Gói thầu: Mua sắm thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200956841-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án mua sắm trang thiết bị trường chuẩn huyện Thanh Oai
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200826579
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 11:44:00 đến ngày 2020-10-03 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,630,337,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giá phơi khăn 8 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
2 Tủ (giá) đựng ca cốc 8 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
3 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 16 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
4 Tủ đựng chăn, màn, chiếu. 16 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
5 Phản ngủ 100 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
6 Bàn giáo viên 10 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
7 Ghế giáo viên 40 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
8 Bàn cho trẻ 200 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
9 Ghế cho trẻ 400 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
10 Giá để đồ chơi và học liệu 60 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
11 Giá để giày dép 16 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
12 Xốp trải nền 900 m2 Mô tả tại Chương V của E-HSMT
13 Bảng chống lóa 8 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
14 Tủ đựng quần áo biểu diễn 4 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
15 Đàn Organ 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
16 Gương, gióng múa 4 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
17 Bàn làm việc 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
18 Ghế làm việc 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
19 Bộ bàn ghế làm việc 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
20 Tủ đựng đồ dùng 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
21 Giường 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
22 Bàn ghế tiếp khách 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
23 Bàn ghế làm việc 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
24 Tủ đựng tài liệu 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
25 Bàn ghế tiếp khách 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
26 Bàn ghế ngồi làm việc 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
27 Tủ đựng tài liệu 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
28 Bộ bàn ghế làm việc 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
29 Bộ bàn ghế tiếp khách 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
30 Bộ bàn ghế làm việc 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
31 Tủ đựng đồ dùng 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
32 Giường ngủ 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
33 Bàn hội trường 20 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
34 Ghế hội trường 100 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
35 Bảng công tác 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
36 Bục để tượng Bác, tượng Bác Hồ 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
37 Bục phát biểu 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
38 Bộ phông, trang trí bao gồm Phông xanh, cờ đỏ bằng vải băng lông, Biển đảng cộng sản bằng mica chữ nổi, sao vàng, búa liềm 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
39 Máy xay thịt công nghiệp 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
40 Máy thái đa năng 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
41 Bàn sơ chế inox có giá dưới thành sau 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
42 Bàn chia ăn 3 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
43 Gia để chậu, rổ 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
44 Tủ để bát đĩa 5 tầng 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
45 Tủ cơm 70 kg 02 cánh 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
46 Bếp ga công nghiệp 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
47 Tủ sấy bát đĩa 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
48 Xoong 6 lít có vung 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
49 Xoong Inox 80 lít 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
50 Nồi nấu canh 100 lít 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
51 Xe đấy thức ăn, cơm canh chia các lớp 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
52 Xe đẩy nồi 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
53 Bồn rửa thực phẩm 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
54 Tủ kệ đựng thực phẩm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
55 Xích đu đầu rồng 5 ghế 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
56 Xích đu sàn lắc 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
57 Nhà bóng 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
58 Nhà cổ tích 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
59 Thú nhún các con vật 10 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
60 Đu quay đạp chân 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
61 Khung trèo cao 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
62 Khung trèo thấp 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
63 Khung trèo mini 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
64 Ván chân rồng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
65 Đế ván chân rồng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
66 Ván chân vịt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
67  Đế ván chân vịt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
68 Ván chân chim 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
69 Đế ván chân chim 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
70 Cầu thiên nga 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
71 Cầu cánh cụt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
72 Cầu đà điểu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
73 Cầu trượt dài 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
74 Cầu trượt ngắn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
75 Thang dài 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
76 Thang ngắn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
77  Hầm không gian 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
78 Hầm cửa sổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
79  Hộp phụ kiện 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
80  Xà đơn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
81 Xà kép 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
82 Ván kép 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
83 Đế ván kép 5 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
84 Ván bập bênh 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
85  Ván bật bóng 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
86 Ván giậm nhảy gỗ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
87 Bảng tiêu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
88 Gậy khúc gôn cầu 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
89 Đũa thần kỳ 50 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
90 Khối hỗ trợ A 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
91 Khối hỗ trợ B 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
92 Tay vịn dài 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
93 Tay vịn ngắn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
94  Sào gỗ 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
95 Trụ xốp lớn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
96 Trụ xốp nhỡ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
97  Trụ xốp nhỏ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
98 Nệm xốp lớn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
99 Nệm xốp nhỡ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
100 Nêm xốp nhỏ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
101 Khối đa hợp lớn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
102 Khối đa hợp nhỡ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
103 khối đa hợp nhỏ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
104 Khối hộp vuông 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
105 Khối hộp chữ nhật 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
106  Giá đỡ trụ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
107  Thảm gấp 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
108 Đệm giảm chấn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
109 Ván giậm nhảy lò xo 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
110 Vòng dẹt 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
111  Vòng tròn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
112 Nấm nhỏ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
113 Nấm lớn 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
114 Dù ngũ sắc 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
115 Bóng màu 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
116 Bóng cao su 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
117 Bóng bãi biển 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
118 Vòng cao su 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
119  Túi hạt đậu 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
120 Vợt cầu lông 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
121 Hầm xếp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
122 Khăn lụa 30 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
123 Dây ma thuật 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
124 Bóng bay 50 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
125  Cầu lông 20 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
126 Bộ xốp chống trượt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
127 Vật liệu cao su non chống trượt, dạng thảm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
128  Bộ dây buộc 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
129 Bộ vệ sinh thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
130 Bộ phát nhạc 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
131 Bộ băng dính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
132 Tủ đựng đồ dùng 8 ô bằng sắt 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
133 Smart Tivi 49 inch 8 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
134 Trang âm loa đài hội trường 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
135 Trang âm loa đài ngoài trời 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
136 Camera 20 mắt 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
137 Bàn giáo viên 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
138 Ghế giáo viên 2 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
139 Bàn cho trẻ 13 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
140 Ghế cho trẻ 26 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
141 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 10 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
142 Giá để đồ chơi và học liệu 15 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
143 Nhà bóng 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
144 Xích đu đầu rồng 5 ghế 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
145 Trang âm loa đài ngoài trời 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
146 Ti vi dùng cho các lớp 15 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
147 Trang âm loa đài ngoài trời 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
148 Ti vi dùng cho các lớp 15 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
149 Bộ bàn ghế giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
150 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
151 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
152 Bàn giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
153 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
154 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
155 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
156 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
157 Giá để thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
158 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
159 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
160 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
161 Kẹp đa năng 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
162 Bình tràn 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
163 Bình chia độ 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
164 Bộ lực kế 5 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
165 Cốc đốt 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
166 Biến trở con chạy 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
167 Ampe kế một chiều 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
168 Biến thế nguồn 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
169 Bảng lắp ráp mạch điện 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
170 Vôn kế một chiều 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
171 Bộ dây dẫn 10 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
172 Đinh ghim 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
173 Nguồn sáng dùng pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
174 Pin 14 Đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
175 Đèn pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
176 Bút thử điện thông mạch 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
177 Nhiệt kế rượu 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
178 DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
179 DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) 3 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
180 Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
181 Cân Roberval 200g và hộp quả cân(dùng chung) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
182 Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
183 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
184 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
185 Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
186 Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
187 Danh mục Lý 9 (điện) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
188 Danh mục Lý 9 (quang A) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
189 Danh mục Lý 9 (quang B) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
190 Danh mục Lý 9 (điện từ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
191 Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
192 Bộ dụng cụ lý 9 (GV) 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
193 Bàn ghế thí nghiệm giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
194 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
195 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
196 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
197 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
198 Tủ đựng hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
199 Tủ làm thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
200 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
201 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
202 Ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
203 Ống nghiệm có nhánh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
204 Ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
205 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
206 Ống dẫn bằng cao su 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
207 Bình cầu không nhánh đáy tròn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
208 Bình tam giác 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
209 Bình tam giác 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
210 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
211 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
212 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
213 Cốc thuỷ tinh 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
214 Cốc thuỷ tinh 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
215 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
216 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
217 Đũa thủy tinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
218 Đèn cồn thí nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
219 Nhiệt kế rượu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
220 Kiềng 3 chân 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
221 Dụng cụ thử tính dẫn điện 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
222 Nút cao su không có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
223 Nút cao su có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
224 Giá để ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
225 Lưới thép 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
226 Miếng kính mỏng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
227 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
228 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
229 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
230 Giấy lọc 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
231 Áo choàng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
232 Kính bảo vệ mắt không màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
233 Kính bảo vệ mắt có màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
234 Găng tay cao su 2 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
235 Chổi rửa ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
236 Panh gắp hóa chất 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
237 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
238 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
239 Ống nghiệm có nhánh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
240 Ống hút nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
241 Ống đong hình trụ 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
242 Ống hình trụ loe một đầu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
243 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
244 Ống dẫn bằng cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
245 Bình cầu không nhánh đáy tròn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
246 Bình cầu không nhánh đáy bằng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
247 Bình cầu có nhánh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
248 Bình tam giác 250ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
249 Bình tam giác 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
250 Bình kíp tiêu chuẩn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
251 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
252 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
253 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
254 Cốc thuỷ tinh 250ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
255 Cốc thuỷ tinh 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
256 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
257 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
258 Phễu chiết hình quả lê 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
259 Chậu thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
260 Đũa thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
261 Đèn cồn thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
262 Bát sứ nung 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
263 Nhiệt kế rượu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
264 Kiềng 3 chân 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
265 Dụng cụ thử tính dẫn điện 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
266 Nút cao su không có lỗ các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
267 Nút cao su có lỗ các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
268 Giá để ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
269 Lưới thép 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
270 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
271 Giấy lọc 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
272 Găng tay cao su 1 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
273 Áo choàng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
274 Kính bảo vệ mắt không màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
275 Kính bảo vệ mắt có màu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
276 Chổi rửa ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
277 Thìa xúc hoá chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
278 Panh gắp hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
279 Khay mang dụng cụ và hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
280 Bộ giá thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
281 Thiết bị điện phân nước 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
282 Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
283 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
284 Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
285 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
286 Giá để thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
287 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
288 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
289 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
290 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
291 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
292 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
293 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
294 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
295 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
296 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
297 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
298 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
299 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
300 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
301 Phễu thuỷ tinh loại to 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
302 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
303 Ống thí nghiệm sinh học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
304 Nút cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
305 Nút cao su không lỗ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
306 Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
307 Chậu trồng cây có đĩa lót 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
308 Dầm đào đất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
309 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
310 Kéo cắt cành 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
311 Cặp ép thực vật 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
312 Dao ghép cây 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
313 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
314 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
315 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
316 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
317 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
318 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
319 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
320 Phễu thuỷ tinh loại to 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
321 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
322 Dầm đào đất 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
323 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
324 Dao ghép cây 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
325 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
326 Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) 1 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
327 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
328 Mô hình cấu tạo hoa Đào 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
329 MH cấu tạo thân cây 2 lá 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
330 MH cấu tạo lá cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
331 MH cấu tạo rễ cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
332 Tiêu bản nguyên phân rễ hành 1 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
333 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
334 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
335 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
336 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
337 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
338 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
339 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
340 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
341 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
342 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
343 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
344 Giá ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
345 Chổi rửa ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
346 Ống hút 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
347 Vợt bắt sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
348 Vợt bắt động vật thuỷ sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
349 Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
350 Lọ nhựa có nút kín 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
351 Hộp nuôi sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
352 Túi đinh ghim 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
353 Khẩu trang, găng tay 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
354 Ống đong 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
355 Lọ thủy tinh miệng rộng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
356 Lọ thủy tinh miệng hẹp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
357 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
358 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
359 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
360 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
361 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
362 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
363 Giá ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
364 Chổi rửa ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
365 Ống hút 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
366 Vợt bắt sâu bọ 3 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
367 Vợt bắt động vật thuỷ sinh 3 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
368 Lọ nhựa có nút kín 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
369 Túi đinh ghim 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
370 Khẩu trang, găng tay 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
371 Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn,16 bo can nhỏ) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
372 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
373 MH con thỏ 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
374 MH chim bồ câu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
375 MH cá chép 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
376 MH con tôm 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
377 MH con ếch 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
378 MH con thằn lằn 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
379 MH con châu chấu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
380 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
381 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
382 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
383 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
384 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
385 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
386 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
387 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
388 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
389 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
390 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
391 Ống hút có quả bóp cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
392 Móc thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
393 Đũa thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
394 Ống chữ T 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
395 Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
396 Ống cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
397 Ống nhựa thẳng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
398 Miếng cao su mỏng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
399 Nhiệt kế 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
400 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
401 Kính lúp 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
402 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
403 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
404 La men 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
405 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
406 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
407 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
408 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
409 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
410 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
411 Ống hút có quả bóp cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
412 Móc thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
413 Đũa thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
414 Ống chữ T 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
415 Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
416 Ống cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
417 Ống nhựa thẳng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
418 Miếng cao su mỏng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
419 Nhiệt kế 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
420 Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
421 Kính hiển vi , đèn 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
422 MH nửa cơ thế người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
423 MH cấu tạo mắt 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
424 MH cấu tạo tai người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
425 MH xương người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
426 MH Tuỷ sống 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
427 MH não người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
428 MH tim người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
429 Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
430 MH tổng hợp Protein 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
431 MH nhân đôi ADN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
432 MH Tổng hợp ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
433 MH phân tử ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
434 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
435 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
436 Giá để thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
437 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
438 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
439 Sa bàn trường 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
440 Tủ kính trưng bày 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
441 Kệ trang trí 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
442 Phông rèm 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
443 Bàn thư viện giáo viên 10 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
444 Ghế giáo viên 40 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
445 Tủ đựng sách 1 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
446 Giá để sách 2 mặt 1 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
447 Bàn ghế thủ thư 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
448 Bàn họp đoàn đội 2 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
449 Ghế ngồi 30 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
450 Bàn quầy 2 phòng 01 tổ chuyên, 01 phòng công đoàn 3 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
451 Ghế ngồi 60 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
452 Lắp đặt điện nước 4 phòng Mô tả tại Chương V của E-HSMT
453 Smart Tivi 4K 49 inch 3 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
454 Bộ bàn ghế giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
455 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
456 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
457 Bàn giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
458 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
459 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
460 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
461 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
462 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
463 Tủ đựng thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
464 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
465 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
466 Kẹp đa năng 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
467 Bình tràn 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
468 Bình chia độ 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
469 Tấm lưới 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
470 Bộ lực kế 5 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
471 Cốc đốt 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
472 Bộ thanh nam châm 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
473 Biến trở con chạy 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
474 Ampe kế một chiều 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
475 Biến thế nguồn 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
476 Bảng lắp ráp mạch điện 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
477 Vôn kế một chiều 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
478 Bộ dây dẫn 10 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
479 Đinh ghim 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
480 Nguồn sáng dùng pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
481 Pin 10 Đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
482 Đèn pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
483 Bút thử điện thông mạch 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
484 Nhiệt kế rượu 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
485 DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
486 DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
487 Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
488 Cân Roberval 200g và hộp quả cân( dùng chung) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
489 Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
490 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
491 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
492 Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
493 Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
494 Danh mục Lý 9 (điện) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
495 Danh mục Lý 9 (quang A) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
496 Danh mục Lý 9 (quang B) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
497 Danh mục Lý 9 (điện từ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
498 Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
499 Bộ dụng cụ lý 9 (GV) 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
500 Bàn ghế thí nghiệm giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
501 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
502 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
503 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
504 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
505 Tủ đựng hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
506 Tủ làm thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
507 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
508 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
509 Ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
510 Ống nghiệm có nhánh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
511 Ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
512 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
513 Ống dẫn bằng cao su 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
514 Bình cầu không nhánh đáy tròn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
515 Bình tam giác 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
516 Bình tam giác 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
517 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
518 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
519 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
520 Cốc thuỷ tinh 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
521 Cốc thuỷ tinh 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
522 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
523 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
524 Đũa thủy tinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
525 Đèn cồn thí nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
526 Nhiệt kế rượu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
527 Kiềng 3 chân 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
528 Dụng cụ thử tính dẫn điện 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
529 Nút cao su không có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
530 Nút cao su có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
531 Giá để ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
532 Lưới thép 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
533 Miếng kính mỏng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
534 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
535 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
536 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
537 Giấy lọc 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
538 Áo choàng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
539 Kính bảo vệ mắt không màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
540 Kính bảo vệ mắt có màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
541 Găng tay cao su 2 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
542 Chổi rửa ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
543 Panh gắp hóa chất 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
544 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
545 Bộ hóa chất Hóa 8 (GV, HS) 21loại Phốt pho đỏ (P), Đồng phoi bào (Cu), Nhôm bột (Al), Sắt bột (Fe), Đồng (II ) oxit (CuO), Mangan đioxit (MnO2), Natri hidroxit (NaOH), Axit clohidric (HCl), Axit sunfuric (H2SO4), Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O), Kali pemanganat (KMnO4), Canxi cacbonat (CaCO3), Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O), Natri clorua (NaCl), Kali clorat (KClO3), Parafin, Giấy phenolphthalein, Giấy quỳ tím, Giấy pH, Nuớc cất, Ancol etylic 96o (C2H5OH) 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
546 Ống nghiệm 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
547 Ống nghiệm có nhánh 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
548 Ống hút nhỏ giọt 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
549 Ống đong hình trụ 100ml 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
550 Ống hình trụ loe một đầu 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
551 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
552 Ống dẫn bằng cao su 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
553 Bình cầu không nhánh đáy tròn 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
554 Bình cầu không nhánh đáy bằng 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
555 Bình cầu có nhánh 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
556 Bình tam giác 250ml 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
557 Bình tam giác 100ml 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
558 Bình kíp tiêu chuẩn 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
559 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
560 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
561 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
562 Cốc thuỷ tinh 250ml 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
563 Cốc thuỷ tinh 100ml 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
564 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
565 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
566 Phễu chiết hình quả lê 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
567 Chậu thủy tinh 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
568 Đũa thủy tinh 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
569 Đèn cồn thí nghiệm 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
570 Bát sứ nung 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
571 Nhiệt kế rượu 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
572 Kiềng 3 chân 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
573 Dụng cụ thử tính dẫn điện 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
574 Nút cao su không có lỗ các loại 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
575 Nút cao su có lỗ các loại 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
576 Giá để ống nghiệm 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
577 Lưới thép 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
578 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
579 Giấy lọc 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
580 Găng tay cao su 4 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
581 Áo choàng 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
582 Kính bảo vệ mắt không màu 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
583 Kính bảo vệ mắt có màu 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
584 Chổi rửa ống nghiệm 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
585 Thìa xúc hoá chất 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
586 Panh gắp hóa chất 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
587 Khay mang dụng cụ và hóa chất 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
588 Bộ giá thí nghiệm 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
589 Thiết bị điện phân nước 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
590 Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
591 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
592 Bộ hóa chất Hóa 9 (GV, HS) gồm 40 loại Lưu huỳnh bột (S), Phốt pho đỏ (P), Dung dịch nước Brom (Br2), Đồng bột (Cu), Đồng phoi bào (Cu), Nhôm bột (Al), Nhôm lá hoặc phoi bào (Al), Magie (băng ,dây) (Mg), Sắt bột (Fe), Kẽm viên (Zn), Canxi oxit (CaO), Đồng (II ) oxit (CuO), Mangan đioxit (MnO2), Natri hidroxit (NaOH), Dung dịch amoniac (NH3) đặc, Axit clohidric (HCl), Axit sunfuric (H2SO4), Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O), Đồng (II) clorua (CuCl2), Kali pemanganat (KMnO4), Canxi cacbonat (CaCO3), Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O), Kali cacbonat (K2CO3), Natri hidrocacbonat (NaHCO3), Bari clorua (BaCl2), Sắt (III ) clorua (FeCl3.6H2O), Canxi clorua (CaCl2.6H2O), Kali clorat (KClO3), Kali nitrat (KNO3) Bạc nitrat (AgNO3), Natri sunfat (Na2SO4.10H2O), Canxi cacbua (CaC2), Natri axetat (CH3COONa), Benzen (C6H6), Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6), Giấy phenolphtalein Giấy quỳ tím, Giấy pH, Nuớc cất, Ancol etylic 96o (C2H5OH), Axit axetic 65% (CH3COOH) 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
593 Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
594 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
595 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
596 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
597 Tủ đựng hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
598 Tủ làm thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
599 Tủ sấy 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
600 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
601 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
602 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
603 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
604 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
605 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
606 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
607 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
608 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
609 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
610 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
611 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
612 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
613 Phễu thuỷ tinh loại to 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
614 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
615 Ống thí nghiệm sinh học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
616 Nút cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
617 Nút cao su không lỗ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
618 Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
619 Chậu trồng cây có đĩa lót 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
620 Dầm đào đất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
621 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
622 Kéo cắt cành 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
623 Cặp ép thực vật 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
624 Dao ghép cây 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
625 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
626 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
627 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
628 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
629 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
630 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
631 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
632 Phễu thuỷ tinh loại to 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
633 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
634 Chậu trồng cây có đĩa lót 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
635 Dầm đào đất 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
636 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
637 Dao ghép cây 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
638 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
639 Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
640 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
641 Mô hình cấu tạo hoa Đào 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
642 MH cấu tạo thân cây 2 lá 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
643 MH cấu tạo lá cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
644 MH cấu tạo rễ cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
645 Tiêu bản nguyên phân rễ hành 1 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
646 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
647 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
648 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
649 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
650 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
651 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
652 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
653 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
654 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
655 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
656 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
657 Giá ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
658 Chổi rửa ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
659 Ống hút 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
660 Vợt bắt sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
661 Vợt bắt động vật thuỷ sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
662 Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
663 Lọ nhựa có nút kín 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
664 Hộp nuôi sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
665 Túi đinh ghim 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
666 Khẩu trang, găng tay 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
667 Ống đong 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
668 Lọ thủy tinh miệng rộng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
669 Lọ thủy tinh miệng hẹp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
670 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
671 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
672 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
673 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
674 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
675 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
676 Giá ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
677 Chổi rửa ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
678 Ống hút 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
679 Lọ nhựa có nút kín 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
680 Túi đinh ghim 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
681 Khẩu trang, găng tay 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
682 Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn, 16 bo can nhỏ) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
683 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
684 MH con thỏ 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
685 MH chim bồ câu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
686 MH cá chép 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
687 MH con tôm 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
688 MH con ếch 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
689 MH con thằn lằn 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
690 MH con châu chấu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
691 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
692 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
693 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
694 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
695 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
696 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
697 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
698 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
699 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
700 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
701 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
702 Ống hút có quả bóp cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
703 Móc thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
704 Đũa thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
705 Ống chữ T 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
706 Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
707 Ống cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
708 Ống nhựa thẳng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
709 Miếng cao su mỏng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
710 Nhiệt kế 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
711 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
712 Kính lúp 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
713 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
714 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
715 La men 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
716 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
717 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
718 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
719 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
720 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
721 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
722 Ống hút có quả bóp cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
723 Móc thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
724 Đũa thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
725 Ống chữ T 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
726 Ống cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
727 Ống nhựa thẳng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
728 Miếng cao su mỏng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
729 Nhiệt kế 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
730 Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng 1 hộp) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
731 Kính hiển vi , đèn 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
732 MH nửa cơ thế người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
733 MH cấu tạo mắt 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
734 MH cấu tạo tai người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
735 MH xương người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
736 MH Tuỷ sống 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
737 MH não người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
738 MH tim người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
739 Đồng kim loại tính xác suất (hộp có 20cái) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
740 MH tổng hợp Protein 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
741 MH nhân đôi ADN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
742 MH Tổng hợp ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
743 MH phân tử ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
744 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
745 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
746 Giá để thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
747 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
748 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
749 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
750 Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
751 Dụng cụ cắm hoa 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
752 Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
753 Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
754 Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS, GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
755 Bộ DC Cơ khí (GV, HS) Công nghệ 8 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
756 Bộ Công Nghệ 8 (GV, HS) CS 7 gồm 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
757 Bộ tranh Công Nghệ lớp 9 (bộ có 4tờ) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
758 Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
759 Bàn là và cầu là 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
760 Bảng điện thực hành (thùng 1) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
761 Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
762 MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
763 MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
764 MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
765 DC sửa điện, VLTH (thùng 6) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
766 Thiết bị điện, VLTH (thùng7) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
767 Bảng điện, bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
768 Đồng hồ vạn năng 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
769 Amper kế xoay chiều 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
770 Vônkế xoay chiều 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
771 Công tơ điện 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
772 Bộ DC sữa chữa xe đạp 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
773 Bộ DC trồng cây ăn quả 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
774 Lắp đặt điện nước 4 phòng Mô tả tại Chương V của E-HSMT
775 Smart Tivi 4K 49 inch K 4 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
776 Smart Tivi 4K 49 inch 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
777 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
778 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
779 Tủ kính trưng thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
780 Tủ đựng tài liệu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
781 Bộ bàn ghế giáo viên 9 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
782 Bộ bàn ghế giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
783 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
784 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
785 Bàn giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
786 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
787 Tủ đựng thiết bị dạy học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
788 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
789 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
790 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
791 Tủ đựng thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
792 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
793 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
794 Kẹp đa năng 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
795 Bình tràn 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
796 Bình chia độ 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
797 Tấm lưới 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
798 Bộ lực kế 5 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
799 Cốc đốt 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
800 Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
801 Bộ thanh nam châm 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
802 Biến trở con chạy 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
803 Ampe kế một chiều 4 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
804 Biến thế nguồn 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
805 Bảng lắp ráp mạch điện 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
806 Vôn kế một chiều 12 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
807 Bộ dây dẫn 10 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
808 Đinh ghim 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
809 Nguồn sáng dùng pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
810 Pin 10 Đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
811 Đèn pin 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
812 Bút thử điện thông mạch 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
813 Nhiệt kế rượu 10 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
814 DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
815 DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
816 Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
817 Cân Roberval 200g và hộp quả cân(dùng chung) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
818 Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
819 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
820 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
821 Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
822 Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
823 Danh mục Lý 9 (điện) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
824 Danh mục Lý 9 (quang A) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
825 Danh mục Lý 9 (quang B) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
826 Danh mục Lý 9 (điện từ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
827 Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
828 Bộ dụng cụ lý 9 (GV) 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
829 Bàn ghế thí nghiệm giáo viên 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
830 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
831 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
832 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
833 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
834 Tủ đựng hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
835 Tủ làm thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
836 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
837 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
838 Ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
839 Ống nghiệm có nhánh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
840 Ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
841 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
842 Ống dẫn bằng cao su 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
843 Bình cầu không nhánh đáy tròn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
844 Bình tam giác 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
845 Bình tam giác 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
846 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
847 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
848 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
849 Cốc thuỷ tinh 250ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
850 Cốc thuỷ tinh 100ml 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
851 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
852 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
853 Đũa thủy tinh 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
854 Đèn cồn thí nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
855 Nhiệt kế rượu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
856 Kiềng 3 chân 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
857 Dụng cụ thử tính dẫn điện 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
858 Nút cao su không có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
859 Nút cao su có lỗ các loại 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
860 Giá để ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
861 Lưới thép 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
862 Miếng kính mỏng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
863 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
864 Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
865 Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
866 Giấy lọc 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
867 Áo choàng 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
868 Kính bảo vệ mắt không màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
869 Kính bảo vệ mắt có màu 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
870 Găng tay cao su 2 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
871 Chổi rửa ống nghiệm 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
872 Panh gắp hóa chất 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
873 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
874 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
875 Ống nghiệm có nhánh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
876 Ống hút nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
877 Ống đong hình trụ 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
878 Ống hình trụ loe một đầu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
879 Ống dẫn thuỷ tinh các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
880 Ống dẫn bằng cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
881 Bình cầu không nhánh đáy tròn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
882 Bình cầu không nhánh đáy bằng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
883 Bình cầu có nhánh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
884 Bình tam giác 250ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
885 Bình tam giác 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
886 Bình kíp tiêu chuẩn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
887 Lọ thuỷ tinh miệng rộng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
888 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
889 Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
890 Cốc thuỷ tinh 250ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
891 Cốc thuỷ tinh 100ml 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
892 Phễu lọc thủy tinh cuống dài 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
893 Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
894 Phễu chiết hình quả lê 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
895 Chậu thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
896 Đũa thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
897 Đèn cồn thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
898 Bát sứ nung 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
899 Nhiệt kế rượu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
900 Kiềng 3 chân 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
901 Dụng cụ thử tính dẫn điện 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
902 Nút cao su không có lỗ các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
903 Nút cao su có lỗ các loại 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
904 Giá để ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
905 Lưới thép 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
906 Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
907 Giấy lọc 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
908 Găng tay cao su 1 đôi Mô tả tại Chương V của E-HSMT
909 Áo choàng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
910 Kính bảo vệ mắt không màu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
911 Kính bảo vệ mắt có màu 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
912 Chổi rửa ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
913 Thìa xúc hoá chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
914 Panh gắp hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
915 Khay mang dụng cụ và hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
916 Bộ giá thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
917 Thiết bị điện phân nước 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
918 Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
919 Cân hiện số 500g 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
920 Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
921 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
922 Giá để thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
923 Tủ đựng thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
924 Tủ đựng hóa chất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
925 Tủ sấy 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
926 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
927 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
928 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
929 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
930 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
931 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
932 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
933 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
934 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
935 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
936 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
937 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
938 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
939 Phễu thuỷ tinh loại to 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
940 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
941 Ống thí nghiệm sinh học 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
942 Nút cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
943 Nút cao su không lỗ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
944 Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
945 Chậu trồng cây có đĩa lót 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
946 Dầm đào đất 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
947 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
948 Kéo cắt cành 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
949 Cặp ép thực vật 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
950 Dao ghép cây 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
951 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
952 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
953 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
954 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
955 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
956 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
957 Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
958 Phễu thuỷ tinh loại to 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
959 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
960 Chậu trồng cây có đĩa lót 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
961 Dầm đào đất 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
962 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
963 Dao ghép cây 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
964 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
965 Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
966 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
967 Mô hình cấu tạo hoa Đào 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
968 MH cấu tạo thân cây 2 lá 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
969 MH cấu tạo lá cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
970 MH cấu tạo rễ cây 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
971 Tiêu bản nguyên phân rễ hành 1 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
972 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
973 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
974 Khay nhựa đựng vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
975 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
976 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
977 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
978 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
979 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
980 Chậu lồng thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
981 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
982 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
983 Giá ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
984 Chổi rửa ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
985 Ống hút 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
986 Vợt bắt sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
987 Vợt bắt động vật thuỷ sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
988 Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
989 Lọ nhựa có nút kín 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
990 Hộp nuôi sâu bọ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
991 Túi đinh ghim 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
992 Khẩu trang, găng tay 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
993 Ống đong 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
994 Lọ thủy tinh miệng rộng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
995 Lọ thủy tinh miệng hẹp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
996 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
997 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
998 Khay nhựa đựng vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
999 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1000 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1001 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1002 Giá ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1003 Chổi rửa ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1004 Ống hút 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1005 Vợt bắt sâu bọ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1006 Vợt bắt động vật thuỷ sinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1007 Lọ nhựa có nút kín 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1008 Túi đinh ghim 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1009 Khẩu trang, găng tay 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1010 Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn,16 bo can nhỏ) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1011 Kính hiển vi 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1012 MH con thỏ 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1013 MH chim bồ câu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1014 MH cá chép 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1015 MH con tôm 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1016 MH con ếch 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1017 MH con thằn lằn 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1018 MH con châu chấu 1 con Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1019 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1020 Kính lúp 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1021 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1022 Lam kính 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1023 La men 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1024 Cốc thuỷ tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1025 Đĩa kính đồng hồ 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1026 Đĩa lồng (Pêtri) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1027 Ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1028 Kẹp ống nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1029 Đèn cồn 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1030 Ống hút có quả bóp cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1031 Móc thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1032 Đũa thủy tinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1033 Ống chữ T 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1034 Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1035 Ống cao su 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1036 Ống nhựa thẳng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1037 Miếng cao su mỏng 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1038 Nhiệt kế 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1039 Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1040 Kính lúp 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1041 Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1042 Lam kính 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1043 La men 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1044 Cốc thuỷ tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1045 Đĩa kính đồng hồ 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1046 Đĩa lồng (Pêtri) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1047 Ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1048 Kẹp ống nghiệm 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1049 Đèn cồn 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1050 Ống hút có quả bóp cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1051 Móc thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1052 Đũa thủy tinh 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1053 Ống chữ T 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1054 Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1055 Ống cao su 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1056 Ống nhựa thẳng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1057 Miếng cao su mỏng 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1058 Nhiệt kế 6 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1059 Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1060 Kính hiển vi, đèn 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1061 MH nửa cơ thế người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1062 MH cấu tạo mắt 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1063 MH cấu tạo tai người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1064 MH xương người 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1065 MH Tuỷ sống 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1066 MH não người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1067 MH tim người 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1068 Đồng kim loại tính xác suất (hộp có 20cái) 2 hộp Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1069 MH tổng hợp Protein 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1070 MH nhân đôi ADN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1071 MH Tổng hợp ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1072 MH phân tử ARN 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1073 Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1074 Bảng viết phấn chống lóa 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1075 Giá để thiết bị 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1076 Tủ đựng thiết bị 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1077 Xe đẩy phòng thí nghiệm 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1078 Chậu rửa của giáo viên và học sinh 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1079 Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học 4 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1080 Dụng cụ cắm hoa 4 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1081 Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may 4 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1082 Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn 4 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1083 Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS, GV) 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1084 Bộ DC Cơ khí (GV, HS) Công nghệ 8 2 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1085 Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1086 Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1087 Bàn là và cầu là 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1088 Bảng điện thực hành (thùng 1) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1089 Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1090 MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1091 MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1092 MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1093 DC sửa điện-VLTH (thùng 6) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1094 Thiết bị điện-VLTH (thùng7) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1095 Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1096 Đồng hồ vạn năng 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1097 Amper kế xoay chiều 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1098 Vônkế xoay chiều 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1099 Công tơ điện 1 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1100 Bộ DC sữa chữa xe đạp 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1101 Bộ DC trồng cây ăn quả 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1102 Sa bàn trường 1 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1103 Tủ kính trưng bày 2 Cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1104 Kệ trang trí 2 cái Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1105 Phông rèm 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1106 Bàn thư viện giáo viên 10 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1107 Ghế giáo viên 40 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1108 Tủ đựng sách 1 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1109 Giá để sách 2 mặt 1 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1110 Bàn ghế thủ thư 1 Bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1111 Bàn họp đoàn đội 2 Chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1112 Ghế ngồi 30 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1113 Bàn quầy 2 phòng 01 tổ chuyên, 01 phòng công đoàn 3 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1114 Ghế ngồi 60 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1115 Lắp đặt điện nước 4 phòng Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1116 Smart Tivi 4K 49 inch 3 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1117 Bàn hội trường 10 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1118 Ghế hội trường 40 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1119 Bảng công tác 1 chiếc Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1120 Android Tivi 4K 55 inch 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
1121 Phông hội trường 1 bộ Mô tả tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->