Gói thầu: Mua sắm hệ thống quản lý lưu trữ eMAM và thiết bị truyền hình HD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933459-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát Thanh - truyền hình và Báo Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống quản lý lưu trữ eMAM và thiết bị truyền hình HD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán năm 2020 đã giao cho đơn vị (Kinh phí không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 13:02:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,874,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. HỆ THỐNG LƯU TRỮ VÀ QUẢN LÝ LƯU TRỮ | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | 1. Máy chủ quản lý lưu trữ | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | 1.1.Máy chủ chuyên dụng | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 4 | 1.2. Phần mềm quản lý lưu trữ | 1 | Bản quyền | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) | |
| 5 | 2. Máy chủ cơ sở dữ liệu | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | 2.1. Phần cứng | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 7 | 2.2. Phần mềm MS SQL cài đặt dữ liệu MAM | 1 | Bản quyền | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | 2.2.1. Phần mềm SQL server | 1 | Bản quyền | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | 2.2.2. Phần mềm cơ sở dữ liệu | 1 | Bản quyền | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) | |
| 10 | 3. Hệ thống hạ tầng mạng | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | 3.1. Switch mạng 24 cổng 10G | 2 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 12 | 3.2. Module quang 10G | 24 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 13 | 3.3. Card mạng 10G (đã bao gồm module SFP) | 24 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 14 | 4. Vật tư lắp đặt | 1 | Gói | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | II. HỆ THỐNG CAMERA CHUYÊN DỤNG | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | 1. Multi format HD camera, 16 BIT 3CCD 2/3” | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | 1.1. HD Portable Camera Head | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 18 | 1.2. Camera adapter | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 19 | 1.3. Base station/ Camera control unit | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 20 | 1.4. Remote operation control | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 21 | 2. Ống kính cho camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | 2.1. Ống kính cho Camera, tỉ số zoom 20X | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 23 | 2.2. Bộ điều khiển ống kính | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 24 | 3. Remote control cable (10m) | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 25 | 4. 7"LCD Viewfinder | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 26 | 5. Tripod Mount Plate | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 27 | 6. Hard Carrying Case | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 28 | 7. Head Set for Camera (Dual Muff headset) | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 29 | 8. Fiber Cable w/Connectors | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | 8.1. Fiber cable 10m with connectors | 1 | Sợi | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 31 | 8.2. Fiber cable 150m with connectors | 1 | Sợi | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 32 | 9. Phụ kiện | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 33 | 10. Chân cho Camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 34 | 11. Áo mưa cho camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 35 | 12. Hệ thống Rulo điện cho cáp quang | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | III. HỆ THỐNG CAMERA CHUYÊN DỤNG KHÔNG DÂY | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | 1. Multi format HD camera, 16 BIT 3CCD 2/3” | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | 1.1. HD Portable Camera Head | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 39 | 1.2. Camera adapter | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 40 | 1.3. 2-inch Color Viewfinder | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 41 | 2. Ống kính cho camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | 2.1. Ống kính cho Camera, tỉ số zoom 20X | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 43 | 2.2. Bộ điều khiển ống kính | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 44 | 3. Tripod Mount Plate | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 45 | 4. Hard Carrying Case | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 46 | 5. Head Set for Camera (Dual Muff headset) | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 47 | 6. Chân cho Camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 48 | 7. Áo mưa cho camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 49 | 8. Thiết bị hỗ trợ ổn định camera, và các phụ kiện kèm theo | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 50 | 9. Hệ thống thu/phát không dây cho camera | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 51 | 10. Pin sạc chuyên dụng | 2 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | 11. Bộ sạc pin | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | 12. Phụ kiện | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | IV. HỆ THỐNG LIÊN LẠC | 5 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | 1. Bộ đàm liên lạc | 5 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 56 | V. HỆ THỐNG THIẾT BỊ VIDEO | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | 1. Bộ chuyển đổi khung đồng bộ HD/SD Audio/Video | 2 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 58 | 2. Bộ Boom điều khiển điện tử (bao gồm cẩu trục 10m, màn hình theo dõi 7 inch và bộ điều khiển 3 Axis Pan/Tilt head) | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 59 | 3. Bộ Dolly điều khiển điện tử | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | 4. Máy chủ quản lý phát sóng và sản xuất chương trình | 2 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*)(**) | |
| 61 | 5. Bộ theo dõi tín hiệu Multiview 16 đường | 1 | Chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi