Gói thầu: Gói thầu số 2: Chế tạo các khối điều khiển, giám sát; Hệ thống tay chuông truyền lệnh trên tàu và cung cấp các thiết bị, vật tư thủy lực trên tàu thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Chế tạo các khối điều khiển, giám sát; Hệ thống tay chuông truyền lệnh trên tàu và cung cấp các thiết bị, vật tư thủy lực trên tàu thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951640 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:01:00 đến ngày 2020-10-03 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,903,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khối điều khiển và giám sát động cơ 1 | ĐKGS-ZKU-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 2 | Khối nguồn hệ thống | KN-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 3 | Khối điều khiển và giám sát động cơ 2 | ĐKGS-ĐL-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Khối điều khiển và giám sát động cơ 3 | ĐKGS-N5-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Cụm cơ cấu chấp hành điều khiển thay đổi nhiên liệu trên động cơ | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Hệ thống tay chuông truyền lệnh 03 máy | 6 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cáp truyền thông | 400 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Giắc nối RJ45 | 54 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Khối điều khiển và giám sát chân vịt phụ 1 | ĐKGS-CVP-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 10 | Khối điều khiển và giám sát toàn tàu 1 | ĐKGS-ĐL-01 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 11 | Khối điều khiển và giám sát toàn tàu | ĐKGS-N5-02 | 2 | Khối | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 12 | Cảm biến áp lực nâng chân vịt phụ 0-100 bar 4-20mA | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cảm biến áp lực hạ chân vit phụ 0-60 bar 4-20mA | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cảm biến áp lực bơm cứu hỏa 0-250bar | 6 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Encorder 11 bít | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Công tắc giới hạn hành trình trên/dưới | 16 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cáp lưới 3x1 | 300 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cáp lưới 10x1 | 80 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cáp lưới 3x2.5 | 350 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cáp lưới 7x1 | 600 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cáp truyền thông | 400 | Mét | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Xi lanh thu đẩy vây + đầu ắc lắp ghép xi lanh | 8 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Gioăng phớt, Bạc dẫn hướng, Crom + sơn + vật tư tiêu hao | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Động cơ điện 7,5kW/4P/B5-220V/50Hz | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bell housing | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Khớp nối truyền động | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bơm pittong tự động điều chỉnh 45 cc/rev | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi