Gói thầu: Cung cấp vật liệu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hoà Thạch |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940101 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách TP hỗ trợ, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 13:36:00 đến ngày 2020-10-01 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,311,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 40,6504 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 65,6448 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 568,4354 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cấp phối đá dăm | 964,5454 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Dây thép | 92,1823 | kg | Chương V | ||
| 6 | Đá 1x2 | 79,6618 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá 2x4 | 843,9958 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đinh | 135,4215 | kg | Chương V | ||
| 9 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 87.764,04 | viên | Chương V | ||
| 10 | Gỗ chèn | 3,43 | m3 | Chương V | ||
| 11 | Gỗ chống | 1,9302 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ đà nẹp | 1,0273 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ làm khe co dãn | 12,4354 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ nẹp, chống | 1,0953 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván | 5,9033 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,3291 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Giấy dầu | 6.106,65 | m2 | Chương V | ||
| 18 | Nước | 206.448,3254 | lít | Chương V | ||
| 19 | Nhựa đường | 3.108,84 | kg | Chương V | ||
| 20 | Que hàn | 493,92 | kg | Chương V | ||
| 21 | Sắt đệm | 343 | kg | Chương V | ||
| 22 | Thép tròn D | 5.764,9815 | kg | Chương V | ||
| 23 | Xi măng PCB30 | 386.278,5514 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi