Gói thầu: “Mua sắm 96 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 12) tại Nhà máy A29”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | “Mua sắm 96 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 12) tại Nhà máy A29” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932543 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 12:00:00 đến ngày 2020-09-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 422,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giăng đệm cánh YB-104-2TM | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 2 | Giăng tròn đệm đầu Ш | 135 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Đường kính trong Ф38; Đường kính ngoài Ф62 Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 3 | Gioăng cánh YB-24-2TM | 1 | Bộ | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 4 | Gioăng cao su | 50 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Độ dầy sợi Ф4. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 5 | Gioăng cao su cánh cửa | 3 | m | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 12mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 6 | Gioăng đầu tẩu YB-10-1 | 6 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 7 | Gioăng đệm cách YB-40-2TM | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 8 | Gioăng đệm cánh YB-20-2TM | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 9 | Gioăng đệm YB-101-2TM | 6 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 10 | Gioăng đệm YB-110-2 | 6 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 11 | Gioăng đệm YB-12-2TM | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 12 | Gioăng đệm YB-211Б-2TM | 8 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 13 | Gioăng đệm khớp nối ống dẫn | 60 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 14 | Gioăng đệm nắp YB-11-1 | 10 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 15 | Gioăng đệm nắp YB-11-8 | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 16 | Gioăng đệm nắp YB-210Б-2TM | 6 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 17 | Gioăng đệm ống dẫn sóng YB-11-8 | 3 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 18 | Gioăng đệm quạt thông gió YB-20-2TM | 4 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 19 | Gioăng đệm quạt thông gió YB-40-2TM | 3 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 20 | Gioăng nắp đậy đầu tẩu YB-10-1 | 1 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 21 | Gioăng ống dẫn YB-10-1 | 8 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 22 | Gioăng tròn đệm đầu Ф | 150 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 23 | Gioăng tròn nắp chụp khối quét YB-10-1 | 2 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 24 | Gioăng vuông đệm đầu Ф | 75 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 25 | Gioăng vuông đệm đầu Ш | 133 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 26 | Gioăng vuông nắp chụp YB-10-1 | 4 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 27 | Goăng nắp YB-102-2TM | 4 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 28 | Phớt chắn dầu YB-11-8 | 4 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 29 | Phớt chắn dầu YB-211Б-2TM | 15 | Cái | Chất liệu cao su chịu dầu. Chiều dài tiêu chuẩn; Độ dầy 10mm. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 30 | Bát phanh cao su | 4 | Cái | Vật liệu: cao su Kích thước tròn: Ф200 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 31 | Bầu phanh lốc kê | 2 | Bộ | Loại 2 tầng dùng cho xe tải 19 tấn Kích thước lớn nhất của bầu: Ф250 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 32 | Cảm biến áp suất dầu MM370 | 1 | Cái | Đường kính chân ren: 15 mm Giới hạn đo 10 kG/cm2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 33 | Cảm biến báo mức nhiên liệu СЯМИ | 2 | Cái | Thiết bị đo mức nhiên liệu trên xe ô tô; Model CLS-23N-10, hãng Dinel- Czech; Độ chính xác cao, không dính dầu. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 34 | Cảm biến nhiệt độ ТМ-100A | 1 | Cái | Đường kính chân ren: 12 mm Giới hạn đo: (0-100)oC Chịu điện áp 24 V Chịu dầu tốt | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 35 | Chổi gạt nước | 2 | Cái | Sử dụng cho xe tải trên 15 tấn Loại 3 khúc 20''-500 mm Màu đen | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 36 | Chổi than khởi động СТ-142Б1 | 8 | Cái | Kích thước: (9x25x22) mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 37 | Chổi than máy phát Г-273 B1 | 4 | Cái | Kích thước: (6x15x20) mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 38 | Còi điện 24V | 2 | Cái | Kích thước miệng loa: 82 x 48mm; Kích thước dài chính 101mm, có giá là 134mm; Trục chính hình trụ có thể xoay; Nguồn 12V, âm lượng 111dB. | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 39 | Cục sạc ngoài cho pin | 1 | Bộ | Theo tieu chuan nha san xuat | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 40 | Cụm chia hơi đường phanh | 1 | Cái | Vật liệu: nhôm Loại 5 đường dẫn: 1 vào, 4 ra Kích thước lỗ ren: 20 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 41 | Cụm đèn phanh (3 ngăn) | 4 | Cái | Cụm đèn hình chữ nhật 3 ngăn Loại 3 chân cắm Vật liệu: nhựa | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 42 | Cụm tách lọc nước | 1 | Cụm | Vật liệu: nhôm Số cuộn ngưng nước: 04 Có van điều chỉnh khi áp suất ≥ 9 kG/cm2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 43 | Đèn xi nhan trước | 4 | Cái | Loại tròn, chụp nhựa màu vàng Sử dụng đui gài Kích thước: 50 mm Sử dụng bóng Halogen 24 V, Công suât 3 W | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 44 | Đĩa ma sát ly hợp | 2 | Cái | Loại dùng cho xe tải nặng Có 8 lò xo ngang giảm chấn Bề mặt làm việc bằng Grafit đồng Loại 10 rãnh then hoa | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 45 | Gương chiếu hậu chữ nhật | 4 | Cái | Kích thước: 120 mm Gương phẳng Bằng nhựa, màu đen | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 46 | Gương chiếu hậu tròn | 4 | Cái | Kích thước: 100 mm Gương phẳng Bằng nhựa, màu đen | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 47 | Khoá cửa + tay mở | 4 | Bộ | Loại dùng cho xe tải KRAL | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 48 | Khoá điện | 2 | Cái | Loại 3 chân dùng với điện áp 24 V Vỏ làm bằng nhôm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 49 | Lò xo nén lốc kê phanh | 2 | Cái | Vật liệu: thép hợp kim Đường kính dây: 10 mm Đường kính trong: 95 mm Đường kính ngoài: 115 mm Bước: 20 mm Chiều dài tự nhiên: 120 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 50 | Lọc nhớt cao áp của cẩu | 1 | Bộ | Loại ruột lọc bằng giấy chịu dầu Đường kính lỗ: 18 mm Bề rộng giấy lọc: 36 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 51 | Lọc nhớt hệ thống ДУ điều khiển | 1 | Bộ | Loại ruột lọc bằng giấy chịu dầu Diezen Đường kính lỗ: 22 mm Bề rộng giấy lọc: 39 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 52 | Lọc nhớt ngược | 1 | Bộ | Loại lọc nhớt hệ ngược | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 53 | Ngoằm hơi | 4 | Cái | Vật liệu: nhôm Đầu ren M14 Nắp che bằng sắt | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 54 | Phớt làm kín xi lanh thủy lực | 2 | bộ | Vật liệu: cao su có lo xo lòng trong Đường kính trong 120 mm Đường kính ngoài: 140 mm Dày 15 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 55 | Pin hộp điều khiển cẩu | 1 | Bộ | Dùng cho máy khởi động 24 V, 135 Ah | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 56 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Dùng cho máy khởi động 24 V, 135 Ah | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 57 | Rơ le xin đường | 1 | Cái | Loại 3 chân dùng điện áp 24 V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 58 | Ruột lọc dầu nhờn động cơ KAMAZ-740 | 2 | Cái | Loại ruột lọc bằng giấy chịu dầu Diezen Đường kính lỗ: 22 mm Bề rộng giấy lọc: 39 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 59 | Ruột lọc khí động cơ KAMAZ-740 | 2 | Cái | Loại ruột lọc bằng giấy Kích thước (DxRxC): (400x350x30) mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 60 | Ruột lọc nhiên liệu động cơ KAMAZ-740 | 2 | Cái | Loại ruột lọc bằng giấy chịu dầu Đường kính lỗ: 18 mm Bề rộng giấy lọc: 36 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 61 | Tổng phanh | 2 | Cái | Vật liệu: nhôm Loại 4 đường dẫn: 1 vào, 3 ra Kích thước lỗ ren: 20 mm Bàn đạp phanh gắn trực tiếp | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 62 | Ty ô cao su bơm lốp tự động | 9 | Cái | Ống cao su dày 0,5 mm Đường kính lỗ 6 mm Hai đầu ống có ép tẩu ren M10 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 63 | Đệm đường dầu các loại | 30 | Cái | Các loại từ Ф10÷Ф21, dày 1,2 li | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 64 | Đệm vuông ống xả | 2 | Bộ | Đệm chịu nhiệt Ami ăng | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 65 | Bầu lọc dầu bôi trơn động cơ BF4M2011C | 3 | Cái | Lọc nhớt động cơ DEUTZ BF4M2011C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 66 | Bầu lọc nhiên liệu động cơ BF4M2011C | 3 | Cái | Lọc nhiên liệu động cơ DEUTZ BF4M2011C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 67 | Bầu lọc tách ẩm động cơ BF4M2011C | 3 | Cái | Lọc tách ẩm động cơ DEUTZ BF4M2011C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 68 | Bộ cảm biến vận tốc PRICOL | 2 | Cái | Dùng loại cảm biến vận tốc PRICOL | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 69 | Bộ đệm máy tăng áp | 3 | Bộ | Đệm tu bô động cơ DEUTZ BF4M2011C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 70 | Cảm biến áp suất dầu TCCR-132-D 0-5C | 2 | Cái | Loại cảm biến áp suất dầu TCCR-132-D 0-5C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 71 | Cảm biến báo cháy khói ИП212-1В | 2 | Cái | Loại cảm biến báo cháy khói ИП212-1В | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 72 | Cảm biến cánh cửa | 3 | Cái | Loại cảm biến chuyển động, nguồn 24v | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 73 | Cảm biến mức nhiên liệu СЯМИ | 2 | Cái | Dùng nguồn 24V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 74 | Cảm biến nhiệt độ 1182876 | 2 | Cái | Loại cảm biến nhiệt dùng nguồn 24V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 75 | Chụp cao su nút ấn | 20 | Cái | Vật liệu: Cao su Kích thước tròn: Ф15 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 76 | Lõi lọc không khí động cơ DEUTZ F3M2011 | 2 | Cái | Lọc không khí động cơ DEUTZ BF4M2011C | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 77 | Màng cao su bát phanh bò | 4 | Cái | Vật liệu: cao su Kích thước tròn: Ф200 mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 78 | Máy phát nạp AER1589 28V | 2 | Cái | Loại máy phát nạp AER1589 28V đường kính cổ góp 86mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 79 | Khoá + tay nắm mở cửa | 3 | Bộ | Loại dùng cho trạm nguồn | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 80 | Khoá mát АКБ 1212.3737-02 | 2 | Cái | Vỏ thép 1 cặp tiếp điểm cách điện. điện áp vào 24V, dòng điện đi qua 400A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 81 | Khối kiểm tra cách điện Φ4106 | 2 | Khối | Khối để kiểm tra độ cách điện loại Φ4106 điện áp 26V, Dòng điện đi qua 5A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 82 | Đường ống cao su bầu lọc khí | 3 | Bộ | ống cao su hơi Ф10, 1 lớp bố vải, ép 2 đầu L=0,6m | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 83 | Đường ống cao su dầu ép | 12 | Cái | Ống cao su dầu Ф10, 2 lớp bố vải, ép 2 đầu L=0,8m | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 84 | Đường ống cao su ép | 5 | Cái | Ống cao su dầu Ф12, 2 lớp bố vải, ép 2 đầu L=0,8m | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 85 | Đường ống cao su nhớt ép | 18 | Cái | Ống cao su dầu Ф14, 2 lớp bố vải, ép 2 đầu L=0,6m | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 86 | Van nhiên liệu điện từ КЭТ.01Б | 3 | Cái | Loại КЭТ.01Б dùng nguồn 24V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 87 | Van xả bình hơi | 1 | Cái | Loại КЭТБ dùng nguồn 26V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 88 | Động cơ điện cửa gió GQD321.1A | 2 | Cái | GQD321.1A. 3 pha công suất 32W, dòng thứ cấp 1.1A | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 89 | Dây hơi lên xe kéo | 2 | Cái | Ống cao su Ф12 1 lớp bố vải chịu được áp suất 10kG/cm2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 90 | Dây mát sợi 20m | 1 | Sợi | Lõi đồng nhiều sợi xoắn Tiết diện Ф8mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 91 | Dây cu roa 17x1400 | 2 | Cái | MITSUBA (RECMF-1400) | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 92 | Ống cao su Φ 28 | 5 | m | Ống cao su Ф28 1 lớp bố vải chịu được áp suất 10kG/cm2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 93 | Ống cao su Φ 42 | 1,5 | m | Ống cao su Ф42 1 lớp bố vải chịu được áp suất 10kG/cm2 | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 94 | Đầu hơi | 2 | Cái | Vỏ nhôm, ống cao su làm kín Ф27x5mm | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 95 | Đầu vòi phun | 4 | Cái | Loại Ф14 có 10 lỗ phun | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc | |
| 96 | Đầu ПC - 325 | 1 | Cái | ПС-325 (XH2.54-5P đực) | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi