Gói thầu: Cung cấp các màn hình thông báo bay tại nhà ga Quốc tế, nhà ga Quốc nội - Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP |
| Tên gói thầu | Cung cấp các màn hình thông báo bay tại nhà ga Quốc tế, nhà ga Quốc nội - Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển năm 2020 của Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:45:00 đến ngày 2020-10-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,859,600,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình chuyên dụng Tivi LG 55" hoặc tương đương | 17 | bộ | Màn hình chuyên dụng Tivi LG 55" hoặc tương đương | ||
| 2 | Màn hình chuyên dụng Tivi LG 43" hoặc tương đương | 69 | bộ | Màn hình chuyên dụng Tivi LG 43" hoặc tương đương | ||
| 3 | Máy tính để bàn HP ProDesk 400 G5 Desktop Mini hoặc tương đương - Processor: Intel Core i3-9100T (3.1 GHz, 6MB) - Memory: 4GB DDR4 2666MHz - Đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 256GB SSD - Cổng kết nối: USB 3.0, LAN 1 Gb/s, Bluetooth; WiFi 802.11ac, HDMI - OS: Free Dos - P/N: 7YD00PA | 44 | bộ | Máy tính để bàn HP ProDesk 400 G5 Desktop Mini hoặc tương đương - Processor: Intel Core i3-9100T (3.1 GHz, 6MB) - Memory: 4GB DDR4 2666MHz - Đồ họa: Intel UHD Graphics 630 - Lưu trữ: 256GB SSD - Cổng kết nối: USB 3.0, LAN 1 Gb/s, Bluetooth; WiFi 802.11ac, HDMI - OS: Free Dos - P/N: 7YD00PA | ||
| 4 | Switch CISCO WS-C2960L-8PS-LL hoặc tương đương | 12 | cái | Switch CISCO WS-C2960L-8PS-LL hoặc tương đương | ||
| 5 | Màn hình LCD Dell 17" E1715S hoặc tương đương | 6 | bộ | Màn hình LCD Dell 17" E1715S hoặc tương đương | ||
| 6 | Cáp Unitek HDMI – HDMI hoặc tương đương | 82 | sợi | Cáp Unitek HDMI – HDMI hoặc tương đương | ||
| 7 | Cáp mạng CAT6 hoặc tương đương | 16 | thùng | Cáp mạng CAT6 hoặc tương đương | ||
| 8 | Đầu bấm mạng RJ45 AMP hoặc tương đương | 2 | hộp | Đầu bấm mạng RJ45 AMP hoặc tương đương | ||
| 9 | Boot Color (25 cái/bịch) | 8 | bịch | Boot Color (25 cái/bịch) | ||
| 10 | Bộ khung màn hình QN (Trụ treo màn hình + khung màn hình + thùng CPU) hoặc tương đương | 21 | bộ | Bộ khung màn hình QN (Trụ treo màn hình + khung màn hình + thùng CPU) hoặc tương đương | ||
| 11 | Bộ khung màn hình QT (Giá treo + khung màn hình + thùng CPU) hoặc tương đương | 19 | bộ | Bộ khung màn hình QT (Giá treo + khung màn hình + thùng CPU) hoặc tương đương | ||
| 12 | Ống nhựa PVC phi 25 | 80 | ống | Ống nhựa PVC phi 25 | ||
| 13 | Ống ruột gà nhựa phi 25 | 3 | cuộn | Ống ruột gà nhựa phi 25 | ||
| 14 | Khớp nối trơn phi 25 | 50 | cái | Khớp nối trơn phi 25 | ||
| 15 | Băng keo điện Nano | 10 | cuộn | Băng keo điện Nano | ||
| 16 | Phụ kiện thi công | 1 | lô | Phụ kiện thi công | ||
| 17 | Cáp CVV-3x2.5mm2 -Cadivi hoặc tương đương | 300 | m | Cáp CVV-3x2.5mm2 -Cadivi hoặc tương đương | ||
| 18 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A (F1426UEST2M_G19) - Schneider | 51 | cái | Ổ cắm đôi 3 cực 16A (F1426UEST2M_G19) - Schneider | ||
| 19 | Mặt 3 (FG1053_WE)- Schneider | 51 | cái | Mặt 3 (FG1053_WE)- Schneider | ||
| 20 | Hộp thép đấu dây âm tường (HE157)- Cát vạn lợi | 30 | cái | Hộp thép đấu dây âm tường (HE157)- Cát vạn lợi | ||
| 21 | Đế ổ cắm nổi - Sino | 21 | cái | Đế ổ cắm nổi - Sino | ||
| 22 | Ống PVC D20 loại 2.9m/ống - SP | 20 | ống | Ống PVC D20 loại 2.9m/ống - SP | ||
| 23 | Ống mềm PVC D20 | 100 | m | Ống mềm PVC D20 | ||
| 24 | Đầu nối & khớp nối loại vặn răng PVC D20 - SP | 50 | cái | Đầu nối & khớp nối loại vặn răng PVC D20 - SP | ||
| 25 | Khớp nối trơn PVC D20 - SP | 50 | cái | Khớp nối trơn PVC D20 - SP | ||
| 26 | Kẹp đỡ ống PVC D20 - SP | 50 | cái | Kẹp đỡ ống PVC D20 - SP | ||
| 27 | Kẹp treo ống vào ty loại K (KKC19) - Cát Vạn Lợi | 50 | cái | Kẹp treo ống vào ty loại K (KKC19) - Cát Vạn Lợi | ||
| 28 | Ống kim loại E19 loại 3.66m/ống - Smartube | 10 | ống | Ống kim loại E19 loại 3.66m/ống - Smartube | ||
| 29 | Ống mềm luồn dây điện có bọc nhựa E19 - Taiwan | 100 | mét | Ống mềm luồn dây điện có bọc nhựa E19 - Taiwan | ||
| 30 | Khớp nối thẳng E19- Cát Vạn Lợi | 20 | cái | Khớp nối thẳng E19- Cát Vạn Lợi | ||
| 31 | Đầu nối E19 - Cát Vạn Lợi | 20 | cái | Đầu nối E19 - Cát Vạn Lợi | ||
| 32 | Kẹp giữ ống có đế E19 - Cát Vạn Lợi | 20 | cái | Kẹp giữ ống có đế E19 - Cát Vạn Lợi | ||
| 33 | Đầu nối ống mềm kim loại với hộp điện E19 (DNCK12) - Cát vạn Lợi | 40 | cái | Đầu nối ống mềm kim loại với hộp điện E19 (DNCK12) - Cát vạn Lợi | ||
| 34 | Đầu nối ống mềm kim loại với ống sắt E19 (ADNCE12) - Cát vạn Lợi | 40 | cái | Đầu nối ống mềm kim loại với ống sắt E19 (ADNCE12) - Cát vạn Lợi | ||
| 35 | Băng keo điện - Nano | 2 | cuộn | Băng keo điện - Nano | ||
| 36 | Vít cấy M4x15 (100 con/bịch) | 1 | bịch | Vít cấy M4x15 (100 con/bịch) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi