Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị điện cho hệ thống nâng công suất theo kế hoạch năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị điện cho hệ thống nâng công suất theo kế hoạch năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956727 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 126 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 10:37:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 960,616,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc áp suất đầu thoát bơm nâng công suất | CA-Type4-listed-287J | 3 | Cái | Công tắc áp suất đầu thoát bơm nâng công suất: Barksdale, inc CA-Type4-listed-287J Switch number T96201-BB3SS-S0738 Adjustable range: 10-30,34MPa; Proof pressure: 48,27MPa, Electrical rating: 5A, 125/250VAC NSX: Barksdale | |
| 2 | Công tắc áp suất sau bơm loại Barksdale | L96201-BB3SS-S0738 | 2 | Cái | Công tắc áp suất sau bơm loại Barksdale L96201-BB3SS-S0738, proof pressure: 48.27MPa, 5A 125/250 VAC NSX: Barksdale | |
| 3 | Bộ nguồn Sitop 6EP13343BA10 | 6EP13343BA10 | 3 | Cái | Bộ nguồn Sitop 6EP1334¬3BA10 Input: 120/230¬/500 VAC Output: 24 VDC/10A (Sitop Modular Stabilitized Power Supply) NSX: Siemens | |
| 4 | GF Signet 32536P0 Flow Sensor | GF Signet 2536/3-8512-XX | 2 | Cái | GF Signet 32536P0 Flow Sensor; Part No: GF Signet 2536/3-8512-XX Low Flow Sensor NSX: GF | |
| 5 | GF Signet 8550 -1 Flow Transmitter | Part No: 8512 | 1 | Cái | GF Signet 8550 -1 Flow Transmitter; Part No: 8512 NSX: GF | |
| 6 | Humidity and Temperature Transmitters | Model: HMD60Y0 | 1 | Cái | Humidity and Temperature Transmitters: Model: HMD60Y0 NSX: Vaisala | |
| 7 | I/O Module | Model: 1746 - IA16 | 1 | Cái | I/O Module Model: 1746 - IA16 NSX: Allen Bradley | |
| 8 | I/O Module | Model: 1746 - NI4 | 2 | Cái | I/O Module Model: 1746 - NI4 NSX: Allen Bradley | |
| 9 | I/O Module | Model: 1746 - OW16 | 2 | Cái | I/O Module Model: 1746 - OW16 NSX: Allen Bradley | |
| 10 | Power Supply Module | Model: A1S62PN | 1 | Cái | Power Supply Module Model: A1S62PN NSX: Mitsubishi | |
| 11 | Power Supply Module | Model: 1746-P4 | 2 | Cái | Power Supply Module Model: 1746-P4 NSX: Allen Bradley | |
| 12 | Biến tần Danfoss, | P/N: 131B9045 | 1 | Cái | Biến tần Danfoss, VLT FC202P37KT4E55H2XG XXXXSXXXXA0BXCXXXXDX P/N: 131B9045 S/N: 065711G186 37kW (400V) / 50HP (460) NSX: Danfoss | |
| 13 | Card VLT DP V1 | Mã sản phẩm: 130B1200 | 1 | Cái | Card VLT DP V1 profibus MCA 101 with Coated PCB: Mã sản phẩm: 130B1200; NSX: Danfoss | |
| 14 | Electrical actuator | J2-L55 | 2 | Cái | Electrical actuator J2-L55. NSX: Zurcher Technik AG | |
| 15 | Bộ nguồn SITOP 6EP1331-1SL11 | 6EP1331-1SL11 | 1 | Cái | Bộ nguồn SITOP 6EP1331-1SL11 Power supply input: 120/230VAC Output: 24VDC/2A NSX: Siemens | |
| 16 | Màn hình điều khiển HT | 1P 6AV6 642-0AA11-01X0 | 2 | Cái | Màn hình điều khiển HT NCS. Touchpanel TP177A 1P 6AV6 642-0AA11-01X0 NSX: Siemens | |
| 17 | Allen Bradley Panel View Plus 1250 | Panel View Plus 1250 | 1 | Bộ | Allen Bradley Panel View Plus 1250 bao gồm: logic module (2711P-RP1A: Ser E, Rev D; Power supply: 100 -240Vac); PanelView Plus 1250 color key/ Touch Display Module (Cat: 2711P - RDB12C; Ser: C; Rev: A); Communication module DH+/DH485/RIO (Cat: 2711P – RN6; Ser: B; Rev: B). NSX: Allen Bradley | |
| 18 | CPU314C- 2DP 6ES7 314-6CF01-0AB0 | CPU314C- 2DP 6ES7 314-6CF01-0AB0 | 1 | Cái | CPU314C- 2DP 6ES7 314-6CF01-0AB0 NSX: Siemens |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi