Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Nam Trực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200934585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:30:00 đến ngày 2020-10-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alere Determine HBsAg | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Alere Determine HIV | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính PE 1cmx5m | 720 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính vải lụa 5cmx5m | 400 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng bó bột 7,5cmx2,7m | 144 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng bó bột 12,5cmx4,7m | 576 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Barisulfat 110 g hỗn dịch | 6.000 | gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 50 ml | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bơm tiêm Insulin 1ml - 100UI | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bơm tiêm Insulin 1ml - 40UI | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 6.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 120.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bông hút nước | 100 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chỉ Catgut 75cm/túi | 100 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Lanh khâu không kim | 3 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ Dafilon (số 3/0) | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ Dafilon (số 4/0) | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cloramin B | 300 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cồn Iod 1% | 5 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Cồn Iod 5% | 5 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cồn sát khuẩn 90* | 300 | lit | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cóng sinh hóa | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Đầu côn to màu xanh | 35.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Dây máy điện châm | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dây garo tiêm | 300 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dây thở oxy người lớn | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dây truyền dịch | 10.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 150 x20 x2 mm | 2.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Gạc hút khổ rộng 0,9m | 600 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Găng khám cỡ S+M | 25.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Găng tay vô khuẩn số 7+7,5 | 700 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Găng vệ sinh | 600 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gen điện tim | 20 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gen siêu âm 5 lít/can | 10 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giấy điện tim 3 kênh 8cm | 300 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giấy in máy siêu âm 11cmx20m | 180 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Giấy in máy XN sinh hóa máu | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Giấy in máy đo CNHH | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy in máy XN sinh hóa NT | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Huyết áp | 45 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kéo thẳng nhọn 18cm | 40 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kim châm cứu dài 6cm | 200.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kim chích máu | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kim lấy thuốc cỡ 18G x | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim truyền cánh bướm cỡ 23G | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Lam kính | 80 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Lưỡi dao chuyên khoa | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Lưỡi dao mổ | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Máy điện châm | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Nhiệt kế nách | 70 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | ống - dây cho ăn số 6 | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Ống nghe nhật | 45 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Ống nghiệm EDTA | 16.800 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ống nghiệm Heparin | 36.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ống nghiệm nhựa không chống đông | 1.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Ống nghiệm thủy tinh 1,5*10cm | 7.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Panh thẳng 18cm có mấu | 60 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Parafin cục | 20 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | Parafin dầu | 20 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Sone Folay 2 chạc | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Baloon Oxy | 15 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phim X-Quang khô DI-HL cỡ 20 cm x25 cm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phim X-Quang khô DI-HL cỡ 25 cm x30 cm | 100 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Test thử đường huyết omron | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Test thử ma túy | 3.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Que thử nước tiểu Siemens | 150 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Que thử nước tiểu Cybox | 250 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ dung dịch nhuộm Ziehl-Neelsen | 6 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Máy đo đường huyết | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Nhiệt kế điện tử trán | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Máy đo huyết áp điện tử | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Máy hút dich | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Khẩu trang y tế | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi