Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955013-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 14:30:00 đến ngày 2020-10-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,373,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 10 cái bảng từ cho 10 lớp học | Bảng từ | 10 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 2 | 01 màn hình vi tính | Acer (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 3 | Bàn học sinh 02 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Bàn học sinh 02 chỗ ngồi | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 4 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 5 | 01 bộ máy chiếu | Vivitek DX273 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 6 | Máy in 02 mặt | Canon LBP 6230DN (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THỊ TRẤN CỦ CHI |
| 7 | 150 bộ bàn ghế 01 chỗ | Bàn ghế 01 chỗ | 150 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHƯỚC VĨNH AN |
| 8 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHƯỚC VĨNH AN |
| 9 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHƯỚC VĨNH AN |
| 10 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHƯỚC VĨNH AN |
| 11 | 90 bộ bàn ghế học sinh 01 chỗ ngồi | Bàn ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 90 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TRẦN VĂN CHẨM |
| 12 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TRẦN VĂN CHẨM |
| 13 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TRẦN VĂN CHẨM |
| 14 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TRẦN VĂN CHẨM |
| 15 | 150 bộ bàn ghế học sinh (loại 01 chỗ) | Bàn ghế học sinh | 150 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN LỊCH |
| 16 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ TRUNG |
| 17 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ TRUNG |
| 18 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ TRUNG |
| 19 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ |
| 20 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ |
| 21 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN PHÚ |
| 22 | 100 bộ bàn ghế HS (loại 1 chỗ) | Bàn ghế HS | 100 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHƯỚC THẠNH |
| 23 | 120 bộ bàn ghế HS (loại 1 chỗ) | Bàn ghế HS | 120 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH THÁI MỸ |
| 24 | 175 bộ bàn ghế HS loại 1 chỗ | Bàn ghế HS | 175 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THẠNH ĐÔNG 3 |
| 25 | 06 Tủ kệ sách cho phòng thư viện - thiết bị | Tủ kệ sách cho phòng thư viện - thiết bị | 6 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THẠNH ĐÔNG 3 |
| 26 | 01 máy in (03 trong 1) | Canon image CLASS MF266DN (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH AN PHÚ 1 |
| 27 | 80 bộ bàn ghế học sinh ( loại 01 chỗ) | bàn ghế học sinh | 80 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THÔNG HỘI |
| 28 | 140 bộ bàn ghế học sinh ( loại 1 chỗ) | bàn ghế học sinh | 140 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH AN NHƠN ĐÔNG |
| 29 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH AN NHƠN ĐÔNG |
| 30 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH AN NHƠN ĐÔNG |
| 31 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH AN NHƠN ĐÔNG |
| 32 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHẠM VĂN CỘI |
| 33 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHẠM VĂN CỘI |
| 34 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHẠM VĂN CỘI |
| 35 | 01 Tủ hồ sơ | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHẠM VĂN CỘI |
| 36 | 55 bộ bàn ghế cho học sinh ( loại 01 chỗ ngồi) | Bàn ghế cho học sinh | 55 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 37 | 01 bảng từ | Bảng từ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 38 | 01 bộ bàn ghế giáo viên | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 39 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 40 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 41 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH BÌNH MỸ |
| 42 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THẠNH ĐÔNG 2 |
| 43 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THẠNH ĐÔNG 2 |
| 44 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THẠNH ĐÔNG 2 |
| 45 | 20 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH LÊ THỊ PHA |
| 46 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH LÊ THỊ PHA |
| 47 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH LÊ THỊ PHA |
| 48 | 40 bộ Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | Bàn ghế vi tính cho học sinh loại 2 chổ ngồi | 40 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHÚ HÒA ĐÔNG 2 |
| 49 | 80 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính mới | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 80 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHÚ HÒA ĐÔNG 2 |
| 50 | 02 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH PHÚ HÒA ĐÔNG 2 |
| 51 | 50 bộ bàn ghế cho học sinh ( loại 01 chỗ ngồi) | Bàn ghế cho học sinh | 50 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH LIÊN MINH CÔNG NÔNG |
| 52 | 20 bàn để máy vi tính học sinh (1 bàn 2 máy) | Bàn để máy vi tính học sinh | 20 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THÔNG |
| 53 | 40 ghế học sinh 01 chỗ ngồi phòng vi tính | Ghế học sinh 01 chỗ ngồi | 40 | Cái | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THÔNG |
| 54 | 01 bộ bàn ghế cho GV (cho phòng Vi tính mới) | Bàn ghế cho GV | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THÔNG |
| 55 | 01 bộ máy chiếu | Vivitek DX273 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết theo quy định tại khoản 2 mục II chương V yêu cầu về kỹ thuật | TRƯỜNG TH TÂN THÔNG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi