Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm dụng cụ sửa chữa cầm tay ngành trạm xưởng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200960284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Quân chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm dụng cụ sửa chữa cầm tay ngành trạm xưởng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT ngành QLXN-TX năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 16:35:00 đến ngày 2020-09-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy khoan chuyên dùng | 60 | cái | Công suất: 790 W Tốc độ không tải: 1300 vòng/phút Lực đập: 2.7J Đường kính khoan bêtông: 24 mm Khoan sắt: 13 mm Khoan gỗ: 30 mm | ||
| 2 | Máy cắt cỏ | 25 | cái | Loại động cơ: 4 thì, 1 xy lanh làm mát bằng quạt gió Dung tích xi lanh: 35.8 cc Công suất: 1.6 mã lực/7000v/p Dung tích bình xăng: 0.63 lít Mức tiêu hao nhiên liệu: 0.6 lít/giờ Kiểu khởi động: Bằng tay Dung tích nhớt: 0.1 lít Kiểu điều chỉnh tốc độ: Cò súng Lưỡi cắt: 2 cánh | ||
| 3 | Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí | 50 | Hộp | Bộ dụng cụ sửa chữa 25 chi tiết gồm: tuốc nơ vít 2 cạnh, 4 cạnh, lục giác, kéo, cưa, bút thử điện, kìm các loại, búa, mỏ lết, thước, dao dọc giấy, băng keo… | ||
| 4 | Máy hút bụi công nghiệp | 20 | cái | Dung tích: 80 (L) Điệnáp: 220-240 (V) Côngsuất: 3900 (W) Kíchthước: 63 x 55 x 107 (cm) Lực hút chân không: 250mbar Lưu lượng khí: 320l/s | ||
| 5 | Máy khoan điện cầm tay | 25 | cái | Đường kính đầu cặp: 1,5mm - 13mm Nguồn điện áp: 220V-230V/50Hz Tỷ lệ va đập tối đa: 0 - 44800 bpm Đầu ra công suất: 301W Tốc độ không tải: 0-2800 vòng/phút Đường kính khoan gỗ: 25mm Đường kính khoan bêtông: 13mm Đường kính khoant hép: 10mm Đường kính đầu cặp: 1,5mm - 13mm Nguồn điện áp: 220V-230V/50Hz Tỷ lệ va đập tối đa: 0 - 44800 bpm Đầu ra công suất: 301W Tốc độ không tải: 0-2800 vòng/phút | ||
| 6 | Máy khoan búa chạy pin | 25 | cái | Điện thế pin: 12 V Tốc độ không tải Vòng truyền lực thứ 1: 0-400 v/p Vòng truyền lực thứ 2: 0-1300 v/p Lực xoắn tối đa: Thép: 28 Nm Gỗ: 11 Nm Đường kính khoan tối đa Tường: 8 mm Thép: 6 mm Gỗ: 19 mm Đường kính vặn vít tối đa: 7 mm | ||
| 7 | Máy cắt sắt | 20 | cái | Đường kính lưỡi cắt: 355mm Đường kính ren trục: 2.54 Tốc độ không tải: 2,200v/p Trọng lượng máy: 14kg Khả năng cắt ống tròn: 129mm Khả năng cắt sắt hộp vuông: 119x119mm | ||
| 8 | Ê tô nguội | 30 | cái | Bàn kẹp : 125mm Kích thước : 36* 17* 20 cm Trọng lượng : 11.2 kg Bàn kẹp : 125mm Kích thước : 36* 17* 20 cm Trọng lượng : 11.2 kg Bàn kẹp : 125mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi