Gói thầu: gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1 theo Chương trình giáo dục phổ thông mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Khánh Hưng |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị dạy học lớp 1 theo Chương trình giáo dục phổ thông mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957741 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục được phân khai cho công tác dạy học lớp 1 năm học 2020-2021 theo chương trình giáo dục phổ thông mới (Quyết định số 1553/QĐ-UBND ngày 13/12/2019 của Chủ tịch Ủy ban nhân dâ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:24:00 đến ngày 2020-10-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,365,689,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 316 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 316 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 316 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 69 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 63 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 190 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 190 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 190 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 271 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 14 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 15 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 16 | Bộ tranh: Thật thà | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 17 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 18 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 19 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 20 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 21 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 164 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 22 | Thanh phách | 665 | Cặp | Mục 1, Chương V | ||
| 23 | Song loan | 665 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 24 | Trống nhỏ | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 25 | Triangle (Tam giác chuông) | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 26 | Tambourine (Trống lục lạc) | 19 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 27 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 28 | Bảng vẽ cá nhân | 57 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 29 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 38 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 30 | Bảng vẽ học nhóm | 57 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 31 | Bục đặt mẫu | 19 | Cái | Mục 1, Chương V | ||
| 32 | Các hình khối cơ bản | 38 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 33 | Thiết bị âm thanh (DVD hoặc đài cassette) | 38 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 34 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 35 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 36 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 37 | Đồng hồ bấm giây | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 38 | Còi | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 39 | Thước dây | 38 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 40 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 41 | Đệm nhảy | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 42 | Bóng đá | 38 | Quả | Mục 1, Chương V | ||
| 43 | Cầu môn bóng đá | 38 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 44 | Bóng rổ | 38 | Quả | Mục 1, Chương V | ||
| 45 | Cột bóng rổ | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 46 | Dây nhảy tập thể | 75 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 47 | Dây nhảy cá nhân | 10 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 48 | Quả cầu đá, cột và lưới đá cầu | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 49 | Bóng ném | 38 | Quả | Mục 1, Chương V | ||
| 50 | Bóng chuyền hơi | 38 | Quả | Mục 1, Chương V | ||
| 51 | Cột và lưới bóng chuyền hơi: | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 52 | Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc: Trạng thái bình thường, vui, buồn, cáu giận, sợ hãi. Bao gồm:Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (GV) | 69 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 53 | Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc: Trạng thái bình thường, vui, buồn, cáu giận, sợ hãi. Bao gồm:Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (HS) | 127 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 54 | Bảng nhóm | 127 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 55 | Tủ đựng thiết bị | 69 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 56 | Bảng phụ | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 57 | Loa cầm tay | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 58 | Nam châm | 690 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 59 | Nẹp treo tranh | 75 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 60 | Giá treo tranh | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V | ||
| 61 | Máy tính để bàn | 19 | Bộ | Mục 1, Chương V | ||
| 62 | Ti vi 43 inch | 19 | Chiếc | Mục 1, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi