Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:25:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,916,470,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | 200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 2 | Anti B | 200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 3 | Anti D | 200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 4 | Anti HCV test cassette | 1.500 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 5 | Đầu col vàng | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 6 | Đầu col xanh | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 7 | Giấy in 57mm | 130 | Cuộn | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 8 | H Pylorri test cassette | 500 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 9 | HBsAg test cassette | 3.000 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 10 | Lam kính | 10 | Hộp 50 cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 11 | Lamen | 5 | Hộp 100 cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 12 | Lamset | 10 | Hộp 100 cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 13 | Lọ nhựa PS 55ml có nắp | 7.000 | Lọ | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 14 | Multi Urine ( Met, THC,AMP, Mop) | 2.000 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 15 | Que nước tiểu URS 11 | 3.500 | Que | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 16 | Quick test Dengue NS1 (Card) | 500 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 17 | Quick test Malaria Ag P.f/P.v (Card) | 150 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 18 | Sample cup | 3.000 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 19 | Test Dengue IgM/IgG | 500 | Hộp 25 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 20 | Test EV71 IgM (tay chân miệng) | 500 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 21 | Test HIV 1&2 | 2.500 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 22 | Test nhanh Troponin. Troponin I | 400 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 23 | Test Syphilis | 120 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 24 | Tube Chime | 15.000 | Tube | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 25 | Tube Citrat | 15.000 | Tube | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 26 | Tube EDTA | 40.000 | Tube | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 27 | Tube Eppendorf | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 28 | Tube Heparin | 32.000 | Tube | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 29 | Tube Serumlast | 15.000 | Tube | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 30 | Widal | 4 | Bộ | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 31 | Test Tuberculosis (Lao) | 200 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 32 | Toxocara canis IgG | 300 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 33 | Ascaris lumbricoides IgG | 300 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 34 | Stronggyloides | 200 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 35 | E.histolytica (amip trong gan/phổi) | 100 | Test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 36 | Điện cực chuẩn Ref ion đồ | 5 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 37 | Điện cực Na | 5 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 38 | Điện cực K | 5 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 39 | Điện cực Cl | 5 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 40 | Điện cực Ca | 5 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 41 | Dây bơm | 4 | Sợi | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 42 | Điện giải đồ Na/K/CL/Ca | 15.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 43 | Nước rửa ( Daily Rinse cleaning) | 650 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 44 | APTT | 1.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 45 | Bi | 15.000 | Viên | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 46 | Cuvettes | 15.000 | Cái | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 47 | Fibrinogen | 1.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 48 | Plasma control | 80 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 49 | PT | 1.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 50 | Diluent 20 lít | 2.000 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 51 | Heamatology Conrol 3 Levels | 99 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 52 | Lyse | 100 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 53 | WBC Lyse | 600 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 54 | ST AIA-PACK AFP | 2 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 55 | ST AIA-PACK CA125 | 1 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 56 | ST AIA-PACK CA15-3 | 1 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 57 | ST AIA-PACK PSA II | 2 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 58 | ST AIA-PACK TSH | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 59 | ST AIA-PACK FT3 | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 60 | ST AIA-PACK FT4 | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 61 | ST AIA-PACK BHCGII | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 62 | ST AIA-PACK TROPONIN I | 4 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 63 | ST AIA-PACK HBSAG | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 64 | ST AIA-PACK HBSAB | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 65 | ST AIA-PACK CORTISON | 3 | Hộp/100 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 66 | CALIBRATOR SET AFP | 2 | Hộp 4x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 67 | CALIBRATOR SET CA125 | 1 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 68 | CALIBRATOR SET CA15-3 | 1 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 69 | CALIBRATOR SET PSA II | 2 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 70 | CALIBRATOR SET TSH | 3 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 71 | CALIBRATOR SET FT3 | 3 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 72 | CALIBRATOR SET FT4 | 3 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 73 | CALIBRATOR SET BHCGII | 3 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 74 | cTnl 3rd-Gen CALIBRATOR SET TROPONIN I | 4 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 75 | CALIBRATOR SET HBsAg | 4 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 76 | CALIBRATOR SET HbsAb | 4 | Hộp 4x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 77 | CORT CALIBRATOR SET | 4 | Hộp 12x1ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 78 | AIA-PACK CA15-3 SDS | 1 | Hộp 4x100ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 79 | ST AIA-PACK BHCGII SDS | 3 | Hộp 4x4ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 80 | AIA-PACK HBsAg SDS | 3 | Hộp 4x4ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 81 | AIA-PACK HBsAb SDS | 3 | Hộp 4x4ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 82 | AIA-PACK WASH CONCENTRATE | 10 | Hộp 4x100ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 83 | AIA-PACK DILUENT CONCENTRATE | 10 | Hộp 4x100ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 84 | AIA-PACK SUBSTRATE SET II | 15 | Hộp 2x100ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 85 | TOSOH MULTI-CONTROL LEVEL 1 | 8 | Hộp 5x3ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 86 | AIA-PACK HBV ANTIBODY CONTROL SET | 8 | Hộp 2 set * 2 level | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 87 | AIA-PACK HBV ANTIGEN CONTROL SET | 8 | Hộp 6 set * 2 level | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 88 | AIA-PACK Detector standardization cup | 5 | Hộp 200 test | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 89 | Sample Cup | 4 | Hộp/1000 cup | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 90 | ACIDE URIQUE | 2.200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 91 | Albumin 500ml | 480 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 92 | ALCOHOL Ethanol | 1.200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 93 | AMYLASE 240ml | 1.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 94 | Bi-Level Quality Control Kit | 360 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 95 | Bilirubin Total | 200 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 96 | Direct Bilirubin FL 10*50ml | 500 | Hộp | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 97 | Calibration Serum | 90 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 98 | CALCIUM 250ml | 1.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 99 | CHOLESTEROL | 3.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 100 | CK MB (6 x 10ml) | 600 | Hộp | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 101 | CK-MB Calibrator | 40 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 102 | CRB Turbu | 1.500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 103 | CREATININE | 7.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 104 | Gama - GT | 2.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 105 | GLUCOSE | 13.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 106 | GOT-AST | 6.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 107 | GPT | 6.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 108 | HbA1c Direct enzymatic | 800 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 109 | HbA1c Calibrator | 10 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 110 | HDL-C DIRECT | 2.300 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 111 | HDL-C Calibrator | 30 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 112 | Human Assayed Control Normal | 150 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 113 | Human Assayed Control Elevated | 150 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 114 | Nước rửa máy sinh hóa | 200 | Lít | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 115 | Total Proten 500ml | 500 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 116 | TRIGLYCERIDE | 4.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này | ||
| 117 | Urea UV 500ml | 6.000 | Ml | Theo yêu cầu quy định tại Chương V của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi