Gói thầu: In ấn biểu mẫu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927773-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-22 15:07:00 đến ngày 2020-09-29 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 439,198,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng sơ kết 14 ngày điều trị | 100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ em | 18.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bảng kiểm trước tiêm chủng trẻ sơ sinh | 3.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bảng kê chi phí khám chữa bệnh ngoại trú | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bảng kê chi phí khám chữa bệnh nội trú | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bảng chấm công | 348 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bảng kiểm đặt catheter trung tâm | 603 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bảng chấm công làm thêm giờ | 124 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bảng chấm công bồi dưỡng độc hại | 298 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Báo cáo thống kê y tế xã, phường | 221 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bao thư lớn | 420 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bao thư nhỏ | 3.360 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bao thư trung | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bệnh án nội trú Y học cổ truyền (ruột) | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bệnh án điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone | 50 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bệnh án ngoại (ruột) | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bệnh án ngoại trú (ruột) | 3.220 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền (ruột) | 1.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bệnh án Nhi ( Ruột ) | 2.420 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bệnh án nội trú Nhi Y học cổ truyền ( Ruột ) | 100 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bệnh án nhiễm (ruột) | 2.400 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bệnh án nội (ruột) | 2.420 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bệnh án phụ khoa (ruột) | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bệnh án ngoại trú răng hàm mặt | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bệnh án sản (ruột) | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bìa bệnh án nhi | 2.420 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bìa bệnh án nhiễm | 2.400 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bìa bệnh ngoại | 200 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bìa bệnh án nội | 2.420 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bìa bệnh án nội trú Y học cổ truyền | 1.000 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bìa bệnh án phụ khoa | 500 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bìa bệnh án sản | 600 | Bìa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Biên lai thu tiền | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Biểu đồ chuyển dạ | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đơn cam kết hỗ trợ của gia đình | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đơn đăng ký tham gia điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đơn đề nghị chuyển tiếp điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đơn thuốc | 150 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đơn thuốc "H" | 61 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đơn thuốc "N" | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đơn xin giảm liều | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật/Thủ thuật và gây mê hồi sức | 6.250 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy chứng nhận thương tích | 100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy chuyển viện | 1.270 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Giấy đề nghị tạm ứng | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy đi đường | 130 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy khám sức khỏe từ đủ 18 tuổi trở lên | 10.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy giới thiệu | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phiếu Lý lịch cán bộ, công chức, viên chức | 100 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Hồ sơ cán bộ, công chức viên chức | 100 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kết quả xét nghiệm kháng thể kháng HIV | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Phiếu giám sát bệnh nhân sốt xuất huyết | 70 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 2.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phiếu thu tạm ứng tiền ăn dinh dưỡng | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Phiếu chăm sóc bệnh nhân | 10.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Phiếu chiếu /chụp X-quang | 2.400 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú | 8.100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Phiếu công khai thuốc | 10.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng ( Dùng cho người bệnh ≥ 18 tuổi, không mang thai) | 2.700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng ( Dùng cho trẻ em nằm viện) | 700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Phiếu dịch vụ kỹ thuật-Thủ thuật ngoại trú (Đông y) | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu điện tim | 4.900 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn bệnh viện | 250 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu điều trị | 6.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phiếu ghi chép trường hợp tai nạn giao thông đến cấp cứu tại bệnh viện | 2.400 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú | 500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Phiếu lĩnh hoá chất | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Phiếu lĩnh thuốc | 18 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện, thuốc thành phẩm hướng tâm thần, thuốc thành phẩm tiền chất | 13 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 24 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Phiếu lĩnh xăng | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Phiếu phẫu thuật/thủ thuật | 9.251 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Phiếu siêu âm | 3.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 1.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Phiếu theo dõi và chăm sóc | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Phiếu thu tạm ứng | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Phiếu xét nghiệm (bệnh phẩm) | 1.700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Phiếu xét nghiệm đờm soi trực tiếp | 300 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phiếu xét nghiệm hoá sinh nước tiểu, phân, dịch chọc dò | 2.600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 8.800 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu | 3.700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Phiếu theo dõi cụng cụ tử dung | 420 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Bảng kê thời gian chạy máy phát điện | 112 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Phiếu đề xuất | 850 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Phiếu đề xuất xe | 130 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Phiếu theo dõi sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh tại nhà | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Phiếu nội soi | 100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Giấy đề nghị thanh toán | 330 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng | 224 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Giấy chuyển viện bệnh nhân sốt xuất huyết | 200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Phiếu theo dõi tiêm chủng | 1.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Sổ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm | 9 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Sổ theo dõi xét nghiệm nước tiểu | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 42 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 7 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 4 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 4 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 32 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Sổ bán thuốc theo đơn | 11 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Sổ báo ăn, uống của người bệnh | 9 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Sổ báo cáo hoạt động chuyên môn | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Sổ biên bản hội chẩn | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Sổ bình bệnh án | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Sổ bàn giao chất thải y tế | 20 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Sổ bàn giao chất thải sinh hoạt | 17 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Sổ cấp cứu ngoại viện | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 11 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Sổ đăng ký bệnh nhân điều trị bằng thuốc methadone | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Sổ đăng ký tư vấn xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Sổ đặt vòng | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Sổ đẻ | 7 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa Cấp cứu | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa nội | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa YDCT-PHCN | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa sản | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa Nhiễm | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Sổ góp ý của người bệnh | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Sổ họp giao ban | 55 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Sổ họp hội đồng thuốc và điều trị | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Sổ khám bệnh | 25.000 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Sổ khám bệnh A1/ YTCS ( Y tế cơ sở ) | 21 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Sổ khám bệnh lớn | 16 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Sổ khám sức khoẻ định kỳ | 5.600 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Sổ khám thai A3/YTCS ( Y tế cơ sở ) | 22 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, vật tư y tế tiêu hao | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Sổ kiểm tra | 18 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Sổ mời hội chẩn | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sổ nhật ký vận hành máy theo dõi bảo dưỡng | 47 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sổ theo dõi xuất nhập, tồn kho thuốc gây nghiện | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sổ theo dõi tai nạn thương tích tuyến huyện | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Sổ quản lý sữa chữa thiết bị y tế | 8 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Sổ quản lý thai | 9 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Sổ phá thai | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Sổ khám phụ khoa | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Sổ sai sót chuyên môn | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Sổ theo dõi tài sản cố định tại nơi sử dụng | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Sổ theo dõi thu tiền các loại vắc xin | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Sổ theo dõi lấy mẫu máu sàng lọc trước sinh | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Sổ theo dõi phát thuốc Methadone hằng ngày | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Sổ thay băng, cắt chỉ | 8 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Sổ theo dõi bệnh nhân SAT | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Sổ theo dõi chương trình phòng chống lây truyền HIV từ mẹ sang con | 2 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc gây nghiện, hướng tâm thần, tiền chất dùng làm thuốc | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Sổ theo dõi công tác truyền thông | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Sổ theo dõi hoạt động chuyên môn | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Sổ theo dõi tử vong | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Sổ theo dõi phương tiện Phòng cháy và chữa cháy | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải | 6 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Sổ thủ thuật | 21 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Sổ thực hiện kế hoạch hoá gia đình | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Sổ thường trực | 42 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Sổ tổng hợp thông tin chuyển người bệnh đi các tuyến | 13 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 26 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Sổ vào viện-ra viện-chuyển viện | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Sổ xét nghiệm sàng lọc HIV | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Sổ theo dõi, quản lý bệnh nhân HIV tại cộng đồng | 12 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Sổ xuất nhập vật tư/ thiết bị y tế | 5 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Sổ theo dõi trẻ bị suy dinh dưỡng từ 0-5 tuổi | 15 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Sổ quản lý vaccin, bơm kim tiêm, hộp an toàn dùng cho tuyến xã, phường | 9 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Sổ tiêm chủng cơ bản cho trẻ em dùng cho tuyến xã, phường | 69 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Sổ theo dõi tiêm thuốc ngừa thai DMPA | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Sổ theo dõi lấy mẫu máu gót chân sàng lọc sơ sinh | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Sổ kiểm soát chất lượng thuốc định kỳ | 4 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Sổ quản lý vắcxin, bơm kim tiêm, hộp an toàn tuyến tỉnh, huyện | 10 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Sổ tiêm chủng trẻ em | 522 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Sổ theo dõi đơn thuốc không hợp lệ | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Sổ theo dõi tác dụng phụ của thuốc do khách hàng phản ánh | 3 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Sổ theo dõi xuất, nhập, sử dụng vaccin/ huyết thanh | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Sổ theo dõi bệnh nhân tâm thần | 1 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Tờ điều trị | 10.350 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Trích biên bản hội chẩn | 600 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Túi đựng phim X.quang lớn | 2.300 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Túi đựng phim X quang nhỏ | 6.300 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Thẻ kho | 320 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi