Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần mua sắm trang thiết bị đồ dùng dạy học các trường xây dựng chuẩn Quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952812-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án mua sắm trang thiết bị trường học huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần mua sắm trang thiết bị đồ dùng dạy học các trường xây dựng chuẩn Quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:14:00 đến ngày 2020-10-12 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,344,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn quầy | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 2 | Tủ văn phòng | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 3 | Tủ đựng tài liệu | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 4 | Ghế gỗ phòng Hội đồng (ghế hội trường) | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 5 | Bục để tượng Bác + tượng Bác | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 6 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 7 | Bô bàn ghế máy tính (01 bàn + 01 ghế) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 8 | Bộ bàn ghế làm việc hiệu trưởng, hiệu phó | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 9 | Tủ đựng trang phục biểu diễn | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 10 | Khung Gương | 55 | m2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 11 | Gióng múa | 41 | md | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Trang thiết bị phòng hành chính | |
| 12 | Bộ bàn ghế học sinh mẫu giáo (1 bàn 2 ghế) | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 13 | Bàn học sinh mẫu giáo | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 14 | Ghế học sinh mẫu giáo | 200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 15 | Bộ bàn ghế học sinh nhà trẻ (1 bàn 2 ghế) | 130 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 16 | Bàn học sinh nhà trẻ | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 17 | Ghế học sinh nhà trẻ | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 18 | Bàn giáo viên | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 19 | Ghế giáo viên | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 20 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của học sinh (15 ô bằng thép) | 148 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 21 | Giá đồ chơi học liệu (dùng cho nhà trẻ) | 65 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 22 | Giá đồ chơi học liệu (dùng cho mẫu giáo) | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 23 | Tủ đựng chăn chiếu | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 24 | Tủ đựng ca cốc | 21 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 25 | Bảng quay 2 mặt | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 26 | Phản ngủ | 410 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 27 | Giá phơi khăn | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 28 | Giá để dép | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 29 | Ti vi | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 30 | ĐÀN ORGAN | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 31 | Cây nước nóng lạnh | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng trong lớp | |
| 32 | Xe đẩy thức ăn | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 33 | Bàn chia thức ăn | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 34 | Bàn chia thức ăn loại chân thấp | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 35 | Bàn sơ chế thức ăn | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 36 | Tủ cơm gas (60kg- 70 kg) | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 37 | Tủ sấy bát đĩa | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 38 | Tủ hấp khăn | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 39 | Giá đựng đồ dùng bán trú (giá để xoong nồi) | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 40 | Dàn hút mùi, thông khí | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 41 | Bếp gas công nghiệp 3 bếp | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 42 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 43 | Máy xay thịt | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 44 | Tủ để bát | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ dùng phục vụ bán trú | |
| 45 | Bộ vận động liên hoàn 2 khối | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 46 | Xích đu 3 con giống | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 47 | Mâm quay 6 con giống | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 48 | Bập bênh đôi | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 49 | Thú nhún nhà trẻ | 1 | Con | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 50 | Thú nhún mẫu giáo | 1 | Con | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 51 | Cầu trượt đơn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 52 | Nhà leo nằm ngang (thang chui con cá) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 53 | Bộ thể chất đa năng | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 54 | Mâm quay 4 máy bay | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 55 | Mâm quay 8 con giống | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 56 | Bể bóng lục lăng (có bóng) | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường mầm non năm 2020 – Đồ chơi ngoài trời | |
| 57 | Ti vi | 41 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 - Đồ dùng điện tử | |
| 58 | Đàn Organ | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 - Đồ dùng điện tử | |
| 59 | Hệ thống âm thanh dùng ngoài trời (Âm ly, loa, mic) | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 - Đồ dùng điện tử (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 60 | Hệ thống âm thanh dùng trong phòng (Âm ly, loa, mic) | 2 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 - Đồ dùng điện tử (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 61 | Bàn quầy | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 62 | Bàn hội trường (2 chỗ) | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 63 | Ghế gỗ phòng Hội đồng (ghế hội trường) | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 64 | Bàn làm việc Phòng Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Kế toán | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 65 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 66 | Sa bàn phòng truyền thống | 7 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 67 | Tủ trưng bày phòng truyền thống | 11 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 68 | Tủ trang trí phòng truyền thống | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 69 | Kệ trang trí phòng truyền thống | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 70 | Bục để tượng Bác + tượng Bác | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 71 | Giá để cờ phòng đội | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 72 | Bộ bàn ghế giáo viên Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn và 1 ghế rời) | 56 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 73 | Tủ đựng tài liệu cho các lớp và phòng làm việc | 26 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 74 | Tủ đựng thiết bị dạy học dùng cho giáo viên trong lớp | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 75 | Kệ giá sách thư viện - Giá sách | 11 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 76 | Tủ kính đựng sách báo | 7 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 77 | Trang thiết bị, dụng cụ tập thể dục thể thao | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 78 | Tủ, giá đựng đồ dùng thể dục thể thao | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 79 | Bảng từ chống lóa | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 – Các thiết bị đồ dùng khác | |
| 80 | Các thiết bị đồ dùng tối thiểu – Bộ thiết bị dạy học tối thiểu khối 2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 81 | Các thiết bị đồ dùng tối thiểu – Bộ thiết bị dạy học tối thiểu khối 3 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 82 | Các thiết bị đồ dùng tối thiểu – Bộ thiết bị dạy học tối thiểu khối 4 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 83 | Các thiết bị đồ dùng tối thiểu – Bộ thiết bị dạy học tối thiểu khối 5 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường tiểu học năm 2020 (phụ lục danh mục theo PL2 chương V) | |
| 84 | Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn và 1 ghế rời) | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 | |
| 85 | Bộ bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 86 | Bàn để thiết bị | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 87 | Ghế tròn | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 88 | Bảng viết chống lóa | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 89 | Tủ điều khiển điện | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 90 | Chậu rửa học sinh | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 91 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 92 | Tủ thuốc cá nhân | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ | |
| 93 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 94 | Bảng công tác | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 95 | Tủ thiết bị dạy học | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 96 | Giá thiết bị dạy học | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 97 | Chậu rửa giáo viên | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 98 | Xe đẩy thí nghiệm | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 99 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Vật lý – Công nghệ - Phòng chuẩn bị | |
| 100 | Bộ bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 101 | Bàn để thiết bị | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 102 | Ghế tròn | 160 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 103 | Bảng viết chống lóa | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 104 | Tủ điều khiển điện | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 105 | Chậu rửa xử lý hóa chất sau thí nghiệm | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 106 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 107 | Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 108 | Tủ thuốc cá nhân | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học | |
| 109 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 110 | Bảng công tác | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 111 | Tủ thiết bị dạy học | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 112 | Giá thiết bị dạy học | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 113 | Chậu rửa giáo viên | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 114 | Xe đẩy thí nghiệm | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 115 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 116 | Tủ hút mùi, khử khí độc | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 117 | Tủ sấy | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Hóa học – Phòng chuẩn bị | |
| 118 | Bộ bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 119 | Bàn để thiết bị | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 120 | Ghế tròn | 160 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 121 | Bảng viết chống lóa | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 122 | Tủ điều khiển điện | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 123 | Chậu rửa | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 124 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 125 | Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 126 | Tủ thuốc cá nhân | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học | |
| 127 | Bộ bàn ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 128 | Bảng công tác | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 129 | Tủ thiết bị dạy học | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 130 | Giá thiết bị dạy học | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 131 | Chậu rửa giáo viên | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 132 | Xe đẩy thí nghiệm | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 133 | Quạt thông gió | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 134 | Tủ hút mùi, khử khí độc (phòng chuẩn bị TN) | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 135 | Tủ sấy | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng bộ môn Sinh học – Phòng chuẩn bị | |
| 136 | Bộ bàn ghế để máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Tin học | |
| 137 | Bảng viết chống lóa | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Tin học | |
| 138 | Bộ bàn ghế giáo viên | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Âm nhạc | |
| 139 | Bảng viết chống lóa | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Âm nhạc | |
| 140 | Đàn Organ | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Âm nhạc | |
| 141 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Ngoại ngứ | |
| 142 | Bảng viết chống lóa | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Ngoại ngứ | |
| 143 | Đài casset | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Phòng Bộ môn – Phòng Ngoại ngứ | |
| 144 | Tủ sách | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Phòng thư viện | |
| 145 | Giá sách 2 mặt | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Phòng thư viện | |
| 146 | Sa bàn | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Phòng truyền thống | |
| 147 | Thiết bị cho môn bóng bàn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Nhà tập đa năng | |
| 148 | Thiết bị cho môn cầu lông | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Nhà tập đa năng | |
| 149 | Thiết bị các bộ môn khác | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Nhà tập đa năng | |
| 150 | Tủ đựng đồ dùng thể thao | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng phục vụ học tập – Nhà tập đa năng | |
| 151 | Bàn quầy | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng hành chính quản trị - Phòng hội đồng | |
| 152 | Ghế Hội trường | 100 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | Khối trường THCS năm 2020 – Khối phòng hành chính quản trị - Phòng hội đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi