Gói thầu: Gói thầu Vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hoạt động chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:54:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,387,583,545 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 0.2 ml PCR tube nắp bằng | 4 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói 1000 cai | |
| 2 | 96 well clear PCR Plate for ABI | 5 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | Thùng/50 plates | |
| 3 | Áo choàng nylon | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 4 | Âm thoa 128HZ | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bảng trắc phụ giảng dạy 1,2 * 1,5m | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Banh Farabuef lớn | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Banh Farabuef nhỏ | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bao cao su nam | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bao cao su nữ | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bao tạ tập tay cỡ 1,5kg | 10 | Bao | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bao tạ tập tay cỡ 1kg | 10 | Bao | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bao tạ tập tay cỡ 2 kg | 10 | Bao | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băg keo vải 2,5cm x 5m | 545 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | bản 2,5cm x 5m | |
| 14 | Băng cuộn thun (10cm x 4,5m) | 150 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | màu vàng | |
| 15 | Băng keo cá nhân | 57 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 16 | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 2 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn | |
| 17 | Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5cm | 400 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Băng tam giác (10x10cm) | 100 | Miếng | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Băng thun : 10 cm | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Băng thun : 15 cm | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Băng thun : 5 – 6 cm | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Becher 100 ml | 108 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Becher 1000 ml | 22 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Becher 2000 ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Becher 250 ml | 110 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Becher 50 ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Becher 500 ml | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Becher nhựa 1000 ml | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Becher nhựa 2000 ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Becher nhựa 500 ml | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bếp điện mặt bằng 1450W | 19 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bình cầu bẫy dung môi chống trào (dành cho máy cô quay), cổ cái 29/32 cổ đực 29/32 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | thể tích 250 mL | |
| 33 | Bình cầu đáy bằng 250 ml, 1 cổ rà f29 | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f 24/29 | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bình cầu đáy tròn 100 ml, 1 cổ rà f 29/32 | 17 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bình cầu đáy tròn 250 ml, 1 cổ rà f29 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bình định mức 100 ml (thủy tinh) | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bình định mức 25 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bình định mức 50 ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bình định mức nâu 250 ml (thủy tinh) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bình hút ẩm có vòi 300 mm (thủy tinh) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bình hủy kim | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5Lx1 | |
| 43 | Bình lắng gạn 250 ml | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bình nước cất nhựa 25 lít (có vòi bên dưới). | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bình quả lê 50 ml cổ mài, đáy nhọn | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bình sắc ký giấy hình trụ 20x20x10 (thủy tinh) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bình thủy tinh 1000 ml | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Duran | |
| 48 | Bình xịt bằng nhựa tia nhỏ lọai tốt (500 ml) | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 49 | Boa cao su 3 ngả | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Boa cao su f7 cm, đầu nhọn | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Boa silicone 1 ml | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bocal thủy tinh chịu nhiệt f 0,15 (có nắp) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bocal thủy tinh chịu nhiệt f 0,2 (có nắp) | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bóng bóp | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bóng cao su pipette 3 van | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bóp cao su | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ Buret | 31 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | |
| 58 | Bông gòn không thấm nước | 10 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bông gòn tẩm cồn | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bông gòn thấm nước | 180 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/1kg | |
| 61 | Bông gòn viên | 57 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/0.5Kg | |
| 62 | Bông mỡ | 7 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói 1 Kg | |
| 63 | Bông thấm | 19 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói 1 Kg | |
| 64 | Bột chỉnh hình 15cm x 270cm | 400 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bơm nước Lifetech AP 2500 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bơm tiêm 1 ml | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100cây | |
| 67 | Bơm tiêm 10 ml | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100cây | |
| 68 | Bơm tiêm 3 ml | 14 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100cây | |
| 69 | Bơm tiêm 5 ml | 39 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100cây | |
| 70 | Bơm tiêm sắc ký khí 1µl đầu nhọn. | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Búa gõ phản xạ đa năng | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | (3 tính năng) | |
| 72 | Búa phản xạ | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Buồng đếm hồng cầu Neubauer có tráng bạc | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp | |
| 74 | Buret thủy tinh 25 ml, khóa nhựa | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Buret thủy tinh 50 ml, khóa nhựa | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bút tiêm insulin | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Ca nhựa 1000 ml có quai | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ca nhựa 2000 ml có quai | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ca nhựa 5000 ml có quai | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Cá từ 6x20 mm. | 54 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x20mm | |
| 81 | Cá từ 8x50 mm. | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8x50 mm. | |
| 82 | Cá từ 9x60 mm. | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9x60 mm. | |
| 83 | Cá từ 9x70 mm. | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9x70 mm. | |
| 84 | Cán dao phẫu thuật số 4 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Cán dao phẫu thuật số 5 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Cán dao số 3 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Cán dao số 4 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Cán dao số 7 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Can nhựa 20 lít | 27 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Can nhựa 30 lít | 32 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Cassette lớn | 8.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Cân đo sức khỏe (Cân trọng lượng: Từ 0.5 kg - 120kg ; Đo chiều cao: Từ 70cm - 190cm) | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Cọ quét sơn (vệ sinh máy) | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Cọ rửa bình cầu loại lớn | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Cọ rửa ống nghiệm f16 | 85 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Cọ rửa ống nghiệm lớn | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Cọ rửa ống nghiệm màu trắng (mua theo mẫu) | 30 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Cọ rửa ống nghiệm nhỏ | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Cốc 100 ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Cột HPLC C18 (250mm x4.6 x5um, Sử dụng kỹ thuật End-capping triệt để, USP: L1, pH: 1 ~ 10, Cacbon loading: 13%) | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 101 | Cột HPLC C18 (75mm x4.6 x3um, Sử dụng kỹ thuật End-capping triệt để, USP: L1, pH: 1 ~ 10, Cacbon loading: 13%) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 102 | Cột HPLC C8 (250mm x4.6 x5um, Sử dụng kỹ thuật End-capping triệt để, USP: L7, pH: 1 ~ 10, Cacbon loading: 8%) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 103 | Cột HPLC C8 (75mm x4.6 x3um, Sử dụng kỹ thuật End-capping triệt để, USP: L7, pH: 1 ~ 10, Cacbon loading: 8%) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 104 | Cột phân tích sắc ký lỏng; Model: Inertsil CX; Chiều dài cột x đường kính trong x kích thước hạt là 250mm x 4.6mm x 5µm; USP: L9; Bonded Phase: Benzensulfonyl; End – capping: None; Carbon Loading: 14%; pH range: 2 – 7.5. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 105 | Cuộn parafin | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn | |
| 106 | Cuvet nhựa 0.8 ml có eo. | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái | |
| 107 | Chai cấy máu 2 pha | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch 48 chai | |
| 108 | Chai cấy máu (chai) | 1 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch / 48 chai | |
| 109 | Chai đựng mẫu 10 ml | 50 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Chai đựng mẫu 20 ml | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Chai đựng thuốc nhuộm | 100 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Chai nước cất | 700 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 113 | Chai nhỏ giọt trắng 125 ml | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Chai nhỏ giọt trắng 60 ml, boa silicone | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Chai nhựa 125 ml (trắng, trong,cứng, MR) | 500 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Chai nhựa 30 ml (trắng, trong, cứng, MR) | 500 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Chai thuỷ tinh nâu 250 ml, nắp vặn | 510 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Chai thủy tinh nâu đựng mẫu 40 ml, nắp vặn đen | 50 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Chai thuỷ tinh nâu nắp vặn, đếm giọt 125 ml | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Chai thủy tinh trắng 10 ml, nắp vặn, miệng rộng | 500 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Chai thủy tinh trắng 100 ml, nắp vặn | 47 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Chai thủy tinh trắng 1000 ml, nắp vặn | 11 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Chai thủy tinh trắng 250 ml, nắp vặn | 16 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Chai thủy tinh trắng 500 ml, nắp vặn | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Chai thủy tinh trắng 50ml | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Chai thủy tinh trung tính, nắp vặn nhựa 1000 ml | 21 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 10 chai | |
| 127 | Chai trắng 500 ml | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Chân giả dưới gối | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Chân giả trên gối | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Chén cân thủy tinh 70x35mm | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Chỉ chromic catgut | 20 | Tép | Theo yêu cầu kỹ thuật | tép | |
| 132 | Chỉ phẩu thuật 3-0 | 100 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Chổi đuôi chồn dài 30 cm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Chổi rửa bình nón | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Chổi rửa buret | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Chổi rửa ống nghiệm lớn | 10 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Chổi rửa ống nghiệm nhỏ | 10 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Chổi rửa pipet | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Dao cắt mỏng | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Dao lam | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/200 lưỡi | |
| 141 | Dao mổ số 11 | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Dây cấy đầu tròn bằng inox (tiêm đèn) | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Dây cấy thẳng | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Dây cột mở khí quản | 1 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/50cuộn | |
| 145 | Dây chạy sinh hàn f6 | 20 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Dây garo (loại dây cao su) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 147 | Dây garo lấy máu (loại có khóa) | 50 | Dây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Dây | |
| 148 | Dây silicone; Фngoài 8 mm, Фtrong 5 mm | 42 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Dây truyền dịch | 18 | Dây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Dây | |
| 150 | DNA LoBind tubes (0.2mL) | 8 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | DNA LoBind tubes (1.5mL) | 8 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Dung dịch dưỡng ẩm da | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai/100 mg | |
| 153 | Đá gel | 2.500 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 350g/ 1 viên | |
| 154 | Đai an toàn | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Đai treo tay liệt bán thân | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Đầu cone trắng 10 µl. | 15 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 157 | Đầu cone vàng | 5 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 158 | Đầu cone vàng 0 - 200 µl có khía | 16 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 159 | Đầu cone vàng 0 - 200 µl. | 2 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 160 | Đầu cone vàng có lọc | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1000 | |
| 161 | Đầu cone xanh | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 500 cái) | |
| 162 | Đầu cone xanh 100 - 1000 µl có khía. | 16 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 163 | Đầu cone xanh 100 - 1000 µl. | 4 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (gói 1000 cái) | |
| 164 | Đầu cone xanh có lọc | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500 | |
| 165 | Đầu lọc mẫu (syringe) có gắn giấy lọc PTFE 15 mm, 0.45 µm | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 cái | |
| 166 | Đầu tip chưa vô trùng 10µ (trắng) | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Đầu tip chưa vô trùng 1000µ (xanh) | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đầu tip chưa vô trùng 200µ (vàng) | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Đầu tip trắng 10 µl | 4 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật | túi 1000 cái | |
| 170 | Đèn clar (sử dụng pin sạc, không dây khi dùng) | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Đèn cồn | 42 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Đèn cồn inox | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Đèn soi tai spirit có pin sạc vỏ kim loại | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Đĩa petri nhựa (d=90mm) | 1.000 | Đĩa | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Điện cực kim NCS H690 (dùng cho máy điện cơ MEB-9200K) - Loại dùng 1 lần | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 cái/hộp | |
| 176 | Điện cực kim NM-131T (dùng cho máy điện cơ MEB-9200K) - Kim dài 30mm - Loại dùng nhiều lần | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 cái / hộp | |
| 177 | Điện cực kim NM-151T (dùng cho máy điện cơ MEB-9200K) - Kim dài 50mm - Loại dùng nhiều lần | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 cái / hộp. | |
| 178 | Đồng hồ bấm giờ | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | (Loại dùng pin 3A) | |
| 179 | Đồng hồ đo áp suất giảm | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Đũa nhựa 40 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Đũa thủy tinh | 10 | cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Đũa thủy tinh 30 cm | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Eppendorf 0,5 ml (nắp không gờ, phẳng để ghi nhãn). | 2 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000 cái | |
| 184 | Eppendorf 1,5 ml | 22 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000 cái | |
| 185 | Eppendorf 1.5ml có nắp vặn | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500 | |
| 186 | Eppendorf 2 ml (nắp không gờ, phẳng để ghi nhãn) | 7 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000 cái | |
| 187 | Erlen 100 ml cổ rà 24/29, nắp mài | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Erlen 100 ml cổ rà 29/32, nắp mài | 130 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Erlen 100 ml MR | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Erlen 250 ml cổ rà 24/29, nắp mài | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Erlen 250 ml nắp mài | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Erlen cổ hẹp 250 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Falcon 15 ml | 12 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch (150 cái) | |
| 194 | Falcon 50 ml | 12 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch (100 cái) | |
| 195 | Gạc tẩm cồn | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Gạc y tế (5x5)cm | 18 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 100miếng | |
| 197 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp | 150 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 100miếng | |
| 198 | Gạc y tế 10x10 cm | 100 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | (100 miếng/thùng) | |
| 199 | Gạc y tế 5x6 cm | 7 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x6.5x12 lớp (100 gói/thùng) | |
| 200 | Gạc y tế 8x9 cm | 6 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | (500 miếng/thùng) | |
| 201 | Găng mổ size 61/2 - 7 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 202 | Găng mổ số 8 | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 203 | Găng tay cao su dày | 1.071 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | loại bảo hộ lao động | |
| 204 | Găng tay nitril. | 62 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 205 | Găng tay vải len | 10 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Găng tay y tế | 361 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 207 | Găng tay y tế không bột | 76 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 208 | Găng tay y tế size 6,5 | 39 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 209 | Găng tay y tế size 7 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 210 | Găng tay y tế size 7.5 | 14 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 211 | Găng tay y tế size 8 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 212 | Găng tay y tế size L. | 109 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 213 | Găng tay y tế size M | 450 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 214 | Găng tay y tế size S. | 95 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 đôi/hộp | |
| 215 | Gel siêu âm | 5 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lít | |
| 216 | Gíá đựng tube PCR (96 vị trí) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 217 | Giá đỡ ống lắng 10 vị trí | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 218 | Giá đựng ống ly tâm đa năng | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Kích thước: 160mm * 90mm * Cao 50mm. Sử dụng: Có thể đặt ống ly tâm 0.5 ml / 1.5ml, 2ml / 10ml, ống ly tâm 15ml / 50m. | |
| 219 | Giá đựng ống nghiệm 16x16 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Giá đựng ống nghiệm inox | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | (4 hàng, mỗi hàng 10 lỗ , đựng ống nghiệm có kích thước 20 x 150 mm | |
| 221 | Giá đựng tube 1,5 ml (100 vị trí) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 222 | Giá đựng tube 15 ml (25 vị trí) nhựa | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 223 | Giá đựng tube 50 ml (25 vi trí) nhựa | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 224 | Giá lọc bằng gỗ có sơn bảo vệ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Giá phơi lame | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 226 | Giấy dầu | 150 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Giấy đo pH | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 228 | Giấy in nhiệt 10cm | 8 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cuộn | |
| 229 | Giấy lau kính hiển vi | 22 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 tờ | |
| 230 | Giấy lọc | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 tờ | |
| 231 | Giấy lọc 18 cm | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Giấy lọc 60x60 | 1.960 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Giấy lọc Cellulose acetate. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 234 | Giấy lọc cuộn | 3 | Cuộn (kg) | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Giấy lọc f11 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 236 | Giấy lọc RC. | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 237 | Giấy lọc thí nghiệm SK FN3 | 50 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Giấy lọc Whatman | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 239 | Giấy lót (25x40 cm) | 10 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Giấy máy đo ECG (Máy FUKUDA 63x100-300) | 18 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Giấy nhôm cuộn 7.62 x 45.7 m | 11 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Giấy nhúng nước tiểu | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 que | |
| 243 | Giấy Parafin. | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 * 125 feet | |
| 244 | Giấy pH 1 - 14 | 21 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 245 | Giấy quỳ tím | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 tờ | |
| 246 | Giấy thấm | 3 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10 | |
| 247 | Giấy thấm y tế (40x25cm) | 910 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | (0.5kg) | |
| 248 | Hộp DC khám ngũ quan (hộp nhựa: đen) 1. Gương khám răng: 2 2. Đèn khám răng: 1 3. Mỏ vịt khám tai: 1 4. Ống soi tai thay thế: 2 5. Mỏ vịt khám mũi: 1 6. Thân đèn: 1 7. Đèn soi đáy mắt: 1 | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ | |
| 249 | Hộp đựng dụng cụ inox 22x10 cm | 40 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Hộp đựng đầu cone vàng 200 ml (hấp được) | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Hộp đựng đầu cone 100 - 1000 (hấp được) | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Hộp đựng đầu cone trắng (10 µl) (hấp được) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Hộp đựng đầu cone vàng 200 ml | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 lỗ có nắp đậy | |
| 254 | Hộp đựng đầu cone xanh 1000 ml | 14 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 lỗ có nắp đậy | |
| 255 | Hộp đựng lame | 55 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 vị trí | |
| 256 | Hộp đựng tube eppendorf 1,5 ml (100 vị trí) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 257 | Hộp hủy kim | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Hộp nhựa đựng mẫu 2 Loại (mẫu 369 - 900 cái mẫu 421 - 300 cái) | 1.200 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15*22*12 | |
| 259 | Hộp trữ mẫu | 50 | Gói/ 5 hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Huyết áp điện tử đo cánh tay | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Huyết áp đồng hồ | 51 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | InertSustain AQ C18, 5μm, GL Cart, Holder / Cartridge Set Multipurpose Bao gồm: 1 holder, 5 cartridge 5 x 4.6mm I.D. | 1 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Kelly | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Kéo cắt chỉ thẳng | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Kéo cắt gòn 18cm | 5 | Cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cây | |
| 266 | Kéo phẫu tích 15 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Kéo phẫu tích 21 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Kẹp bình cầu, cổ 14/23 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Kẹp bình cầu, cổ 24/29 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Kẹp bình cầu, cổ 29/32 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Kẹp buret thủy tinh (được làm bằng thép). | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Kẹp inox gắn kẹp lên giá gắn sinh hàn | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Kẹp ống nghiệm inox | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Kim 20G | 11 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cây | |
| 275 | Kim bánh ú | 800 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Kim châm cứu - Kim số 1: 0.3x13mm - Kim vô trùng dùng một lần | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cây | |
| 277 | Kim châm cứu - Kim nhĩ châm: 0.18x15mm - Kim vô trùng dùng 1 lần | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cây | |
| 278 | Kim châm cứu - Kim nhĩ hoàn: 0.22x1.3mm - Kim vô trùng dùng 1 lần | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cây | |
| 279 | Kim châm cứu - Kim số 1: 0.3x25mm - Kim vô trùng dùng 1 lần | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cây | |
| 280 | Kim châm cứu - Kim số 1: 0.3x40mm - Kim vô trùng dùng 1 lần | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cây | |
| 281 | Kim chích máu (one tough ultra) | 17 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (hộp 200cái) | |
| 282 | Kim đường huyết (hộp 100 cây) | 23 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (hộp 100 cây) | |
| 283 | Kim mũi mác inox | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Kim tiêm (loại 5mL, cở kim 23) | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cây | |
| 285 | Kính bảo hộ | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Khăn lông trắng (1m20 x 0,60m) | 160 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Khăn mỏng lau tiêu bản | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Khăn nhỏ thực tập | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Khâu da chỉ kim tam giác 3-0 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Khâu da chỉ kim tròn 3-0 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Khẩu trang chống độc | 38 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Khẩu trang than hoạt tính. | 175 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 540 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/50cái | |
| 294 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 46 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/50cái | |
| 295 | Lame kính | 573 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 | |
| 296 | Lame kính nhám | 540 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x72 | |
| 297 | Lamelle 15x15 | 24 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 298 | Lamelle 18x18 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 299 | Lamelle 20x20 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 300 | Lamelle 22x22 | 381 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 301 | Lamelle 22x40 | 96 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 302 | Lamelle 22x50 | 33 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 cái | |
| 303 | Lamlle vuông | 5 | Vỉ/10 hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Light Source Lamp (Đèn Halogen) - tương thích máy sinh hóa tự động AU-480 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 305 | Lọ đựng mẫu nước tiểu 50ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Lọ đựng phân | 200 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Lọ peni 5ml | 500 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 308 | Lọ tỷ trọng 25ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Lọ tỷ trọng 50ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Lưới amian 16x16 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Lưỡi dao cắt mỏng (Pqtho cutter-R, 35 độ, 88mm) | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Lưỡi dao mổ số 11 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 313 | Lưỡi dao mổ số 20 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 314 | Lưỡi dao mổ số 21 | 7 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái/ hộp | |
| 315 | Màng lọc Cellulose Acetate f 47 mm / 0,2 um. | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cái | |
| 316 | Mask bóp bóng dùng cho người lớn | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Máy đo huyết áp (đồng hồ) | 14 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 318 | Máy đo Huyết áp + ống nghe | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 319 | Mâm đựng dụng cụ inox 50x35cm | 20 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Micro pipette 1 - 10 µl (có thể hấp ở nhiêt độ 121 0C trong 30 phút). | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Micro pipette 100 - 1000 µl (có thể hấp ở nhiêt độ 121 0C trong 30 phút). | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Micro pipette 2 - 20 µl (có thể hấp được). | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Micro pipette 20 - 200 µl (có thể hấp ở nhiêt độ 121 0C trong 30 phút). | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Micro pipette 5000 µl (có thể hấp được). | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Micropipette 1- 10 ml | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Microtip 0.1-10.0ul không khía (đầu côn trắng) | 4 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 1000 cái | |
| 327 | Microtip đầu cohn vàng | 20 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/1000 cái | |
| 328 | Microtip đầu cohn xanh | 10 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/1000 cái | |
| 329 | Mỏ vịt đặt âm đạo: lớn/trung/nhỏ (inox) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 330 | Nắp kimkap d = 18 mm (chịu được nhiệt độ cao). | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Nắp nhỏ giọt có gắn quả bóp cao su chai 125 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Nắp nhỏ giọt có gắn quả bóp cao su chai 60 ml | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Noix | 90 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Nút silicon các kích thước khác nhau (số 2,4,6,7,8,9,10,11) | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | (mỗi Bộ 8 kích thước) | |
| 335 | Nút silicone cổ 24. | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Nút silicone cổ 29. | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Nước muối sinh lý | 78 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 338 | Nhiệt kế điện tử | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Nhiệt kế rượu (0 - 100 0C) (thang chia vạch màu vàng). | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Nhiệt kế thủy ngân -20+150 độ. | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Nhiệt kế thủy ngân -20+250 độ. | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Nhíp inox 20 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Nhíp y tế không mấu 14cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Nhíp y tế không mấu 16cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Ống cho ăn hai nòng size 14 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 346 | Ống cho ăn Size 14 loại có nắp đậy (loại đuôi ống lớn gắn vừa bơm tiêm 50ml) | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 347 | Ống chống đông citrate (xanh lá) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 ống | |
| 348 | Ống dẫn hơi chịu được áp suất | 15 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Ống đặt nội khí quản sz 7.0mm | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Ống đặt nội khí quản sz 7.5mm | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Ống đặt nội khí quản sz 8.0mm | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Ống đong nhựa 2000 ml | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Ống đong thủy tinh 10 ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | cái | |
| 354 | Ống đong thủy tinh 100 ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 355 | Ống đong thủy tinh 250 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 356 | Ống đựng máu đông ( tube nắp đỏ ) | 600 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 ống | |
| 357 | Ống EDTA | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 ống | |
| 358 | Ống Falcon 4ml | 2.000 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 | |
| 359 | Ống Falcon 50ml | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500 | |
| 360 | Ống Falcon tiệt trùng 15ml | 700 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch 50 ống | |
| 361 | Ống Hematocrit (Hct) | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 ống | |
| 362 | Ống lắng Westergren 30 cm | 60 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Ống ly tâm 15 ml | 4 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 50 ống | |
| 364 | Ống ly tâm 50 ml | 4 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 50 ống | |
| 365 | Ống ly tâm nhựa có nắp vặn 15ml. | 2 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150 cái | |
| 366 | Ống ly tâm nhựa có nắp vặn 50ml. | 2 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái | |
| 367 | Ống nước (nhựa) | 40 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Ống nghe đôi (2 tai nghe) | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Ống nghe đơn | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Ống nghiệm 16 x 100, nắp vặn | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Ống nghiệm 16 x 160 | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Ống nghiệm 16 x 160, nắp vặn | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Ống nghiệm 18 x 150 mm | 250 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Ống nghiệm lấy máu Heparin | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Ống nghiệm lấy máu NaF | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Ống nghiệm nút vặn 16x180 có nút vặn. | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Ống nghiệm nhựa nhỏ 5ml (không có nắp) | 42 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/1000 ống | |
| 378 | ống nghiệm nhựa quay ly tâm 15ml | 1.500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | ống nghiệm nhựa quay ly tâm đường kính 1cm, có nắp | 1.500 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Ống nghiệm phi 18x200. | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Ống nghiệm thủy tinh 12x75mm | 250 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500 | |
| 382 | Ống nghiệm thủy tinh 25x200 mm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Ống nghiệm thủy tinh có nắp 20x150mm | 500 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 ống | |
| 384 | Ống nhỏ giọt nhựa 3 ml (pipette pasteur nhựa). | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 cái | |
| 385 | Ống nhựa Falcon 15 ml. | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Ống thông tiểu 3 nhánh size 14 | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 387 | Petri nhựa vô trùng 90mm | 7 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | Thùng/500 đĩa | |
| 388 | Pin CR203 (nhiệt kế tai hồng ngoại) | 5 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cặp/2cục | |
| 389 | Pin LR44 (nhiệt kế miệng điện tử) | 9 | Cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cặp/2cục | |
| 390 | Pince 20 ml (kẹp Inox) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 391 | Pipette Dispenser | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Pipette nhựa 3 ml | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 cái/ hộp | |
| 393 | Pipette Pasteur 3ml | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 cái/ hộp | |
| 394 | Pipette pasteur loại dài 230 mm. | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 cái | |
| 395 | Pipette pasteur loại ngắn. | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 cái | |
| 396 | Pipette Pasteur thủy tinh 230 mm | 1 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | Thùng/4 hộp | |
| 397 | Pipette thủy tinh 10ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Pipette thủy tinh 1ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Phễu chiết 125ml | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Phễu lọc Buchner f80. | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Phễu lọc xốp G3 1000 ml. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Phễu lọc xốp G3 25 ml. | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Phễu lọc xốp G3 75 ml. | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Phễu thủy tinh f100 | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Phễu thủy tinh f60 | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Phin lọc CA f 25 mm/0,45 um . | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 cái | |
| 407 | Phin lọc CA f 25/0,2 um. | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 cái | |
| 408 | Quả bóp cao su máy huyết áp | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Que AYRE | 50 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Que bông tiệt trùng | 33 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 cái | |
| 411 | Que cấy định lượng | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 412 | Que cấy thường | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 413 | Que cấy vô trùng | 2 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch/ 50 que | |
| 414 | Que đè lưỡi gỗ | 44 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 100 cái | |
| 415 | Que gỗ | 45 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg/bịch | |
| 416 | Que giấy | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 50 que | |
| 417 | Que tăm bông vô trùng (que nhựa) | 25 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Que thử đường huyết (one tough ultra) | 114 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (hộp 25 que) | |
| 419 | Que trải vi khuẩn bằng inox | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Real-time PCR 0.2ml | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/ 1000 cái | |
| 421 | Roller Tubing (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x1 | |
| 422 | Sample cup | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000 cái/ túi | |
| 423 | Săng mổ 140x160cm | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Silicagel xanh | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 425 | Sinh hàn ruột thẳng, cổ nhám 14/23, dài 25 cm không tính cổ rà | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Sinh hàn ruột thẳng, cổ nhám 24/29, dài 30 cm không tính cổ rà | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Sinh hàn ruột thẳng, cổ nhám 29/32 dài 40 cm không tính cổ rà | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | SKLM F254 (bảng mỏng sắc ký tráng sẵn). | 17 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 25 tờ | |
| 429 | Spatule lấy hóa chất đầu dẹp, đầu tròn (thìa inox) | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Tạ cầm tay cỡ 0,5 kg | 10 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Tạ cầm tay cỡ 1 kg | 10 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Tạ cầm tay cỡ 1,5 kg | 10 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Tạ cầm tay cỡ 2 kg | 10 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Tạp dể y tế | 550 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Tim đèn cồn | 200 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Típ 10 µl | 30 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/1000 cái | |
| 437 | Típ 1000 µl | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/1000 cái | |
| 438 | Típ 200 µl | 30 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/1000 cái | |
| 439 | Tube 0,2 ml (PCR) | 50 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/1000 cái | |
| 440 | Tube 0,2 ml (Real-time PCR) | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | low profile 8 tube | |
| 441 | Tube 1,5 ml | 55 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Tube 15 ml | 30 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/50 cái | |
| 443 | Tube 50 ml | 30 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | gói/50 cái | |
| 444 | Túi hơi (máy huyết áp) | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Túi ủ kỵ khí | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 25 túi | |
| 446 | Túi ủ vi hiếu khí | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 25 túi | |
| 447 | Thùng nhựa 50 lít | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Thùng xốp (NP9) | 900 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 315*215*245 | |
| 449 | Thuyền cân (thủy tinh) | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Thước nhựa cứng 30cm | 16 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 451 | Uridome (Capot tiểu) | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | Cái | |
| 452 | Vial 1,5 ml (dùng chạy mẫu CE). | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Vial 2 ml (có màng teflon dùng chạy mẫu HPLC). | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Xà bông rửa tay y tế | 10 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi