Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 12:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Môi trường Minh Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960836 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ ngân sách huyện từ nguồn vốn sự nghiệp để tăng cường cơ sở vật chất hệ thống truyền thanh cơ sở |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:57:00 đến ngày 2020-09-30 12:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,308,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tăng âm truyền thanh 1200W | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Micro chuyên dụng | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Bộ thu chuyên dụng và điều khiển hệ thống từ xa | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Radio Casstte | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Bộ biên tập âm thanh (sản xuất chương trình truyền thanh) | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Loa nén | 44 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Thanh gá và gông bắt loa vào đầu cột | 22 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Dây cáp truyền thanh chuyên dụng (Trục chính) | 7.200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Dây cáp truyền thanh chuyên dụng (Trục nhánh) | 3.200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Ổ cắm truyền 3 lỗ | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Dây AV | 4 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Bảng phân tuyến feeder | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Dây 2 x 1,5 | 400 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Băng dính | 10 | Cuộn | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Dây thép | 30 | Kg | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Hệ thống chống sét phòng máy | 1 | hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Kẹp treo dây đơn | 388 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Cột tháp loa 12m | 10 | cột | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Chi phí vận chuyển vật liệu, thiết bị | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Chi phí thi công lắp đặt, tích hợp thiết bị truyền thanh | 10,4 | km | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Chi phí đào tạo, hướng dẫn sử dụng và khai thác vận hành hệ thống | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi