Gói thầu: Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908724 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu nghiệp vụ KBNN cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 18:51:00 đến ngày 2020-09-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường | 12 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Ống gas + bảo ôn cho điều hòa treo tường | 180 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ống nước ngưng loại ống cứng cho máy treo tường không bảo ôn cho máy treo tường | 180 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Dây điện nguồn cho điều hòa treo tường | 180 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Dây điện tín hiệu cho điều hòa treo tường | 180 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Giá đỡ dàn nóng cho máy treo tường | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Aptomat 1 pha cho máy treo tường | 12 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường | 60 | m dài | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính...) cho máy treo tường | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Nhân công lắp đặt máy treo tường | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Chi phí vận chuyển hàng hóa và vật tư đến từng địa điểm chỉ định | 12 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi