Gói thầu: Gói thầu in ấn biểu mẫu hồ sơ bệnh án năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200887394-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu in ấn biểu mẫu hồ sơ bệnh án năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200806326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 09:23:00 đến ngày 2020-09-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 380,122,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bệnh án nội 11.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
2 Bệnh án nhi 6.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
3 Bệnh án ngoại 11.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
4 Bệnh án sản 3.500 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
5 Bệnh án ngoại trú 2.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
6 Bệnh án Y học cổ truyền 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
7 Bệnh án phụ khoa 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
8 Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật 2.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
9 Bảng kiểm soát trước mổ 4.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
10 Bảng theo dõi chạy thận nhân tạo 7.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
11 Biên bản cam kết thực hiện Phẫu thuật - thủ thuật 9.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
12 Biểu đồ chuyển dạ 4.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
13 Biên bản họp tư vấn 2.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
14 Cam kết thực hiện gây mê-gây tê 6.400 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
15 Đơn thuốc 7.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
16 Tờ điều trị 128.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
17 Phiếu chăm sóc 137.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
18 Phiếu kế hoạch chăm sóc 20.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
19 Phiếu theo dõi Dấu hiệu sinh tồn 46.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
20 Phiếu Khám bệnh vào viện 33.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
21 Phiếu siêu âm (A4) 3.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
22 Phiếu siêu âm (A5) 43.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
23 Phiếu nọi soi dạ dày (A5) 10.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
24 Phiếu nọi soi tai mũi họng (A5) 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
25 Phiếu chụp Xquang (A5) 54.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
26 Phiếu chụp CT Scanner (A5) 18.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
27 Phiếu chụp MRI A5 14.600 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
28 Phiếu đo ECG 42.500 Tờ Pho 70g/m2, 41,5*29,5
29 Phiếu soi đàm 10.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
30 Phiếu truyền máu 3.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
31 Phiếu truyền dịch 37.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
32 Phiếu thủ thuật (A5) 40.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
33 Phiếu Phẫu thuật - thủ thuật 7.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
34 Phiếu duyệt Phẫu thuật 6.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
35 Phiếu tự nguyện đình sản ( trắng, xanh, vàng) 500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
36 Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị 4.100 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
37 Phiếu tư vấn truyền máu 2.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
38 Xét nghiệm bệnh phẩm (A5) 54.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
39 Xét nghiệm huyết học 52.600 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
40 Xét nghiệm sinh hóa 52.600 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
41 Phiếu đánh giá kết quả thực hiện quy chế chẩn đoán bệnh, làm hồ sơ bệnh án tại bệnh viện 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
42 Phiếu gây mê hồi sức 2.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
43 Phiếu tạm ứng 5.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
44 Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú 51.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
45 Phiếu kiểm y dụng cụ trong mổ (A5) 2.500 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
46 XN nồng độ cồn 15.100 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
47 Giấy thử phản ứng thuốc 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
48 Giấy ra viện 33.000 Tờ Bistol, 20,5*14,5
49 Giấy công tác 4.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
50 Giấy xác nhận bảo hiểm y tế 3.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
51 Giấy chứng nhận phẫu thuật 5.000 Tờ Couche 250g/m2, 20,5*14,5
52 Trích biên bản hội chẩn 16.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*29,5
53 Phiếu miễn giảm viện phí 1.000 Tờ Pho 70g/m2, 20,5*14,5
54 Bì thư 1.500 Pho 70g/m2, 14*28
55 Bì đựng hồ sơ CBVC 500 Pho 70g/m2, 43*30,5
56 Sổ chứng sinh 35 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
57 Sổ nhận thuốc thường 60 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
58 Sổ lĩnh vật tư tiêu hao 80 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
59 Sổ lĩnh thuốc nghiện, hướng tâm thần 90 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
60 Sổ bàn giao thuốc thường trực 80 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
61 Sổ bàn giao dụng cụ thường trực 100 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
62 Sổ thực hiện y lệnh 460 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
63 Sổ theo dõi xuất - nhập thuốc gây nghiện 11 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,6
64 Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày 100 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 29,5*41,5
65 Sổ khám bệnh ( lớn) 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 29,5*41,5
66 Sổ vào viện- ra viện 30 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 29,5*41,5
67 Sổ bàn giao người bệnh vào khoa 30 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
68 Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
69 Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án 25 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
70 Sổ bàn giao bệnh phẩm 50 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
71 Sổ biên bản giao nhận tiền hàng ngày 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
72 Sổ góp ý người bệnh 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
73 Sổ họp hội đồng người bệnh 35 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
74 Sổ thủ thuật 80 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
75 Sổ phẩu thuật 25 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
76 Sổ thường trực 60 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
77 Sổ ghi chép 170 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
78 Sổ biên bản hội chẩn 70 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
79 Sổ kiểm tra 30 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
80 Sổ lĩnh phát máu 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
81 Sổ Xét nghiệm tế bào máu ngoại vi 15 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 29,5*41,5
82 Sổ Xét nghiệm 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
83 Sổ Khoa nội soi 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
84 Sổ Chẩn đoán hình ảnh 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
85 Sổ nội soi 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
86 Sổ nhật ký đi buồng 30 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
87 Sổ trả kết quả cận lâm sàng 15 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
88 Sổ lệnh điều xe 16 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
89 Sổ trả lại thuốc, hóa chất, vật tư tiêu hao 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
90 Sổ đào tạo chuyên môn 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
91 Sổ sai sót chuyên môn 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
92 Sổ đơn thuốc 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
93 Sổ ghi tiết viện phí 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 29,5*41,5
94 Sổ bàn giao chất thải y tế 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
95 Phiếu thu mẫu số C40-BB 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
96 Phiếu chi mẫu số C41-BB 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
97 Sổ mời hội chẩn 11 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*14,5
98 Sổ lĩnh tài sản y dụng cụ 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
99 Phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, HTT 10 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
100 Sổ nước cất 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
101 Sổ giao nhận dụng cụ chịu nhiệt 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
102 Sổ giao nhận dụng cụ không chịu nhiệt 20 Quyển 200 tr Pho 70g/m2, 20,5*29,5
103 Bì đựng phim MRI 5.000 Giấy bìa màu xanh 105g/m2, 38*50
104 Bì đựng phim CT Scanner 8.000 Giấy bìa màu xanh 105g/m2, 38*50
105 Bì đựng phim X quang 7.000 Pho 70g/m2, 37*37
106 Bì đựng phim X quang 4.000 Pho 70g/m2, 32*45
107 Bì đựng phim X quang 4.000 Pho 70g/m2, 24*34
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->