Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án mua sắm trang thiết bị trường chuẩn huyện Thanh Oai |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826579 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 11:44:00 đến ngày 2020-10-03 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,630,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 16 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 16 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Phản ngủ | 100 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn giáo viên | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế giáo viên | 40 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn cho trẻ | 200 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế cho trẻ | 400 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Giá để đồ chơi và học liệu | 60 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Giá để giày dép | 16 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Xốp trải nền | 900 | m2 | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bảng chống lóa | 8 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Tủ đựng quần áo biểu diễn | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đàn Organ | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Gương, gióng múa | 4 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bàn làm việc | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ghế làm việc | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Giường | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bàn ghế ngồi làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ bàn ghế làm việc | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Giường ngủ | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn hội trường | 20 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ghế hội trường | 100 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bục để tượng Bác, tượng Bác Hồ | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bục phát biểu | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ phông, trang trí bao gồm Phông xanh, cờ đỏ bằng vải băng lông, Biển đảng cộng sản bằng mica chữ nổi, sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Máy thái đa năng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bàn sơ chế inox có giá dưới thành sau | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bàn chia ăn | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Gia để chậu, rổ | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Tủ để bát đĩa 5 tầng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Tủ cơm 70 kg 02 cánh | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bếp ga công nghiệp | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tủ sấy bát đĩa | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Xoong 6 lít có vung | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Xoong Inox 80 lít | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Nồi nấu canh 100 lít | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Xe đấy thức ăn, cơm canh chia các lớp | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Xe đẩy nồi | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bồn rửa thực phẩm | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tủ kệ đựng thực phẩm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Xích đu đầu rồng 5 ghế | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Xích đu sàn lắc | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Nhà bóng | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Nhà cổ tích | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Thú nhún các con vật | 10 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đu quay đạp chân | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Khung trèo cao | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Khung trèo thấp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Khung trèo mini | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ván chân rồng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Đế ván chân rồng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Ván chân vịt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Đế ván chân vịt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Ván chân chim | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đế ván chân chim | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Cầu thiên nga | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Cầu cánh cụt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Cầu đà điểu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Cầu trượt dài | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Cầu trượt ngắn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Thang dài | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Thang ngắn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Hầm không gian | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Hầm cửa sổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Hộp phụ kiện | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Xà đơn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Xà kép | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Ván kép | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Đế ván kép | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Ván bập bênh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Ván bật bóng | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Ván giậm nhảy gỗ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bảng tiêu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Gậy khúc gôn cầu | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Đũa thần kỳ | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Khối hỗ trợ A | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Khối hỗ trợ B | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Tay vịn dài | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Tay vịn ngắn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Sào gỗ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Trụ xốp lớn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Trụ xốp nhỡ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Trụ xốp nhỏ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Nệm xốp lớn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Nệm xốp nhỡ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Nêm xốp nhỏ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Khối đa hợp lớn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Khối đa hợp nhỡ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | khối đa hợp nhỏ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Khối hộp vuông | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Khối hộp chữ nhật | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Giá đỡ trụ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Thảm gấp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Đệm giảm chấn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Ván giậm nhảy lò xo | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Vòng dẹt | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Vòng tròn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Nấm nhỏ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Nấm lớn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Dù ngũ sắc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bóng màu | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bóng cao su | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bóng bãi biển | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Vòng cao su | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Túi hạt đậu | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Vợt cầu lông | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Hầm xếp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Khăn lụa | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Dây ma thuật | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bóng bay | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Cầu lông | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ xốp chống trượt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Vật liệu cao su non chống trượt, dạng thảm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bộ dây buộc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bộ vệ sinh thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ phát nhạc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bộ băng dính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Tủ đựng đồ dùng 8 ô bằng sắt | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Smart Tivi 49 inch | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Trang âm loa đài hội trường | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Trang âm loa đài ngoài trời | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Camera 20 mắt | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bàn giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Ghế giáo viên | 2 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Bàn cho trẻ | 13 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Ghế cho trẻ | 26 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Nhà bóng | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Xích đu đầu rồng 5 ghế | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Trang âm loa đài ngoài trời | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Ti vi dùng cho các lớp | 15 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Trang âm loa đài ngoài trời | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Ti vi dùng cho các lớp | 15 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Bàn giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Kẹp đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bình tràn | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bình chia độ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bộ lực kế | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Cốc đốt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Biến trở con chạy | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Ampe kế một chiều | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Biến thế nguồn | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bảng lắp ráp mạch điện | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Vôn kế một chiều | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ dây dẫn | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Đinh ghim | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Nguồn sáng dùng pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Pin | 14 | Đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Đèn pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Bút thử điện thông mạch | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Cân Roberval 200g và hộp quả cân(dùng chung) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Danh mục Lý 9 (điện) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ dụng cụ lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Ống nghiệm có nhánh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Ống dẫn bằng cao su | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Bình tam giác 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bình tam giác 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Đũa thủy tinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Đèn cồn thí nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Kiềng 3 chân | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Nút cao su không có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Nút cao su có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Giá để ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Lưới thép | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Miếng kính mỏng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Giấy lọc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Áo choàng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Kính bảo vệ mắt không màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Kính bảo vệ mắt có màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Găng tay cao su | 2 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Chổi rửa ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Panh gắp hóa chất | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Ống nghiệm có nhánh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Ống hút nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Ống đong hình trụ 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Ống hình trụ loe một đầu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Ống dẫn bằng cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bình cầu có nhánh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Bình tam giác 250ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bình tam giác 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Phễu chiết hình quả lê | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Chậu thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Đèn cồn thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Bát sứ nung | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Kiềng 3 chân | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Nút cao su không có lỗ các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Nút cao su có lỗ các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Giá để ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Lưới thép | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Giấy lọc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Găng tay cao su | 1 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Áo choàng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Kính bảo vệ mắt không màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Thìa xúc hoá chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Panh gắp hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Thiết bị điện phân nước | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Phễu thuỷ tinh loại to | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Ống thí nghiệm sinh học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Nút cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Nút cao su không lỗ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Dầm đào đất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Dao ghép cây | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Phễu thuỷ tinh loại to | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Dầm đào đất | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Dao ghép cây | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Mô hình cấu tạo hoa Đào | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | MH cấu tạo lá cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | MH cấu tạo rễ cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Giá ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Ống hút | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Lọ nhựa có nút kín | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Túi đinh ghim | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Khẩu trang, găng tay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Ống đong | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Giá ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Ống hút | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Vợt bắt sâu bọ | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Lọ nhựa có nút kín | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Túi đinh ghim | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Khẩu trang, găng tay | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn,16 bo can nhỏ) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | MH con thỏ | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | MH chim bồ câu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | MH cá chép | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | MH con tôm | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | MH con ếch | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | MH con thằn lằn | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | MH con châu chấu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 390 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 391 | Ống hút có quả bóp cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 392 | Móc thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 393 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 394 | Ống chữ T | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 395 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 396 | Ống cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 397 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 398 | Miếng cao su mỏng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 399 | Nhiệt kế | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 400 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 401 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 402 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 403 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 404 | La men | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 405 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 406 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 407 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 408 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 409 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 410 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 411 | Ống hút có quả bóp cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 412 | Móc thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 413 | Đũa thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 414 | Ống chữ T | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 415 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 416 | Ống cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 417 | Ống nhựa thẳng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 418 | Miếng cao su mỏng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 419 | Nhiệt kế | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 420 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 421 | Kính hiển vi , đèn | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 422 | MH nửa cơ thế người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 423 | MH cấu tạo mắt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 424 | MH cấu tạo tai người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 425 | MH xương người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 426 | MH Tuỷ sống | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 427 | MH não người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 428 | MH tim người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 429 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 430 | MH tổng hợp Protein | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 431 | MH nhân đôi ADN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 432 | MH Tổng hợp ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 433 | MH phân tử ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 434 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 435 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 436 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 437 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 438 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 439 | Sa bàn trường | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 440 | Tủ kính trưng bày | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 441 | Kệ trang trí | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 442 | Phông rèm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 443 | Bàn thư viện giáo viên | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 444 | Ghế giáo viên | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 445 | Tủ đựng sách | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 446 | Giá để sách 2 mặt | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 447 | Bàn ghế thủ thư | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 448 | Bàn họp đoàn đội | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 449 | Ghế ngồi | 30 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 450 | Bàn quầy 2 phòng 01 tổ chuyên, 01 phòng công đoàn | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 451 | Ghế ngồi | 60 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 452 | Lắp đặt điện nước | 4 | phòng | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 453 | Smart Tivi 4K 49 inch | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 454 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 455 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 456 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 457 | Bàn giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 458 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 459 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 460 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 461 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 462 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 463 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 464 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 465 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 466 | Kẹp đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 467 | Bình tràn | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 468 | Bình chia độ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 469 | Tấm lưới | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 470 | Bộ lực kế | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 471 | Cốc đốt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 472 | Bộ thanh nam châm | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 473 | Biến trở con chạy | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 474 | Ampe kế một chiều | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 475 | Biến thế nguồn | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 476 | Bảng lắp ráp mạch điện | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 477 | Vôn kế một chiều | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 478 | Bộ dây dẫn | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 479 | Đinh ghim | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 480 | Nguồn sáng dùng pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 481 | Pin | 10 | Đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 482 | Đèn pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 483 | Bút thử điện thông mạch | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 484 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 485 | DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 486 | DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 487 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 488 | Cân Roberval 200g và hộp quả cân( dùng chung) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 489 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 490 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 491 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 492 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 493 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 494 | Danh mục Lý 9 (điện) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 495 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 496 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 497 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 498 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 499 | Bộ dụng cụ lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 500 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 501 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 502 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 503 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 504 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 505 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 506 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 507 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 508 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 509 | Ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 510 | Ống nghiệm có nhánh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 511 | Ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 512 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 513 | Ống dẫn bằng cao su | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 514 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 515 | Bình tam giác 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 516 | Bình tam giác 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 517 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 518 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 519 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 520 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 521 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 522 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 523 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 524 | Đũa thủy tinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 525 | Đèn cồn thí nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 526 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 527 | Kiềng 3 chân | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 528 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 529 | Nút cao su không có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 530 | Nút cao su có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 531 | Giá để ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 532 | Lưới thép | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 533 | Miếng kính mỏng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 534 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 535 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 536 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 537 | Giấy lọc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 538 | Áo choàng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 539 | Kính bảo vệ mắt không màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 540 | Kính bảo vệ mắt có màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 541 | Găng tay cao su | 2 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 542 | Chổi rửa ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 543 | Panh gắp hóa chất | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 544 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 545 | Bộ hóa chất Hóa 8 (GV, HS) 21loại Phốt pho đỏ (P), Đồng phoi bào (Cu), Nhôm bột (Al), Sắt bột (Fe), Đồng (II ) oxit (CuO), Mangan đioxit (MnO2), Natri hidroxit (NaOH), Axit clohidric (HCl), Axit sunfuric (H2SO4), Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O), Kali pemanganat (KMnO4), Canxi cacbonat (CaCO3), Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O), Natri clorua (NaCl), Kali clorat (KClO3), Parafin, Giấy phenolphthalein, Giấy quỳ tím, Giấy pH, Nuớc cất, Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 546 | Ống nghiệm | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 547 | Ống nghiệm có nhánh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 548 | Ống hút nhỏ giọt | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 549 | Ống đong hình trụ 100ml | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 550 | Ống hình trụ loe một đầu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 551 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 552 | Ống dẫn bằng cao su | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 553 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 554 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 555 | Bình cầu có nhánh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 556 | Bình tam giác 250ml | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 557 | Bình tam giác 100ml | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 558 | Bình kíp tiêu chuẩn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 559 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 560 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 561 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 562 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 563 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 564 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 565 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 566 | Phễu chiết hình quả lê | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 567 | Chậu thủy tinh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 568 | Đũa thủy tinh | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 569 | Đèn cồn thí nghiệm | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 570 | Bát sứ nung | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 571 | Nhiệt kế rượu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 572 | Kiềng 3 chân | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 573 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 574 | Nút cao su không có lỗ các loại | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 575 | Nút cao su có lỗ các loại | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 576 | Giá để ống nghiệm | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 577 | Lưới thép | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 578 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 579 | Giấy lọc | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 580 | Găng tay cao su | 4 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 581 | Áo choàng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 582 | Kính bảo vệ mắt không màu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 583 | Kính bảo vệ mắt có màu | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 584 | Chổi rửa ống nghiệm | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 585 | Thìa xúc hoá chất | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 586 | Panh gắp hóa chất | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 587 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 588 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 589 | Thiết bị điện phân nước | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 590 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 591 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 592 | Bộ hóa chất Hóa 9 (GV, HS) gồm 40 loại Lưu huỳnh bột (S), Phốt pho đỏ (P), Dung dịch nước Brom (Br2), Đồng bột (Cu), Đồng phoi bào (Cu), Nhôm bột (Al), Nhôm lá hoặc phoi bào (Al), Magie (băng ,dây) (Mg), Sắt bột (Fe), Kẽm viên (Zn), Canxi oxit (CaO), Đồng (II ) oxit (CuO), Mangan đioxit (MnO2), Natri hidroxit (NaOH), Dung dịch amoniac (NH3) đặc, Axit clohidric (HCl), Axit sunfuric (H2SO4), Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O), Đồng (II) clorua (CuCl2), Kali pemanganat (KMnO4), Canxi cacbonat (CaCO3), Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O), Kali cacbonat (K2CO3), Natri hidrocacbonat (NaHCO3), Bari clorua (BaCl2), Sắt (III ) clorua (FeCl3.6H2O), Canxi clorua (CaCl2.6H2O), Kali clorat (KClO3), Kali nitrat (KNO3) Bạc nitrat (AgNO3), Natri sunfat (Na2SO4.10H2O), Canxi cacbua (CaC2), Natri axetat (CH3COONa), Benzen (C6H6), Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6), Giấy phenolphtalein Giấy quỳ tím, Giấy pH, Nuớc cất, Ancol etylic 96o (C2H5OH), Axit axetic 65% (CH3COOH) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 593 | Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 594 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 595 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 596 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 597 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 598 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 599 | Tủ sấy | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 600 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 601 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 602 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 603 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 604 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 605 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 606 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 607 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 608 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 609 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 610 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 611 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 612 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 613 | Phễu thuỷ tinh loại to | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 614 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 615 | Ống thí nghiệm sinh học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 616 | Nút cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 617 | Nút cao su không lỗ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 618 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 619 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 620 | Dầm đào đất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 621 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 622 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 623 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 624 | Dao ghép cây | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 625 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 626 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 627 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 628 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 629 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 630 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 631 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 632 | Phễu thuỷ tinh loại to | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 633 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 634 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 635 | Dầm đào đất | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 636 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 637 | Dao ghép cây | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 638 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 639 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 640 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 641 | Mô hình cấu tạo hoa Đào | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 642 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 643 | MH cấu tạo lá cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 644 | MH cấu tạo rễ cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 645 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 646 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 647 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 648 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 649 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 650 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 651 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 652 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 653 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 654 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 655 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 656 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 657 | Giá ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 658 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 659 | Ống hút | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 660 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 661 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 662 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 663 | Lọ nhựa có nút kín | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 664 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 665 | Túi đinh ghim | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 666 | Khẩu trang, găng tay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 667 | Ống đong | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 668 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 669 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 670 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 671 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 672 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 673 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 674 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 675 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 676 | Giá ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 677 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 678 | Ống hút | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 679 | Lọ nhựa có nút kín | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 680 | Túi đinh ghim | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 681 | Khẩu trang, găng tay | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 682 | Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn, 16 bo can nhỏ) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 683 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 684 | MH con thỏ | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 685 | MH chim bồ câu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 686 | MH cá chép | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 687 | MH con tôm | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 688 | MH con ếch | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 689 | MH con thằn lằn | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 690 | MH con châu chấu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 691 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 692 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 693 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 694 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 695 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 696 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 697 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 698 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 699 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 700 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 701 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 702 | Ống hút có quả bóp cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 703 | Móc thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 704 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 705 | Ống chữ T | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 706 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 707 | Ống cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 708 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 709 | Miếng cao su mỏng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 710 | Nhiệt kế | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 711 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 712 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 713 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 714 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 715 | La men | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 716 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 717 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 718 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 719 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 720 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 721 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 722 | Ống hút có quả bóp cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 723 | Móc thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 724 | Đũa thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 725 | Ống chữ T | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 726 | Ống cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 727 | Ống nhựa thẳng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 728 | Miếng cao su mỏng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 729 | Nhiệt kế | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 730 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng 1 hộp) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 731 | Kính hiển vi , đèn | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 732 | MH nửa cơ thế người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 733 | MH cấu tạo mắt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 734 | MH cấu tạo tai người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 735 | MH xương người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 736 | MH Tuỷ sống | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 737 | MH não người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 738 | MH tim người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 739 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp có 20cái) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 740 | MH tổng hợp Protein | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 741 | MH nhân đôi ADN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 742 | MH Tổng hợp ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 743 | MH phân tử ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 744 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 745 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 746 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 747 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 748 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 749 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 750 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 751 | Dụng cụ cắm hoa | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 752 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 753 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 754 | Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS, GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 755 | Bộ DC Cơ khí (GV, HS) Công nghệ 8 | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 756 | Bộ Công Nghệ 8 (GV, HS) CS 7 gồm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 757 | Bộ tranh Công Nghệ lớp 9 (bộ có 4tờ) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 758 | Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 759 | Bàn là và cầu là | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 760 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 761 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 762 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 763 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 764 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 765 | DC sửa điện, VLTH (thùng 6) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 766 | Thiết bị điện, VLTH (thùng7) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 767 | Bảng điện, bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 768 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 769 | Amper kế xoay chiều | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 770 | Vônkế xoay chiều | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 771 | Công tơ điện | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 772 | Bộ DC sữa chữa xe đạp | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 773 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 774 | Lắp đặt điện nước | 4 | phòng | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 775 | Smart Tivi 4K 49 inch K | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 776 | Smart Tivi 4K 49 inch | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 777 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 778 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 779 | Tủ kính trưng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 780 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 781 | Bộ bàn ghế giáo viên | 9 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 782 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 783 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 784 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 785 | Bàn giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 786 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 787 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 788 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 789 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 790 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 791 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 792 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 793 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 794 | Kẹp đa năng | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 795 | Bình tràn | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 796 | Bình chia độ | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 797 | Tấm lưới | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 798 | Bộ lực kế | 5 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 799 | Cốc đốt | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 800 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 801 | Bộ thanh nam châm | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 802 | Biến trở con chạy | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 803 | Ampe kế một chiều | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 804 | Biến thế nguồn | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 805 | Bảng lắp ráp mạch điện | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 806 | Vôn kế một chiều | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 807 | Bộ dây dẫn | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 808 | Đinh ghim | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 809 | Nguồn sáng dùng pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 810 | Pin | 10 | Đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 811 | Đèn pin | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 812 | Bút thử điện thông mạch | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 813 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 814 | DC TN dãn nở dài Lý 6 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 815 | DC TN dãn nở khối Lý 6 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 816 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 817 | Cân Roberval 200g và hộp quả cân(dùng chung) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 818 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 819 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 820 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 821 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 822 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 823 | Danh mục Lý 9 (điện) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 824 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 825 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 826 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 827 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 828 | Bộ dụng cụ lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 829 | Bàn ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 830 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 831 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 832 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 833 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 834 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 835 | Tủ làm thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 836 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 837 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 838 | Ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 839 | Ống nghiệm có nhánh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 840 | Ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 841 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 842 | Ống dẫn bằng cao su | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 843 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 844 | Bình tam giác 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 845 | Bình tam giác 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 846 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 847 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 848 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 849 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 850 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 851 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 852 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 853 | Đũa thủy tinh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 854 | Đèn cồn thí nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 855 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 856 | Kiềng 3 chân | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 857 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 858 | Nút cao su không có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 859 | Nút cao su có lỗ các loại | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 860 | Giá để ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 861 | Lưới thép | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 862 | Miếng kính mỏng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 863 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 864 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 865 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 866 | Giấy lọc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 867 | Áo choàng | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 868 | Kính bảo vệ mắt không màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 869 | Kính bảo vệ mắt có màu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 870 | Găng tay cao su | 2 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 871 | Chổi rửa ống nghiệm | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 872 | Panh gắp hóa chất | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 873 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 874 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 875 | Ống nghiệm có nhánh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 876 | Ống hút nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 877 | Ống đong hình trụ 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 878 | Ống hình trụ loe một đầu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 879 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 880 | Ống dẫn bằng cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 881 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 882 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 883 | Bình cầu có nhánh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 884 | Bình tam giác 250ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 885 | Bình tam giác 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 886 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 887 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 888 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 889 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 890 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 891 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 892 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 893 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 894 | Phễu chiết hình quả lê | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 895 | Chậu thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 896 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 897 | Đèn cồn thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 898 | Bát sứ nung | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 899 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 900 | Kiềng 3 chân | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 901 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 902 | Nút cao su không có lỗ các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 903 | Nút cao su có lỗ các loại | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 904 | Giá để ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 905 | Lưới thép | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 906 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 907 | Giấy lọc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 908 | Găng tay cao su | 1 | đôi | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 909 | Áo choàng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 910 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 911 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 912 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 913 | Thìa xúc hoá chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 914 | Panh gắp hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 915 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 916 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 917 | Thiết bị điện phân nước | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 918 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 919 | Cân hiện số 500g | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 920 | Bàn thí nghiệm của giáo viên, ghế ngồi | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 921 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 922 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 923 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 924 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 925 | Tủ sấy | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 926 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 927 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 928 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 929 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 930 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 931 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 932 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 933 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 934 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 935 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 936 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 937 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 938 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 939 | Phễu thuỷ tinh loại to | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 940 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 941 | Ống thí nghiệm sinh học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 942 | Nút cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 943 | Nút cao su không lỗ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 944 | Nút cao su 1 lỗ, 2 lỗ, cắt dọc nửa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 945 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 946 | Dầm đào đất | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 947 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 948 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 949 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 950 | Dao ghép cây | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 951 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 952 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 953 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 954 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 955 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 956 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 957 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 958 | Phễu thuỷ tinh loại to | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 959 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 960 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 961 | Dầm đào đất | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 962 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 963 | Dao ghép cây | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 964 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 965 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 966 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 967 | Mô hình cấu tạo hoa Đào | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 968 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 969 | MH cấu tạo lá cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 970 | MH cấu tạo rễ cây | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 971 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 972 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 973 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 974 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 975 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 976 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 977 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 978 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 979 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 980 | Chậu lồng thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 981 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 982 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 983 | Giá ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 984 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 985 | Ống hút | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 986 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 987 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 988 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 989 | Lọ nhựa có nút kín | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 990 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 991 | Túi đinh ghim | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 992 | Khẩu trang, găng tay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 993 | Ống đong | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 994 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 995 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 996 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 997 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 998 | Khay nhựa đựng vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 999 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1000 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1001 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1002 | Giá ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1003 | Chổi rửa ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1004 | Ống hút | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1005 | Vợt bắt sâu bọ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1006 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1007 | Lọ nhựa có nút kín | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1008 | Túi đinh ghim | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1009 | Khẩu trang, găng tay | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1010 | Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn,16 bo can nhỏ) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1011 | Kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1012 | MH con thỏ | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1013 | MH chim bồ câu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1014 | MH cá chép | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1015 | MH con tôm | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1016 | MH con ếch | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1017 | MH con thằn lằn | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1018 | MH con châu chấu | 1 | con | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1019 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1020 | Kính lúp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1021 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1022 | Lam kính | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1023 | La men | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1024 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1025 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1026 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1027 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1028 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1029 | Đèn cồn | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1030 | Ống hút có quả bóp cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1031 | Móc thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1032 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1033 | Ống chữ T | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1034 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1035 | Ống cao su | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1036 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1037 | Miếng cao su mỏng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1038 | Nhiệt kế | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1039 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1040 | Kính lúp | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1041 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1042 | Lam kính | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1043 | La men | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1044 | Cốc thuỷ tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1045 | Đĩa kính đồng hồ | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1046 | Đĩa lồng (Pêtri) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1047 | Ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1048 | Kẹp ống nghiệm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1049 | Đèn cồn | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1050 | Ống hút có quả bóp cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1051 | Móc thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1052 | Đũa thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1053 | Ống chữ T | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1054 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1055 | Ống cao su | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1056 | Ống nhựa thẳng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1057 | Miếng cao su mỏng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1058 | Nhiệt kế | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1059 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1060 | Kính hiển vi, đèn | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1061 | MH nửa cơ thế người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1062 | MH cấu tạo mắt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1063 | MH cấu tạo tai người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1064 | MH xương người | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1065 | MH Tuỷ sống | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1066 | MH não người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1067 | MH tim người | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1068 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp có 20cái) | 2 | hộp | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1069 | MH tổng hợp Protein | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1070 | MH nhân đôi ADN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1071 | MH Tổng hợp ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1072 | MH phân tử ARN | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1073 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên môn lý | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1074 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1075 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1076 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1077 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1078 | Chậu rửa của giáo viên và học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1079 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1080 | Dụng cụ cắm hoa | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1081 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1082 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1083 | Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS, GV) | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1084 | Bộ DC Cơ khí (GV, HS) Công nghệ 8 | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1085 | Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1086 | Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1087 | Bàn là và cầu là | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1088 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1089 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1090 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1091 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1092 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1093 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1094 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1095 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1096 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1097 | Amper kế xoay chiều | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1098 | Vônkế xoay chiều | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1099 | Công tơ điện | 1 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1100 | Bộ DC sữa chữa xe đạp | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1101 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1102 | Sa bàn trường | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1103 | Tủ kính trưng bày | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1104 | Kệ trang trí | 2 | cái | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1105 | Phông rèm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1106 | Bàn thư viện giáo viên | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1107 | Ghế giáo viên | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1108 | Tủ đựng sách | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1109 | Giá để sách 2 mặt | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1110 | Bàn ghế thủ thư | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1111 | Bàn họp đoàn đội | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1112 | Ghế ngồi | 30 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1113 | Bàn quầy 2 phòng 01 tổ chuyên, 01 phòng công đoàn | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1114 | Ghế ngồi | 60 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1115 | Lắp đặt điện nước | 4 | phòng | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1116 | Smart Tivi 4K 49 inch | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1117 | Bàn hội trường | 10 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1118 | Ghế hội trường | 40 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1119 | Bảng công tác | 1 | chiếc | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1120 | Android Tivi 4K 55 inch | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT | ||
| 1121 | Phông hội trường | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi