉语-中级阅读(第1册) (英语注释) Step-by-Step Chinese: Intermediate Reading vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 479 | 阶梯汉语-中级阅读(第2册) (英语注释) Step-by-Step Chinese: Intermediate Reading vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 480 | 阶梯汉语-中级阅读(第3册) (英语注释) Step-by-Step Chinese: Intermediate Reading vol.3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 481 | 阶梯汉语-中级阅读(第4册) (英语注释) Step-by-Step Chinese: Intermediate Reading vol.4 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 482 | 阶梯汉语-中级听力(第1册课本) Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 483 | 阶梯汉语-中级听力(第1 册练习册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.1 - Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 484 | 阶梯汉语-中级听力(第2册课本)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 485 | 阶梯汉语-中级听力(第2 册练习册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.2 - Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 486 | 阶梯汉语-中级听力(第3册课本)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 487 | 阶梯汉语-中级听力(第3册练习册)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.3 - Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 488 | 阶梯汉语·中级听力:练习册(第4册) Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.4 - Workbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 489 | 阶梯汉语-中级听力(第4册课本)Step-by-Step Chinese: Intermediate Listening vol.4 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 490 | 成功之路-起步篇1(附练习活页、CD)Road to Success: Lower Elementary vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 491 | 成功之路-起步篇2(附练习活页、CD)Road to Success: Lower Elementary vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 492 | 成功之路-顺利篇1(附练习活页、MP3)Road to Success: Elementary vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 493 | 成功之路 顺利篇2(附活页练习)Road to Success: Elementary vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 494 | 成功之路-进步篇1(附CD)Road to Success: Upper Elementary vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 495 | 成功之路-进步篇2(附CD)Road to Success: Upper Elementary vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 496 | 成功之路-进步篇3(附CD)Road to Success: Upper Elementary vol.3 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 497 | 成功之路-进步篇:听和说1 (附听力文本、MP3)Road to Success: Upper Elementary Listening and Speaking vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 498 | 成功之路-进步篇:听和说2(附听力文本、MP3)Road to Success: Upper Elementary Listening and Speaking vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 499 | 成功之路-进步篇:读和写1 Road to Success: Upper Elementary Reading and Writing vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 500 | 成功之路-进步篇:读和写2 Road to Success: Upper Elementary Reading and Writing vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 501 | 成功之路-提高篇2(附CD)Road to Success: Lower Intermediate vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 502 | 成功之路 提高篇 听和说(含听力文本及练习参考答案+1MP3)Road to Success: Lower Intermediate Listening and Speaking - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 503 | 成功之路-跨越篇1(附CD)Road to Success: Intermediate vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 504 | 成功之路-跨越篇2(附CD)Road to Success: Intermediate vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 505 | 成功之路 跨越篇 听和说(附听力文本及练习参考答案)Road to Success: Intermediate Listening and Speaking - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 506 | 成功之路 冲刺篇 1 (含答案+1CD) Road to Success: Lower Advanced vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 507 | 成功之路 冲刺篇 2 (含答案+1CD) Road to Success: Lower Advanced vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 508 | 成功之路 成功篇 1 (含答案+1MP3) Road to Success: Advanced vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 509 | 赢在中国——商务汉语系列教程 语音汉字篇 Winning in China - Business Chinese: Pronunciation & Chinese Characters -Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 510 | 实用商务汉语(英语注释)Practical Chinese for Business - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 511 | 游戏学中文(英语注释)Games For Learning Chinese | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 512 | 中国全景:初级汉语(第2册)China Panorama: Approaching Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 513 | 中国全景中级汉语 第2册 China Panorama: Intermediate Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 514 | 系统学汉字:教师手册Chinese Characters A Systematic Approach - Teacher's Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 515 | 汉语歇后语词典 A Dictionary of Chinese Two-Part Allegorical Sayings | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 516 | 新华字典(第11版双色本)--XINHUA ZIDIAN (11st Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 517 | 汉语图解词典(汉英对照)My Chinese Picture Dictionary (English Annotation) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 518 | 同义词近义词反义词组词造句多音多义字词典-->Synonyms synonyms antiphrase creation polyphonic polysemy dictionary | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 519 | 汉语1000常用字(英语注释)-->1000 Frequently Used Chinese Characters | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 520 | 汉语常用离合词用法词典(英语注释)A DICTIONARY OF THE USAGE OF COMMON CHINESE SEPARABLEWORDS | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 521 | 汉语成语小词典-->A Small Dictionary of Chinese Idioms | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 522 | 汉字图解学习手册(附光盘)- >Mastering Chinese Characters: A Modern Approach | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 523 | 易捷汉语-轻松入门(下)(书+MP3+DVD)(英语注释)Easy Chinese: Understanding Chinese Ⅱ - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 524 | 当代中文DVD大型对外汉语教学片1(英语注释)Contemporary Chinese vol.1 - 4DVD | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 525 | 当代中文DVD大型对外汉语教学片2(英语注释)Contemporary Chinese vol.2 - 4DVD | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 526 | 当代中文DVD大型对外汉语教学片3(英语注释)Contemporary Chinese vol.3 - 4DVD | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 527 | 当代中文DVD大型对外汉语教学片4(英语注释)Contemporary Chinese vol.4 - 4DVD | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 528 | 国际商务汉语下册--International Business Chinese (Part B) - Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 529 | 商务汉语 - Business Chinese (Revised Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 530 | 商务汉语考试真题集BCT A--Official Examination Papers of BCT A | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 531 | 商务汉语考试真题集BCT B--Official Examination Papers of BCT B | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 532 | 商务汉语考试习题解析--2 Sets of BCT Mock Tests | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 533 | 新丝路: 商务汉语考试仿真模拟试题集 I-New Silk Road Business Chinese vol.1 - Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 534 | 新丝路: 商务汉语考试仿真模拟试题集 II-New Silk Road Business Chinese vol.2 - Book | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 535 | BBC 初级实用商务汉语/Basic Business Chinese (BBC) - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 536 | 经贸初级汉语口语(第4版)(上)Business Chinese Conversation (4th Edition) vol.1 [Elementary] | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 537 | 经贸初级汉语口语(第4版)(下)Business Chinese Conversation (4th Edition) vol.2 [Elementary] | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 538 | 经贸中级汉语口语(下册II)(含1MP3光盘)Business Chinese Conversation vol.2 [Intermediate] - Textbook (2007 RevisedEdition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 539 | 经贸高级汉语口语(上)(含1MP3光盘)Business Chinese Conversation vol.1 [Advanced] - Textbook (2007 Revised Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 540 | 卓越商务汉语教程. 高级阅读--Business Chinese: Advanced Reading - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 541 | 卓越汉语·商务写作 - Excel in Chinese: Business Writing vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 542 | 初级商务汉语听力-- Business Chinese For Beginner: Listening - 2Books | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 543 | 新丝路初级速成商务汉语 Elementary Speed-up Business Chinese vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 544 | 新丝路初级速成商务汉语Ⅱ - Elementary Speed-up Business Chinese vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 545 | 新丝路中级速成商务汉语 I - Intermediate Speed-up Business Chinese vol.1 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 546 | 新丝路中级速成商务汉语Ⅱ - Intermediate Speed-up Business Chinese vol.2 - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 547 | 新丝路——商务汉语听力教程--New Silk Road Business Chinese: Listening | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 548 | 新丝路—商务汉语写作教程--New Silk Road Business Chinese: Composition - Textbook | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 549 | 新丝路——中级商务汉语综合教程(商务篇) II Intermediate Comprehensive Business Chinese vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 550 | 新丝路——中级商务汉语综合教程(商务篇)I- Intermediate Comprehensive Business Chinese vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 551 | 新丝路——中级商务汉语综合教程(生活篇) I- Intermediate Business Chinese (Living in China) vol.1 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 552 | 新丝路——中级商务汉语综合教程(生活篇)II- Intermediate Business Chinese (Living in China) vol.2 | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 553 | 成功之道: 中级商务汉语案例教程 (第二版)-- Business Chinese for Success (2nd Edition) | 3 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 554 | Giáo trình Cơ sở dữ liệu | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 555 | Đường vào lập trình Python | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 556 | Đổi mới sự lãnh đạo của Đảng trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 557 | Những nội dung cơ bản và mới trong các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị khóa XII | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 558 | Đảng lãnh đạo kết hợp phát triển kinh tế với thực hiện chính sách xã hội từ năm 1991 đến nay | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 559 | Đường lối của Đảng cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế - Hỏi và Đáp | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 560 | Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo xây dựng củng cố nhà nước (1986-1996) | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 561 | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 562 | Chính sách an sinh xã hội - Thực trạng và giải pháp | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 563 | Đổi mới, hoàn thiện hệ thống chính trị ở nước ta | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 564 | Mối quan hệ tăng trưởng kinh tế với phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ở Việt Nam | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 565 | Đổi mới doanh nghiệp nhà nước và phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn hiện nay | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 566 | Giáo trình tâm lí học đại cương | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 567 | Giáo trình tâm lí học đại cương | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 568 | Bản đồ tư duy trong công việc | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 569 | Nền tảng Tâm lý học | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 570 | Phân tâm học nhập môn | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 571 | Sơ đồ tư duy | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 572 | Sách dạy đọc nhanh | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 573 | Tâm lý học đàm phán | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 574 | Tâm lý học quản lý | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 575 | Giáo trình tâm lý học quản lý | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 576 | Tâm lý học tổ chức | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 577 | Tâm Lý Học Trong Nháy Mắt - Tâm Lý Học Tổ Chức - Công Nghiệp (Tập 6) | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 578 | Tâm lý học | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 579 | Giáo trình Tâm lí học tư pháp | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 580 | Giáo trình Tâm lý học tư pháp | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 581 | Triết học Mác - Leenin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) | 150 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 582 | Kinh tế chính trị Mác - Leenin (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) | 150 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 583 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) | 150 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 584 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) | 150 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 585 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) | 150 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 586 | 3 Tuần Thi Đậu HSK3 (cấp độ 3) | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 587 | 4 Tuần Thi Đậu HSK4 (Cấp Độ 4) | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 588 | 5 Tuần Thi Đậu HSK5 (Cấp Độ 5) | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 589 | Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp I (phiên bản thứ hai) | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 590 | Giáo trình Hán ngữ Boya sơ cấp II | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 591 | Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp I – tập 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 592 | Giáo trình Hán ngữ Boya trung cấp I tập 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 593 | Giáo trình Hán ngữ Boya trung II cấp tập 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 594 | Giáo trình hán ngữ Boya trung cấp II tập 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 595 | Giáo trình ngữ pháp tiếng Hán hiện đại – Sơ Trung Cấp | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 596 | Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại Trung Cấp | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 597 | Học nhanh nhớ lâu ngữ pháp tiếng trung thông dụng | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 598 | Giáo trình Phát triển Hán ngữ Nghe Sơ cấp 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 599 | Giáo trình Phát triển Hán ngữ Nghe Sơ cấp 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 600 | Giáo trình Phát triển Hán ngữ Nói – Giao tiếp Sơ cấp 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 601 | Giáo trình Phát triển Hán ngữ Nói – Giao tiếp Sơ cấp 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 602 | Bộ đề luyện thi năng lực Hán Ngữ HSK 3 – Tuyển tập đề thi mẫu | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 603 | Bộ đề luyện thi năng lực Hán Ngữ HSK4 – Tuyển tập đề thi mẫu | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 604 | Bộ đề luyện thi năng lực Hán Ngữ HSK5 – Tuyển tập đề thi mẫu | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 605 | Bộ đề luyện thi năng lực Hán Ngữ HSK6 – Tuyển tập đề thi mẫu | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 606 | Kinh tế học vi mô cơ bản | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 607 | Câu hỏi và bài tập Kinh tế học vi mô cơ bản | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 608 | Kinh tế học (2 tập) | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 609 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Kinh tế học vi mô phần 2 | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 610 | Nhập môn lý thuyết trò chơi | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 611 | Nhập Môn Kinh Tế Lượng Cách Tiếp Cận Hiện Đại - Introductory Econometrics A Modern Appoach - tập 1 + tập 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 612 | Phương Pháp điều tra khảo sát : Nguyên lý và thực tiễn | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 613 | Giáo trình Hành vi tổ chức | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 614 | Hành vi khách hàng: Xây dựng chiến lược marketing | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 615 | Giáo trình Thuế | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 616 | Hướng dẫn Kế toán nghiệp vụ thuế: Quy định mới đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu và giải đáp tình huống về khai báo hải quan | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 617 | Giáo trình Thuế | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 618 | The LEAN enterprise - Doanh nghiệp tinh gọn | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 619 | Cường quốc trong tương lai - vẽ lại bản đồ thế giới năm 2030 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 620 | Cục diện Kinh tế thế giới hiện nay | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 621 | Văn hoá trong Kinh doanh | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 622 | Giáo trình truyền thông Marketing tích hợp | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 623 | Nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 624 | Quản trị rủi ro pháp lý trong kinh doanh | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 625 | Luật Doanh nghiệp (hiện hành) | 30 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 626 | Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong soạn thảo, đàm phán và ký kết hợp đồng bán hàng quốc tế | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 627 | Phương thức thanh toán BPO thay thế L/C- hướng dẫn sử dụng URBPO1.0 ICC 2013 | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 628 | Bộ Tập Quán Quốc Tế Về L/C - Các Văn Bản Mới Nhất ( Song Ngữ Anh - Việt ) : UCP 600 - 2007 ICC; ISBP - 681 2007 ICC; eUCP 1.1; URR 725 2008 ICC | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 629 | Kế toán ngân hàng ( LT-BT-BG ) | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 630 | Thanh toán quốc tế | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 631 | Phương thức thanh toán BPO thay thế L/C - Hướng dẫn áp dụng quy tắc thống nhất đối với nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng ICC-URBPO 1.0 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 632 | Hỗ trợ pháp lý cho các doanh nghiệp và ngân hàng sử dụng L/C trong thanh toán quốc tế tuân thủ UCP600 2007 ICC, | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 633 | Giáo trình Pháp luật tài chính ngân hàng | 50 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 634 | Bộ luật dân sự (hiện hành) | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 635 | Incoterms 2010 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 636 | Kiểm soát nội bộ | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 637 | Tài liệu học tập Kế toán Tài chính 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 638 | Tài liệu học tập Kế toán Tài chính 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 639 | Tài liệu học tập Kế toán Tài chính 3 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 640 | TÀI LIỆU HỌC TẬP: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 1 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 641 | TÀI LIỆU HỌC TẬP: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 2 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 642 | TÀI LIỆU HỌC TẬP KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 3 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 643 | TÀI LIỆU HỌC TẬP: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 4 | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 644 | Hướng dẫn thực hành Lập sổ sách kế toán, BCTC, Báo cáo thuế GTGT trên Excel | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 645 | Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 646 | Kiểm toán nội bộ | 10 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 647 | GT Đại cương về Nhà nước và Pháp luật | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 648 | GT Luật Quốc tế | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 649 | Giáo trình Luật đầu tư quốc tế | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 650 | Giáo trình Luật Lao động Việt Nam - tập 1 | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 651 | Giáo trình Luật Lao động Việt Nam | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT | ||
| 652 | Luật Bảo Vệ Quyền Lợi Người Tiêu Dùng Năm 2010 (Sửa Đổi Năm 2018 Và Văn Bản Hướng Dẫn Thi Hành) | 20 | Cuốn | Quy định tại chương V, E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.262503E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.2525E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.922.501.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 8.767.503.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu có cam kết thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp hàng hoá thay thế và các dịch vụ sau bán hàng.- Cam kết bảo hành tại địa điểm cung cấp, sử dụng hàng hoá.- Cam kết chế độ bảo hành ≥ 03 tháng theo quy định của Nhà xuất bản đối với sách bị lỗi kỹ thuật (in sai, ngược trang, thiếu trang, ố bẩn, rách bìa/ruột...). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phụ trách gói thầu | 1 | - Bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành phát hành xuất bản phẩm (hoặc chuyên ngành khác nhưng có giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ phát hành hoặc kinh doanh xuất bản phẩm do Cơ sở đào tạo hoặc Đơn vị có chức năng cấp).- Đã ở vị trí công việc tương tự tại 01 hợp đồng tương tự (kèm theo quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu hoặc xác nhận của chủ đầu tư). | 5 | 3 |
| 2 | Nhân viên triển khai gói thầu | 2 | Bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành phát hành xuất bản phẩm (hoặc chuyên ngành khác nhưng có giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ phát hành hoặc kinh doanh xuất bản phẩm do Cơ sở đào tạo hoặc Đơn vị có chức năng cấp).- Đã ở vị trí công việc tương tự tại 01 hợp đồng tương tự (kèm theo quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu hoặc xác nhận của chủ đầu tư). | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi