Gói thầu: Gói thầu: mua vật tư phục vụ tổ chức lớp huấn luyện nâng cao tay nghề cho công nhân Phân xưởng 2 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu: mua vật tư phục vụ tổ chức lớp huấn luyện nâng cao tay nghề cho công nhân Phân xưởng 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200947528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm huấn luyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 09:17:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,892,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tải cao tần | 75 ôm | 5 | Cái | Tải cao tần 75 ôm | |
| 2 | Bình xịt tẩy Servisol Ipa 170(400ml) | 5 | lọ | Bình xịt tẩy Servisol Ipa 170(400ml) | ||
| 3 | Dầu bóng (400ml) | 5 | lọ | Dầu bóng (400ml) | ||
| 4 | Cuộn dây hút thiếc | 4 | cuộn | Cuộn dây hút thiếc | ||
| 5 | Mạch in mẫu SCC | 3 | cái | - Số lớp: 4; - Độ dày mảng mạch: 1,5mm; - Vật liệu cơ sở: FR4; - Độ dày Cu (Lớp dẫn điện bên ngoài): 18 μm; - Độ dày Cu (Lớp dẫn điện bên trong): 35 μm; - Gia công bề mặt: Mạ nhúng vàng; - Số lượng lỗ: 1221. | ||
| 6 | Bộ khuếch đại | E SMD WJA 1500 | 15 | cái | - Tần số làm việc: 50 MHz ÷ 1 GHz; - Hệ số khuếch đại: 19,4 dB; - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ + 85)0C | |
| 7 | Chất dẫn chảy Circu standard | 1 | kg | Chất dẫn chảy Circu standard | ||
| 8 | Kem hàn | 1 | lọ | Kem hàn | ||
| 9 | Đi ốt | 2C133A | 30 | Cái | Đi ốt 2C133A | |
| 10 | Đi ốt | 2C516B | 33 | Cái | Đi ốt 2C516B | |
| 11 | Đi ốt | 2Д106А | 30 | Cái | Đi ốt 2Д106А | |
| 12 | Đi ốt | 2Д206В | 34 | Cái | Đi ốt 2Д206В | |
| 13 | Đi ốt | 2Д522Б | 120 | Cái | Đi ốt 2Д522Б | |
| 14 | Điện trở | C2-33H-0,25-1,8kΩ | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-1,8kΩ | |
| 15 | Điện trở | C2-33H-0,25-110Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-110Ω | |
| 16 | Điện trở | C2-33H-0,25-120Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-120Ω | |
| 17 | Điện trở | C2-33H-0,25-12kΩ | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-12kΩ | |
| 18 | Điện trở | C2-33H-0,25-1kΩ | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-1kΩ | |
| 19 | Điện trở | C2-33H-0,25-200Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-200Ω | |
| 20 | Điện trở | C2-33H-0,25-300Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-300Ω | |
| 21 | Điện trở | C2-33H-0,25-470Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-470Ω | |
| 22 | Điện trở | C2-33H-0,25-510Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-510Ω | |
| 23 | Điện trở | C2-33H-0,25-51Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-51Ω | |
| 24 | Điện trở | C2-33H-0,25-75Ω | 120 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-75Ω | |
| 25 | Điện trở | C2-33H-0,5-2,7KΩ | 115 | Cái | Điện trở C2-33H-0,5-2,7KΩ | |
| 26 | Điện trở | C2-33H-0,5-24Ω | 75 | Cái | Điện trở C2-33H-0,5-24Ω | |
| 27 | Điện trở | C2-33H-0,5-470Ω | 75 | Cái | Điện trở C2-33H-0,5-470Ω | |
| 28 | Điện trở | C2-33H-2-150Ω | 75 | Cái | Điện trở C2-33H-2-150Ω | |
| 29 | Điện trở | C2-33H-2-51Ω | 75 | Cái | Điện trở C2-33H-2-51Ω | |
| 30 | IC | 133ЛА3 | 16 | Cái | IC 133ЛА3 | |
| 31 | IC | 134KП8 | 17 | Cái | IC 134KП8 | |
| 32 | IC | 134ЛP1A | 18 | Cái | IC 134ЛP1A | |
| 33 | IC | 134ЛБ2A | 18 | Cái | IC 134ЛБ2A | |
| 34 | IC | 1HT251 | 15 | Cái | IC 1HT251 | |
| 35 | IC | 249ЛП1B | 17 | Cái | IC 249ЛП1B | |
| 36 | IC | 533ЛА3 | 12 | Cái | IC 533ЛА3 | |
| 37 | IC | SN74AHC04D | 19 | Cái | IC SN74AHC04D | |
| 38 | IC | SN74AHC138D | 20 | Cái | IC SN74AHC138D | |
| 39 | IC | TDCL21C104KBCNNNP | 12 | Cái | IC TDCL21C104KBCNNNP | |
| 40 | IC | TD SCN1A336MDAR | 12 | Cái | IC TD SCN1A336MDAR | |
| 41 | IC | TIL 196B | 12 | Cái | IC TIL 196B | |
| 42 | Panel | EC4-Гн | 4 | Cái | Panel EC4-Гн | |
| 43 | Tụ điện | K10-17a-0,033μF | 17 | Cái | Tụ điện K10-17a-0,033μF | |
| 44 | Tụ điện | K10-17a-H90-0,68 µF | 16 | Cái | Tụ điện K10-17a-H90-0,68 µF | |
| 45 | Tụ điện | K10-17a-H90-1,5 µF | 18 | Cái | Tụ điện K10-17a-H90-1,5 µF | |
| 46 | Tụ điện | K50-29-16B-22μF | 22 | Cái | Tụ điện K50-29-16B-22μF | |
| 47 | Tụ điện | K50-29-25B-10μF | 20 | Cái | Tụ điện K50-29-25B-10μF | |
| 48 | Tụ điện | K53-4A-16Bx33μF | 32 | Cái | Tụ điện K53-4A-16Bx33μF | |
| 49 | Tụ điện | K73-16-63B-0,1μF | 17 | Cái | Tụ điện K73-16-63B-0,1μF | |
| 50 | Tụ điện | KM-6Б-H90-1μF | 25 | Cái | Tụ điện KM-6Б-H90-1μF | |
| 51 | Tụ điện | KM-6Б-H90-2,2μF | 20 | Cái | Tụ điện KM-6Б-H90-2,2μF |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi