Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất phục vụ sản xuất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200958932-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 13:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học – Môi trường quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua hóa chất phục vụ sản xuất
Số hiệu KHLCNT 20200958653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-22 13:05:00 đến ngày 2020-09-25 13:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 151,486,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Monocloramin T. thể Pa 3 Kg Hàm lượng: 25%; Dạng bột màu trắng
2 K4[Fe(CN)6] Kaliperoxyanua T. thể Pa 0,5 Kg Dạng tinh thể, Độ tinh khiết 99.0 - 102.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % Pb (Lead) ≤ 0.002 %
3 K3[Fe(CN)6] Kaliperixyanua T thể Pa 0,5 Kg Dạng tinh thể, Độ tinh khiết ≥ 99% Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤0.005% Hexacyanoferrate(II)(Fe(CN)6)⁴⁻) ≤ 0.05 % Pb (Lead) ≤ 0.002 %
4 Natri nitroprusit Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết 99.0 - 102.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Hexacyanoferrate (II) ≤0.02% Hexacyanoferrate (III)≤ 0.01 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 %
5 Muối natri của axit chromotropic Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥78.5%
6 Hg2Cl2 Pa 0,2 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Tạp chất ≤0.01% HgCl2
7 P-nitrobenzaldehyd Pa 0,2 Kg Độ tinh khiết ≥ 98%
8 Fluoretxein Pa 0,15 Kg Độ tinh khiết ≥ 95%
9 Amoni molipdat T thể Pa 0,5 Kg Dạng tinh thể, Độ tinh khiết 99.3 - 101.8 % Insoluble substances ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Nitrate (NO₃) passes test Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 %
10 CuI tinh thể Pa 0,3 Kg Dạng tinh thể, Độ tinh khiết ≥ 99%
11 Natri xitrat Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 - 101.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Oxalate (C₂O₄)≤ 0.0300 % Phosphate (PO₄)≤ 0.002 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.004 % Total nitrogen (N)≤ 0.001 % Heavy metals (ACS)≤ 0.0005 %
12 1,2-naftoquinol-4-sunfonat natri Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥ 98%, Điều kiện bảo quản: 2 ~ 8°C
13 p-dimetylaminobenzaldehyd Pa 0,2 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Chất lượng: AR, Bảo quản: +15°C to +25°C
14 Na2S2O3 ống chuẩn 0,1N 20 ống Ống chuẩn nồng độ 0,1N
15 m-dinitrobenzen Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥ 99%
16 Pyridin Pa 2 Lít Độ tinh khiết ≥ 99,5% Áp suất hóa hơi 24,9 hPa (25 ° C) pH 9,1 (20°C trong H2O)
17 Bromphenol Blue Pa 0,5 Kg Phổ pH đổi màu từ pH = 3 (Vàng) đến pH 4,6 (Xanh tím)
18 AgNO3 Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.8%, Clorua (Cl) ≤ 0.0005%, Sulfate(SO4) ≤ 0.002%
19 AgNO3 0,1N 10 Ống Nồng độ chuẩn 0,1N
20 KI Pa 1,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,5% pH (5%; water)6 - 8 Chloride and Bromide (as Cl)≤ 0.01 % Iodate (IO₃)≤ 0.0003 % Phosphate (PO₄)≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.001 % Thiosulfate (S₂O₃) passes test
21 Benzidin clohydrat Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥ 98%
22 Toluen Pa 1 Lit Độ tinh khiết ≥ 99,9%, Bảo quản từ +2°C đến +25°C.
23 Axit ascobic Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết 99.0 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Heavy metals (ACS) ≤ 10 ppm
24 Axit axetic Pa 5 Lit Độ tinh khiết: 99.5%; Clorua (Cl) ≤ 0,0001%, Sulfat (SO4) ≤ 0,0002%.
25 Ortho-Naphtylamin Pa 0,35 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Phạm vi nóng chảy (giá trị trên)≤ 50 °C 2-Naphtylamin (GC,% diện tích) ≤ 0,10% (a / a)
26 HgI2.KI.H2O Pa 0,6 Kg Độ tinh khiết ≥ 99%
27 Axit sufanilic Pa 0,6 Kg Độ tinh khiết 99.0 - 102.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Nitrite (NO₂) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Heavy metals (as Pb)≤ 0.001 % Sulfated ash ≤ 0.01 %
28 HgI2 Pa 0,4 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Soluble mercury salts (as Hg)≤ 0.05 % Foreign heavy metals (as Pb)≤ 0.001 % Fe (Iron)≤ 0.001 % Mercury (I) (as Hg) ≤ 0.1 %
29 Na2S Pa 5 Kg Độ tinh khiết 97.0 - 100.5 % Insoluble matter≤ 0.005 % Free acid passes test Titrable free base≤ 0.03 meq/g Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Thiosulfate (S₂O₃) ≤ 0.1 % Heavy metals (as Pb)≤ 0.0005 %
30 Benzidin bazo Pa 0,4 Kg Độ tinh khiết ≥ 99%
31 Iôt Pa 0,4 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,9%
32 Bromthymol Blue Pa 0,3 Kg Chỉ thị dạng rắn, chất lượng ACS Khoảng đổi màu pH 5,8 - pH 7,6 màu vàng - xanh lam Tổn thất khi làm khô (110 ° C)≤ 2%
33 Thuỷ ngân nitrat Pa 0,3 Kg Độ tinh khiết ≥ 98%
34 KMnO4 Pa 0,2 Kg Độ tinh khiết 99.0 - 100.5 % In water insoluble matter ≤ 0.2 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Chloride, Chlorate (as Cl) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Total nitrogen (N) ≤ 0.003 %
35 Thymolphtalein Pa 0,15 Kg Chỉ thị, trạng thái: Bột trắng đến gần như trắng, cuối cùng hơi vàng. Chất lượng: ACS
36 KNaCO3 Pa 1,5 Kg Dạng tinh thể, chất lượng ACS Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate and Silicate (as SiO₂) ≤ 0.005 % Total sulfur (as SO₄) ≤ 0.005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.002 %
37 Hydroquinol Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99%
38 NaNO2 Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,5% Insoluble matter ≤ 0.01 % Chloride (Cl) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Heavy metals (as Pb)≤ 0.001 %
39 Axit molipdic Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 90,0% MoO3 Kim loại nặng: ≤0,001%
40 Silicagen mảnh 0,2-0,25 mm Pa 0,5 Kg Đường kính tinh thể 0,2-0,25 mm
41 P-toludin Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,7 %, Điều kiện bảo quản: 2 ~ 8°C Tỷ trọng: 0.983 g/mL at 25°C (lit)
42 Phenol đỏ Pa 0,5 Kg Chất chỉ thị dạng rắn màu đỏ λmax 372 nm Khoảng đổi màu: pH 6.2–pH 7.7 , vàng-đỏ Nhiệt độ bảo quản: 20-30°C
43 Alizarin Red Pa 0,2 Kg Khoảng đổi màu 1: pH 4,3 - pH 6,3 Vàng nhạt - hồng, Khoảng đổi màu2: pH 9,4 - pH 12,0 Cam nâu – tím
44 Sắt(II)sunfat Pa 2 Kg Độ tinh khiết 99.5 - 100.0 % insoluble matter ≤ 0.01 % pH (5 %; water) 3.0 - 4.0 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 % Heavy metals as Pb ≤ 0.005 %
45 Cloroform Pa 5 Lit Độ tinh khiết ≥ 99%, Bảo quản từ +2°C đến +20°C.
46 Dicloetan Pa 5 Lit Độ tinh khiết ≥ 99% Water ≤ 0.02 % Acidity ≤ 0.0002 meq/g Alkalinity ≤ 0.0002 meq/g
47 Axetat chì Pa 1,5 Kg Độ tinh khiết 99.5 - 102.0 % Insoluble matter ≤ 0.01 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrite and Nitrate (as NO₃) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Cu (Copper) ≤ 0.001 %
48 Bitmut nitrat Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Các chất không bị kết tủa bởi ion S2- ≤ 0.1%
49 Bitmut cacbonat Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 95%
50 Natri alizarin sunfonat Pa 0,3 Kg Khoảng đổi màu 1 pH 4,3 - pH 6,3 Màu vàng nhạt - hồng Khoảng đổi màu 2 pH 9,4 - pH 12,0 Màu cam nâu - tím
51 Zr(NO3)4 Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,5%, Bảo quản dưới 30°C
52 Axetat đồng Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99 % Mật độ hơi trong không khí 7.3
53 Na2S2O3 Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết 99.5 - 101.0 % Insoluble matter ≤ 0.005 % pH (5 %; water, 25 °C) 6.0 - 7.5 pH (10 %; water) 6.0 - 7.5 Chloride (Cl) ≤ 0.008 % Sulfate and sulphite (as SO₄) ≤ 0.1 % Sulfide (S) passes test Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 %
54 Na2S2O5 Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 98.0 - 100.5 % pH (5 %; water) 3.5 - 5.0 Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.005 % Thiosulfate (S₂O₃) ≤ 0.05 %
55 CuCl2 Pa 0,4 Kg Độ tinh khiết ≥ 99% Insoluble matter ≤ 0.01 % pH-value (5 %; water) 3.0 - 3.8 Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.015 % Total nitrogen (N) ≤ 0.003 %
56 NH4Cl Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,8%, Nitrate (NO₃) ≤ 0.0005 %, Phosphate (PO₄) ≤ 0.0002 %, Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 %
57 Kalidicromat Pa 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,9 %. Insoluble matter ≤ 0.005 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.001 %
58 Kẽm hạt Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,99 %, dạng hạt, kim loại Điện trở suất 5.2μΩ-cm, 20°C Kích thước hạt 20-30 mesh
59 Thiếc hạt Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,5 %, dạng hạt, kim loại Điện trở suất : 10 μΩ-cm, 20°C
60 Than hoạt tính 1 Kg Độ tinh khiết: ≥ 97% Tinh thể mịn, diện tích bề mặt ≥ 650 m2/g Thể tích lỗ rỗng ≥ 0,98 ml/g
61 Na2O2 Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 97% Heavy metals (as Pb)≤0.001% Total nitrogen (N)≤0.001%
62 H2O2 Pa 1 Lit Hàm lượng 30% trong nước Nhiệt độ sôi 110 ° C Mật độ 1,6 g/cm3 (20°C) Điểm nóng chảy -25,7°C Giá trị pH ≤ 2,5 (H₂O, 20 ° C) Áp suất hóa hơi 15 hPa (20 ° C)
63 Cồn tuyệt đối 5 Lit Độ tinh khiết ≥ 99,5% Acetone (GC) ≤ 0.001 % Ethylmethylketone (GC) ≤ 0.02 % Isoamyl alcohol (GC) ≤ 0.05 % 2-Propanol (GC) ≤ 0.01 % Higher alcohols (GC) ≤ 0.01 %
64 KOH Pa 2 Kg Độ tinh khiết ≥ 85% Carbonate (as K₂CO₃) ≤ 1.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.005 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Silicate (SiO₂) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.0005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.0005 %
65 KCN Pa 1,5 Kg Độ tinh khiết: ≥ 97 %, Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Sulphide (S) ≤ 0.0005 % Thiocyanate (SCN) ≤ 0.01 % Fe (Iron) ≤ 0.01 % Na (Sodium) ≤ 0.5 % Pb (Lead) ≤ 0.0002 %
66 Axit sufuric Pa 18 Lit Độ tinh khiết: ≥ 98 % Chloride (Cl) ≤ 0.00001 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.00002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.00005 % Ag (Silver) ≤ 0.000002 % Al (Aluminium) ≤ 0.000005 % As (Arsenic) ≤ 0.000001 %
67 Axit clohydric Pa 26 Lit Độ tinh khiết: ≥ 37 % Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfate (SO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 1 ppm
68 Axit nitric Pa 10 Lit Độ tinh khiết: ≥ 65% Nhiệt độ sôi 115 ° C Mật độ 1,6 g/cm3 (20 ° C) Điểm nóng chảy -41 ° C Giá trị pH
69 Na2CO3 Pa 1 Kg Độ tinh khiết ≥ 99,9 %. Chloride (Cl) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.001 % Silicate (as SiO₂) ≤ 0.002 % Total sulfur (as SO₄) ≤ 0.005 % Total nitrogen (N) ≤ 0.001 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 %
70 Natri kim loại Pa 1,5 Kg Natri kim loại, bảo quản trong dầu Chloride (Cl) ≤ 0.01 % Ca (Calcium) ≤ 0.1 % K (Potassium) ≤ 0.05 %
71 NH4OH Pa 6 Lit Hàm lượng 28-30% Carbonate (as CO₂) ≤ 10 ppm Chloride (Cl) ≤ 0.3 ppm Nitrate (NO₃) ≤ 2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 0.5 ppm
72 Hydroxylamin clohydric Pa 1,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99 %. pH-value (5 %; water) 2.5 - 3.5 Titrable free acid ≤ 0.25 meq/g Sulfate (SO₄) ≤ 0.002 % Heavy metals (ACS) ≤ 0.0005 %
73 Cát thạch anh tẩm sấy (d= 0,16-0,25) 3 Kg Tẩm sấy (đường kính hạt = 0,16-0,25)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->