Gói thầu: Các chai Gas chuẩn cho Thiết bị phân tích thành phần gas của hệ thống Máy nén Gas Đại Hùng trên BK Thiên Ưng (VT-066 20-DA MNTUĐH)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Các chai Gas chuẩn cho Thiết bị phân tích thành phần gas của hệ thống Máy nén Gas Đại Hùng trên BK Thiên Ưng (VT-066 20-DA MNTUĐH) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959132 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ phục vụ công tác Vận hành bảo dưỡng Hệ thống nén khí Đại Hùng trên giàn Thiên Ưng cho PVEP POC 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 14:55:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 169,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000 VNĐ ((Một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mixture of Gas for Gas Chromatograph: Composition: Exp. Uncertainty: Blending Tolerance: - Hydrogen Sulfide 10 ppm mol ± 2% rel ± 10% rel - Benzene 100.00 ppm mol ± 1% rel ± 5% rel - N-pentane 0.2500 % mol ± 1% rel ± 2% rel - Isopentane 0.3500 % mol ± 1% rel ± 2% rel - Nitrogen 0.5000 % mol ± 1% rel ± 2% rel - N-hexane 0.5000 % mol ± 0,5% rel ± 2% rel - Isobutane 1.2000 % mol ± 1% rel ± 2% rel - N-butane 1.2000 % mol ± 1% rel ± 5% rel - CO2 3.5000 % mol ± 0.5% rel ± 2% rel - Propane 4.5000 % mol ± 0.5% rel ± 2% rel - Ethane 8.0000 % mol ± 0.5% rel ± 2% rel - Methane 79.9890 % mol ± 0.5% rel ± 2% rel Maker/Original: Air Products/EU-G7, Singapore | N/A | 1 | Chai | Cylinder size: 47 liters; Material: Aluminum; Pressure: 20,7 bar; Gas content: 0,965 Nm3; 0,91 kg; Outlet valve: CGA330 Stainless steel; Self life: 3 years, UN: 1954 - Certificate of Analysis is issued by Maker, Original or Electronics version. - Test certificate of Cylinder, copy. MSDS: copy | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
| 2 | Helium 5.5 Purity: 99.9995 % Impurities : Water | N/A | 2 | Chai | Cylinder: 50L Steel, Pressure: 200 bar, Valve: BS3 Brass, PW: 200 bar, PH: 300 bar. Certificate of Conformance is issued by Maker, Electronics version Test certificate of Cylinder, copy. MSDS: copy | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi