Gói thầu: “Mua phương tiện tác nghiệp” thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia Giảm nghèo về thông tin năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | “Mua phương tiện tác nghiệp” thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia Giảm nghèo về thông tin năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819579 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 10:36:00 đến ngày 2020-09-29 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN TÁC NGHIỆP PHỤC VỤ THÔNG TIN CỔ ĐỘNG CHO 01 HUYỆN | 1 | Bộ | Từ mục số 3 đến mục số 20 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 2 | Phần âm thanh | 1 | Bộ | Từ mục số 3 đến mục số 9 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 3 | Loa nén công suất, chịu mọi thời tiết | 2 | Cái | Dạng: Active 2 way, Full Range Cấu hình gồm: (LF):15’’ + (HF): 2’’ + Horn Trở kháng : 8 Ohms Điều chỉnh Bass, Trep, Volume cho mic và line: có Đường vào cho Micro: 2 đường Đường vào cho line: 1 đường vào cho line Đường ra cho line: 1 đường ra cho line Công suất RMS: LF: 300W; HF: 80W Công suất (PRG): LF: 600W; HF 160W; HF150W (RMS) Công suất ra (HF): 80W at 8 Ohms(RMS): LF 350W (RMS) 40Hz-18Khz Công suất ra (LF): 300W at 8 Ohms(RMS) Búp hướng: 80 Độ (H) x 80 Độ (V) Độ nhạy: (1W/1m): 104 dB Max SPL: 128 dB | ||
| 4 | Bàn trộn âm liền bộ tạo Effects, EQ + thùng đựng | 1 | Cái | Số đường vào Micro: 12 đường Jack cắm: Canon, 6ly Nhiễu xuyên âm: | ||
| 5 | Loa hai dải tần số HI-FI Chịu mọi thời tiết | 2 | Cái | Treble: 1 × 1,7" (44mm) Bass: 1 × 12" (300mm) Tần số đáp ứng (± 3dB): 65Hz ÷ 19kHz, 60Hz ÷ 18kHz Góc độ thùng loa: Ngang 80 ° x 60 ° theo chiều dọc Độ nhạy (dB/1M/1W): 98dBSRL tối đa: 127dB Công suất (RMS): 300W Công suất tối đa (cao điểm): 600W Trở kháng danh định: 8Ω | ||
| 6 | Bộ khuếch đại công suất | 1 | Cái | Trở kháng 8Ω Stereo: Max Power 1000W + 1000W Trở kháng 4Ω Stereo: Max Power 1960W + 1960W Trở kháng 2Ω Stereo: Max Power 2900W + 2900W Trở kháng 8Ω Bridged Mono: Power 3000W Frequency Response 20Hz÷20kHz S/N > 95 dB Damping Factor (20Hz÷1kHz at 8Ω) > 300:1 Input Impedance (balanced/unbalanced) 20kΩ/10kΩ | ||
| 7 | Micro không dây cầm tay tần số UHF | 1 | Bộ | 01 bộ gồm: 01 Receiver (02 antena) & antenna) & 02 Micro cầm tay Phương thức điều chế (Modulation Mode): FM Băng tần (Fequency Range) : 773 –823MHz(UHF) Tự động chọn số lượng tần số (Sử dụng công nghệ IR): 100 Độ ổn định tần số (Fenquency Stability): (±)0,005% Dải động (Dynamic Range): 100dB Độ di tần cực đại (Max Deviation): (±)48KHz Độ chống nhiễu (S/N): 105dB Dải tần âm thanh (Frequency respone): 50Hz – 15KHz Khoảng cách làm việc (Working distance) 50m | ||
| 8 | Micro cầm tay dùng dây | 2 | Cái | Dạng Micro: điện động dynamic Bục hướng: Cardiod Dải tần: 40Hz-18Khz Độ nhạy (1V/PA) AT +/- 2dB: (-) 72dB Trở kháng (AT: 1khz): 60 Ohms +/-15% | ||
| 9 | Magaphone | 1 | Cái | Nguồn điện: R14P (C) × 6 (9V DC) Công Suất đầu ra: 15 W Công suất tối đa đầu ra: 23 W Thời gian sử dụng pin xấp xỉ: 9 giờ Phạm vi nghe rõ xấp xỉ: 400 m | ||
| 10 | Phần ánh sáng | 1 | Bộ | Mục số 11 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 11 | Đèn pha led 54W chịu mọi thời tiết | 6 | Cái | Quy cách: 54 bóng*3W Tuổi thọ ≥ 50000 giờ Điều chỉnh góc chiếu: có Điện áp đầu vào: 90÷240V 50÷60Hz | ||
| 12 | Phần thiết bị phụ trợ | 1 | Bộ | Từ mục số 13 đến mục số 20 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 13 | Ổ căm điện 6 lỗ dài 5 mét | 2 | Cái | Ổ căm điện 6 lỗ dài 5 mét | ||
| 14 | Ổ cắm đôi 3 chấu + đế nối | 2 | Cái | Ổ cắm đôi 3 chấu + đế nối | ||
| 15 | Phích cắm điện 3 chấu | 8 | Cái | Phích cắm điện 3 chấu | ||
| 16 | Cáp cho đèn (2C x 0.7mm) | 100 | Mét | Cáp cho đèn (2C x 0.7mm) | ||
| 17 | Chân loa | 2 | Cái | Chân loa | ||
| 18 | Rack đấu nối | 2 | Cái | Rack đấu nối | ||
| 19 | Cáp tín hiệu âm thanh 3 lõi | 100 | Mét | Cáp tín hiệu âm thanh 3 lõi | ||
| 20 | Jack kết nối Canon | 8 | Bộ | Jack kết nối Canon | ||
| 21 | TRANG BỊ PHƯƠNG TIỆN TÁC NGHIỆP PHỤC VỤ THÔNG TIN CỔ ĐỘNG CHO 06 XÃ | 6 | Bộ | Từ mục số 23 đến mục số 34 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 22 | Phần âm thanh | 6 | Bộ | Từ mục số 23 đến mục số 27 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 23 | Loa liền công suất, chịu mọi thời tiết | 12 | Cái | Dạng: Active 2 way, Full Range Cấu hình gồm: (LF):15’’ + (HF): 2’’ + Horn Trở kháng: 8 Ohms Điều chỉnh Bass, Trep, Volume cho mic và line: có Đường vào cho Micro: 2 đường Đường vào cho line: 1 đường vào cho line Đường ra cho line: 1 đường ra cho line Công suất RMS: LF: 300W; HF: 80W Công suất (PRG): LF: 600W; HF 160W; HF150W (RMS) Công suất ra (HF): 80W at 8 Ohms(RMS): LF 350W (RMS) 40Hz-18Khz Công suất ra (LF): 300W at 8 Ohms(RMS) Búp hướng: 80 Độ (H) x 80 Độ (V) Độ nhạy: (1W/1m): 104 dB Max SPL: 128 dB | ||
| 24 | Bàn trộn âm liền bộ tạo Effects, EQ + thùng đựng | 6 | Cái | Đèn bàn kỹ thuật. Số đường vào và dạng cổng vào: 08 Mono input + 01 Stereo Input Số đường ra: 03 Output (2 Masster + Monitor) EQ: 2x7 Band Bộ tạo hiệu ứng âm thanh: cho tiếng vang chuẩn, mượt mà Mức điều chỉnh tín hiệu vào: -10dB to +50dB | ||
| 25 | Micro không dây cầm tay tần số UHF | 6 | Bộ | 01 bộ gồm: 01 Receiver (02 antena) & antenna) & 02 Micro cầm tay Phương thức điều chế (Modulation Mode): FM Băng tần (Fequency Range) : 773 –823MHz(UHF) Tự động chọn số lượng tần số (Sử dụng công nghệ IR): 100 Độ ổn định tần số (Fenquency Stability): (±)0,005% Dải động (Dynamic Range): 100dB Độ di tần cực đại (Max Deviation): (±)48KHz Độ chống nhiễu (S/N): 105dB Dải tần âm thanh (Frequency respone): 50Hz – 15KHz Khoảng cách làm việc (Working distance) 50m | ||
| 26 | Micro cầm tay dùng dây | 12 | Cái | Dạng Micro: điện động dynamic Bục hướng: Cardiod Dải tần: 40Hz-18Khz Độ nhạy (1V/PA) AT +/- 2dB: (-) 72dB Trở kháng (AT: 1khz): 60 Ohms +/-15% | ||
| 27 | Magaphone | 6 | Cái | Âm thanh High-Fidelity Bộ tạo còi ưu tiên(Siren): có Công suất âm thanh: 30W Áp lực âm: 112dB:112 dB STIPA: >=0.8 Nguồn cung cấp: 4 Pin li-ion/12 pin AA Thời gian làm việc: 10 giờ Thời gian ghi âm: 3 giờ | ||
| 28 | Phần thiết bị phụ trợ | 6 | Bộ | Từ mục số 29 đến mục số 34 - mẫu số 01a Phạm vi cung cấp của Web-form | ||
| 29 | Ổ căm điện 6 lỗ dài 5mét | 12 | Cái | Ổ căm điện 6 lỗ dài 5mét | ||
| 30 | Ổ cắm đôi 3 chấu + đế nối | 12 | Cái | Ổ cắm đôi 3 chấu + đế nối | ||
| 31 | Phích cắm điện 3 chấu | 48 | Cái | Phích cắm điện 3 chấu | ||
| 32 | Chân loa | 12 | Cái | Chân loa | ||
| 33 | Cáp tín hiệu âm thanh 3 lõi | 600 | Mét | Cáp tín hiệu âm thanh 3 lõi | ||
| 34 | Rack đấu nối | 12 | Cái | Rack đấu nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi