Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876481 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi hoạt động thường xuyên của Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên và môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:47:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 430,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thay mực máy photo | 8 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 2 | Thay mực máy photo | 16 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 3 | Thay mực máy in A4 | 16 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 4 | Bơm mực máy in A4 | 16 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 5 | Chuột không dây máy vi tính | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 6 | Giấy A4 trắng | 100 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 7 | Giấy A5 trắng | 2 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 8 | Giấy vệ sinh | 8 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 9 | Bìa cứng | 1 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 10 | Bìa kiếng | 1 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 11 | Giấy Decal | 1 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 12 | Giấy than | 20 | Tờ | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 13 | Sổ họp | 1 | Quyển | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 14 | Viết bic | 12 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 15 | Viết bic | 42 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 16 | Viết bic | 16 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 17 | Viết bíc bấm | 12 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 18 | Viết dạ quang | 2 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 19 | Viết lông bảng | 4 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 20 | Viết lông dầu | 1 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 21 | Viết xóa | 2 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 22 | Ruột viết | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 23 | Viết chì min | 1 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 24 | Gôm | 2 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 25 | Kim bấm | 15 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 26 | Cây bấm | 1 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 27 | Kim bấm 23/13 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 28 | Kim bấm 23/15 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 29 | Kẹp bướm 15mm | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 30 | Kẹp bướm 25mm | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 31 | Kẹp bướm 41mm | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 32 | Bao thư | 500 | Bao | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 33 | Băng keo trong | 2 | Cuồn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 34 | Băng keo gân | 20 | Cuồn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 35 | Mực dấu | 5 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 36 | Khăn | 40 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 37 | Thuốc xịt muỗi | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 38 | Hồ dán | 3 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 39 | Chổi quét nhà | 4 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 40 | Chổi quét nhà | 2 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 41 | Nước rửa chén | 8 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 42 | Nước lau nhà | 8 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 43 | Tẩy men | 8 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 44 | Nước rửa tay | 16 | Bịch | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 45 | Cồn | 4 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 46 | Thảm lau chân | 5 | Tấm | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 47 | Bọc xốp | 8 | Kg | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 48 | Pin | 20 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 49 | Pin Cmos | 6 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Hành chính | |
| 50 | Giấy A4 trắng | 200 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 51 | Giấy A0 | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 52 | Giấy Decal | 1 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 53 | Bìa A4 | 10 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 54 | Bìa A4 | 15 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 55 | Bìa kiếng A4 | 12 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 56 | Bìa nút | 250 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 57 | Sổ họp | 20 | Quyển | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 58 | Giấy Note | 10 | Xấp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 59 | Bìa trình ký | 5 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 60 | Viết bíc | 15 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 61 | Viết bíc | 65 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 62 | Viết bíc | 40 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 63 | Viết bíc | 20 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 64 | Viết xóa | 10 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 65 | Viết dạ quang | 20 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 66 | Ruột viết chì min | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 67 | Viết lông bảng | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 68 | Pin điều hòa máy lạnh | 10 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 69 | Pin đồng hồ | 4 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 70 | Hồ dán | 30 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 71 | Hộp đựng hồ sơ | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 72 | Khăn lau máy | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 73 | Cặp đựng máy tính | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 74 | Băng keo 2 mặt | 1 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 75 | Bộ cây lau nhà | 1 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 76 | Cây lau nhà | 2 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 77 | Khay đựng hồ sơ | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 78 | Nước rửa chén | 10 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 79 | Nước tẩy nhà vệ sinh | 12 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 80 | Nước rửa tay | 8 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 81 | Nước lau sàn | 12 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 82 | Nước lau kính | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 83 | Nước xịt phòng | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 84 | Chai xịt muỗi | 1 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 85 | Túi nilon để sọt rác | 10 | Kg | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 86 | Giấy vệ sinh | 20 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 87 | Sáp thơm | 10 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 88 | Cồn | 3 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 89 | Thảm lau chân | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 90 | Ca múc nước | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 91 | Thước ly | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 92 | Ky hốt rác | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 93 | Sọt đựng rác | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 94 | Đồ đóng cuốn (bàn dập ghim) | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 95 | Dây nilong | 1 | Cuồn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 96 | Chổi lông gà | 2 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 97 | Chổi lông cỏ | 4 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 98 | Chổi tàu dừa | 1 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 99 | Ổ điện | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 100 | Thước cuộn vải (thước dây) | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 101 | Băng keo gân | 7 | Lốc | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 102 | Băng keo gân | 3 | Lốc | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 103 | Băng keo trong | 9 | Lốc | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 104 | Băng keo trong | 1 | Lốc | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 105 | Chuột máy tính | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 106 | Bao đựng rác | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 107 | Bàn cắt giấy | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 108 | Ghim đóng cuốn | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 109 | Ghim đóng cuốn | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 110 | Ghim đóng cuốn | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 111 | Dụng cụ gỡ kim bấm | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 112 | Kéo | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 113 | Dao rọc giấy | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 114 | Lưỡi dao rọc giấy | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 115 | Tẩy chì | 10 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 116 | Túi nilong bọc tài liệu | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 117 | Thay mực máy in A4 | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 118 | Bơm mực máy in A4 | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 119 | Thay mực máy in A4 | 16 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 120 | Bơm mực máy in A4 | 16 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 121 | Thay mực máy in màu A4 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 122 | Thay mực máy in màu A4 | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 123 | Thay mực máy in A3 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 124 | Bơm mực máy in A3 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật địa chính - tài nguyên | |
| 125 | Cây bấm giấy loại nhỏ | 3 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 126 | Kim bấm | 1 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 127 | Kim bấm | 1 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 128 | Kim bấm | 1 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 129 | Kẹp tam giác | 1 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 130 | Viết lông kim 2 đầu | 35 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 131 | Viết mực xanh | 60 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 132 | Viết mực đen | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 133 | Viết mực đỏ | 3 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 134 | Viết bảng trắng | 10 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 135 | Viết lông dầu | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 136 | Viết chì | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 137 | Viết dạ quang | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 138 | Cục gôm | 3 | Cục | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 139 | Sơ mi nút | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 140 | Bìa lỗ dày | 40 | Xấp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 141 | Kéo cắt giấy | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 142 | Búa nhỏ | 1 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 143 | Bìa trình ký | 5 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 144 | Giấy trắng A4 | 500 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 145 | Giấy xanh A4 | 15 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 146 | Giấy trắng A4 | 50 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 147 | Bìa kiếng A4 | 40 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 148 | Bìa trắng A4 | 40 | Ram | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 149 | Nhãn đĩa CD | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 150 | Băng keo trong bản lớn | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 151 | Băng keo gân xanh bản lớn | 10 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 152 | Băng keo gân xanh bản trung | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 153 | Băng keo giấy bản trung | 5 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 154 | Pin tiểu AAA | 30 | Viên | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 155 | Pin tròn tiểu 1,5V | 50 | Viên | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 156 | Pin tròn trung 1,5V | 50 | Viên | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 157 | Pin vuông 9V | 20 | Viên | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 158 | Chai xịt côn trùng | 4 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 159 | Nước rửa chén | 12 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 160 | Miếng cước xanh | 8 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 161 | Nước tẩy | 4 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 162 | Nước lau sàn | 4 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 163 | Nước tẩy | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 164 | Bột giặt | 2 | Túi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 165 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 166 | Thảm lau chân | 4 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 167 | Thun khoanh | 2 | Kg | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 168 | Hột quẹt | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 169 | Bông gòn | 1 | Kg | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 170 | Giấy dầu | 2 | Cuồn | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 171 | Nước lau kính | 1 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 172 | Dây ràng bản nhỏ | 16 | Dây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 173 | Ghế nhựa | 5 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 174 | Cọ rửa ống nghiệm | 20 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 175 | Cọ rửa ống nghiệm | 10 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 176 | Túi đựng rác | 3 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 177 | Túi đựng rác | 3 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 178 | Túi đựng rác | 3 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 179 | Sọc rác lớn | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 180 | Ổ điện | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 181 | Giấy vệ sinh | 50 | Cây | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 182 | Khăn lau | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 183 | Bao tay cao su | 3 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 184 | Bao tay cao su | 6 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 185 | Bao tay cao su | 5 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 186 | Khẩu trang phòng độc | 36 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 187 | Khẩu trang y tế | 8 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 188 | Bao tay y tế | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 189 | Bao tay y tế | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 190 | Thùng xốp | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 191 | Thùng xốp | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 192 | Chai nhựa | 50 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 193 | Chai nhựa | 50 | Chai | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 194 | Dép nam | 5 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 195 | Dép nam | 5 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 196 | Dép nữ | 4 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 197 | Bơm mực máy in A4 | 35 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 198 | Thay mới mực máy in A4 | 35 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường | |
| 199 | Bơm mực máy in màu A4 | 8 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V | Phòng Kỹ thuật môi trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi