Gói thầu: Gói thầu HH33 2020: Mua sắm phụ kiện trung hạ áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940445-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH33 2020: Mua sắm phụ kiện trung hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 22:09:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,822,990,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,300,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến dòng điện hạ áp; TI-150/5A | 44 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 2 | Biến dòng điện hạ áp; TI-250/5A | 30 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm bọc tiết diện dây dẫn 95mm2 | 3 | bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm bọc tiết diện dây dẫn 120mm2 | 30 | bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 5 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm bọc tiết diện dây dẫn 150mm2 | 12 | bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 6 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm bọc tiết diện dây dẫn 185mm2 | 141 | bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thoát quá điện áp cho dây nhôm bọc tiết diện dây dẫn 240mm2 | 102 | bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 8 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 120 | 9 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 9 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 150 | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 10 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 95/16 | 9 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 11 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 185/29 | 36 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 240/32 | 42 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 13 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc XLPE 35 | 102 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 14 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/22(24kV) 185/29 | 30 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 15 | Giáp buộc cỗ sứ đôi (Sứ gốm) cho dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-12,7/(22)24kV-185mm2 | 42 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 16 | Giáp buộc cỗ sứ đôi (Sứ Polymer) cho dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-12,7/(22)24kV-185mm2 | 312 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 17 | Giáp buộc cỗ sứ đôi (Sứ Polyme) cho dây nhôm bọc có lõi thép AC-XLPE-12,7/(22)24kV-240mm2 | 189 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 18 | Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | 12 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 19 | Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-120mm2 | 120 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 20 | Giáp buộc cỗ sứ đôi cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-150mm2 | 36 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 21 | Giáp buộc cỗ sứ đơn cho Dây XLPE M (1x35) - 12,7/24 kV | 24 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 22 | Giáp buộc đầu sứ đơn (Sứ gốm)cho dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-12,7/(22)24kV-185mm2 | 185 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 23 | Giáp buộc đầu sứ đơn (Sứ Polymer) cho dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-12,7/(22)24kV-185mm2 | 430 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đơn (Sứ Polyme) cho dây nhôm bọc có lõi thép AC-XLPE-12,7/(22)24kV-240mm2 | 784 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 25 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95mm2 | 8 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-120mm2 | 51 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 27 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho dây nhôm bọc XLPE-12,7/(22)24kV-150mm2 | 31 | Sợi | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp cáp đồng 2 lỗ CCM-2.35 | 16 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.50 | 100 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.70 | 48 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95 | 14 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.120 | 2 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.185 | 54 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.240 | 34 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp dừng dây Duplex 2x11mm2 | 117 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp răng hạ thế một bu lông KR50-150/6-35 | 1.839 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR50-150/50-150 | 224 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc cho dây nhôm bọc (loại 2 bulong); KR-120 | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 39 | Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc cho dây nhôm bọc (loại 2 bulong); KR-150 | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm lõi thép bọc 185mm2 (loại 2 bulong) | 90 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm lõi thép bọc 240mm2 (loại 2 bulong) | 100 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 42 | Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x50mm2 | 13 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 43 | Khoá đỡ cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | 444 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 44 | Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x35mm2 | 7 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 45 | Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x95mm2 | 406 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 46 | Khoá néo cho cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-4x150mm2 | 8 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 47 | Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 70; KNDT-70 | 3 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 48 | Khóa néo kiểu bulong cho dây nhôm lõi thép 240mm2; KNDT-240 | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 49 | Khoá néo kiểu ép cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-95/16 | 9 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 50 | Khoá néo kiểu ép cho dây nhôm bọc có lõi thép bọc XLPE-12,7/(22)24kV-185/29 | 30 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 51 | Khoá néo cho dây bọc XLPE-120- cấp điện áp 22kV | 9 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 52 | Khoá néo cho dây bọc XLPE-150- cấp điện áp 22kV | 6 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 53 | Ống nối cho cáp văn xoắn 0,6kV ABC 95 mm2 | 112 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 54 | Ống nối dây nhôm dây A-50 mm2 | 10 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 55 | Ống nối dây nhôm bọc XLPE 120 mm2 | 21 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 56 | Ống nối dây nhôm bọc XLPE 150 mm2 | 12 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 57 | Ống nối dây nhôm dây bọc lõi thép 185/29 | 74 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 58 | Ống nối dây nhôm dây bọc lõi thép 240/32 | 96 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 59 | Ống thép tráng kẽm fi 21 dày 1.1mm và dài 2m | 16 | ống | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 60 | Ống vá dây nhôm lõi thép 185/29 | 45 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 61 | Ống vá dây nhôm lõi thép 240/32 | 57 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 62 | Bu lông móc 16x250 mạ kẽm nhúng nóng | 254 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 63 | Bu lông móc 16x350 mạ kẽm nhúng nóng | 145 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 64 | Bulon xoắn M12x250 | 8 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 65 | Đai thép + khóa đai: DTB-1 | 611 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 66 | Đai thép + khóa đai: DTB-2 | 582 | Bộ | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 67 | Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 | 176 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 68 | Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M50 | 4 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 69 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 | 274 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 70 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-120 | 1 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 71 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-185 | 36 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 72 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.185 | 30 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.240 | 18 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây Al ); ĐC-Al2.150 | 1 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây Al ); ĐC-Al2.185 | 3 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây Al ); ĐC-Al2.240 | 12 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 77 | Ống bọc co nhiệt trung thế dây 185/29; OCNDB-185/29 | 135 | Cái | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT | ||
| 78 | Ống bọc co nhiệt trung thế dây 240/32; OCNDB-240/32 | 46 | m | Tại chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi