Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị, phương tiện cho cơ sở cai nghiện ma túy trực thuộc Sở Lao động Thương binh và Xã hội Hải Phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm trang thiết bị, phương tiện cho cơ sở cai nghiện ma túy trực thuộc Sở Lao động Thương binh và Xã hội Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW bổ sung có mục tiêu cho ngân sách thành phố thực hiện CTMT phát triển hệ thống TGXH năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:21:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,606,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Trường Lao động xã hội Thanh Xuân | 0 | 0.0 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | 1. Tủ đầu giường | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | 2. Bàn khám bệnh | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | 3. Đèn bàn khám bệnh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | 4. Huyết áp kế | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | 5. Ống nghe bệnh | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | 6. Nhiệt kế | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | 7. Máy hút đờm dịch | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | 8. Máy hút ẩm | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | 9. Máy xông mũi họng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | 10. Bình bơm thuốc Methadone | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | 11. Nồi hấp tiệt trùng | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | 12. Tủ sấy dụng cụ tiệt trùng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | 13. Đèn soi bóng đồng tử | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | 14. Đèn đội đầu soi tai, mũi họng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | 15. Tủ bảo quản thuốc | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | 16. Cọc treo truyền dịch | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | 17. Túi chườm nóng lạnh | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | 18. Bàn để dụng cụ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | 19. Cáng tay | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | 20. Xe đẩy cấp phát thuốc | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | 21. Tủ đựng thuốc cấp cứu | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | 22. Camera giám sát: 01 bộ gồm: | 0 | 0.0 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | 22.1. Camera | 22 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | 22.2. Switch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | 22.3. Ổ cứng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | 22.4. Màn hình quan sát | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | 22.5. Linh phụ kiện khác | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | 23. Tủ đông bảo quản thức ăn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | 24. Máy lọc nước | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | 25. Cây lọc nước nóng lạnh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | 26. Bàn, ghế phòng ăn | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | 27. Gậy cao su | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | II. Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 | 0 | 0 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | 1. Máy hủy bơm kim tiêm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | 2. Máy hút đờm dịch máy hút dịch 2 bình | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | 3. Bàn tiểu phẫu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | 4. Tủ sấy dụng cụ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | 5. Máy điều hòa bảo quản thuốc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | 6. Bình bơm thuôc Methadone | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | 7. Máy đo huyết áp cơ | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | 8. Máy xông khí dung | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | 9. Bộ dụng cụ khám nha, tai, mũi họng: 02 bộ gồm | 0 | 0.0 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | 9.1. Kìm nhổ răng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | 9.2. Cây đo túi lợi | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | 9.3. Bộ khám ngũ quan | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | 10. Tủ thuốc y tế inox sàn nghiêng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | 11. Tủ đầu giường bệnh nhân (inox loại I) | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | 12. Nhiệt kế điện tử | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | 13. Máy Sưởi điện | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | 14. Cáng cứu thương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | 15. Bóp bóng hô hấp nhân tạo | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | 16. Mặt nạ dưỡng khí, bình oxy | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | 17. Túi cứu thương chữ thập | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | 18. Các bộ nẹp chân, tay | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | 19. Khay quả đậu | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | 20. Hộp đựng gòn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | 21. Kẹp phẫu tích các loại | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | 22. Kéo thẳng nhọn (tù) | 25 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | 23. Kéo cong các loại | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | 24. Panh các loại | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | 25. Kìm mang kim | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | 26. Tủ đựng quần áo | - | 90 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | 27. Bình đun nước nóng | - | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | 28. Trang thiết bị phòng cháy chữa cháy: 01 bộ gồm: | 0 | 0.0 | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | 28.1. Nội quy tiêu lệnh phòng cháy | - | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | 28.2. Bình chữa cháy khí CO2 | - | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | 28.3. Bình chữa cháy bột ABC | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | 28.4. Dây vòi chữa cháy | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | 28.5. Chăn dập cháy | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | 28.6. Mặt nạ phòng khói | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | 28.7. Quần áo chống cháy | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | 29. Máy giặt công nghiệp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | 30. Tủ cấp đông bảo quản thức ăn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | 31. Tủ điện nấu cơm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | 32. Khay cơm | 300 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | 33. Bàn ra đồ ăn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi